Thuế Mục 301 của Hoa Kỳ tạo thêm sức ép cho xuất khẩu tôm Việt Nam

[Người Nuôi Tôm] – Việc Hoa Kỳ chính thức áp dụng thuế bổ sung theo Mục 301 đối với hàng hóa nhập khẩu từ Việt Nam đang tạo thêm áp lực đáng kể cho ngành thủy sản, đặc biệt là mặt hàng tôm. Không chỉ làm gia tăng chi phí, chính sách mới còn khiến lợi thế cạnh tranh về giá của tôm Việt Nam tại thị trường Hoa Kỳ suy giảm, buộc doanh nghiệp phải nhanh chóng thích ứng để giữ vững thị phần.

 

Tôm là ngành hàng chịu tác động lớn nhất

Từ ngày 24/7, Hoa Kỳ chính thức áp dụng thuế bổ sung theo Mục 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974 đối với hàng hóa nhập khẩu từ nhiều đối tác thương mại, trong đó hàng hóa của Việt Nam thuộc nhóm chịu mức thuế 12,5%. Khác với thuế theo Mục 122 chỉ có hiệu lực trong thời gian ngắn, Mục 301 Mục 301 được đánh giá có cơ sở pháp lý bền vững hơn và có thể trở thành công cụ điều tiết thương mại trong nhiều năm tới, khiến các doanh nghiệp xuất khẩu phải chuẩn bị cho một giai đoạn cạnh tranh mới.

Đối với ngành thủy sản, tôm được xem là mặt hàng chịu tác động rõ rệt nhất. Bên cạnh thuế bổ sung theo Mục 301, nhiều doanh nghiệp xuất khẩu tôm của Việt Nam còn đang phải chịu đồng thời thuế chống bán phá giá (AD) và thuế chống trợ cấp (CVD). Đối với nhóm doanh nghiệp đang xuất khẩu chủ lực sang Hoa Kỳ, tổng nghĩa vụ thuế hiện đã lên khoảng 19,6%, cao hơn đáng kể so với nhiều quốc gia cạnh tranh như Ecuador, Indonesia hay Thái Lan.

Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), điều đáng chú ý không chỉ nằm ở mức thuế 12,5%, mà còn ở khoảng cách 2,5 điểm phần trăm so với nhóm quốc gia chỉ chịu thuế 10%. Mức chênh lệch này có thể khiến các nhà nhập khẩu Hoa Kỳ cân nhắc lại nguồn cung, nhất là trong bối cảnh giá cả vẫn là yếu tố quyết định đối với nhiều đơn hàng.

Xuất khẩu tôm Việt Nam chịu sức ép lớn từ thuế mục 301 của Hoa Kỳ 

 

Áp lực cạnh tranh gia tăng tại thị trường Hoa Kỳ

Theo bà Lê Hằng – Phó Tổng Thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), Hoa Kỳ nhiều năm qua luôn là một trong những thị trường xuất khẩu tôm lớn nhất của Việt Nam. Tuy nhiên, việc gia tăng chi phí thuế sẽ làm giảm đáng kể lợi thế của doanh nghiệp Việt Nam trong quá trình đàm phán đơn hàng.

Áp lực càng lớn hơn khi tôm là ngành hàng có tính cạnh tranh cao và biên lợi nhuận không lớn. Chỉ cần mức thuế tăng thêm vài phần trăm cũng đủ làm thay đổi quyết định lựa chọn nhà cung cấp của các doanh nghiệp nhập khẩu hoặc hệ thống phân phối tại Hoa Kỳ.

Dù vậy, giới chuyên môn nhận định tác động của chính sách thuế mới chưa đủ để khiến tôm Việt Nam mất vị thế tại thị trường Hoa Kỳ. So với nhiều nước đối thủ, Việt Nam vẫn có lợi thế ở năng lực chế biến sâu, tỷ trọng sản phẩm giá trị gia tăng cao, khả năng đáp ứng các đơn hàng đa dạng cũng như duy trì nguồn cung ổn định. Đây vẫn là lợi thế cạnh tranh mà không nhiều quốc gia có thể thay thế trong thời gian ngắn.

Trong khi Ecuador có ưu thế ở phân khúc tôm nguyên liệu đông lạnh với giá cạnh tranh, doanh nghiệp Việt Nam vẫn nổi bật ở các dòng sản phẩm chế biến phục vụ hệ thống bán lẻ, nhà hàng và dịch vụ thực phẩm tại Hoa Kỳ. Chính sự khác biệt về cơ cấu sản phẩm giúp ngành tôm Việt Nam vẫn còn dư địa duy trì thị phần dù phải đối mặt với áp lực thuế gia tăng.

 

Chủ động thích ứng để giữ vững thị phần

Trong bối cảnh chính sách thương mại quốc tế tiếp tục có nhiều biến động, các doanh nghiệp xuất khẩu tôm được khuyến nghị không chỉ tập trung vào bài toán cắt giảm chi phí mà cần nâng cao năng lực cạnh tranh bằng chất lượng và giá trị gia tăng.

Theo VASEP, doanh nghiệp cần tiếp tục đầu tư vào công nghệ chế biến, phát triển các dòng sản phẩm chế biến sâu, đồng thời tăng cường kiểm soát chất lượng, truy xuất nguồn gốc và đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe về môi trường, lao động cũng như phát triển bền vững từ phía thị trường nhập khẩu.

Song song với đó, việc mở rộng thị trường xuất khẩu được xem là giải pháp quan trọng nhằm giảm sự phụ thuộc vào Hoa Kỳ. Việc tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do (FTA), khai thác tốt các thị trường như Nhật Bản, EU, Hàn Quốc, Trung Đông hay khu vực CPTPP sẽ góp phần phân tán rủi ro, tạo dư địa tăng trưởng trong dài hạn.

Theo đánh giá của VASEP, nhu cầu nhập khẩu thủy sản của Hoa Kỳ vẫn duy trì ở mức cao, do nguồn cung trong nước chưa đáp ứng đủ nhu cầu tiêu dùng. Vì vậy, đây chính là cơ sở để thủy sản Việt Nam, đặc biệt là ngành tôm, tiếp tục duy trì chỗ đứng tại thị trường này, nếu doanh nghiệp chủ động thích ứng với chính sách thuế mới, nâng cao chất lượng sản phẩm, gia tăng tỷ trọng chế biến sâu và tối ưu chi phí sản xuất.

Dù thuế Mục 301 sẽ tạo thêm áp lực về chi phí và cạnh tranh trong ngắn hạn, chính sách này cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với doanh nghiệp trong việc tái cơ cấu hoạt động, nâng cao giá trị gia tăng và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu. Trong bối cảnh thương mại toàn cầu liên tục biến động, năng lực thích ứng cùng khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường sẽ là yếu tố quyết định giúp ngành tôm Việt Nam giữ vững sức cạnh tranh và phát triển bền vững trong thời gian tới.

Lan Hương

Xem thêm:

Xuất khẩu tôm sang Hoa Kỳ và Trung Quốc bứt phá trong tháng 6, Trung Quốc tiếp tục dẫn dắt đà tăng trưởng