Ngành tôm 6 tháng đầu năm: Tăng tốc giữa áp lực kép

[Người Nuôi Tôm] – Nửa đầu năm 2026, ngành tôm Việt Nam chứng kiến một giai đoạn chuyển mình mang tính bước ngoặt về phương thức sản xuất theo hướng công nghiệp hóa và thâm canh sâu. Dù phải đối mặt với những thách thức kép từ biến động chi phí đầu vào và tác động tiêu cực của thời tiết cực đoan, lĩnh vực nuôi trồng tôm nước lợ vẫn khẳng định vị thế trụ cột, giữ nhịp tăng trưởng cho toàn bộ chuỗi giá trị thủy sản nước nhà nhờ điểm tựa vững chắc từ công nghệ cao.

Ngành tôm tiếp tục là động lực bứt phá chính

Sản xuất thủy sản trong 6 tháng đầu năm 2026 ghi nhận mức tăng trưởng rất ấn tượng. Theo dữ liệu từ Cục Thủy sản và Kiểm ngư, tổng sản lượng nuôi trồng thủy sản lũy kế ước đạt 2,94 triệu tấn, tăng 14,5% so với cùng kỳ năm 2025, hoàn thành 47,1% chỉ tiêu kế hoạch cả năm. Trong bức tranh chung đó, ngành tôm tiếp tục là động lực bứt phá chính. Tổng sản lượng tôm nước lợ thu hoạch đạt khoảng 630 nghìn tấn, tăng mạnh 27,6% so với cùng kỳ năm trước. Nếu xét theo số liệu của Cục Thống kê (bao gồm các loại tôm khác), tổng sản lượng toàn quốc đạt 702,5 nghìn tấn, tăng 8,1%. Sự đồng thuận ở các chỉ số khẳng định vị thế chủ lực của con tôm trong việc giữ nhịp tăng trưởng cho toàn chuỗi giá trị.

Điểm cốt lõi trong giai đoạn này không nằm ở việc mở rộng quy mô bề nổi, mà là sự nhảy vọt về năng suất nhờ thâm canh công nghệ cao. Dù chịu tác động nặng nề từ tình trạng hạn mặn xâm nhập và nắng nóng gay gắt kéo dài, tổng diện tích thả nuôi tôm nước lợ cả nước đạt 690 nghìn ha, tăng nhẹ 1,3% so với cùng kỳ. Việc sản lượng bứt phá trong khi diện tích biến động thấp là minh chứng rõ nét cho thấy hiệu quả của việc mở rộng các mô hình ứng dụng công nghệ tiên tiến. Năng suất bình quân của tôm thẻ chân trắng tăng 21,1% (đạt 6 tấn/ha), tôm sú tăng 9,6% (đạt 811 kg/ha).

Tổng sản lượng tôm nước lợ thu hoạch 6 tháng đầu năm đạt khoảng 630 nghìn tấn, tăng mạnh 27,6% so với cùng kỳ năm trước

Phân khúc tôm thẻ chân trắng tiếp tục chiếm tỷ trọng chính nhờ chu kỳ nuôi ngắn và khả năng thích ứng mật độ cao, đạt diện tích 90 nghìn ha (tăng 7,5%) và sản lượng 450 nghìn tấn (tăng 23,5%). Riêng trong tháng 6/2026, sản lượng tôm thẻ đạt 178,8 nghìn tấn, tăng 10% nhờ việc ứng dụng rộng rãi công nghệ bọt khí nano xử lý nước và mô hình tuần hoàn kín. Ở chiều ngược lại, phân khúc tôm sú đang được định vị theo hướng bền vững, tập trung vào các mô hình nuôi sinh thái, quảng canh cải tiến hoặc xen canh. Diện tích thả nuôi tôm sú giữ vững ở mức 600 nghìn ha, nhưng sản lượng đạt bước tiến lớn khi mang về 180 nghìn tấn, tăng trưởng 33,1%. Đối với mảng nuôi biển, sản lượng tôm hùm ước đạt 7 nghìn tấn trên quy mô 5 triệu m³ lồng nuôi, duy trì độ ổn định, nhưng bắt đầu bộc lộ các rào cản kỹ thuật lớn.

Bên cạnh đà tăng trưởng, ngành sản xuất đối mặt với nghịch lý lớn về chi phí và áp lực dịch bệnh dưới tác động của thời tiết cực đoan. Hệ thống sản xuất cung ứng 104,4 tỷ con giống, cơ bản đáp ứng đủ nhu cầu, nhưng tính tự chủ của ngành chưa cao khi vẫn phụ thuộc lớn vào con giống tôm thẻ nhập ngoại và tôm sú bố mẹ đánh bắt tự nhiên. Thách thức lớn nhất đe dọa trực tiếp đến biên lợi nhuận của người nuôi là sự leo thang liên tục của giá thức ăn thủy sản, do biến động địa chính trị toàn cầu làm đứt gãy chuỗi cung ứng nguyên liệu. Tính đến tháng 6/2026, giá thức ăn tôm đã tăng 8,7% so với đầu năm, đẩy giá bán lẻ lên mức rất cao, dao động từ 34.500-37.500 đồng/kg, gây áp lực nặng nề lên các hộ nuôi.

Song song đó, tình trạng chuyển mùa vào tháng 5/2026, kết hợp nắng nóng đã đặt công tác thú y vào trạng thái cảnh giác cao. Dù các dịch bệnh nguy hiểm cơ bản được kiểm soát cục bộ và không bùng phát thành dịch lớn, thiệt hại do sốc môi trường và các bệnh cơ hội có chiều hướng gia tăng do mật độ nuôi quá cao và ô nhiễm hữu cơ trong ao.

Điển hình là vụ việc tôm nuôi nghi nhiễm vi khuẩn Photobacterium damselae tại tỉnh Cà Mau đã được đoàn công tác của Cục Thủy sản và Kiểm ngư lập tức điều tra thực địa. Kết quả xác định đây chỉ là tác nhân cơ hội độc lực thấp, chưa có nguy cơ lây lan diện rộng, giúp kịp thời giải tỏa tâm lý hoang mang cho người nuôi. Để bảo vệ vùng nuôi, hiện đã có 18/34 tỉnh, thành phố ven biển chủ động thực hiện quan trắc, phối hợp truyền tải 88 bản tin cảnh báo môi trường kịp thời. Hệ thống cũng cập nhật Cơ sở dữ liệu về nuôi trồng thủy sản với 14.401 cơ sở tính đến ngày 20/6/2026, hỗ trợ đắc lực cho việc cấp mã số vùng nuôi và quản lý an toàn sinh học.

Xuất khẩu tôm tăng 13,6%

Trong cơ cấu mặt hàng thủy sản xuất khẩu 6 tháng đầu năm 2026, tôm tiếp tục khẳng định vị thế sản phẩm chủ lực với kim ngạch đạt 2,3 tỉ USD, tăng trưởng 13,6% và chiếm hơn 40% tổng giá trị xuất khẩu của toàn ngành. Kết quả ấn tượng này cho thấy sức hút mạnh mẽ của con tôm Việt Nam trên thị trường quốc tế, dù hoạt động thương mại toàn cầu vẫn đang phải đối diện với những bộ tiêu chuẩn khắt khe và áp lực cạnh tranh khép kín từ các quốc gia đối thủ.

Đánh giá sâu hơn về bức tranh xuất khẩu, bà Lê Hằng, Phó Tổng Thư ký VASEP, cho rằng, tăng trưởng xuất khẩu trong nửa đầu năm không chỉ đến từ sự phục hồi của nhu cầu tiêu dùng mà còn phản ánh khả năng điều chỉnh thị trường, cơ cấu sản phẩm của doanh nghiệp, đồng thời khai thác hiệu quả hơn các thị trường có lợi thế về khoảng cách địa lý, chi phí vận chuyển và nhu cầu tiêu dùng ổn định. “Trong bối cảnh các nhà nhập khẩu ngày càng thận trọng, đơn hàng có xu hướng chia nhỏ, thời gian giao hang ngắn hơn, yêu cầu cạnh tranh về giá cao hơn và siết chặt các tiêu chuẩn về chất lượng, truy xuất nguồn gốc, chứng nhận cũng như thời gian giao hàng, kết quả tăng trưởng của ngành cho thấy năng lực thích ứng của doanh nghiệp xuất khẩu đang từng bước được cải thiện”, bà Lê Hằng phân tích.

Sự linh hoạt thích ứng này được thể hiện rõ qua việc cấu trúc lại sản phẩm để bắt kịp xu hướng “xanh hóa” tiêu dung toàn cầu. Phân khúc tôm sú đạt mức bứt phá, sản lượng ấn tượng tới 33,1% dù diện tích không tăng, đây là một tín hiệu phản ứng thị trường rất tốt. Các mô hình quảng canh cải tiến và xen canh sinh thái đang giúp tôm sú Việt Nam chiếm lĩnh phân khúc cao cấp tại các thị trường lớn như EU hay Nhật Bản – nơi người tiêu dung sẵn sàng trả giá cao cho các sản phẩm đạt chứng nhận bền vững.

Tuy nhiên, áp lực duy trì đà tăng trưởng kim ngạch vẫn gặp rào cản gắt gao từ các nút thắt kỹ thuật và giá thành. Điển hình như phân khúc tôm hùm, dù sản lượng giữ ổn định (7.000 tấn) nhưng xuất khẩu bị chậm lại do các thị trường siết chặt quy định chứng minh nguồn gốc con giống hợp pháp. Bên cạnh đó, việc giá thức ăn chăn nuôi bị đẩy lên mức cao (34.500 – 37.500 đồng/kg) đã khiến giá thành tôm thô của Việt Nam chênh lệch đáng kể so với Ecuador hay Ấn Độ. Sức ép này buộc các doanh nghiệp phải dịch chuyển mạnh mẽ sang nhóm hàng chế biến sâu, đòi hỏi hàm năng công nghệ và giá trị gia tăng cao nhằm tối ưu hóa biên lợi nhuận thu về.

Định hướng 6 tháng cuối năm

Để bảo vệ thành quả tăng trưởng sản lượng và tháo gỡ triệt để các nút thắt nội tại, định hướng điều hành của ngành tôm trong những tháng cuối năm sẽ tập trung vào các giải pháp đồng bộ mang tính thực chất. Cục Thủy sản và Kiểm ngư sẽ phối hợp chặt chẽ với các địa phương để ứng phó với biến động chi phí đầu vào, nhân rộng các quy trình công nghệ tiến bộ được công nhận và chuẩn hóa bộ tiêu chí đánh giá cơ sở sản xuất giống an toàn dịch bệnh. Kiểm soát nghiêm ngặt các yếu tố đầu vào từ nguồn nước, con giống đến thức ăn là điều kiện tiên quyết để hạ giá thành sản xuất trên mỗi kilogram tôm thương phẩm.

Bên cạnh đó, việc tháo gỡ thủ tục hành chính nhằm hỗ trợ doanh nghiệp cũng được đẩy mạnh. Cơ quan quản lý sẽ tiếp tục chỉ đạo giải quyết kịp thời các thủ tục nhập khẩu tôm bố mẹ từ các thị trường quốc tế để bổ sung nguồn sinh sản chất lượng, giảm bớt sự phụ thuộc vào nguồn khai thác tự nhiên. Đối với bài toán chi phí thức ăn, ngành khuyến khích các doanh nghiệp đẩy nhanh tiến độ thử nghiệm và ứng dụng rộng rãi nguồn protein thay thế, như phụ phẩm vi sinh hay ấu trùng ruồi lính đen, nhằm tối ưu hiệu quả chi phí nuôi.

Đặc biệt, điểm nhấn thương mại và liên kết chuỗi trong nửa cuối năm là sự kiện Festival tôm nước lợ tại tỉnh Cà Mau, dự kiến diễn ra trong Quý IV/2026, do Cục Thủy sản và Kiểm ngư phối hợp tổ chức. Trong khuôn khổ sự kiện này, Hội nghị phát triển ngành tôm nước lợ năm 2026 và kế hoạch năm 2027 sẽ là diễn đàn cốt lõi để đánh giá toàn diện các mô hình liên kết chuỗi giá trị, chia sẻ các giải pháp công nghệ mới giúp tối ưu hóa chi phí cho người nuôi. Giải quyết triệt để bài toán giá thành thức ăn, tăng cường tính tự chủ về nguồn giống và lấy sự chủ động trong ứng dụng công nghệ thâm canh làm nền tảng vững chắc chính là chìa khóa để ngành tôm hướng tới một năm sản xuất thắng lợi toàn diện.

Thùy Linh

Tin mới nhất

T4,29/07/2026