[Người Nuôi Tôm] – Khi ao nuôi đạt ngưỡng sinh khối cực đại, thu tỉa tôm từng phần đúng kỹ thuật không chỉ giúp giảm áp lực lên môi trường ao nuôi mà còn duy trì FCR ở mức hiệu quả, tạo điều kiện để đàn tôm còn lại tăng trưởng tốt hơn, qua đó nâng cao năng suất và tối ưu lợi nhuận.

Thu tỉa tôm từng phần giúp giảm áp lực lên môi trường ao nuôi
Thách thức về sức tải khi tôm đạt kích cỡ 100 kg/con
Trong mô hình nuôi tôm thẻ chân trắng thâm canh và bán thâm canh, quản lý mật độ sinh khối là yếu tố cốt lõi quyết định sự thành bại của vụ nuôi. Phần lớn các nghiên cứu khoa học hiện nay đều nhấn mạnh rằng, việc xác định thời điểm và tần suất thu hoạch từng phần giữ vai trò then chốt để tối ưu năng suất, nâng cao lợi nhuận và thu hẹp các rủi ro kinh tế. Bên cạnh đó, các nội dung về kỹ thuật kéo lưới, chăm sóc tôm trước và sau thu hoạch chủ yếu được xây dựng dựa trên nguyên tắc quản lý mật độ, kiểm soát nguồn nước và hạn chế stress tối đa cho động vật thủy sản.
Xét mô hình ao nuôi tiêu chuẩn diện tích 1.000 m² với mật độ thả ban đầu 200 con/m², tương đương quy mô tổng đàn khoảng 200.000 con. Khi tôm tăng trưởng đạt kích cỡ 100 con/kg (trọng lượng trung bình khoảng 10 g/con), ao nuôi bắt đầu rơi vào trạng thái mật độ sinh khối cực cao. Ở giai đoạn nhạy cảm này, nếu không tiến hành san thưa hoặc thu tỉa kịp thời, hệ thống sẽ đối mặt với nguy cơ tôm bị giảm tăng trưởng do cạnh tranh không gian sống, hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) chuyển biến xấu, đồng thời rủi ro bùng phát dịch bệnh do căng thẳng (stress) hoặc vi khuẩn tăng cao.
Chiến lược san thưa và định biên mật độ mục tiêu
Dữ liệu thực nghiệm từ các hệ thống canh tác thâm canh và bán thâm canh chứng minh rằng, việc áp dụng chiến lược thu tỉa từ 2 đến 3 lần mang lại hiệu quả vượt trội so với phương pháp thu hoạch một lần vào cuối vụ. Giải pháp này giúp tăng sản lượng thu hoạch tính trên diện tích và tối đa hóa lợi nhuận ròng, đồng thời giảm thiểu rủi ro tôm chết hàng loạt do vượt quá sức tải của môi trường. Hơn thế nữa, hệ số FCR được giữ ở mức ổn định nhờ vào việc giảm áp lực mật độ kịp thời, tạo điều kiện thuận lợi để kéo dài thời gian nuôi cho quần đàn còn lại đạt kích cỡ thương phẩm lớn hơn.

Các mô hình quản lý ao nuôi tiên tiến khuyến cáo nên tiến hành thu tỉa lần đầu tương đối sớm, lý tưởng nhất là vào khoảng tuần thứ 8 đến tuần thứ 12 tùy thuộc vào tốc độ lớn thực tế, tương đương kích cỡ tôm đạt khoảng 10 – 12 g/con. Sau lần thu hoạch này, lượng tôm còn lại trong ao tiếp tục được chăm sóc để đạt kích cỡ lớn hơn cho lần thu hoạch cuối cùng.
Đối với ao nuôi diện tích 1.000 m², người nuôi cần cân nhắc thu tỉa từ 20 – 40% tổng đàn khi tôm đạt kích cỡ khoảng 10g. Bước đi này trở nên đặc biệt cấp thiết nếu hệ thống giám sát môi trường báo động các chỉ số sục khí và nước đã nằm ở ngưỡng “đầy tải”. Mật độ sau thu tỉa nên được chủ động hạ về mức gần hoặc thấp hơn 140 con/m², do các nghiên cứu đã khẳng định tỷ lệ sống, sinh khối và năng suất tổng thể của ao nuôi đạt giá trị tối ưu hơn rõ rệt khi mật độ thâm canh được duy trì dưới ngưỡng 190 con/m².

Quy trình kỹ thuật trước khi kéo thu tỉa: Giảm sốc cho quần đàn
Giai đoạn trước khi tác động cơ học vào ao nuôi đòi hỏi các biện pháp chuẩn bị nghiêm ngặt về môi trường và chế độ dinh dưỡng nhằm đưa tôm về trạng thái sinh lý ổn định nhất, tránh các phản ứng sốc nguy hiểm. Quy trình chuẩn bị trong 2 đến 3 ngày trước khi kéo cần tập trung vào các điểm cốt lõi sau:
- Ổn định nước ít nhất 2 – 3 ngày trước khi kéo: Duy trì hàm lượng oxy hòa tan (DO) liên tục ở mức cao trên 5 mg/L, giữ các chỉ số nhiệt độ và độ mặn ở biên độ dao động thấp nhất, đồng thời tuyệt đối không thực hiện thay nước lớn hay thay đột ngột. Giảm bớt lượng thức ăn 1 bữa trước khi kéo, để tôm nhẹ bụng, ít bài tiết, giảm ô nhiễm đáy khi khuấy động.
- Quản lý chất hữu cơ và vi khuẩn đáy: Tăng cường tần suất xi-phông đáy ao để loại bỏ bớt bùn và mùn bã hữu cơ tại các khu vực dự kiến kéo lưới, ngăn ngừa khí độc và vi khuẩn bùng phát ngược lên khi bị xáo trộn.
- Chọn thời điểm kéo: Thu hoạch/thu tỉa nên tiến hành khi DO cao, nhiệt độ ôn hòa (sáng sớm hoặc chiều mát), tránh giữa trưa nắng nóng, vì mật độ cao dễ thiếu oxy khi bị khuấy động.
Kỹ thuật thao tác trong lúc kéo thu tỉa nhằm giảm thiểu rủi ro
Sự dồn ép cơ học, thời gian thao tác kéo dài và sự biến động của các yếu tố môi trường trong lúc đánh bắt là những nguyên nhân chính khiến tôm tổn thương. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, stress do dồn ép, thiếu hụt oxy tạm thời và sự dao động pH trong quá trình kéo lưới sẽ làm sụt giảm tỷ lệ sống, đồng thời tăng tính nhạy cảm của tôm đối với mầm bệnh. Vì vậy, quá trình thao tác phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc: hạn chế số lần kéo lưới, kiểm soát thời gian kéo không quá lâu và không kéo sát đáy toàn bộ diện tích ao trong một lượt.
Để thực hiện đúng kỹ thuật và giảm thiểu rủi ro, người nuôi cần lưu ý các giải pháp vận hành sau:
- Kéo lưới từng phần ao: Chia ao nuôi thành 2 – 4 phân khu để kéo cuốn chiếu từng khu vực, tránh xáo trộn đáy ao cùng lúc. Không xả cạn nước ao mà ưu tiên dùng chài, vó hoặc chụp lưới ở tầng giữa và tầng gần mặt nước, hạn chế cào sát đáy.
- Tăng cường sục khí trong lúc kéo: Tăng cường quạt nước và sục khí tại các phân khu chưa kéo và vùng phụ cận vị trí đang thao tác nhằm duy trì lượng oxy hòa tan, ngăn chặn hiện tượng tôm hoảng loạn dồn cục vào vùng thiếu khí.
- Thao tác nhanh và “lọc” cỡ: Thực hiện kéo đánh bắt nhanh chóng, tập trung bắt nhóm tôm đạt kích cỡ lớn hơn di chuyển vào lưới trước, phóng thích và giữ lại nhóm tôm nhỏ hơn để nuôi tiếp nhằm tối ưu hóa độ đồng đều của đàn sau khi san thưa.
Quy trình quản lý và tái ổn định hệ thống sau thu tỉa
Sự sụt giảm đột ngột về mật độ quần đàn sẽ kéo theo các biến động lớn về hệ số FCR, tốc độ tăng trưởng và quần thể vi sinh vật trong môi trường nước. Do đó, hệ thống ao nuôi cần được ổn định nhanh chóng trong vòng 3 – 5 ngày tiếp theo, dựa trên các biện pháp quản lý nghiêm ngặt:
- Đánh giá lại mật độ, sinh khối: Xác định lại tổng sinh khối tôm còn lại để cắt giảm lượng thức ăn ngay lập tức, sau đó nâng dần theo sức ăn thực tế. Hệ thống quạt nước vẫn cần duy trì cường độ cao vì tôm còn lại lớn hơn sẽ tiêu thụ nhiều oxy hơn.
- Kiểm tra và giữ ổn định nước 3 – 5 ngày: Duy trì pH, DO ổn định, DIN (NH4+, NO2–) trong ngưỡng an toàn. Hạn chế thay nước lớn hay bón hóa chất mạnh trong 2 đến 3 ngày đầu.
- Tối ưu mật độ sau thu tỉa: Đảm bảo mật độ quần đàn sau khi san thưa nằm quanh mức tối ưu khoảng 140 con/m² đối với ao đất (hoặc ~500 con/m³ đối với bể tròn), nhằm ngăn chặn việc suy giảm tỷ lệ sống, chững tăng trưởng và tăng hệ số FCR do mật độ thực tế vượt quá sức chịu tải.

Bảng 1: Các tham số chính khi áp dụng thu tỉa từng phần

Lịch/chiến lược thu tỉa (mang tính nguyên tắc)
Áp dụng chiến lược thu tỉa nhiều lần và thực hiện sớm tại các ao nuôi mật độ cao là một giải pháp quản trị thông minh, giúp nâng cao biên độ lợi nhuận và chủ động phòng ngừa các rủi ro thiệt hại kinh tế. Tuy nhiên, để đảm bảo quần đàn tôm còn lại không bị sốc và duy trì tỷ lệ sống cao, quy trình vận hành phải tuân thủ nghiêm ngặt chuỗi thao tác đồng bộ từ việc chủ động ổn định môi trường trước khi kéo, thao tác phân khu có sục khí hỗ trợ, cho đến việc kiểm soát chặt chẽ chế độ dinh dưỡng và các chỉ tiêu nước sau thu hoạch.
Lê Thành Tâm
- FCR của tôm li>
- giảm áp lực đáy ao li>
- thu tỉa tôm li> ul>
- Bệnh IHHN trên tôm: Nhận diện và phòng ngừa hiệu quả
- Nuôi tôm trước sức ép mới: Muốn bền vững phải thay đổi cách sản xuất
- Giá tôm nguyên liệu ngày 27/7: Chênh lệch tại nhóm cỡ lớn, dao động từ 60.000–109.000 đồng/kg
- Giá tôm ngày 25/7: Thị trường ổn định, tôm thẻ cỡ 20 con/kg giữ mức 175.000 đồng/kg
- Trồng rong biển trên ao nuôi tôm: Cải thiện môi trường, tăng thêm 60 triệu đồng mỗi năm
- Giá tôm nguyên liệu ngày 24/7: Tiếp tục đà giảm từ 1.000 đồng/kg, riêng cỡ 40 con/kg đảo chiều tăng mạnh
- Kona Bay ra mắt dòng tôm giống Balance-Pro: Giải pháp đột phá cho ngành nuôi tôm bền vững
- Xuất khẩu tôm hùm Indonesia sang Trung Quốc giảm tới 80%: Cơ hội mở ra cho các nhà cung cấp thay thế
- De Heus khánh thành nhà máy thức ăn cá biển và cá nước lạnh tại tỉnh Vĩnh Long
- Đà Nẵng: Chuyển giao kỹ thuật nuôi tôm thẻ chân trắng công nghệ cao cho nông dân xã Thăng Trường
Tin mới nhất
T3,28/07/2026
- Thu tỉa tôm thẻ kích cỡ 100 con/kg đúng kỹ thuật: Giải pháp giúp giảm áp lực đáy ao
- Bệnh IHHN trên tôm: Nhận diện và phòng ngừa hiệu quả
- Nuôi tôm trước sức ép mới: Muốn bền vững phải thay đổi cách sản xuất
- Giá tôm nguyên liệu ngày 27/7: Chênh lệch tại nhóm cỡ lớn, dao động từ 60.000–109.000 đồng/kg
- Giá tôm ngày 25/7: Thị trường ổn định, tôm thẻ cỡ 20 con/kg giữ mức 175.000 đồng/kg
- Trồng rong biển trên ao nuôi tôm: Cải thiện môi trường, tăng thêm 60 triệu đồng mỗi năm
- Giá tôm nguyên liệu ngày 24/7: Tiếp tục đà giảm từ 1.000 đồng/kg, riêng cỡ 40 con/kg đảo chiều tăng mạnh
- Kona Bay ra mắt dòng tôm giống Balance-Pro: Giải pháp đột phá cho ngành nuôi tôm bền vững
- Xuất khẩu tôm hùm Indonesia sang Trung Quốc giảm tới 80%: Cơ hội mở ra cho các nhà cung cấp thay thế
- De Heus khánh thành nhà máy thức ăn cá biển và cá nước lạnh tại tỉnh Vĩnh Long
Các ấn phẩm đã xuất bản
- Thu tỉa tôm thẻ kích cỡ 100 con/kg đúng kỹ thuật: Giải pháp giúp giảm áp lực đáy ao
- Nuôi tôm trước sức ép mới: Muốn bền vững phải thay đổi cách sản xuất
- Giá tôm nguyên liệu ngày 27/7: Chênh lệch tại nhóm cỡ lớn, dao động từ 60.000–109.000 đồng/kg
- Giá tôm ngày 25/7: Thị trường ổn định, tôm thẻ cỡ 20 con/kg giữ mức 175.000 đồng/kg
- Giá tôm nguyên liệu ngày 24/7: Tiếp tục đà giảm từ 1.000 đồng/kg, riêng cỡ 40 con/kg đảo chiều tăng mạnh
- Kona Bay ra mắt dòng tôm giống Balance-Pro: Giải pháp đột phá cho ngành nuôi tôm bền vững
- De Heus khánh thành nhà máy thức ăn cá biển và cá nước lạnh tại tỉnh Vĩnh Long
- Giá tôm nguyên liệu ngày 23/7: Đà giảm lan rộng, nhiều cỡ tôm giảm thêm 1.000–2.000 đồng/kg
- Giải pháp chống sốc, giảm stress cho tôm vào mùa mưa
- Giá tôm ngày 22/7: Thị trường nhìn chung đi ngang, tôm thẻ cỡ trung giảm nhẹ từ 1.000 đồng/kg tại một số nhà máy
- An toàn sinh học: Giải pháp then chốt cho bài toán dịch bệnh thủy sản
- Sử dụng sóng siêu âm để tính sinh khối ao nuôi tôm
- Máy sưởi ngâm: Cách mạng hóa nghề nuôi tôm ở Việt Nam
- Waterco: Giải pháp thiết bị hàng đầu trong nuôi trồng thủy sản
- GROSHIELD: “Trợ thủ đắc lực” giúp tôm đề kháng vững vàng hàng ngày, sẵn sàng về đích
- Năm mới, nỗi lo cũ: “Làm sao để tăng cường đề kháng cho tôm?”
- Vi sinh: Giải pháp mục tiêu toàn diện
- Grobest Việt Nam: Tiên phong ra mắt sản phẩm thức ăn chức năng hàng ngày Groshield, nâng cao tối đa sức đề kháng, hướng đến những vụ tôm về đích thành công trong năm tới
- Solagron Vietnam: Nhà sản xuất vi tảo công nghiệp đầu tiên mang dấu ấn Việt Nam
- Giải pháp giảm phát thải trong nuôi trồng thủy sản từ bột cá thủy phân













