Vi tảo: Nguyên liệu giàu protein và hợp chất hoạt tính sinh học

[Người Nuôi Tôm] – Nhiều nghiên cứu cho thấy, vi tảo có hàm lượng protein cao, giàu omega-3, sắc tố tự nhiên và các hợp chất hoạt tính sinh học, không chỉ giúp cải thiện tăng trưởng, FCR và sức khỏe vật nuôi mà còn mở ra hướng phát triển thức ăn thủy sản bền vững hơn trong tương lai.

Cơ sở sản xuất vi tảo tại Quỳnh Lưu, Nghệ An

 

Nguồn nguyên liệu bền vững

Trong bối cảnh ngành nuôi trồng thủy sản toàn cầu chịu áp lực ngày càng lớn về nguồn nguyên liệu thức ăn, đặc biệt là bột cá và dầu cá, vi tảo đang nổi lên như một lựa chọn giàu tiềm năng nhờ giá trị dinh dưỡng cao và tính bền vững.

Theo tổng hợp của Vimala Balasubramaniam và các cộng sự, nhiều loài vi tảo như Spirulina, Chlorella, Nannochloropsis, Schizochytrium hay Haematococcus chứa hàm lượng protein từ 30–70%, giàu axit amin thiết yếu, axit béo omega-3 như EPA và DHA, cùng các sắc tố tự nhiên và hợp chất hoạt tính sinh học.

Nhờ đó, vi tảo có thể thay thế một phần bột cá trong khẩu phần của nhiều đối tượng nuôi như cá hồi Đại Tây Dương, cá hồi vân, cá rô phi, cá vược châu Âu và tôm thẻ chân trắng mà không làm giảm tăng trưởng. Một số nghiên cứu còn ghi nhận FCR được cải thiện khi bổ sung vi tảo ở mức phù hợp.

Các dòng vi tảo như SchizochytriumNannochloropsis giúp tăng hàm lượng DHA và EPA trong phi lê cá, qua đó nâng cao giá trị dinh dưỡng của sản phẩm thủy sản cho người tiêu dùng. Haematococcus pluvialis được xem là nguồn astaxanthin tự nhiên hiệu quả cho cá hồi và tôm, giúp cải thiện màu sắc da và thịt tốt hơn so với một số chất tạo màu tổng hợp.

Ngoài giá trị dinh dưỡng, vi tảo còn được ghi nhận có khả năng tăng cường miễn dịch và sức đề kháng. Khi bổ sung ở mức 5–15%, nhiều nghiên cứu cho thấy hoạt động lysozyme, khả năng thực bào và khả năng chống chịu bệnh của vật nuôi được cải thiện rõ rệt.

 

Tiềm năng lớn nhưng vẫn còn rào cản chi phí

Một trong những lợi thế lớn nhất của vi tảo là tính bền vững. Khác với nhiều nguồn protein truyền thống, vi tảo có thể được nuôi bằng nước thải, CO₂ từ khí thải công nghiệp hoặc trên các vùng đất không canh tác, góp phần giảm áp lực lên nguồn lợi cá biển khai thác tự nhiên cũng như diện tích đất nông nghiệp dành cho đậu tương và các cây nguyên liệu khác.

Trong bối cảnh nhu cầu thức ăn thủy sản toàn cầu được dự báo vượt 70 triệu tấn vào năm 2030, nhiều chuyên gia cho rằng vi tảo có thể trở thành một mắt xích quan trọng trong mô hình kinh tế tuần hoàn của ngành nuôi trồng thủy sản.

Đối với các nhà sản xuất thức ăn, vi tảo mở ra cơ hội phát triển các dòng thức ăn cao cấp giàu omega-3 tự nhiên, tăng sắc tố và hỗ trợ sức khỏe vật nuôi. Với người nuôi tôm và cá hồi, nguồn astaxanthin tự nhiên từ vi tảo có thể giúp nâng giá trị thương phẩm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào phụ gia tổng hợp.

Ngoài ra, việc tận dụng nước thải nuôi trồng thủy sản để nuôi vi tảo cũng tạo tiềm năng phát triển các hệ thống nuôi đa tầng tích hợp (IMTA), vừa xử lý môi trường vừa tạo thêm nguồn nguyên liệu giá trị.

Tuy nhiên, rào cản lớn nhất hiện nay vẫn là chi phí sản xuất. Giá sinh khối vi tảo khô hiện dao động khoảng 5–30 USD/kg, cao hơn đáng kể so với nhiều nguyên liệu thức ăn truyền thống. Thành phần dinh dưỡng của vi tảo cũng có thể thay đổi tùy theo chủng giống và điều kiện nuôi cấy.

Ở mức bổ sung cao trên 20%, một số loại vi tảo có thể làm giảm tính ngon miệng hoặc ảnh hưởng khả năng tiêu hóa của vật nuôi. Các nhà nghiên cứu cũng lưu ý rằng, quá trình sấy và chế biến tiêu tốn nhiều năng lượng, có thể làm giảm lợi ích môi trường nếu không được tối ưu hóa bằng các giải pháp như sấy năng lượng mặt trời hoặc kết hợp khai thác các hợp chất giá trị cao.

Ngoài giá trị dinh dưỡng, vi tảo còn được ghi nhận có khả năng tăng cường miễn dịch và sức đề kháng

 

Hướng tới thức ăn thủy sản thế hệ mới

Các tác giả nhận định vi tảo không chỉ là nguyên liệu thay thế đơn thuần mà có thể trở thành tài sản chiến lược của ngành thức ăn thủy sản trong tương lai.

Để mở rộng ứng dụng thương mại, các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào giảm giá thành sản xuất thông qua công nghệ nuôi quy mô lớn, cải thiện năng suất chủng vi tảo và tiêu chuẩn hóa chất lượng sinh khối. Mô hình đồng sản xuất – khai thác astaxanthin, beta-carotene hoặc phycocyanin trước khi sử dụng phần sinh khối còn lại cho thức ăn – được xem là hướng đi có khả năng cải thiện đáng kể hiệu quả kinh tế.

Việc tích hợp sản xuất vi tảo với các hệ thống xử lý nước thải và thu giữ carbon cũng được kỳ vọng giúp ngành tiếp cận thêm các chính sách hỗ trợ môi trường và tín dụng carbon trong tương lai.

Theo dự báo của nhóm nghiên cứu, nếu chi phí sản xuất có thể giảm xuống khoảng 1–3 USD/kg, vi tảo có khả năng thay thế 20–40% nguyên liệu biển truyền thống trong thức ăn thủy sản vào năm 2035. Điều này không chỉ giúp giảm áp lực lên nguồn tài nguyên biển mà còn góp phần xây dựng một ngành nuôi trồng thủy sản bền vững, thân thiện khí hậu và đáp ứng tốt hơn yêu cầu của người tiêu dùng toàn cầu.

Vương Đệ