Kháng sinh trong nuôi tôm: Hiểu đúng để sử dụng hiệu quả

[Người Nuôi Tôm] – Kháng sinh vẫn là một trong những nội dung trọng tâm trong điều trị bệnh trên tôm, tuy nhiên việc sử dụng thiếu hiểu biết có thể làm giảm hiệu quả điều trị, gia tăng tình trạng kháng thuốc và gây tồn dư trong sản phẩm. Chia sẻ tại buổi Meeting Online kỳ 2, với chủ đề “Kháng sinh trong nuôi tôm – Hiểu rõ để dùng đúng cách”, Cộng đồng Phytogenic đã chia sẻ nhiều kiến thức chuyên sâu giúp người nuôi hiểu rõ nguyên lý sử dụng kháng sinh một cách khoa học, an toàn và hiệu quả.

 

Với mục tiêu nâng cao kiến thức thực tiễn cho người nuôi tôm, buổi Meeting Online kỳ 2 do Cộng đồng Phytogenic (ứng dụng thảo dược trong nuôi tôm) tổ chức đã tập trung phân tích những nguyên lý quan trọng trong sử dụng kháng sinh. Nội dung buổi chia sẻ không chỉ giúp người nuôi hiểu bản chất của từng nhóm kháng sinh mà còn làm rõ cách lựa chọn, phối hợp và sử dụng phù hợp trong từng trường hợp điều trị. 

 

Sơ đồ tham khảo phổi hợp kháng sinh trong điều trị bệnh trên tôm được chia sẻ tại buổi thảo luận

 

Kháng sinh diệt khuẩn và kháng sinh kìm khuẩn: Không phải loại nào “mạnh” hơn  

Một trong những nội dung được quan tâm nhất là sự khác biệt giữa kháng sinh diệt khuẩn và kháng sinh kìm khuẩn. Theo chia sẻ của các chuyên gia, kháng sinh diệt khuẩn tác động trực tiếp lên vi khuẩn thông qua việc phá hủy thành tế bào, màng tế bào hoặc làm gián đoạn quá trình sao chép DNA, RNA khiến vi khuẩn bị tiêu diệt.

Trong khi đó, kháng sinh kìm khuẩn chủ yếu ngăn cản vi khuẩn phát triển và sinh sản, tạo điều kiện để sức khỏe của tôm cùng hệ miễn dịch và môi trường ao nuôi phục hồi, từ đó loại bỏ tác nhân gây bệnh.

Điểm đáng lưu ý là kháng sinh diệt khuẩn không đồng nghĩa với hiệu quả điều trị luôn cao hơn kháng sinh kìm khuẩn. Việc lựa chọn thuốc cần dựa trên tác nhân gây bệnh, thời điểm điều trị, tình trạng sức khỏe của tôm cũng như điều kiện môi trường ao nuôi. Sử dụng sai loại kháng sinh, sai thời điểm hoặc không đủ liệu trình đều có thể dẫn đến thất bại trong điều trị và làm gia tăng nguy cơ kháng kháng sinh.

Một số loại kháng sinh có thể diệt khuẩn với vi khuẩn này nhưng kìm khuẩn với vi khuẩn khác như: Phenicol, Linezolid /Oxazolidinone, Beta – lactam.

 

Hiểu đúng về kháng sinh thân nước và thân lipid

Tại buổi trao đổi, các thành viên tham dự cũng dành nhiều thời gian phân tích ý nghĩa thực tiễn của tính thân nước và thân lipid của kháng sinh trong điều trị bệnh trên tôm.

Kháng sinh thân nước có khả năng hòa tan tốt trong nước nhưng khó xuyên qua màng tế bào, do đó thường phân bố nhiều trong hemolymph (dịch tuần hoàn) và dịch ngoại bào. Nhóm này phù hợp hơn đối với các bệnh nhiễm khuẩn trong máu hoặc dịch cơ thể.

Trong khi đó, kháng sinh thân lipid dễ hòa tan trong chất béo nên có khả năng xuyên qua màng tế bào tốt hơn, phân bố nhiều ở gan tụy, mô cơ và các cơ quan giàu lipid. Đây là ưu điểm khi điều trị các bệnh liên quan đến gan tụy, ruột hoặc những trường hợp vi khuẩn tồn tại sâu trong mô.

Các chuyên gia cũng lưu ý, dù lựa chọn nhóm kháng sinh nào thì hiệu quả vẫn phụ thuộc rất lớn vào khả năng bắt mồi của tôm. Nếu tôm giảm ăn, lượng thuốc hấp thu vào cơ thể sẽ giảm đáng kể, làm giảm hiệu quả điều trị.

 

Thời gian, liều lượng và AUC quyết định hiệu quả điều trị của kháng sinh

Một nội dung chuyên môn quan trọng khác được chia sẻ là nguyên lý PK/PD (dược động học – dược lực học) của kháng sinh. Theo đó, mỗi nhóm kháng sinh sẽ phát huy hiệu quả theo cơ chế khác nhau.

Đối với nhóm kháng sinh phụ thuộc thời gian như Beta-lactam, điều quan trọng nhất là duy trì nồng độ thuốc luôn cao hơn nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) trong thời gian đủ dài. Việc tăng liều quá cao nhưng không duy trì được thời gian tiếp xúc chưa chắc mang lại hiệu quả tốt hơn. Ngược lại, nhóm Aminoglycoside phụ thuộc vào nồng độ đỉnh (Cmax/MIC), nghĩa là cần đạt nồng độ đủ cao để tiêu diệt vi khuẩn hiệu quả.

Trong khi đó, các nhóm Fluoroquinolone, Tetracycline hay Phenicol lại phụ thuộc vào AUC/MIC, tức tổng lượng thuốc mà vi khuẩn tiếp xúc trong suốt quá trình điều trị. Vì vậy, nếu tôm giảm ăn hoặc lượng thuốc hấp thu không đủ thì hiệu quả điều trị sẽ giảm đáng kể dù công thức phối trộn vẫn đúng.

Các chuyên gia nhấn mạnh rằng, người nuôi không nên chỉ quan tâm đến liều lượng thuốc mà cần hiểu rõ nguyên lý tác động của từng nhóm kháng sinh để xây dựng phác đồ điều trị phù hợp.

Người nuôi không nên chỉ quan tâm đến liều lượng thuốc mà cần hiểu rõ nguyên lý tác động của từng nhóm kháng sinh để xây dựng phác đồ điều trị phù hợp

 

Những nhóm kháng sinh đang được sử dụng hiệu quả

Bên cạnh lý thuyết, chương trình cũng chia sẻ nhiều kinh nghiệm thực tế trong điều trị bệnh trên tôm. Một số hoạt chất được đánh giá có hiệu quả trong các tình huống cụ thể như Florfenicol kết hợp Doxycycline để điều trị nhiễm khuẩn gan tụy; Cefotaxime kết hợp Gentamicin trong điều trị bệnh gan – ruột; Enrofloxacin phối hợp Fosfomycin trong điều trị hoại tử cơ; Ciprofloxacin được sử dụng trong xử lý tình trạng phân lỏng, phân trắng.

Ngoài ra, Colistin được ghi nhận có hiệu quả đối với một số trường hợp nhiễm khuẩn đường ruột khi sử dụng đúng chỉ định. Tuy nhiên, các chuyên gia cũng lưu ý rằng đây là những kinh nghiệm tham khảo. Việc lựa chọn phác đồ cần căn cứ vào tình trạng bệnh thực tế, kết quả chẩn đoán cũng như các quy định hiện hành về sử dụng kháng sinh trong nuôi trồng thủy sản.

Một sai lầm khá phổ biến trong thực tế là phối hợp nhiều loại kháng sinh với suy nghĩ “càng nhiều càng mạnh”. Tuy nhiên, theo nội dung được chia sẻ tại buổi chia sẻ, điều này không phải lúc nào cũng đúng.

Một số nhóm kháng sinh không nên phối hợp tùy tiện như Beta-lactam với Aminoglycoside trong cùng hỗn hợp pha sẵn do có thể xảy ra tương tác hóa học làm giảm hoạt tính của thuốc. Macrolide không nên phối hợp với Lincosamide hoặc Phenicol vì các nhóm này cùng tác động lên ribosome 50S, dễ cạnh tranh vị trí gắn và không làm tăng hiệu quả điều trị như mong muốn.

Tương tự, việc phối hợp nhiều nhóm kháng sinh cùng cơ chế ức chế tổng hợp protein như Tetracycline, Macrolide, Lincosamide hay Phenicol cũng không mang lại nhiều lợi ích, trong khi có thể làm tăng áp lực kháng thuốc và ảnh hưởng đến hệ vi sinh đường ruột. Đặc biệt, Fluoroquinolone và Tetracycline có thể bị giảm hấp thu khi phối hợp cùng các khoáng chất chứa canxi, magie, sắt hoặc kẽm do hiện tượng tạo phức với ion kim loại.

 

Hướng đến sử dụng kháng sinh có trách nhiệm

Bên cạnh việc sử dụng đúng kháng sinh, các chuyên gia cũng nhấn mạnh vai trò của môi trường ao nuôi. Gan tụy khỏe, đường ruột hoạt động tốt, oxy đầy đủ, đáy ao sạch và mật độ Vibrio được kiểm soát là những yếu tố góp phần quyết định thành công của quá trình điều trị. Kháng sinh không thể thay thế việc cải thiện môi trường nuôi nếu nguồn gây bệnh trong ao vẫn tồn tại, việc điều trị chỉ mang tính tạm thời và nguy cơ tái phát bệnh vẫn rất cao.

Ngoài ra, người nuôi cũng cần đặc biệt quan tâm đến thời gian bán thải, thời gian ngưng thuốc và nguy cơ tồn dư kháng sinh trong cơ thịt nhằm đảm bảo an toàn thực phẩm và đáp ứng yêu cầu của thị trường xuất khẩu.

Thông qua buổi thảo luận, Cộng đồng Phytogenic mong muốn góp phần thay đổi tư duy sử dụng kháng sinh trong nuôi tôm theo hướng khoa học và có trách nhiệm. Thay vì chỉ quan tâm đến việc lựa chọn loại thuốc “mạnh”, người nuôi cần hiểu rõ cơ chế tác động của từng nhóm kháng sinh, đặc tính thân nước – thân lipid, nguyên lý PK/PD, thời gian bán thải cũng như các nguyên tắc phối hợp thuốc. Đây là nền tảng quan trọng để nâng cao hiệu quả điều trị, giảm nguy cơ kháng kháng sinh, hạn chế tồn dư và hướng đến phát triển ngành nuôi tôm bền vững.

Lan Hương