Ngành tôm Ấn Độ đối mặt với biến đổi khí hậu và tụt giảm sản lượng

[Người Nuôi Tôm] – Ngành tôm của Ấn Độ từ lâu đã giữ vai trò trụ cột trong nền kinh tế xuất khẩu thủy sản của nước này. Tuy nhiên, phía sau vị thế đó là một hệ thống sản xuất ngày càng chịu tác động mạnh từ áp lực khí hậu. Điều từng được xem là rủi ro môi trường dài hạn nay đã hiện hữu trong thực tế sản xuất hằng ngày tại các vùng ven biển như Andhra Pradesh, Odisha, Tamil Nadu và Gujarat. Chu kỳ nuôi tôm hiện liên tục bị gián đoạn bởi biến động chất lượng nước, thời tiết khó lường và áp lực sinh học gia tăng, buộc người nuôi phải điều chỉnh những phương thức vốn từng ổn định và dễ dự đoán.

Ngành tôm Ấn Độ đối mặt với biến đổi khí hậu và tụt giảm sản lượng

 

Nhiệt độ tăng và gián đoạn sản xuất

Nhiệt độ nước đang trở thành một trong những yếu tố hạn chế lớn nhất trong nuôi tôm, khi chỉ cần sai lệch nhỏ so với ngưỡng tối ưu cũng có thể làm suy giảm hiệu suất sinh học. Khi nhiệt độ tăng, hoạt động trao đổi chất của tôm cũng gia tăng nhưng không chuyển hóa tương ứng thành tăng trưởng, khiến vật nuôi phải chịu áp lực sinh lý kéo dài. Điều này làm suy giảm khả năng miễn dịch và tăng nguy cơ mắc các bệnh như hội chứng chết sớm (EMS) và virus đốm trắng (WSSV). Các đợt bùng phát hiện nay xuất hiện thường xuyên hơn vào những tháng cao điểm mùa hè, gây thiệt hại lặp lại và làm sản lượng giữa các vùng nuôi trở nên thiếu ổn định.

Cùng lúc đó, các hiện tượng thời tiết cực đoan đang làm tình trạng này trở nên nghiêm trọng hơn. Bão, lũ và lượng mưa thất thường đang làm gián đoạn chu kỳ sản xuất và gây hư hại cho hạ tầng trang trại. Sự sụt giảm đột ngột về độ mặn ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ thức ăn và tỷ lệ sống của tôm, trong khi thiệt hại vật lý đối với ao nuôi và hệ thống điện có thể dẫn đến mất trắng toàn bộ vụ nuôi. Các trang trại quy mô lớn đang đầu tư vào các biện pháp giảm thiểu rủi ro, nhưng các hộ nuôi nhỏ phải đối mặt với tỷ lệ hao hụt cao hơn và khả năng phục hồi hạn chế hơn. Kết quả là khoảng cách về khả năng chống chịu đang ngày càng gia tăng, trong khi biến động khí hậu liên tục làm thay đổi cấu trúc chi phí và nhận thức rủi ro trong toàn ngành.

 

Mất cân bằng độ mặn và chi phí đầu vào gia tăng

Sự ổn định độ mặn giữ vai trò cốt lõi đối với sức khỏe tôm, nhưng ngày càng khó duy trì tại nhiều vùng nuôi. Sự thay đổi trong mô hình mưa kết hợp với hiện tượng xâm nhập nước biển tại một số khu vực ven biển đang khiến điều kiện ao nuôi trở nên thiếu ổn định. Khi độ mặn biến động, hiệu quả chuyển đổi thức ăn giảm xuống và thời gian nuôi kéo dài hơn so với kế hoạch thu hoạch ban đầu. Nguy cơ hao hụt cũng gia tăng song song, buộc người nuôi phải can thiệp mạnh hơn.

Những biện pháp can thiệp này kéo theo chi phí đáng kể. Hệ thống quạt khí, quy trình thay nước và các biện pháp xử lý hóa chất đang được sử dụng thường xuyên hơn để duy trì ổn định môi trường ao nuôi. Kết quả là chi phí đầu vào tăng liên tục. Trong nhiều trường hợp, chi phí sản xuất tăng nhanh hơn giá bán tại ao, làm biên lợi nhuận trong toàn chuỗi giá trị bị thu hẹp. Áp lực này thể hiện rõ nhất ở các hộ nuôi quy mô nhỏ và trung bình, vốn có khả năng tiếp cận tín dụng và các công cụ phòng ngừa rủi ro còn hạn chế, khiến họ dễ bị tổn thương hơn trước các cú sốc chi phí.

 

Phụ thuộc xuất khẩu và độ nhạy của thị trường

Vị thế xuất khẩu tôm toàn cầu của Ấn Độ cũng đồng thời tạo ra những rủi ro nhất định. Hoa Kỳ hiện là thị trường nhập khẩu lớn nhất với 311.948 tấn trong năm tài chính 2024–2025, tiếp theo là Trung Quốc với 136.164 tấn và Liên minh châu Âu với 99.310 tấn. Việc nhu cầu tập trung vào một số ít thị trường khiến ngành tôm trở nên nhạy cảm hơn trước biến động giá cả cũng như các gián đoạn nguồn cung.

Trong 5 năm qua, xuất khẩu sang Hoa Kỳ đã cho thấy sự biến động, từ 272.041 tấn trong giai đoạn 2020–2021 lên 311.948 tấn trong năm tài chính 2024–2025. Dù nhu cầu vẫn duy trì ở mức cao, tính ổn định của nguồn cung ngày càng chịu ảnh hưởng bởi sự biến động sản xuất liên quan đến khí hậu. Điều này tác động trực tiếp đến khả năng định giá của Ấn Độ trên thị trường toàn cầu, nơi tính ổn định nguồn cung thường quyết định sức mạnh đàm phán nhiều hơn so với sản lượng tuyệt đối.

 

Các giải pháp thích ứng dựa trên công nghệ đang hình thành

Dù áp lực ngày càng lớn, quá trình thích ứng đang dần được triển khai. Các hệ thống nuôi tuần hoàn (RAS) và công nghệ biofloc đang được áp dụng nhằm giảm phụ thuộc vào điều kiện môi trường bên ngoài. Những hệ thống này cho phép kiểm soát chất lượng nước tốt hơn và giảm tác động từ biến động nhiệt độ cũng như độ mặn, qua đó cải thiện tỷ lệ sống và khả năng kháng bệnh của tôm.

Tại một số khu vực, các hệ thống ao nuôi kiểm soát khí hậu cũng đang được đưa vào sử dụng. Các mô hình này giúp người nuôi điều chỉnh nhiệt độ và duy trì độ mặn ổn định, tạo vùng đệm trước các biến động môi trường bên ngoài. Tuy nhiên, việc ứng dụng vẫn chưa đồng đều do chi phí đầu tư ban đầu cao và khả năng tiếp cận nguồn vốn còn hạn chế. Ở khía cạnh sinh học, các nghiên cứu về dòng tôm kháng bệnh cũng đang được thúc đẩy, tập trung vào nâng cao khả năng chống chịu mà không làm ảnh hưởng đến hiệu quả tăng trưởng.

 

Khoảng trống về chính sách và hỗ trợ cấu trúc

Quy mô của áp lực khí hậu hiện nay đang cho thấy những khoảng trống rõ rệt trong chính sách. Nuôi trồng thủy sản ven biển cần các khung thích ứng mạnh hơn, kết hợp giữa khả năng chống chịu của hạ tầng, quản lý nguồn nước và hệ thống cảnh báo sớm. Các cảnh báo về bão và mưa cực đoan cần được tích hợp sâu hơn vào chu kỳ sản xuất để các quyết định vận hành có thể được đưa ra từ sớm thay vì chỉ phản ứng sau khi sự cố xảy ra.

Các cơ chế bảo hiểm cũng cần được tái cấu trúc. Các mô hình hiện nay chủ yếu được thiết kế dựa trên thiệt hại sản xuất thay vì biến động khí hậu, khiến nhiều hộ nuôi chưa được bảo hiểm đầy đủ. Khoảng trống này trở nên đặc biệt nghiêm trọng trong các đợt thiên tai lặp lại, khi những thiệt hại tích lũy chưa được phản ánh đầy đủ trong cơ chế bồi thường.

 

Con đường phía trước

Khả năng chống chịu dài hạn của ngành tôm Ấn Độ sẽ phụ thuộc vào quá trình đa dạng hóa cấu trúc và điều chỉnh vận hành sản xuất. Việc tập trung xuất khẩu vào một vài thị trường lớn khiến ngành dễ bị tác động bởi cả biến động nguồn cung liên quan đến khí hậu lẫn biến động giá toàn cầu. Mở rộng sang các thị trường mới nổi có thể giúp phân tán rủi ro nhu cầu đồng đều hơn.

Đồng thời, gia tăng giá trị sản phẩm được xem là hướng đi khả thi để cải thiện biên lợi nhuận. Các sản phẩm tôm chế biến và bán chế biến giúp giảm phụ thuộc vào chu kỳ giá nguyên liệu thô, đồng thời củng cố vị thế của Ấn Độ trong thương mại thủy sản toàn cầu. Sau cùng, khái niệm về năng suất của ngành đang dần thay đổi. Sản lượng vẫn sẽ là yếu tố quan trọng, nhưng khả năng duy trì ổn định dưới áp lực khí hậu đang nổi lên như thước đo quyết định hơn đối với tính bền vững.

Tố Uyên

Dịch từ bài viết của ông Divya Kumar Gulati Chủ tịch CLFMA, Ấn Độ

Tin mới nhất

T3,19/05/2026