Thiếu dữ liệu đồng bộ, ngành tôm Đồng bằng sông Cửu Long đối mặt nhiều thách thức

[Người Nuôi Tôm] – Là vùng sản xuất tôm trọng điểm của cả nước, Đồng bằng sông Cửu Long đóng góp phần lớn sản lượng và kim ngạch xuất khẩu tôm của Việt Nam. Tuy nhiên, việc thiếu một hệ thống dữ liệu đồng bộ, minh bạch và có khả năng kết nối đang trở thành rào cản lớn, ảnh hưởng đến công tác quản lý, dự báo thị trường và định hướng phát triển bền vững của ngành tôm nước ta. 

 

Ngành tôm giữ vai trò chủ lực nhưng thiếu minh bạch dữ liệu

Đồng bằng sông Cửu Long hiện là trung tâm sản xuất tôm lớn nhất cả nước, tập trung tại các địa phương như Cà Mau, Bạc Liêu, Sóc Trăng, Kiên Giang và Bến Tre. Những năm qua, ngành tôm không chỉ đóng góp quan trọng vào tăng trưởng kinh tế nông nghiệp mà còn giữ vai trò chủ lực trong xuất khẩu thủy sản của Việt Nam.

Cà Mau – thủ phủ nuôi tôm lớn nhất cả nước

 

Tuy nhiên, dữ liệu phục vụ quản lý sản xuất, môi trường nuôi, dịch bệnh, truy xuất nguồn gốc và thị trường hiện vẫn được thu thập theo nhiều phương thức khác nhau, thiếu sự liên thông giữa các cơ quan quản lý, doanh nghiệp và người nuôi. Điều này khiến việc khai thác, phân tích và sử dụng dữ liệu phục vụ công tác dự báo sản lượng, nhu cầu thị trường và diễn biến giá cả tôm còn nhiều hạn chế.

Trong bối cảnh các thị trường nhập khẩu lớn như Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản ngày càng siết chặt yêu cầu về minh bạch chuỗi cung ứng, việc thiếu dữ liệu đầy đủ từ khâu sản xuất đến chế biến đang ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của ngành tôm nước ta.

Nhiều vùng nuôi vẫn chưa được số hóa đầy đủ, thông tin về hộ nuôi, diện tích, sản lượng, nhật ký sản xuất và sử dụng vật tư đầu vào chưa được cập nhật thường xuyên. Đa số người nuôi vẫn dựa vào kinh nghiệm nuôi là chủ yếu, chưa áp dụng các cơ sở khoa học, điều này gây khó khăn cho hoạt động truy xuất nguồn gốc cũng như việc đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về phát triển bền vững.

 

Chuyển đổi số được xem là chìa khóa tháo gỡ điểm nghẽn

Theo các chuyên gia và nhà quản lý, xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu ngành tôm thống nhất, kết nối từ trung ương đến địa phương là yêu cầu cấp thiết trong giai đoạn hiện nay. Việc số hóa dữ liệu vùng nuôi, quản lý môi trường, dịch bệnh và sản lượng sẽ giúp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp và người nuôi đưa ra quyết định sản xuất chính xác hơn.

Chuyển đổi số nâng cao hiệu quả vùng nuôi, hướng tới phát triển bền vững

 

Song song với đó, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong giám sát vùng nuôi nhưng vẫn bảo đảm đơn giản để người nuôi dễ dàng tiếp cận nhằm tạo ra hệ sinh thái dữ liệu minh bạch, phục vụ truy xuất nguồn gốc và đáp ứng yêu cầu của thị trường xuất khẩu.

Các chuyên gia nhận định, dữ liệu không chỉ là công cụ quản lý mà đang trở thành nguồn lực chiến lược quyết định năng lực cạnh tranh của ngành tôm trong tương lai. Việc hoàn thiện hạ tầng dữ liệu và thúc đẩy chuyển đổi số sẽ giúp ngành tôm Đồng bằng sông Cửu Long nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm thiểu rủi ro, tăng khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu và đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe từ thị trường quốc tế. Đây được xem là bước đi quan trọng để ngành tôm Việt Nam duy trì vị thế trên thị trường toàn cầu và hướng tới mục tiêu phát triển bền vững trong dài hạn.

Lan Hương