Cải thiện tăng trưởng và hành vi kiếm ăn của tôm thẻ chân trắng nuôi thương phẩm

[Người Nuôi Tôm] – Hơn 400 tỷ con tôm được nuôi mỗi năm trên toàn thế giới, con số này gấp hơn 5 lần tổng số động vật trên cạn được chăn nuôi. Tuy nhiên, bất chấp những số liệu khổng lồ này, các hiểu biết khoa học về hành vi và phúc lợi của tôm vẫn còn khá hạn chế.

 

 

Nghiên cứu này tập trung vào hành vi ăn uống của loài tôm thẻ chân trắng Penaeus vannamei. Theo các tài liệu trước đây, việc cho ăn sẽ kích thích các hành vi khám phá, bò và bắt mồi. Hành vi này chịu ảnh hưởng bởi tình trạng đói và chu kỳ lột xác của tôm. Mặc dù có vẻ như tôm thích ăn từng lượng nhỏ và thường xuyên, nhưng các nghiên cứu về thời điểm và tần suất cho ăn tối ưu vẫn còn nhiều tranh cãi. Hơn nữa, cách tôm tương tác theo nhóm trong quá trình phân phối thức ăn vẫn còn là một ẩn số và rất khó quan sát trong điều kiện thực tế do độ đục của nước.

Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Thí nghiệm kéo dài 16 ngày được thực hiện tại Honduras trên đối tượng tôm thẻ chân trắng với trọng lượng ban đầu trung bình là 4,0g và trọng lượng kết thúc trung bình là 9,0g. Tôm được thả trong hai bể nuôi (raceways) với mật độ 25 con/m², mỗi bể được trang bị hai máy cho ăn tự động.

Mặc dù tổng lượng thức ăn hàng ngày là như nhau ở cả hai bể, nhưng mô hình phân phối lại khác nhau:

  • Bể D (Day): Chỉ cho ăn vào ban ngày, mỗi giờ một lần từ 6 giờ sáng đến 6 giờ chiều.
  • Bể DN (Day & Night): Cho ăn liên tục mỗi giờ một lần trong suốt 24 giờ (cả ngày và đêm).

Dữ liệu chất lượng nước được thu thập tại cả hai bể: oxy và nhiệt độ được đo 4 lần/ngày; độ mặn, pH, nitrit, amoni và độ kiềm được ghi nhận 1 lần/ngày. Cứ sau hai ngày, tình trạng sức khỏe của khoảng 52 đến 91 cá thể tôm ở mỗi bể được kiểm tra thông qua phương pháp cân trọng lượng theo nhóm. Ngoài ra, tình trạng sức khỏe của 20 con tôm được đánh giá hàng ngày tại ba vị trí trong mỗi bể – gần máy cho ăn và tại cửa cống – bằng cách sử dụng hệ thống tính điểm dựa trên 8 tiêu chí: râu, chùy, mắt, mang, gan tụy, vỏ, các phần phụ vận động và cơ (điểm sức khỏe từ 1 đến 3).

Từ trên xuống dưới, trái qua phải:

– Ngày và đêm (Mỗi tiếng)

– Chỉ ban ngày 6 giờ sáng – 6 giờ tối (Mỗi tiếng)

– 2 raceways – Ngày thả giống 03/02 – Ngày thu hoạch 20/02

– Theo dõi sức khỏe (3 x 20 con tôm)

– Theo dõi chất lượng nước ((O₂, nhiệt độ) x 4 lần/ngày; (độ mặn, pH, nitrit, amoni, độ kiềm) x 1 lần/ngày)

– Ghi hình video dưới nước (15 phút, 4 lần/ngày)

– Cân trọng lượng theo nhóm (trên 52-91 con tôm)

Các đoạn video dưới nước được ghi lại tại đáy mỗi bể, ngay cạnh một trong hai máy cho ăn, trong vòng 15 phút (5 phút trước và 10 phút sau khi phân phối thức ăn), 4 lần mỗi ngày (vào lúc 7 giờ sáng, 9 giờ sáng, 12 giờ trưa và 3 giờ chiều) theo định kỳ 3 ngày một lần. Trong mỗi đoạn video, số lượng tôm nằm ở tầng đáy so với tôm bơi lội trong tầng nước được đếm trên một khung hình sau mỗi 30 giây (phương pháp lấy mẫu quét – scan sampling). Ngoài ra, hành vi của từng cá thể tôm cũng được ghi lại.

Các thông số hành vi bao gồm: thời gian trong khung hình camera, thời gian ở đáy so với bơi lội, kiểu quỹ đạo (thẳng hay không thẳng), tần suất tương tác với con tôm khác, hành vi tự làm sạch (grooming) và hiện tượng đỏ đuôi. Dữ liệu được phân tích so sánh giữa hai bể D và DN. Các biến số về trọng lượng, chất lượng nước, số lượng tôm và các biến hành vi liên tục được kiểm tra bằng phép thử Student’s t-test hoặc Wilcoxon. Các chỉ số sức khỏe và biến hành vi phân loại được phân tích bằng kiểm định Chi-bình phương (Chi^2)

Ảnh chụp màn hình vào Ngày 1 cho thấy 20 con tôm đang bơi lội trong tầng nước (chấm màu đỏ) và 38 con tôm đang nằm dưới đáy (chấm màu vàng); mũi tên màu đen chỉ vào một viên thức ăn (ảnh được chụp trong quá trình phân phối thức ăn)

 

Kết quả và thảo luận

Các thông số chất lượng nước không có sự khác biệt giữa bể D và DN; do đó, việc tăng tần suất phân phối thức ăn không làm ảnh hưởng đến chất lượng nước. Việc cho ăn thường xuyên hơn trong 24 giờ cũng không ảnh hưởng đến điểm số sức khỏe ghi nhận được, mặc dù có xu hướng quan sát thấy tôm ở bể DN (ăn ngày và đêm) có tình trạng vỏ tốt hơn. Tuy nhiên, việc tăng tần suất cho ăn đã ảnh hưởng tích cực đến hiệu suất nuôi, vì tôm được cho ăn cả ngày lẫn đêm (DN) tăng trưởng trọng lượng nhiều hơn đáng kể so với tôm chỉ được cho ăn ban ngày (D) (p < 0,001).

Việc tăng tần suất cho ăn trải dài 24 giờ (DN) cũng ảnh hưởng đến sự hiện diện của tôm gần máy cho ăn. Vào ngày đầu tiên sau khi tôm vào bể (ngày 1), số lượng tôm tập trung quanh máy cho ăn ở bể DN lớn hơn cả trước và sau khi cho ăn (p < 0,001). Do tôm ở bể DN đã được cho ăn suốt đêm – không giống như ở bể D – quan sát này cho thấy tôm học được vị trí cho ăn rất nhanh, cũng như có hành vi dự đoán trước phản ứng với thói quen cho ăn.

Hơn nữa, sau ngày đầu tiên, tôm bơi lội trong tầng nước được tìm thấy với số lượng lớn hơn ở bể D ngay trước lần cho ăn lúc 7 giờ sáng (p < 0,01), và không có sự khác biệt nào được quan sát giữa hai bể trong các lần cho ăn tiếp theo trong ngày. Hành vi này có thể phản ánh sự gia tăng tính dự đoán ở những con tôm không được cho ăn qua đêm, do đó chúng có khả năng đói hơn và phản ứng mạnh hơn với những bữa ăn đầu tiên trong ngày.

Số lượng tôm trung bình (± sai số chuẩn) được phát hiện trên mỗi hình ảnh lấy mẫu quét (scan sampling) vào ngày 1 ở cả hai bể nuôi raceway (nhóm DN màu xanh lam, nhóm D màu cam). Ý nghĩa thống kê giữa các nhóm được kiểm định bằng phép thử Student’s t-test hoặc Wilcoxon, tùy thuộc vào độ chuẩn của phân phối (* $p < 0,001$).”

Sau mỗi bữa ăn (từ ngày thứ 2 trở đi), tôm được quan sát thấy bơi lội trong tầng nước ở bể D nhiều hơn trong thời gian ngắn sau khi cho ăn, với sự khác biệt lớn hơn sau các bữa ăn lúc 7 giờ sáng và 9 giờ sáng (p < 0,001) so với các bữa ăn lúc 12 giờ trưa và 3 giờ chiều (p < 0,05). Điều này gợi ý rằng tôm không được cho ăn qua đêm sẽ hoạt động mạnh hơn sau các bữa ăn so với những con tôm được cho ăn cả ngày lẫn đêm, có thể là do mức độ đói và cạnh tranh gia tăng, dẫn đến mức độ căng thẳng (stress) cao hơn.

Cuối cùng, việc tăng tần suất cho ăn với các bữa ăn trải đều cả ngày lẫn đêm không chỉ ảnh hưởng đến khả năng dự đoán thời gian ăn của tôm mà còn tác động tích cực đến hành vi tổng thể của chúng. Một số lượng tôm lớn hơn đáng kể ở bể D không bao giờ nằm nghỉ ở tầng đáy (p < 0,001), gợi ý mức độ nghỉ ngơi thấp hơn ở nhóm tôm bị thiếu thức ăn vào ban đêm.

Một số lượng tôm lớn hơn cũng được quan sát thấy thực hiện hành vi tự làm sạch (grooming) ở bể DN so với bể D (chỉ 7% các sự kiện grooming xảy ra ở bể D; p < 0,05). Ngoài ra, ít tôm có biểu hiện đỏ đuôi ở bể DN hơn so với bể D (p < 0,001). Ở bể D, số lượng cá thể đỏ đuôi tăng dần trong ngày, trong khi tỷ lệ này vẫn ổn định ở bể DN. Những quan sát này cho thấy mức độ phúc lợi cao hơn ở tôm được cho ăn cả ngày lẫn đêm, vì hành vi tự làm sạch có thể được coi là một hành vi tự nhiên tích cực, trong khi sự hiện diện của hiện tượng đỏ đuôi có thể là dấu hiệu của căng thẳng hoặc gia tăng áp lực.

Số lượng tôm trung bình (± sai số chuẩn) được phát hiện trên mỗi hình ảnh lấy mẫu quét (scan sampling) vào các ngày > 1 ở cả hai bể nuôi raceway (nhóm DN màu xanh lam, nhóm D màu cam). Ý nghĩa thống kê giữa các nhóm được kiểm định bằng phép thử Student’s t-test hoặc Wilcoxon, tùy thuộc vào phân phối chuẩn ( $p < 0,05$, ** $p < 0,01$, *** $p < 0,001$).

Kết luận

Nghiên cứu tiên phong này cung cấp những phân tích đầu tiên về hành vi của tôm trong các trang trại thương phẩm mà không cần sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI). Kết quả chứng minh rằng trọng lượng tôm cao hơn khi được cho ăn cả ngày lẫn đêm và chúng có các hành vi tự nhiên hơn như nằm nghỉ ở đáy và tự làm sạch, mà không gây ra bất kỳ tác động tiêu cực nào của tần suất cho ăn lên chất lượng nước. Những kết quả này cho thấy tỷ lệ chuyển đổi thức ăn (FCR) sẽ tốt hơn khi tôm được cho ăn thường xuyên hơn, và/hoặc giảm bớt sự cạnh tranh và căng thẳng dẫn đến việc tăng trọng lượng cao hơn.

Hai giả thuyết này không loại trừ lẫn nhau. Hiểu rõ hơn về hành vi ăn uống của tôm sẽ giúp nhiều người nuôi cải thiện sản lượng, cũng như sức khỏe và phúc lợi của tôm trong các trang trại thương phẩm.

Hà My (theo Aqua Feed)

Tin mới nhất

T4,01/04/2026