AHPND: Cảnh báo rủi ro lây qua không khí

[Người Nuôi Tôm] – Một nghiên cứu của AP Shinn và các cộng sự vừa cung cấp bằng chứng thực nghiệm đầu tiên cho thấy vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus mang độc tố gây bệnh hoại tử gan tụy cấp tính (VpAHPND) có thể phát tán qua không khí từ ao nuôi nhiễm bệnh, mở ra một góc nhìn mới về cơ chế lây lan dịch bệnh trong nuôi tôm thẻ chân trắng.

Quạt nước có khả năng trở thành “cầu nối” phát tán khí dung mang mầm bệnh giữa các ao nuôi, đặc biệt trong điều kiện có gió

 

Quạt nước có thể là tác nhân phát tán mầm bệnh giữa các ao

AHPND là bệnh nguy hiểm trên tôm thẻ chân trắng Litopenaeus vannamei, do các chủng V. parahaemolyticus mang gen độc tố gây ra. Bệnh khiến gan tụy bị hoại tử nhanh, tôm chết hàng loạt chỉ sau thời gian ngắn nhiễm bệnh. Trước khi xác định được tác nhân gây bệnh, hội chứng này từng được gọi là EMS (Hội chứng tôm chết sớm).

Trong nghiên cứu, nhóm tác giả tiến hành bốn thí nghiệm mô phỏng điều kiện ao nuôi bằng hệ thống bể có sục khí cơ học. Các bể được cấy vi khuẩn VpAHPND, sau đó sử dụng máy sục khí cánh quạt để tạo các hạt khí dung sinh học (bioaerosol). Các đĩa môi trường TCBS được bố trí theo nhiều khoảng cách và hướng gió nhằm thu mẫu vi khuẩn phát tán trong không khí.

Kết quả cho thấy, các hạt khí dung chứa VpAHPND vẫn tồn tại và có khả năng phát tán trực tiếp tới khoảng cách 20 m theo hướng gió. Mô hình ngoại suy của nghiên cứu cho thấy khoảng cách lây lan tiềm năng có thể lên tới khoảng 73 m trong điều kiện phù hợp.

Điều đáng chú ý là ngay cả khi sử dụng hàng rào chắn bằng bạt cao 1,5 m, vi khuẩn vẫn được phát hiện ở khoảng cách tới 5,5 m phía ngoài khu vực chắn gió. Điều này cho thấy các biện pháp chắn thông thường chỉ giúp giảm phát tán chứ chưa thể ngăn chặn hoàn toàn nguy cơ lây lan qua không khí.

Theo nhóm nghiên cứu, máy sục khí cơ học đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong quá trình hình thành khí dung sinh học. Khi nước bị đánh mạnh và bắn lên không khí liên tục, các hạt nước li ti mang theo vi khuẩn có thể bị gió cuốn sang các ao lân cận. Đây có thể là lời giải thích cho hiện tượng nhiều ao trong cùng khu vực bùng phát AHPND gần như đồng thời dù nguồn nước cấp và thức ăn đã được kiểm soát khá nghiêm ngặt.

 

Lưới che và màn chắn giúp giảm phát tán vi khuẩn

Để đánh giá khả năng giảm thiểu rủi ro, nghiên cứu tiếp tục thử nghiệm các biện pháp chắn khí dung. Kết quả cho thấy, việc kết hợp màn chắn với hai lớp lưới che nắng 85% giúp giảm mức phát tán vi khuẩn từ 20–30 lần so với hệ thống không có bảo vệ.

Các thử nghiệm thực địa tại trang trại nuôi tôm thương mại cũng xác nhận sự hiện diện của khí dung chứa VpAHPND quanh các ao nhiễm bệnh thông qua các đĩa TCBS đặt tại nhiều vị trí khác nhau trong khu vực trại nuôi.

Những kết quả này cho thấy yếu tố “không khí” có thể đang bị đánh giá thấp trong các chương trình an toàn sinh học hiện nay. Phần lớn biện pháp kiểm soát dịch bệnh trong nuôi tôm lâu nay tập trung vào nguồn nước, con giống, thức ăn hoặc dụng cụ, trong khi nguy cơ phát tán mầm bệnh qua gió và sol khí sinh học chưa được chú ý đúng mức.

Theo nghiên cứu, các hệ thống ao hở mật độ cao – phổ biến tại châu Á và Mỹ Latin – có thể đối mặt rủi ro đặc biệt lớn do hoạt động sục khí liên tục kết hợp với điều kiện gió tự nhiên.

 

Người nuôi cần thay đổi cách tiếp cận an toàn sinh học

Từ góc độ ứng dụng thực tế, nhóm tác giả cho rằng người nuôi và doanh nghiệp cần xem xét lại thiết kế trang trại nhằm hạn chế nguy cơ lây nhiễm chéo giữa các ao.

Một số giải pháp được đề xuất gồm:

  • Tăng khoảng cách giữa các ao nuôi.
  • Bổ sung hàng rào chắn gió hoặc lưới che quanh khu vực ao.
  • Kiểm soát hướng và cường độ sục khí.
  • Ưu tiên hệ thống tuần hoàn, nhà kín hoặc bán kín tại vùng có nguy cơ dịch bệnh cao.
  • Tăng cường kiểm soát côn trùng và luồng không khí trong trại giống, khu ương.

Đặc biệt, nghiên cứu cho rằng các trại giống và vườn ươm có thể hưởng lợi lớn nhất từ việc kiểm soát khí dung, bởi tôm giống rất nhạy cảm với AHPND và tổn thất ở giai đoạn đầu thường gây thiệt hại lớn cho toàn bộ chu kỳ nuôi.

Ngoài ra, việc phát hiện mầm bệnh trong không khí cũng có thể trở thành một phần của các tiêu chuẩn an toàn sinh học và chương trình chứng nhận trong tương lai. Các công cụ phân tử như qPCR đối với khí dung mang gen độc tố được xem là hướng nghiên cứu tiềm năng nhằm giám sát sớm nguy cơ dịch bệnh.

Nhóm nghiên cứu nhận định việc xác nhận khả năng lây lan qua không khí là bước tiến quan trọng trong hiểu biết về dịch tễ học của AHPND. Phát hiện này cho thấy việc kiểm soát dịch bệnh trong nuôi tôm cần được tiếp cận theo hướng đa tầng hơn, thay vì chỉ tập trung vào nước và thức ăn như trước đây.

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu có thể làm gia tăng hiện tượng gió mạnh, biến động môi trường và áp lực dịch bệnh, các giải pháp an toàn sinh học chủ động sẽ ngày càng quan trọng đối với ngành nuôi tôm toàn cầu.

Nghiên cứu cũng củng cố xu hướng giảm phụ thuộc vào kháng sinh, hướng tới các chiến lược quản lý tổng hợp kết hợp giữa thiết kế trang trại, kiểm soát môi trường, vi sinh có lợi và các biện pháp chắn khí dung nhằm nâng cao tính bền vững cho ngành tôm trong dài hạn.

Ngọc Anh

 

Đọc thêm: 

Huyết tương sấy phun: Hiệu quả trong kiểm soát AHPND trên tôm nuôi