Bệnh tôm nhợt thân – PDD: Cảnh báo mới cho quản lý sức khỏe tôm trong điều kiện độ mặn thấp

[Người Nuôi Tôm] – Một nghiên cứu mới tại Thái Lan đã xác định vi khuẩn Photobacterium damselae subsp. damselae (PDD) là tác nhân gây bệnh tôm nhợt thân trên tôm thẻ chân trắng nuôi ở độ mặn thấp. Phát hiện này cho thấy các tác nhân cơ hội ngoài nhóm bệnh quen thuộc vẫn có thể trở thành nguy cơ lớn đối với ngành tôm, đặc biệt trong bối cảnh môi trường nuôi biến động ngày càng mạnh.

 

Trong những năm gần đây, ngành nuôi tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) liên tục đối mặt với nhiều thách thức về dịch bệnh, biến động môi trường và áp lực chi phí sản xuất. Các bệnh quen thuộc như đốm trắng, hoại tử gan tụy cấp tính hay bệnh do Vibrio spp. đã được nhận diện rộng rãi và trở thành trọng tâm của nhiều chương trình giám sát. Tuy nhiên, thực tế sản xuất cho thấy hệ thống nuôi tôm luôn có thể xuất hiện những hội chứng mới, với biểu hiện lâm sàng ban đầu chưa rõ nguyên nhân. Một trong những hiện tượng đáng chú ý gần đây là bệnh tôm nhợt thân, hay còn gọi là “pale shrimp disease”, được ghi nhận trên tôm thẻ chân trắng nuôi ở vùng độ mặn thấp tại miền Nam Thái Lan. Điểm đáng lo ngại của bệnh này là dấu hiệu bên ngoài khá dễ nhận biết nhưng lại có thể bị nhầm lẫn với nhiều nguyên nhân khác nhau. Tôm bệnh có màu cơ thể nhợt nhạt, trắng đều hoặc giảm sắc tố toàn thân. Một số trường hợp có gan tụy nhạt màu, ruột rỗng, sinh trưởng kém và chết tăng dần trong ao. Theo ghi nhận từ vùng bùng phát, bệnh thường xuất hiện sau khoảng 50–60 ngày thả nuôi, ban đầu chỉ chiếm tỷ lệ thấp trong ao nhưng sau đó lan rộng theo thời gian. Trong những trường hợp nặng, tỷ lệ chết có thể tiến tới rất cao, gây thiệt hại lớn không chỉ do tôm chết mà còn do tôm còn sống bị giảm giá trị thương phẩm vì màu sắc kém hấp dẫn.

 

Làm rõ tác nhân gây bệnh tôm nhợt thân trong điều kiện độ mặn thấp

Một nghiên cứu mới công bố trên Aquaculture Reports đã làm rõ nguyên nhân của hội chứng này. Nhóm nghiên cứu tại Kasetsart University thu mẫu tôm khỏe và tôm bệnh từ các ao nuôi bùng phát tự nhiên ở tỉnh Surat Thani (Thái Lan), khu vực này chủ yếu sử dụng nguồn nước độ mặn thấp khoảng 5–10‰. Trong khi đó, các vùng nuôi lân cận có độ mặn cao hơn lại không ghi nhận bệnh, cho thấy độ mặn thấp có thể liên quan đến sự xuất hiện hoặc mức độ nghiêm trọng của bệnh. Để xác định nguyên nhân, nhóm nghiên cứu tiến hành chuỗi thí nghiệm chặt chẽ, đồng thời xét nghiệm nhiều tác nhân gây bệnh phổ biến như virus đốm trắng, virus hoại tử cơ truyền nhiễm, virus đầu vàng, DIV1 và Vibrio parahaemolyticus gây hoại tử gan tụy cấp tính. Kết quả đều âm tính, cho thấy bệnh nhợt thân trong trường hợp này không thuộc nhóm bệnh thường được giám sát phổ biến.

Màu sắc cơ thể nhợt nhạt của tôm bị bệnh nặng (bên trái) tại các ao bùng phát bệnh tự nhiên so với tôm bình thường (bên phải) trong cùng ao nuôi. (Ảnh: Sciencedirect)

 

Đường lây truyền và những tổn thương đặc trưng trên tôm bệnh

Tiếp theo, nhóm nghiên cứu thử nghiệm khả năng truyền bệnh từ tôm bệnh sang tôm khỏe. Khi cho tôm khỏe ăn mô tôm bệnh, khoảng một nửa số tôm thử thách xuất hiện dấu hiệu thân nhợt tương tự tôm bệnh tự nhiên. Ngược lại, thí nghiệm đồng cư, trong đó tôm khỏe và tôm bệnh được nuôi chung nhưng ngăn cách bằng lưới để nước lưu thông, lại không gây được triệu chứng rõ ràng trên tôm khỏe. Kết quả này cho thấy tác nhân gây bệnh có khả năng lây truyền, nhưng đường lây quan trọng có thể liên quan nhiều hơn đến đường tiêu hóa, thông qua ăn mô bệnh, xác tôm hoặc vật chất hữu cơ nhiễm mầm bệnh, hơn là chỉ lây đơn thuần qua nước. Từ các mẫu tôm bệnh, nhóm nghiên cứu phân lập được nhiều loài vi khuẩn khác nhau, trong đó có một số loài Vibrio thường gặp trong môi trường nuôi tôm. Tuy nhiên, khi các chủng vi khuẩn được thử thách riêng rẽ trên tôm khỏe, chỉ có Photobacterium damselae subsp. damselae gây được dấu hiệu nhợt thân đặc trưng. Vi khuẩn này thường được viết tắt là PDD. Đây là một tác nhân cơ hội đã từng được ghi nhận ở nhiều động vật thủy sản, bao gồm cá, giáp xác và nhuyễn thể, nhưng các vụ bệnh quy mô lớn trên tôm nuôi không phổ biến như nhóm Vibrio. Chính vì vậy, phát hiện này có ý nghĩa cảnh báo quan trọng: một tác nhân trước đây chưa được xem là trọng điểm trong quản lý bệnh tôm vẫn có thể trở thành nguyên nhân gây thiệt hại lớn khi điều kiện nuôi phù hợp cho nó phát triển độc lực.

Để khẳng định vai trò gây bệnh của PDD, nhóm nghiên cứu tiếp tục thử thách tôm khỏe bằng chủng vi khuẩn thuần. Hai phương pháp được sử dụng là ngâm trong nước có vi khuẩn với mật độ 10⁵ CFU/mL và đưa vi khuẩn trực tiếp qua đường miệng với liều 10⁷ CFU/tôm, trong điều kiện độ mặn 10‰. Sau 7 ngày, cả hai nhóm đều xuất hiện màu thân nhợt. Tỷ lệ sống của nhóm ngâm còn khoảng 53%; nhóm đưa vi khuẩn qua đường miệng chỉ còn khoảng 10%. Nhóm đối chứng không ghi nhận chết. Kết quả này củng cố nhận định rằng, PDD không chỉ hiện diện cùng tôm bệnh mà thực sự có khả năng gây bệnh và gây chết cao trong điều kiện thí nghiệm. Các tổn thương mô bệnh học cũng giúp làm rõ hơn cơ chế tác động của bệnh. Ở tôm bệnh tự nhiên và tôm thử thách bằng PDD, các nhà nghiên cứu ghi nhận tổn thương ở gan tụy, cơ và cơ quan lymphoid. Gan tụy có thể bị teo ống, hoại tử hoặc hình thành nốt viêm trong trường hợp nặng. Cơ bị hoại tử, có hiện tượng bệnh cơ và thâm nhiễm tế bào máu. Cơ quan lymphoid xuất hiện các thể spheroid, phản ánh phản ứng miễn dịch hoặc tổn thương liên quan đến nhiễm khuẩn. Những tổn thương này phù hợp với biểu hiện bên ngoài là thân tôm nhợt, cơ trắng hoặc giảm sắc tố.

 

Dấu hiệu đại thể của tôm sau thử thách bằng phương pháp cho ăn tôm bệnh (phía trên), cho thấy cơ thể nhợt nhạt so với tôm đối chứng bình thường (phía dưới). (Ảnh: Sciencedirect)

Dấu hiệu đại thể của tôm sau khi thử thách với vi khuẩn Photobacterium damselae subsp. damselae (PDD) bằng phương pháp ngâm và đưa trực tiếp qua đường miệng. Màu sắc cơ thể của tôm ở nhóm thử thách bằng phương pháp ngâm và nhóm đưa vi khuẩn qua đường miệng đều nhợt nhạt hơn so với nhóm đối chứng. (Ảnh: Sciencedirect)

 

Cảnh báo cho quản lý ao nuôi và giám sát dịch bệnh tại Việt Nam

Về mặt quản lý ao nuôi, phát hiện trên có một số điểm rất đáng chú ý.

– Thứ nhất, dấu hiệu tôm nhợt thân không nên được kết luận vội là do thiếu dinh dưỡng, chất lượng giống, thay đổi sắc tố hay stress đơn thuần. Đây có thể là biểu hiện của một bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn. Trong thực tế, cùng một dấu hiệu trắng cơ hoặc nhợt thân có thể liên quan đến nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm virus, vi khuẩn, vi bào tử trùng hoặc rối loạn sinh lý do môi trường. Vì vậy, việc chẩn đoán cần kết hợp quan sát ao nuôi, lịch sử bệnh, chất lượng nước, xét nghiệm PCR, phân lập vi khuẩn và mô bệnh học nếu có điều kiện.

– Thứ hai, độ mặn thấp cần được xem là một yếu tố nguy cơ cần theo dõi kỹ hơn. Nghiên cứu cho thấy, bệnh xuất hiện ở các ao sử dụng nước độ mặn thấp và thí nghiệm gây bệnh cũng được thực hiện ở 10 ‰. Một số tài liệu sinh học phân tử cho thấy trong điều kiện độ mặn thấp, PDD có thể kích hoạt các gen liên quan đến độc lực, bao gồm độc tố gây tổn thương tế bào, hệ tiết type II và các hệ thu nhận sắt. Nói cách khác, độ mặn thấp không nhất thiết là nguyên nhân trực tiếp gây bệnh, nhưng có thể tạo điều kiện để vi khuẩn biểu hiện độc lực mạnh hơn hoặc làm tôm dễ bị tổn thương hơn.

– Thứ ba, đường lây qua ăn phải nguồn bệnh cần được đặc biệt chú ý trong quản lý ao. Tôm là loài có tập tính ăn xác và mảnh vụn hữu cơ. Khi trong ao có tôm yếu, tôm chết hoặc mô tôm nhiễm khuẩn không được loại bỏ kịp thời, mầm bệnh có thể được truyền qua đường tiêu hóa. Điều này giải thích vì sao bệnh có thể bắt đầu với tỷ lệ thấp nhưng tăng dần theo thời gian. Vì vậy, trong các ao xuất hiện tôm nhợt thân, người nuôi cần tăng cường kiểm tra sàng ăn, vớt tôm chết, loại bỏ tôm yếu, hạn chế tích tụ chất hữu cơ đáy ao và tránh để xác tôm tồn lưu trong hệ thống.

– Thứ tư, an toàn sinh học vẫn là lớp bảo vệ quan trọng nhất. Đối với các bệnh vi khuẩn cơ hội, mầm bệnh thường không hoạt động đơn độc mà chịu ảnh hưởng lớn từ mật độ nuôi, chất lượng nước, sức khỏe tôm, tải lượng hữu cơ và sự mất cân bằng hệ vi sinh. Do đó, kiểm soát đầu vào, xử lý nước, quản lý thức ăn, ổn định pH, oxy hòa tan, kiềm, khí độc và chất rắn lơ lửng đều có vai trò giảm áp lực bệnh. Khi môi trường ao bị biến động, tôm bị stress và khả năng miễn dịch bẩm sinh suy giảm, các vi khuẩn cơ hội như PDD có nhiều cơ hội chuyển từ trạng thái hiện diện trong môi trường sang trạng thái gây bệnh.

– Thứ năm, các chương trình giám sát bệnh tôm cần mở rộng cách tiếp cận. Hiện nay, nhiều cơ sở chủ yếu tập trung vào một số bệnh đã biết như WSSV, AHPND, EHP hoặc IMNV. Cách tiếp cận này là cần thiết nhưng chưa đủ, bởi những hội chứng mới có thể xuất hiện từ các tác nhân ít được chú ý hơn. Với các trường hợp tôm có biểu hiện bất thường như nhợt thân, trắng cơ, gan tụy nhạt màu hoặc chết tăng chậm nhưng kéo dài, cần kết hợp thêm phân lập vi khuẩn, giải trình tự 16S rRNA, xét nghiệm đặc hiệu và mô bệnh học. Về lâu dài, việc phát triển bộ công cụ phát hiện nhanh PDD tại vùng nuôi có thể hỗ trợ cảnh báo sớm và giảm thiểu thiệt hại.

Đối với Việt Nam, chưa nên diễn giải rằng bệnh này đã hiện diện hoặc sẽ bùng phát tương tự như tại Thái Lan. Tuy nhiên, đây là một cảnh báo có giá trị vì nhiều vùng nuôi tôm ở nước ta cũng đang phát triển các mô hình nuôi thâm canh, siêu thâm canh hoặc nuôi ở độ mặn biến động. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, mưa cực đoan, xâm nhập mặn, pha loãng nước ao và sử dụng nguồn nước độ mặn thấp ngày càng phổ biến, điều kiện môi trường có thể thay đổi theo hướng làm xuất hiện những rủi ro bệnh học mới. Vì vậy, bài học quan trọng không chỉ là nhận diện một vi khuẩn mới, mà là thay đổi tư duy quản lý bệnh: phải xem môi trường, mầm bệnh và sức khỏe vật nuôi là một hệ thống tương tác.

Bệnh tôm nhợt thân do Photobacterium damselae subsp. damselae cho thấy rằng các bệnh mới nổi trong nuôi tôm có thể bắt đầu từ những dấu hiệu tưởng như đơn giản. Một thay đổi về màu sắc cơ thể, nếu đi kèm với chết tăng dần, gan tụy bất thường và điều kiện nuôi độ mặn thấp, cần được xem là tín hiệu cảnh báo sớm. Đối với người nuôi, điều quan trọng là không chờ đến khi tôm chết hàng loạt mới xử lý, mà cần chủ động theo dõi màu sắc, hoạt động bắt mồi, tình trạng ruột, gan tụy, xác tôm trong ao và các chỉ tiêu môi trường hằng ngày. Đối với cơ quan chuyên môn và phòng xét nghiệm, cần chú ý hơn đến các tác nhân cơ hội ngoài nhóm bệnh quen thuộc. Nhìn rộng hơn, phát hiện này một lần nữa khẳng định rằng phát triển ngành tôm bền vững không thể chỉ dựa vào tăng mật độ, tăng sản lượng hoặc mở rộng diện tích. Năng lực chống chịu dịch bệnh phải được đặt ở trung tâm của thiết kế hệ thống nuôi. Một ao nuôi an toàn không chỉ là ao có nước trong, tôm lớn nhanh hay FCR thấp, mà còn là ao có khả năng hạn chế mầm bệnh xâm nhập, phát hiện sớm biến động bất thường và duy trì môi trường ổn định trước các cú sốc sinh học. Trong điều kiện ngành tôm đang chịu áp lực lớn từ dịch bệnh, biến đổi khí hậu và thị trường, những nghiên cứu như vậy có ý nghĩa thực tiễn rất lớn: chúng giúp người nuôi và nhà quản lý nhìn thấy rủi ro trước khi rủi ro trở thành khủng hoảng.

ThS. Lê Xuân Chinh

Học viện Nông nghiệp Việt Nam