Nuôi tôm thời giá biến động: Lấy hiệu quả làm lợi thế

[Người Nuôi Tôm] – Giữa lúc thị trường tôm nguyên liệu liên tục biến động, giá bán bấp bênh và chi phí đầu vào leo thang, nhiều hộ nuôi đang loay hoay tìm lối thoát thì trang trại gần 2 ha của anh Nguyễn Đức Nam, xã Quách Phẩm, tỉnh Cà Mau, vẫn duy trì biên độ lợi nhuận ấn tượng trên 500 triệu đồng mỗi vụ.

 

Điểm đáng chú ý của mô hình này không nằm ở quy mô lớn hay việc ứng dụng những công nghệ cao, mà đến từ một triết lý vận hành: cắt giảm tối đa hóa chất, tối ưu nhân công, quản lý chặt môi trường và chủ động hoàn toàn nguồn nước.

Câu chuyện của anh Nguyễn Đức Nam không chỉ là một điển hình về kinh tế nông nghiệp quy mô nông hộ, mà còn là bài toán thực tiễn giải quyết những điểm nghẽn lớn nhất của ngành tôm hiện đại.

Khu nuôi tôm của anh Nguyễn Đức Nam, xã Quách Phẩm, tỉnh Cà Mau nhìn từ trên cao

 

Bố trí hạ tầng ao thông minh: Tiết kiệm nhân công và kiểm soát rủi ro

Thay vì dồn phần lớn diện tích cho ao thương phẩm để chạy theo sản lượng như các mô hình truyền thống thường làm, hệ thống farm nuôi của anh Nam được quy hoạch theo hướng tối giản và kiểm soát tuyệt đối. Trên tổng diện tích gần 2 ha, anh chỉ duy trì một ao nuôi chính khoảng 1.000 m2, nhường toàn bộ phần không gian lớn còn lại cho hệ thống ao lắng nhiều tầng và ao gièo.

Theo anh Nam, hệ thống ao nuôi được thiết kế theo mô hình Thăng Long Smart System (TLSS), thoạt nghe có vẻ lãng phí diện tích mặt nước, nhưng thực chất lại là bí quyết giúp anh chủ động hoàn toàn trước những biến động của nguồn nước cấp. Việc bố trí hệ thống ao lắng đa tầng giúp quá trình lọc tự nhiên diễn ra triệt để, giảm thiểu tối đa các tác nhân gây bệnh từ bên ngoài trước khi đưa nước vào khu vực nuôi chính.

Anh Nguyễn Đức Nam bên khu nuôi tôm đang tạm nghỉ chờ vụ mới

 

Mỗi vụ nuôi, anh Nam thả đều đặn khoảng 300.000 tôm giống. Tôm được gièo trong ao chuyên biệt khoảng 18 – 20 ngày trước khi chuyển xuống ao lớn. Mật độ thả nuôi được tính toán ở mức vừa phải, kết hợp việc hạn chế tối đa các tác động cơ học lên đàn tôm, như hạn chế tối đa việc chài kiểm tra liên tục để tránh làm tôm bị sốc và hao hụt. Nhờ quy trình này, hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) tại farm của anh luôn duy trì ở mức thấp, dao động từ 1.1 đến 1.3.

Không chỉ kiểm soát tốt nguồn nước và đàn tôm, anh Nam còn giải quyết được bài toán thiếu lao động tay nghề cao nhờ thiết kế hạ tầng thông minh. Cụ thể, hệ thống cống cấp thoát nước khép kín giúp giảm đáng kể nhân công vận hành, kết hợp cùng ao gièo đặt ở vị trí cao hơn ao chính, cho phép dòng nước tự chảy đưa tôm sang ao lớn khi san tôm mà không cần kéo lưới vất vả hay làm tôm stress. Nhờ tính toán khoa học từ khâu mặt bằng, dù quy mô trang trại rộng gần 2 ha, anh Nam vẫn tự vận hành trơn tru mỗi ngày mà hoàn toàn không chịu áp lực về nhân sự.

 

Kiểm soát chặt môi trường thay vì lạm dụng thuốc

Điểm khác biệt lớn nhất trong mô hình nuôi của anh Nam là hạn chế tối đa thuốc và hóa chất. Trong khi nhiều hộ nuôi thường xuyên sử dụng thuốc tím, chất diệt khuẩn hay các dòng xử lý môi trường mạnh, anh gần như không cần dùng tới.

Theo anh, mấu chốt để giữ ao nuôi ổn định không nằm ở việc đánh thuốc mạnh, mà ở khả năng quản lý môi trường và kiểm soát thức ăn. Khi các chỉ tiêu như NO2 hay NH3 tăng cao, thay vì lạm dụng hóa chất, anh xử lý bằng vi sinh để cắt nhanh chất hữu cơ, đồng thời thay nước và giảm lượng thức ăn. “Quan trọng nhất là đừng để thức ăn dư. Tôi cho ăn từ đủ tới thiếu chứ không để dư. Nước ít ô nhiễm thì tôm sẽ khỏe”, anh Nam cho hay. Cách làm này cũng giúp ao nuôi hạn chế được bệnh phân trắng, trong khi nhiều khu vực xung quanh thiệt hại nặng. Theo kinh nghiệm của anh, nguyên nhân sâu xa của bệnh xuất phát từ việc cho tôm ăn quá nhiều ngay từ giai đoạn nhỏ, khiến hệ tiêu hóa và gan tụy bị quá tải khi tôm lớn lên. “Tôm nhỏ mà ăn quá nhiều thì đường ruột giãn ra, sau này tiêu hóa yếu dần, gan làm việc không nổi rồi chuyển sang phân trắng. Vì vậy tôi không thúc ăn mạnh mà nuôi chắc, dưỡng gan và đường ruột song song”, anh chia sẻ.

Trong quy trình nuôi hiện tại, anh kết hợp sử dụng các dòng vi sinh, enzyme và sản phẩm hỗ trợ gan ruột của Thăng Long để duy trì môi trường ổn định và hỗ trợ sức khỏe tôm. Tuy nhiên, anh cho rằng sản phẩm chỉ phát huy hiệu quả khi người nuôi hiểu ao nuôi của mình và kiểm soát tốt lượng thức ăn. “Thuốc tốt mà quản lý không tốt cũng thua. Quan trọng nhất vẫn là nhìn được nước và nhìn được con tôm”, anh Nam nhấn mạnh.

Ngay cả với kháng sinh, anh cũng sử dụng rất hạn chế. Mỗi vụ nuôi chỉ cho ăn hai đợt ngắn, chủ yếu vào thời điểm tôm mới san xuống ao lớn và giai đoạn tăng trưởng mạnh, khi tôm dễ bị sốc môi trường. Sau mỗi đợt khoảng 5 – 7 ngày là ngưng hoàn toàn. Ngoài các đợt hỗ trợ phòng bệnh ngắn hạn, phần lớn thời gian anh tập trung bổ sung gan ruột, enzyme và dinh dưỡng để duy trì sức khỏe đường ruột cho tôm. Theo anh, đây là hướng nuôi giúp giảm áp lực thuốc men nhưng vẫn giữ được tốc độ tăng trưởng và sự ổn định của ao nuôi trong điều kiện dịch bệnh ngày càng phức tạp.

 

Thành công từ cách nuôi “không tham”

Thông thường, anh Nam chỉ nuôi tôm đến cỡ 30 con/kg để giảm rủi ro. Tuy nhiên, vụ vừa qua, do giá tôm xuống thấp, anh quyết định giữ tôm lâu hơn, nuôi lên cỡ 20–24 con/kg. Đây cũng là vụ nuôi đáng nhớ nhất khi anh phải đối mặt với áp lực chi phí thức ăn gần 7 triệu đồng/ngày, cùng nhiều rủi ro phát sinh do kéo dài thời gian nuôi.

Dù vậy, nhờ môi trường ao ổn định và sức khỏe tôm tốt, vụ nuôi vẫn đạt kết quả tích cực với sản lượng 9,3 tấn, sau khi trừ chi phí anh lãi hơn 500 triệu đồng. Theo anh Nam, lợi nhuận không đến từ việc chạy theo sản lượng, mà từ khả năng kiểm soát chi phí, quản lý thức ăn và duy trì quy trình nuôi hiệu quả.

Điều anh đánh giá cao sau nhiều vụ nuôi là sự ổn định của mô hình TLSS cùng sự đồng hành kỹ thuật từ doanh nghiệp. Hệ thống ao nuôi TLSS giúp anh chủ động hơn trong quản lý môi trường, giảm rủi ro và nuôi được tôm kích cỡ lớn trên cùng diện tích.

Anh Nam đánh giá cao sự ổn định của mô hình TLSS cùng sự đồng hành kỹ thuật từ doanh nghiệp

 

Tuy nhiên, anh Nam cho rằng để tối ưu hơn với tình hình thực tế của gia đình, cần tiếp tục hoàn thiện hạ tầng, đặc biệt là bổ sung thêm ao để san thưa khi nuôi tôm lớn. Với anh, hướng đi bền vững hiện nay không phải là chạy theo giá tôm, mà là giảm chi phí, kiểm soát môi trường và tạo lợi nhuận ổn định.

Giữa thời điểm nhiều người e ngại quay lại với nghề, câu chuyện của anh Nguyễn Đức Nam cho thấy một hướng đi khác: hiệu quả nuôi tôm không nên phụ thuộc vào việc chờ giá lên để có lãi cao, bởi giá tôm luôn biến động khó lường. Thay vào đó, người nuôi cần chủ động kiểm soát chi phí đầu vào, tối ưu vận hành và quản lý tốt môi trường để đạt hiệu quả ngay cả khi giá ở mức không thuận lợi. Nuôi đạt số lượng tôm, giữ tỷ lệ sống và giảm chi phí trên mỗi kg tôm thương phẩm mới là nền tảng tạo lợi nhuận bền vững. Đây cũng là hướng đi mà các mô hình nuôi an toàn sinh học, giảm phụ thuộc vào hóa chất và chú trọng quản lý môi trường như TLSS đang hướng tới.

Phương Nhung

Xem thêm:

 

Anh Phạm Đức Ngà (Cà Mau): Thành công nhờ mô hình nuôi tôm chuẩn an toàn sinh học

Bí quyết thành công ba vụ liên tiếp: Nuôi thưa và kiểm soát rủi ro cùng mô hình TLSS