Nhật Bản: Phát triển công nghệ nuôi thủy sản giảm hao hụt con giống

[Người Nuôi Tôm] – Nhằm giải quyết tỷ lệ hao hụt cao ở giai đoạn ấp nở và vận chuyển con non, các nhà nghiên cứu tại Nhật Bản đã phát triển một nền tảng nuôi trồng thủy sản có khả năng mở rộng, ứng dụng ánh sáng và dòng chảy nước để giảm stress, hạn chế mầm bệnh và cắt giảm lao động thủ công.

 

Nhóm nghiên cứu tại Viện Khoa học và Công nghệ Okinawa (OIST) đang tập trung vào một trong những “điểm nghẽn” lớn nhất của nuôi trồng thủy sản: giai đoạn đầu đời của vật nuôi. Hệ thống mới do đơn vị này phát triển cho phép tự động hóa quá trình ấp trứng và chuyển phôi bằng cách điều khiển ánh sáng và dòng nước, qua đó giảm tiếp xúc trực tiếp, hạn chế rủi ro bệnh tật và nâng cao tỷ lệ sống ở các loài thủy sinh non.

 

Nguyên mẫu của hệ thống nuôi trồng thủy sản tự động điều khiển bằng ánh sáng và dòng chảy. Từ trái sang phải: Tiến sĩ Peter Babiak, Tiến sĩ Zdenek Lajbner và Tiến sĩ John Parker, những người đã đóng góp vào sự phát triển của nó. Ảnh: Andrew Scott, OIST

 

Theo Tiến sĩ Zdenek Lajbner, trưởng dự án, việc điều hướng ấu trùng bằng ánh sáng và dòng chảy nước giúp giảm thiểu tiếp xúc trực tiếp, từ đó hạn chế stress, giảm hao hụt và tiết kiệm công lao động. Thay vì phải thao tác thủ công, hệ thống khuyến khích vật nuôi di chuyển một cách tự nhiên, qua đó cải thiện đáng kể điều kiện phúc lợi trong giai đoạn đầu đời. Nhóm nghiên cứu gồm Zdenek Lajbner, Ryuta Nakajima, Mehmet Arif Zoral, Peter Babiak, John Parker, Mouez Lassoued và Jonathan Miller đã thiết kế một nguyên mẫu dạng mô-đun, thử nghiệm thành công trên nhiều loài động vật thân mềm trước khi mở rộng định hướng ứng dụng. Theo nhóm nghiên cứu, bất kỳ loài thủy sinh nào có giai đoạn đầu đời phản ứng với ánh sáng và dòng chảy, bao gồm cá và tôm, đều có thể được quản lý theo nguyên lý tương tự.

Bên cạnh cơ chế điều khiển sinh học, hệ thống còn tích hợp các cảm biến hỗ trợ IoT để giám sát liên tục những thông số môi trường quan trọng như nhiệt độ, độ mặn và oxy hòa tan. Dữ liệu được truyền và cảnh báo theo thời gian thực, cho phép người dùng theo dõi từ xa và đưa ra quyết định kịp thời. Khi kết hợp với tự động hóa, nền tảng này có thể hỗ trợ đánh giá chi tiết từng lô vật nuôi trong quá trình ấp nở và chuyển giống. Một điểm nổi bật khác là tính linh hoạt trong thiết kế. Theo OIST, cấu trúc mô-đun cho phép hệ thống được tích hợp vào cơ sở nuôi hiện có, vận hành như một thiết bị tuần hoàn độc lập hoặc cấu hình thành hệ thống di động, phù hợp với nhiều điều kiện sản xuất khác nhau.

Ngoài ra, nền tảng còn được định hướng tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) để thực hiện các tác vụ như đếm tự động, phân loại kích cỡ, theo dõi hành vi và đánh giá sức khỏe vật nuôi. Nếu được hoàn thiện, đây có thể trở thành công cụ hữu ích giúp các cơ sở nuôi chuẩn hóa khâu chăm sóc và đánh giá vật nuôi giai đoạn sớm, thay thế dần cách theo dõi thủ công vốn tốn công và mang tính chủ quan bằng phương thức quản lý nhanh hơn, chính xác hơn và dựa trên dữ liệu.

Stress trong giai đoạn ấp nở và vận chuyển con non được xem là một trong những nguyên nhân quan trọng dẫn đến tỷ lệ hao hụt cao và ảnh hưởng lâu dài đến hiệu quả nuôi trồng thủy sản. Không chỉ làm tăng nguy cơ chết sớm, các tác động này còn kéo theo tổn thất về thức ăn, nhân công, thời gian vận hành và hiệu suất sử dụng bể nuôi.Theo nhóm nghiên cứu, chỉ cần cải thiện một phần nhỏ tỷ lệ sống ở giai đoạn đầu đời cũng có thể tạo ra hiệu quả kinh tế đáng kể ở quy mô sản xuất. Nhóm nghiên cứu ước tính, nếu tỷ lệ sống ở giai đoạn đầu được nâng thêm khoảng 15 – 25%, hiệu quả đầu ra ở cấp độ trang trại có thể được cải thiện rõ rệt.

Bùi Huế (theo TheFish site)

Tin mới nhất

T4,06/05/2026