Mô hình hợp tác xã: Mắt xích quan trọng trong chuỗi liên kết ngành tôm

[Người Nuôi Tôm] – Trước áp lực hội nhập ngày càng khắt khe, các mô hình hợp tác xã (HTX) nuôi tôm tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) đang đóng vai trò quan trọng trong ngành, giúp giảm manh mún và tháo gỡ nút thắt logistics, qua đó nâng cao giá trị chuỗi và thúc đẩy tôm Việt Nam cạnh tranh hiệu quả trên thị trường xuất khẩu.

 

Mô hình HTX cần được đầu tư và phát triển

Ngành nông nghiệp Việt Nam duy trì tăng trưởng ổn định suốt nhiều thập kỷ, với tổng giá trị sản lượng vượt 60 tỷ USD giai đoạn 1961 – 2019. Trong đó, ĐBSCL giữ vai trò trung tâm sản xuất, đóng góp khoảng 40% GDP nông nghiệp. Riêng lĩnh vực thủy sản, khu vực này chiếm khoảng 70% sản lượng và 60% kim ngạch xuất khẩu của cả nước.

Con tôm nước lợ bao gồm tôm sú và tôm thẻ chân trắng là sản phẩm chủ lực, mang lại nguồn thu ngoại tệ lớn. Tuy nhiên, mô hình nuôi tôm truyền thống trước đây chủ yếu dựa vào các hộ gia đình nhỏ lẻ đang bộc lộ rất nhiều hạn chế. Việc canh tác manh mún, thiếu quy hoạch đồng bộ khiến người dân khó kiểm soát chất lượng nguồn nước, thiếu khả năng ứng cụ thể phó với tác động của biến đổi khí hậu, xâm nhập mặn và các loại dịch bệnh.

Thêm vào đó, khi Việt Nam tham gia sâu rộng vào các hiệp định thương mại tự do, thị trường quốc tế đặt ra các tiêu chuẩn vô cùng nghiêm ngặt về an toàn sinh học và truy xuất nguồn gốc. Các nhà nhập khẩu từ Hoa Kỳ, Nhật Bản hay Liên minh châu Âu yêu cầu vùng nuôi phải có mã số định danh rõ ràng, sản phẩm phải đồng nhất về kích cỡ và tuyệt đối không chứa dư lượng kháng sinh.

Những yêu cầu kỹ thuật và pháp lý này vượt quá khả năng đáp ứng của các nông hộ hoạt động độc lập do giới hạn về nguồn vốn và kiến thức quản lý. Do đó, việc liên kết lại dưới hình thức kinh tế tập thể, cụ thể là các HTX, trở thành yêu cầu bắt buộc để ngành tôm có thể tồn tại, nâng cao năng lực cạnh tranh với các đối thủ lớn mạnh và phát triển bền vững.

Mô hình hợp tác xã là mắt xích quan trọng trong chuỗi liên kết ngành tôm, cần được đầu tư xứng đáng

 

HTX nuôi tôm thuộc nhóm quy mô siêu nhỏ

Mô hình HTX thủy sản tại Việt Nam đã phát triển mạnh mẽ trong những năm gần đây, cả về số lượng lẫn chất lượng hoạt động. Giai đoạn 2013 – 2021, số lượng HTX thủy sản tăng 111,1%, từ 476 lên 1.005 đơn vị trên toàn quốc.

Sự gia tăng này xuất phát từ hiệu quả thực tế của kinh tế tập thể trong việc nâng cao năng suất nuôi tôm. Thông qua việc tập trung các nguồn lực phân tán như đất đai, tài chính và kỹ thuật, HTX giúp tối ưu quy trình sản xuất và giảm chi phí.

Số liệu khảo sát thực tế tại các HTX nuôi tôm vùng ĐBSCL chỉ ra quy mô hoạt động đang duy trì ở mức khiêm tốn với 12 – 50 hộ thành viên, tương ứng diện tích canh tác trung bình 43,6 ha. Đối chiếu các chỉ số kinh tế, mô hình này rơi vào nhóm quy mô siêu nhỏ. Vốn điều lệ bình quân chỉ đạt ngưỡng trung bình 121 triệu đồng, một con số chưa tương xứng tầm vóc của ngành hàng xuất khẩu chủ lực vốn mang về giá trị tỉ đô la mỗi năm. Sự chênh lệch này phản ánh rõ nét sự thiếu vắng các chính sách đầu tư thích đáng dành cho kinh tế tập thể tại địa phương.

Dù vậy, mô hình HTX được đánh giá có tiềm năng trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị thủy sản. Việc liên kết từ cung ứng đầu vào đến nuôi thương phẩm và tiêu thụ giúp cắt giảm trung gian, giảm chi phí và nâng cao hiệu quả. Tuân thủ các tiêu chuẩn như VietGAP, ASC cũng góp phần tăng khả năng truy xuất nguồn gốc và uy tín sản phẩm. Thực tế cho thấy doanh thu nuôi tôm trong HTX đạt từ 1,67–5 tỷ đồng.

Hiện nay, các HTX có đủ năng lực pháp lý để đại diện cho nông dân tham gia ký kết các hợp đồng kinh tế lớn. Trong chuỗi cung ứng vật tư, HTX trực tiếp đàm phán mua thức ăn công nghiệp, con giống và chế phẩm sinh học trực tiếp từ các nhà máy sản xuất. Việc mua sắm tập trung giúp loại bỏ khâu đại lý trung gian, hạ giá thành vật tư sản xuất xuống mức thấp nhất. Ở khâu tiêu thụ, HTX tập hợp sản lượng tôm thương phẩm của toàn bộ thành viên để cung cấp cho các nhà máy chế biến thủy sản. HTX cũng thể hiện rõ vai trò đầu mối tiếp nhận các dự án hỗ trợ kỹ thuật từ các tổ chức phi chính phủ quốc tế và dễ dàng tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi từ ngân hàng thương mại.

Tuy nhiên, mô hình này vẫn phải đối mặt nhiều thách thức lớn như chi phí vận hành cao, tỉ lệ thất thoát sản phẩm lớn cùng hạ tầng kho lạnh dự trữ còn thiếu thốn. Rào cản lớn nhất nằm ở tư duy sản xuất nhỏ lẻ của một bộ phận người dân chưa sẵn lòng tham gia vào các tổ chức quy mô lớn. Tình trạng khan hiếm nguồn nhân lực quản lý có trình độ chuyên môn cao cùng chế độ thù lao chưa hấp dẫn đang trở thành nút thắt kìm hãm sự phát triển bền vững của các hợp tác xã thủy sản trong giai đoạn hiện nay.

 

Logistics và bảo quản sau thu hoạch là thách thức lớn nhất

Dù đạt nhiều kết quả trong liên kết sản xuất, các HTX nuôi tôm vẫn đối mặt thách thức lớn ở khâu logistics và bảo quản sau thu hoạch. Chi phí logistics cao làm giảm lợi nhuận, trong khi tỷ lệ thất thoát và suy giảm chất lượng tôm trong vận chuyển chưa được kiểm soát hiệu quả.

Sản lượng thu hoạch của từng HTX nhiều thời điểm chưa đủ lớn để tối ưu vận chuyển container, đòi hỏi liên kết giữa nhiều đơn vị. Bên cạnh đó, hạ tầng giao thông ven biển còn hạn chế với đường nhỏ hẹp, cầu yếu, thiếu bến thủy nội địa, gây khó khăn cho lưu thông hàng hóa.

Một trở ngại lớn khác là thiếu hệ thống kho lạnh đạt chuẩn tại vùng nuôi, khiến HTX phải bán nhanh sau thu hoạch, mất lợi thế đàm phán giá. Đồng thời, nguồn nhân lực quản lý logistics và chuỗi lạnh còn thiếu, cùng với thủ tục hành chính phức tạp về xuất xứ, kiểm dịch và tín dụng, làm chậm quá trình tiêu thụ.

Để tháo gỡ, cần ưu tiên đầu tư hạ tầng giao thông, khuyến khích phát triển kho lạnh và trung tâm logistics. Việc ứng dụng công nghệ như nhật ký điện tử, cảm biến, truy xuất nguồn gốc sẽ giúp minh bạch sản xuất. HTX cũng nên sử dụng dịch vụ logistics chuyên nghiệp và nâng cao năng lực quản trị.

Về lâu dài, cần tăng cường liên kết ngang giữa các HTX và liên kết dọc với doanh nghiệp chế biến, đồng thời cải cách thủ tục và chính sách tín dụng. Khi được triển khai đồng bộ, mô hình này không chỉ giảm chi phí, nâng cao chất lượng mà còn tăng sức cạnh tranh, bảo vệ môi trường và cải thiện thu nhập cho người nuôi, góp phần củng cố vị thế thủy sản Việt Nam.

Trần My