Hội chứng phân trắng trên tôm: Nhận diện sớm để giảm thiệt hại

[Người Nuôi Tôm] – Không phải là bệnh do một tác nhân đơn lẻ, Hội chứng phân trắng (WFS) là rối loạn tiêu hóa phức hợp liên quan đến vi bào tử trùng EHP, vi khuẩn cơ hội nhóm Vibrio, sự mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột và điều kiện môi trường bất lợi. Nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời, hội chứng này có thể làm tôm giảm ăn, chậm lớn, thậm chí gây thiệt hại đáng kể về năng suất.

Tôm mắc hội chứng phân trắng gây hiện tượng trống ruột, ruột đứt khúc

 

Dấu hiệu nhận biết

Trong thực tế sản xuất, WFS thường xuất hiện ở tôm từ 20–70 ngày tuổi, đây là giai đoạn tôm phát triển nhanh và tiêu thụ lượng thức ăn lớn. Đây cũng là thời điểm hệ tiêu hóa hoạt động mạnh, dễ bị tổn thương nếu môi trường ao nuôi biến động hoặc chất lượng thức ăn, quản lý dinh dưỡng không phù hợp.

Dấu hiệu dễ nhận biết nhất là sự xuất hiện của các sợi phân màu trắng đục, nổi lềnh bềnh trên mặt nước. Những sợi phân này thường tập trung ở khu vực cuối hướng gió hoặc các góc ao, nơi dòng chảy gom tụ chất thải. Ban đầu, hiện tượng có thể xuất hiện rải rác, nhưng nếu không được kiểm soát, số lượng phân trắng sẽ tăng nhanh, lan rộng khắp ao.

Cùng với đó, người nuôi có thể quan sát thấy tôm giảm ăn rõ rệt. Lượng thức ăn thừa tăng lên, trong khi phản xạ bắt mồi của tôm chậm hơn. Một số con có biểu hiện bơi lờ đờ, kém linh hoạt, thậm chí tấp mép bờ hoặc nổi đầu vào thời điểm sáng sớm, đây là dấu hiệu cho thấy môi trường ao và sức khỏe tôm đang có vấn đề.

WFS thường bùng phát mạnh vào mùa nắng nóng, khi nhiệt độ nước duy trì ở mức 28–33°C, pH dao động lớn và oxy hòa tan ở tầng đáy thấp. Ngoài ra, những ao nuôi có lượng chất hữu cơ tích tụ cao, tảo phát triển mạnh (đặc biệt là tảo lam) cũng là điều kiện thuận lợi để bệnh phát sinh.

 

Triệu chứng bệnh lý: Tổn thương bắt đầu từ hệ tiêu hóa

Khi tiến hành kiểm tra trực tiếp, các biểu hiện bệnh lý trên tôm sẽ rõ ràng hơn. Tôm mắc WFS thường có thân sẫm màu hơn bình thường, vỏ lỏng, kém săn chắc. Đường ruột có thể chuyển sang màu trắng đục hoặc rỗng hoàn toàn, không chứa thức ăn.

Một trong những cơ quan bị ảnh hưởng nghiêm trọng nhất là gan tụy. Ở tôm khỏe, gan tụy có màu nâu vàng đặc trưng, chắc và đầy. Tuy nhiên, ở tôm bệnh, gan tụy thường teo nhỏ, mềm nhão, chuyển sang màu vàng nhạt hoặc trắng bợt. Đây là dấu hiệu cho thấy chức năng tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng đã bị suy giảm đáng kể.

Về bản chất, các sợi phân trắng nổi trên mặt nước không đơn thuần là chất thải bình thường, mà là hỗn hợp của tế bào biểu mô gan tụy bị bong tróc, các vi nhung mao ruột bị hoại tử, kết dính với vi khuẩn và bào tử vi bào tử trùng EHP. Điều này cho thấy hệ tiêu hóa của tôm đã bị tổn thương ở mức độ sâu, không chỉ dừng ở rối loạn chức năng mà còn có yếu tố phá hủy cấu trúc.

Một điểm cần lưu ý là hội chứng phân trắng không do một tác nhân duy nhất gây ra, mà là kết quả của sự tương tác nhiều yếu tố. Sự hiện diện của EHP làm tổn thương niêm mạc ruột, tạo điều kiện cho vi khuẩn Vibrio (như V. parahaemolyticus, V. harveyi…) xâm nhập và phát triển. Đồng thời, khi hệ vi sinh đường ruột mất cân bằng, khả năng tiêu hóa và miễn dịch của tôm suy giảm, khiến tình trạng bệnh trở nên trầm trọng hơn.

Bệnh lây lan chủ yếu qua đường tiêu hóa, với tốc độ nhanh. Tôm khỏe có thể nhiễm bệnh khi ăn phải các sợi phân trắng chứa mầm bệnh hoặc tiếp xúc với bùn đáy ô nhiễm. Vì vậy, trong cùng một ao, nếu không kiểm soát kịp thời, bệnh có thể lan rộng chỉ trong thời gian ngắn.

 

Giải pháp xử lý và phòng ngừa chủ động

Khi phát hiện dấu hiệu WFS, người nuôi cần xử lý theo hướng tổng hợp, không chỉ tập trung vào một yếu tố riêng lẻ. Trước hết, cần giảm lượng thức ăn trong những ngày đầu để hạn chế áp lực lên hệ tiêu hóa của tôm, đồng thời tránh dư thừa gây ô nhiễm môi trường.

Song song đó, việc cải thiện chất lượng nước là ưu tiên hàng đầu. Cần tăng cường sục khí, đặc biệt ở tầng đáy, nhằm nâng cao oxy hòa tan và hạn chế tích tụ khí độc. Việc siphon đáy ao để loại bỏ chất thải, thức ăn dư thừa và bùn hữu cơ cũng rất cần thiết để cắt đứt nguồn lây lan mầm bệnh.

Kiểm soát tảo, nhất là tảo lam, là một yếu tố quan trọng. Khi tảo phát triển quá mức hoặc tàn lụi đột ngột, môi trường ao sẽ biến động mạnh, tạo điều kiện cho vi khuẩn gây hại bùng phát. Do đó, cần theo dõi mật độ tảo và có biện pháp điều chỉnh phù hợp, kết hợp ổn định pH và các chỉ tiêu môi trường khác.

Việc bổ sung chế phẩm vi sinh nhằm cân bằng hệ vi khuẩn đường ruột và môi trường ao nuôi cũng được khuyến khích. Tuy nhiên, cần lựa chọn sản phẩm phù hợp và sử dụng đúng cách để đạt hiệu quả. Đồng thời, người nuôi nên chú trọng quản lý thức ăn: sử dụng thức ăn chất lượng, cho ăn đúng khẩu phần, tránh dư thừa – một trong những nguyên nhân làm gia tăng nguy cơ bùng phát bệnh.

Trong trường hợp bệnh diễn biến phức tạp hoặc lan nhanh, cần tiến hành kiểm tra chuyên sâu bằng cách soi tươi mẫu gan tụy hoặc phân dưới kính hiển vi để phát hiện vi khuẩn và bào tử EHP. Nếu cần thiết, gửi mẫu đến phòng xét nghiệm để xác định chính xác tác nhân bằng các phương pháp như PCR, từ đó có hướng xử lý phù hợp.

Về lâu dài, phòng bệnh vẫn là giải pháp hiệu quả nhất. Người nuôi cần duy trì môi trường ao ổn định, hạn chế biến động đột ngột về nhiệt độ, pH, oxy. Đồng thời, kiểm soát tốt chất lượng nước đầu vào, con giống và quy trình nuôi an toàn sinh học. Việc quản lý đáy ao, hạn chế tích tụ chất hữu cơ và duy trì hệ vi sinh có lợi sẽ giúp giảm đáng kể nguy cơ phát sinh WFS.

Trong bối cảnh nuôi tôm thâm canh ngày càng phát triển, WFS là lời cảnh báo rõ ràng về tầm quan trọng của việc quản lý tổng thể hệ thống nuôi, từ môi trường, dinh dưỡng đến sức khỏe đường ruột của tôm. Việc nhận diện sớm, xử lý kịp thời và phòng ngừa chủ động không chỉ giúp giảm thiệt hại mà còn góp phần nâng cao hiệu quả và tính bền vững của vụ nuôi.

Tùng Dương