Phương pháp kiểm soát tổng chất hữu cơ trong ao nuôi tôm

[Người Nuôi Tôm] – Trong nuôi tôm, tổng lượng chất hữu cơ (Total Organic Matter – TOM) cao là một trong những nguyên nhân làm suy giảm chất lượng nước, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bắt mồi, sinh trưởng và tỷ lệ sống của tôm. Ngưỡng TOM khuyến nghị đối với ao nuôi là dưới 55 ppm; riêng nước nguồn đã qua xử lý trong ao lắng nên duy trì dưới 20 ppm.

Tổng lượng chất hữu cơ trong ao nuôi được khuyến nghị là dưới 55 ppm

 

TOM trong ao nuôi tôm là chỉ tiêu phản ánh mức độ tích tụ vật chất hữu cơ, chủ yếu phát sinh từ thức ăn dư thừa, phân tôm và các sản phẩm bài tiết trong quá trình chuyển hóa. Hàm lượng TOM tăng cao thường liên quan đến hiện tượng tảo tàn (sinh vật phù du chết hàng loạt) hoặc quản lý cho ăn chưa hợp lý. Trên thực tế, người nuôi có thể nhận biết tình trạng này qua nước ao có nhiều hạt lơ lửng, bùn đáy tích tụ dày hoặc xuất hiện bọt bẩn trên mặt nước.

 

Tác động của TOM cao đến môi trường ao nuôi

Hàm lượng hữu cơ trong ao nuôi cao làm gia tăng hoạt động của vi sinh vật dị dưỡng trong quá trình phân hủy, kéo theo tiêu thụ mạnh oxy hòa tan (DO). Khi DO giảm xuống dưới 4 mg/L, tôm dễ bị stress, giảm ăn, suy yếu và tăng nguy cơ mắc bệnh.

Song song đó, chỉ số nhu cầu oxy sinh học (BOD) tăng cao, phản ánh lượng oxy cần thiết để phân hủy chất hữu cơ. BOD cao thường làm DO sụt giảm mạnh, đặc biệt vào ban đêm và sáng sớm khi không có quang hợp.

Tại tầng đáy, sự tích tụ hữu cơ kéo dài có thể tạo điều kiện yếm khí. Trong môi trường thiếu oxy, chất hữu cơ bị phân hủy theo hướng sinh ra các hợp chất độc. Đáng chú ý nhất là khí hydro sulfide (H2S) – sản phẩm của vi khuẩn khử sulfate. Đây là khí độc có khả năng ức chế hô hấp, gây nguy hiểm trực tiếp đến sức khỏe và khả năng sống của tôm.

 

Giải pháp kiểm soát TOM hiệu quả

Để hạn chế tích tụ hữu cơ, trước hết cần quản lý chặt chẽ khẩu phần và lượng thức ăn theo mật độ và sức ăn của tôm, tránh dư thừa gây tăng tải hữu cơ.

Bên cạnh đó, bổ sung chế phẩm vi sinh (probiotics), đặc biệt các chủng Bacillus spp., giúp thúc đẩy phân hủy chất hữu cơ, giảm bùn đáy và ổn định hệ vi sinh trong ao, đồng thời hạn chế sự phát triển của vi khuẩn có hại.

Quản lý quần thể tảo cũng đóng vai trò quan trọng. Duy trì mật độ tảo ổn định giúp hạn chế hiện tượng tảo tàn – nguyên nhân gây tăng đột biến TOM. Có thể kết hợp thay nước định kỳ và điều chỉnh độ kiềm bằng khoáng, như dolomite, để ổn định môi trường.

Ngoài ra, cần tối ưu hệ thống quạt nước, sục khí nhằm tăng cường lưu thông, giữ chất hữu cơ ở trạng thái lơ lửng và gom về khu vực lắng. Việc siphon đáy định kỳ kết hợp thay nước (khoảng 10–20% tùy điều kiện ao) giúp loại bỏ bùn hữu cơ, giảm mật độ vi khuẩn và hạn chế phát sinh khí độc.

Có thể thấy, TOM là chỉ số quan trọng phản ánh trạng thái cân bằng của hệ sinh thái ao nuôi tôm. Nếu không được kiểm soát, TOM cao sẽ kéo theo hàng loạt hệ lụy như suy giảm oxy hòa tan, gia tăng tải hữu cơ và hình thành khí độc. Do đó, áp dụng đồng bộ các biện pháp quản lý thức ăn, vi sinh, tảo, tuần hoàn nước và xử lý đáy ao là yếu tố then chốt để duy trì môi trường ổn định, đảm bảo hiệu quả nuôi và tăng trưởng bền vững.

Hiểu Lam