Truy xuất carbon: Thách thức mới và bước ngoặt phát triển bền vững của ngành tôm Việt Nam tại thị trường EU

[Người Nuôi Tôm] – Trước các yêu cầu ngày càng khắt khe từ Liên minh châu Âu (EU) về phát triển bền vững, đặc biệt là truy xuất dấu chân carbon trong chuỗi cung ứng, ngành tôm Việt Nam đang đứng trước áp lực lớn trong việc minh bạch hóa dữ liệu phát thải và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường mới nhằm duy trì lợi thế cạnh tranh tại thị trường xuất khẩu quan trọng này.

Truy xuất carbon: Thách thức mới và bước ngoặt phát triển bền vững của ngành tôm Việt Nam tại thị trường EU

 

Truy xuất dấu chân carbon (carbon footprint) của sản phẩm là hệ thống đánh giá và công bố lượng khí thải nhà kính phát sinh trong toàn bộ chuỗi giá trị sản xuất, từ khâu con giống, thức ăn, quá trình nuôi trồng, thu hoạch, chế biến cho đến vận chuyển đến thị trường tiêu thụ. Yêu cầu này đang dần trở thành một tiêu chuẩn quan trọng trong thương mại quốc tế, đặc biệt đối với các thị trường cao cấp như EU.

Đối với ngành tôm Việt Nam – một trong những ngành hàng xuất khẩu chủ lực của thủy sản – yêu cầu truy xuất carbon được đánh giá là thách thức lớn. Trước đây, doanh nghiệp chủ yếu tập trung vào các tiêu chuẩn như an toàn vệ sinh thực phẩm, kiểm dịch động vật thủy sản hay truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Tuy nhiên, việc phải tính toán và chứng minh lượng phát thải carbon trong toàn chuỗi sản xuất là một bước tiến xa hơn, đòi hỏi nền tảng dữ liệu, công nghệ và năng lực quản trị hoàn toàn mới.

 

EU gia tăng rào cản xanh và yêu cầu minh bạch carbon trong chuỗi cung ứng thủy sản

Theo xu hướng chính sách thương mại hiện nay, EU đang tích hợp mạnh mẽ các yếu tố môi trường vào tiêu chuẩn nhập khẩu hàng hóa thủy sản, đặc biệt là ngành tôm với nguồn phát thải cao đáng kể.

Điều này đồng nghĩa với việc các nhà xuất khẩu tôm vào EU sẽ phải cung cấp dữ liệu chi tiết về lượng khí thải phát sinh trong từng công đoạn sản xuất. Từ việc sử dụng năng lượng trong trại nuôi, loại thức ăn thủy sản, quy trình xử lý nước, cho đến hoạt động vận chuyển lạnh đều phải được ghi nhận và lượng hóa.

Các chuyên gia trong ngành nhận định rằng đây là xu hướng tất yếu của thương mại toàn cầu, khi các quốc gia nhập khẩu lớn ngày càng chú trọng đến phát triển bền vững và trách nhiệm môi trường. Tuy nhiên, đối với nhiều quốc gia đang phát triển như Việt Nam, việc đáp ứng đồng bộ các tiêu chuẩn này là một bài toán không dễ giải.

Một trong những khó khăn lớn nhất hiện nay là thiếu hệ thống dữ liệu thống nhất về phát thải trong nuôi trồng thủy sản. Phần lớn hoạt động sản xuất vẫn dựa vào kinh nghiệm thực tiễn, trong khi việc đo lường carbon đòi hỏi phương pháp khoa học, thiết bị hỗ trợ và quy trình chuẩn hóa nghiêm ngặt.

Bên cạnh đó, chi phí triển khai hệ thống kiểm kê carbon cũng là một rào cản đáng kể đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ. Ngoài ra, sự thiếu đồng bộ giữa các khâu trong chuỗi cung ứng cũng khiến việc truy xuất carbon trở nên phức tạp. Từ hộ nuôi nhỏ lẻ, đại lý thu mua đến nhà máy chế biến, mỗi mắt xích lại có mức độ quản lý và ghi nhận dữ liệu khác nhau, dẫn đến khó khăn trong việc tổng hợp và chuẩn hóa thông tin.

 

Ngành tôm Việt Nam đứng trước yêu cầu chuyển đổi sang sản xuất xanh và số hóa dữ liệu

Trước những áp lực từ thị trường, ngành tôm Việt Nam buộc phải bước vào giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ, trong đó trọng tâm là xây dựng hệ thống sản xuất bền vững gắn với truy xuất carbon. Đây không chỉ là yêu cầu từ phía đối tác nhập khẩu mà còn là xu hướng phát triển tất yếu của ngành thủy sản trong dài hạn để gia tăng năng lực cạnh tranh với các nước xuất khẩu mạnh trong khu vực như Thái Lan, Ấn Độ.

Nhiều chuyên gia cho rằng, để đáp ứng yêu cầu mới, ngành tôm cần bắt đầu từ việc chuẩn hóa dữ liệu sản xuất ngay tại ao nuôi. Các yếu tố như lượng thức ăn sử dụng, mức tiêu thụ điện năng, nguồn nước, mật độ nuôi và quy trình xử lý chất thải cần được ghi nhận đầy đủ và số hóa. Trên cơ sở đó, doanh nghiệp mới có thể tính toán chính xác lượng phát thải carbon trong toàn chuỗi.

Song song với đó, việc xây dựng một hệ thống quản lý dữ liệu tập trung đủ sức kết nối hàng chục nghìn hộ nuôi, nhà máy chế biến, doanh nghiệp logistics và nhà xuất khẩu trong cùng một hệ sinh thái được xem là giải pháp quan trọng giúp giảm chi phí và nâng cao độ chính xác trong việc truy xuất carbon.

Một số mô hình nuôi tôm công nghệ cao tại Việt Nam đã bắt đầu áp dụng hệ thống cảm biến và phần mềm quản lý để theo dõi các chỉ số môi trường, từ đó từng bước tiếp cận các tiêu chuẩn quốc tế. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi này không thể diễn ra trong ngắn hạn. Nó đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp, người nuôi và cơ quan quản lý nhà nước. Trong đó, vai trò của chính sách hỗ trợ và hướng dẫn kỹ thuật là rất quan trọng để giúp ngành tôm giảm thiểu chi phí chuyển đổi và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Bên cạnh thách thức, nhiều ý kiến cũng nhìn nhận yêu cầu truy xuất carbon như một cơ hội để ngành tôm Việt Nam tái cấu trúc theo hướng hiện đại và bền vững hơn. Khi đáp ứng được các tiêu chuẩn khắt khe của EU, sản phẩm tôm Việt Nam không chỉ duy trì được thị phần tại thị trường này mà còn có thể nâng cao giá trị thương hiệu, mở rộng sang các thị trường cao cấp khác trên thế giới.

Trong bối cảnh toàn cầu đang chuyển dịch mạnh mẽ sang nền kinh tế xanh, việc chủ động thích ứng với các yêu cầu về môi trường, đặc biệt là truy xuất carbon, sẽ trở thành yếu tố quyết định vị thế của ngành tôm Việt Nam trong chuỗi cung ứng quốc tế. Đây không chỉ là thách thức trước mắt mà còn là bước ngoặt quan trọng cho sự phát triển dài hạn của ngành hàng chủ lực này.

Lan Hương