Axit hữu cơ và công nghệ enzyme: Hướng tiếp cận nâng cao hiệu suất nuôi trồng thủy sản

[Người Nuôi Tôm] – Hiện nay, các giải pháp dinh dưỡng đang trở thành “đòn bẩy” quan trọng của nuôi trồng thủy sản hiện đại. Trong đó, axit hữu cơ và công nghệ enzyme đang nổi lên như hai công cụ hiệu quả giúp cải thiện sức khỏe đường ruột, tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng, giảm áp lực mầm bệnh và tối ưu hiệu quả sử dụng thức ăn.

 

Hiệu quả nuôi thủy sản đang chịu áp lực lớn từ chi phí thức ăn tăng cao, xu hướng thay thế nguyên liệu truyền thống bằng nguyên liệu thực vật, cùng rủi ro dịch bệnh và biến động môi trường. Việc gia tăng sử dụng nguyên liệu thực vật giúp giảm giá thành, nhưng cũng làm tăng các yếu tố kháng dinh dưỡng như phytate và NSP, ảnh hưởng đến khả năng tiêu hóa và hấp thu dưỡng chất của vật nuôi.

Chia sẻ tại VietShrimp Asia 2026, ông Tanachot Pengsawad, Quản lý kỹ thuật khu vực ASEAN, BASF Thái Lan, cho rằng không có giải pháp đơn lẻ nào có thể xử lý toàn bộ thách thức của nuôi trồng thủy sản hiện đại. Tuy nhiên, các công cụ dinh dưỡng phù hợp có thể góp phần nâng cao sức khỏe đường ruột, cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn và tăng tính ổn định cho hệ thống nuôi. Trong đó, axit hữu cơ và enzyme thức ăn đang được xem là hai nhóm giải pháp có tiềm năng ứng dụng cao cho cả tôm và cá.

Axit hữu cơ và enzyme trong thức ăn chăn nuôi giúp cải thiện sản lượng nuôi trồng thủy sản

 

Axit hữu cơ: “Lá chắn” dinh dưỡng trong kiểm soát mầm bệnh và bảo vệ đường ruột

Axit hữu cơ từ lâu đã được xem là nhóm phụ gia tiềm năng trong chăn nuôi, nhưng trong nuôi trồng thủy sản, vai trò của chúng đang được nhìn nhận rõ ràng hơn trong những năm gần đây, đặc biệt là dưới góc độ kiểm soát mầm bệnh và ổn định hệ vi sinh đường ruột.

Các axit hữu cơ chuỗi ngắn như axit formic, axit propionic và axit axetic có khả năng tạo môi trường bất lợi cho vi khuẩn gây bệnh, đồng thời hỗ trợ tiêu hóa và sức khỏe đường ruột. Trong đó, axit formic được đánh giá là có hoạt tính diệt khuẩn nổi bật.

Cơ chế tác động của axit hữu cơ chủ yếu dựa trên khả năng xâm nhập vào tế bào vi sinh vật ở dạng không phân ly. Khi đi vào bên trong tế bào, chúng làm rối loạn cân bằng pH nội bào, phá vỡ các hoạt động trao đổi chất thiết yếu và cuối cùng làm suy yếu hoặc tiêu diệt vi khuẩn. Theo dữ liệu được trình bày bởi Mr. Tanachot Pengsawad, axit formic cho thấy hiệu quả đáng kể đối với nhiều tác nhân gây bệnh quan trọng trong nuôi trồng thủy sản như Vibrio spp., Aeromonas spp. và Streptococcus spp. Đặc biệt, nồng độ ức chế tối thiểu của axit formic được ghi nhận ở mức từ 0,05 đến 0,15% đối với các tác nhân gây bệnh thủy sinh quan trọng, bao gồm cả các vấn đề liên quan đến hội chứng phân trắng và AHPND ở tôm.

 

Axit formic và khả năng kiểm soát Vibrio trong nuôi tôm

Một trong những phần đáng chú ý nhất của nội dung trình bày là dữ liệu về tác động của axit formic đối với Vibrio parahaemolyticus trên tôm thẻ chân trắng Thái Bình Dương. Kết quả thử nghiệm cho thấy, sau 30 ngày bổ sung axit formic trong khẩu phần, số lượng Vibrio spp. trong ruột tôm giảm mạnh, ở mức từ 10 -100 lần so với đối chứng. Đồng thời, tổng số vi khuẩn đường ruột cũng giảm theo cùng xu hướng, cho thấy tác động rõ rệt của giải pháp này trong việc tái cân bằng hệ vi sinh đường ruột và hạn chế áp lực vi khuẩn có hại.

Các chỉ số trên khác nhau (a, b) biểu thị sự khác biệt đáng kể ở mức P < 0,05. Nguồn: TID-NA-13

 

Không chỉ dừng lại ở chỉ tiêu vi sinh, axit formic còn cho thấy hiệu quả thực tế ở cấp độ sản xuất. Trong các thử thách với Vibrio parahaemolyticus, nhóm tôm được bổ sung axit formic có tỷ lệ sống cao hơn rõ rệt so với nhóm không bổ sung. Điều này có ý nghĩa rất lớn đối với sản xuất, bởi trong điều kiện nuôi thâm canh, chỉ cần cải thiện một phần nhỏ tỷ lệ sống cũng có thể mang lại hiệu quả kinh tế đáng kể.

Các chỉ số trên khác nhau (a, b) biểu thị sự khác biệt đáng kể ở mức P < 0,05. Nguồn: TID-NA-13

 

Từ góc độ ứng dụng, axit hữu cơ không chỉ nên được xem là một phụ gia hỗ trợ tiêu hóa, mà cần được nhìn nhận như một phần của chiến lược dinh dưỡng phòng ngừa, đặc biệt trong các mô hình nuôi có áp lực Vibrio cao hoặc thường xuyên gặp vấn đề về đường ruột.

 

Enzyme trở thành “chìa khóa” mở khóa dinh dưỡng

Nếu axit hữu cơ giải quyết bài toán sức khỏe đường ruột và mầm bệnh, thì enzyme thức ăn lại trực tiếp xử lý “điểm nghẽn” về khả năng tiêu hóa và khai thác dinh dưỡng từ nguyên liệu thực vật. Trong nuôi trồng thủy sản hiện đại, xu hướng giảm bột cá và tăng sử dụng nguyên liệu thực vật là điều khó đảo ngược. Tuy nhiên, protein thực vật thường đi kèm với các yếu tố kháng dinh dưỡng làm hạn chế khả năng sử dụng của vật nuôi. Phytate, hay axit phytic là một ví dụ điển hình. Khoảng 70% phospho trong nguyên liệu thực vật tồn tại dưới dạng liên kết với phytate. Ở dạng này, phospho gần như không thể được động vật thủy sản sử dụng hiệu quả. Không chỉ vậy, phytate còn có khả năng tạo phức với canxi, kẽm, sắt, protein, axit amin và nhiều vi chất khác, làm giảm mạnh giá trị dinh dưỡng thực tế của khẩu phần.

Ngoài phytate, nhóm NSP cũng là một thách thức lớn. Các polysaccharide không tinh bột có nhiều trong ngũ cốc và cây họ đậu, có thể làm tăng độ nhớt trong hệ tiêu hóa, cản trở tiếp xúc giữa enzyme nội sinh và cơ chất, từ đó giảm khả năng tiêu hóa thức ăn. Trong bối cảnh đó, enzyme ngoại sinh được xem là công cụ quan trọng giúp giải phóng tiềm năng dinh dưỡng bị khóa trong nguyên liệu thực vật.

Trong các enzyme được đề cập, phytase và xylanase là hai nhóm có ý nghĩa thực tiễn cao nhất đối với công thức thức ăn thủy sản sử dụng nhiều nguyên liệu thực vật. Phytase có chức năng phân giải phytate, từ đó giải phóng phospho và các chất dinh dưỡng khác đang bị giữ chặt trong cấu trúc phức hợp của axit phytic. Khi phytate được phân cắt, không chỉ phospho được giải phóng, mà khả năng sử dụng protein, axit amin, tinh bột, khoáng và nguyên tố vi lượng cũng được cải thiện. Đáng chú ý, phytate không chỉ “giam giữ” dinh dưỡng, mà còn có thể làm bất hoạt một phần enzyme tiêu hóa nội sinh của vật nuôi. Vì vậy, việc bổ sung phytase không chỉ đơn thuần là giải phóng phospho, mà còn giúp nâng hiệu quả tiêu hóa tổng thể của khẩu phần.

Trong khi đó, xylanase tập trung xử lý nhóm NSP, đặc biệt là arabinoxylan, thành phần chiếm tỷ lệ lớn trong nhiều nguyên liệu ngũ cốc và phụ phẩm ngũ cốc như DDG và DDGS. Arabinoxylan có thể chiếm hơn một nửa tổng lượng NSP trong một số nguyên liệu, vì vậy việc kiểm soát hợp chất này có ý nghĩa rất lớn đối với khả năng tiêu hóa. Theo BASF, các xylanase thuộc nhóm GH10 có lợi thế cao hơn trong một số trường hợp so với GH11 do tính linh hoạt trong việc phân cắt cấu trúc xylan có nhiều nhóm thế. Điều này cho phép thủy phân hiệu quả hơn các phân đoạn xơ phức tạp, đồng thời tạo ra nhiều AXOS hơn, tức là các oligosaccharide có nguồn gốc từ arabinoxylan, góp phần cải thiện môi trường tiêu hóa và khả năng sử dụng dinh dưỡng.

 

Từ hiệu quả dinh dưỡng đến bài toán kinh tế và bền vững

Giá trị cốt lõi của axit hữu cơ và enzyme trong nuôi trồng thủy sản không chỉ nằm ở vai trò là các chất bổ sung trong khẩu phần, mà ở khả năng tạo ra hiệu quả kép: vừa cải thiện hiệu suất sinh học của vật nuôi, vừa hỗ trợ tối ưu hiệu quả kinh tế trong sản xuất. Khi sức khỏe đường ruột được cải thiện, hệ vi sinh ổn định hơn, áp lực mầm bệnh giảm xuống và khả năng hấp thu dinh dưỡng được nâng cao, hiệu quả sản xuất cũng trở nên ổn định hơn. Đồng thời, việc xử lý tốt các yếu tố kháng dinh dưỡng trong nguyên liệu thực vật còn giúp giảm biến động về tăng trưởng, hiệu quả sử dụng thức ăn và tỷ lệ sống, từ đó góp phần nâng cao tính bền vững của hệ thống nuôi.

Đây cũng là lý do các giải pháp như axit formic, phytase và xylanase ngày càng được tích hợp vào tư duy xây dựng khẩu phần hiện đại. Những công cụ này cho phép nhà sản xuất thức ăn linh hoạt hơn trong việc sử dụng nguyên liệu thực vật, giảm phụ thuộc vào các nguồn nguyên liệu đắt đỏ, nhưng vẫn duy trì được hiệu suất tăng trưởng và chất lượng sản xuất.

Từ góc nhìn đó, thông điệp quan trọng được ông Tanachot Pengsawad nhấn mạnh, là dinh dưỡng trong nuôi trồng thủy sản hiện đại không còn chỉ dừng ở việc đáp ứng nhu cầu cơ bản của vật nuôi, mà đã trở thành một công cụ chiến lược để quản trị rủi ro, kiểm soát chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh. Trong đó, axit hữu cơ, đặc biệt là axit formic, cho thấy vai trò rõ nét trong việc hỗ trợ sức khỏe đường ruột và kiểm soát mầm bệnh, còn các enzyme như phytase và xylanase đang mở ra khả năng khai thác hiệu quả hơn giá trị dinh dưỡng từ nguyên liệu thực vật. Sự kết hợp giữa hai nhóm giải pháp này vì vậy không chỉ giúp cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn, mà còn góp phần định hình hướng đi bền vững hơn cho ngành nuôi trồng thủy sản.

Như vậy, nếu muốn phát triển nuôi trồng thủy sản theo hướng ổn định hơn, bền vững hơn và có lợi nhuận hơn, dinh dưỡng cần được đặt ở đúng vị trí trung tâm của hiệu suất sản xuất.

Nam Dương