Các loại khoáng chất tự nhiên cải thiện sức khỏe và sự tăng trưởng của tôm thẻ chân trắng

[Người Nuôi tôm] – Trong nuôi tôm thẻ chân trắng hiện nay, việc sử dụng các chất bổ sung dinh dưỡng có nguồn gốc tự nhiên đang nhận được nhiều sự quan tâm. Trong số đó, các khoáng chất như bentonit, zeolit và illit nổi lên như những phụ gia thức ăn tiềm năng, không chỉ góp phần ổn định môi trường tiêu hóa mà còn hỗ trợ tăng trưởng và sức khỏe tổng thể cho tôm nuôi.

 

Bentonit và zeolit đã được nghiên cứu và ứng dụng khá phổ biến trong nuôi trồng thủy sản. Tuy nhiên, illit – một khoáng chất có đặc tính tương tự lại chưa từng được đánh giá trực tiếp trong khẩu phần ăn của tôm penaeid. Trong nghiên cứu của Kim và cộng sự (2025) đã phân tích và so sánh tác động của bentonit, zeolit và illit khi bổ sung vào thức ăn đối với tăng trưởng, các chỉ số sinh lý, phản ứng miễn dịch và khả năng tiêu hóa của tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei).

Thiết lập nghiên cứu

Tôm thẻ chân trắng được lấy từ Công ty Nuôi trồng Thủy sản Daesang (Taean, Hàn Quốc) và vận chuyển đến cơ sở nghiên cứu tại Đại học Quốc gia Kunsan. Trước khi thí nghiệm, tôm được thích nghi trong hai tuần, chuyển dần từ thức ăn trại giống sang khẩu phần thử nghiệm. Sau giai đoạn thích nghi, tôm có khối lượng trung bình 0,02 g được phân bố ngẫu nhiên vào 12 bể (50 lít/bể), mật độ 20 con/bể, với ba lần lặp lại cho mỗi khẩu phần trong bốn khẩu phần thử nghiệm. Thí nghiệm cho ăn kéo dài 9 tuần (63 ngày).

Bốn khẩu phần thử nghiệm có cùng hàm lượng nitơ và năng lượng, chứa khoảng 35% protein thô, 9,7% lipid thô và năng lượng ước tính 17,0 MJ/kg, được sản xuất tại Đại học Quốc gia Kunsan. Khẩu phần đối chứng (CON) sử dụng bột phụ phẩm cá ngừ (40%), bột gan mực (20%), bột đậu nành (15%) và bột mì (15%) làm nguồn protein và carbohydrate chính, đồng thời bổ sung 3% dầu cá, 1% khoáng và 1% vitamin.

Tôm được cho ăn chế độ ăn bổ sung illit có trọng lượng cơ thể, tăng trọng, tốc độ tăng trưởng cụ thể và tỷ lệ hiệu quả protein cao hơn đáng kể (Ảnh: Salma Achiri & Francisco Miranda)

 

Trong ba khẩu phần còn lại, 5% bentonite (BE), zeolite (ZE) hoặc illite (IL) được bổ sung bằng cách thay thế tương ứng 5% tinh bột trong khẩu phần đối chứng. Mức bổ sung 5% được lựa chọn nhằm phản ánh liều sử dụng thực tế của các khoáng silicat, đủ để đánh giá ảnh hưởng đến tăng trưởng và khả năng tiêu hóa mà không gây pha loãng dinh dưỡng hoặc ảnh hưởng đến chất lượng viên thức ăn.

Kết quả và thảo luận

Trong nghiên cứu này, tôm L. vannamei được bổ sung illite trong khẩu phần đạt trọng lượng cuối, tăng trọng, tốc độ tăng trưởng cụ thể và hiệu quả protein cao hơn rõ rệt so với các nhóm khác. Nhóm illite (IL) và zeolite (ZE) có hệ số chuyển đổi thức ăn tốt hơn so với bentonite (BE) và đối chứng (CON), trong đó hiệu quả tiêu hóa protein thô cao nhất ghi nhận ở nhóm IL. Kết quả cho thấy, bổ sung khoáng silicat, đặc biệt là illite, giúp cải thiện đáng kể hiệu suất sinh lý và dinh dưỡng của tôm L. vannamei.

Ngược lại, dù được sử dụng phổ biến, bentonite cho thấy hiệu quả không ổn định. Trong nghiên cứu này, bentonite không tạo ra khác biệt đáng kể về tăng trưởng hay các chỉ số huyết học và tiêu hóa ở tôm L. vannamei, nhiều khả năng do khác biệt về điều kiện và môi trường thí nghiệm so với các nghiên cứu trước.

Dựa trên một số nghiên cứu đã được công bố, bằng chứng tổng hợp cho thấy rằng những đóng góp sinh lý của bentonite thể hiện rõ nhất trong điều kiện căng thẳng hoặc do độc tố gây ra, chẳng hạn như tiếp xúc với độc tố nấm mốc hoặc thách thức oxy hóa, nơi khả năng hấp phụ và đặc tính bảo vệ đường ruột của nó có khả năng được kích hoạt. Trong điều kiện chất lượng nước ổn định, không có mầm bệnh và chế độ ăn không chứa độc tố được sử dụng trong thí nghiệm, các cơ chế này có thể không được kích hoạt, điều này cung cấp một lời giải thích hợp lý cho việc không thấy các tác dụng đáng kể liên quan đến bentonite trong nghiên cứu này.

Kết quả nghiên cứu trên cũng cho thấy, việc bổ sung illite vào khẩu phần ăn của tôm L. vannamei mang lại những lợi ích khiêm tốn nhưng ổn định, bao gồm cải thiện hiệu quả tăng trưởng, khả năng sử dụng thức ăn, tình trạng chống oxy hóa và sức khỏe gan tụy. Những kết quả này ủng hộ việc sử dụng illite như một thành phần dinh dưỡng chức năng trong thức ăn cho tôm nhưng không ngụ ý rằng nó vượt trội hơn hẳn so với các khoáng chất khác. Hiệu quả của illite phụ thuộc vào nhiều yếu tố: sinh học của loài, đặc tính khoáng chất, môi trường nuôi và chức năng dự định (ví dụ: liên kết độc tố hoặc cung cấp chất dinh dưỡng). Do đó, việc thử nghiệm trên từng loài cụ thể là rất cần thiết khi lựa chọn illite và các chất phụ gia khoáng chất khác cho thức ăn thủy sản.

Nhìn chung, illite và các chất phụ gia khoáng chất tương tự có thể tăng cường khả năng phục hồi sinh lý ở tôm L. vannamei và các loài thủy sản khác thông qua nhiều cơ chế: bảo vệ gan, hỗ trợ chống oxy hóa, kích thích miễn dịch, hấp thụ độc tố và tác dụng kháng khuẩn tiềm năng.

Trong thực tế, một cơ chế phản ứng bất lợi quan trọng ở hàm lượng cao là sự pha loãng chất dinh dưỡng khi các khoáng chất giàu tro thay thế các thành phần giàu chất dinh dưỡng. Do đó, duy trì công thức có cùng hàm lượng nitơ/năng lượng và hàm lượng bổ sung thận trọng là điều cần thiết. Trong nuôi trồng thủy sản, phạm vi phụ gia thức ăn hiệu quả thường được báo cáo vào khoảng ~0,4 – 4,5% tùy thuộc vào loại khoáng chất và loài, zeolite có thể phân bố lại kim loại nặng trong các mô, nhấn mạnh sự cần thiết phải theo dõi gánh nặng cụ thể của từng mô trong quá trình sử dụng lâu dài.

Kết quả nghiên cứu cho thấy, việc bổ sung illite không chỉ hỗ trợ quá trình chuyển hóa protein mà còn cả các chức năng sinh lý rộng hơn, bao gồm hiệu suất đường ruột và khả năng hấp thụ khoáng chất. Những kết quả này phù hợp với các báo cáo từ cả các loài thủy sinh và trên cạn, đồng thời nhấn mạnh tiềm năng của illite như một chất phụ gia thức ăn đa năng có chức năng trong các hệ thống sản xuất khác nhau.

Tuy nhiên, nghiên cứu này không đánh giá dư lượng khoáng chất hoặc nguyên tố vi lượng trong mô tôm, cũng như không định lượng các quá trình môi trường như rửa trôi hoặc tải lượng nước thải; nên tính lâu dài của các khoáng chất trong thức ăn vẫn cần được làm rõ.

Vũ An (theo Global Seafood)

Tin mới nhất

T4,11/03/2026