Ngành tôm Indonesia trước bước ngoặt phát triển trang trại quy mô lớn

[Người Nuôi Tôm] – Là một trong những quốc gia sản xuất tôm hàng đầu thế giới, Indonesia vẫn đối mặt với nhiều hạn chế về năng suất, công nghệ và tính bền vững. Điều này thúc đẩy Chính phủ nước này triển khai các dự án nuôi tôm tích hợp quy mô lớn nhằm tái cấu trúc ngành và nâng cao hiệu quả sản xuất, tiêu biểu như dự án tại Waingapu, Đông Sumba. 

 

Sản xuất hiện tại

Theo ông Tb Haeru Rahayu, Tổng Giám đốc Nuôi trồng Thủy sản thuộc Bộ Hàng hải và Thủy sản Indonesia, sản lượng tôm của Indonesia hiện đạt khoảng 1,2 – 1,3 triệu tấn mỗi năm, mang lại kim ngạch xuất khẩu từ 1,6 – 2,2 tỷ USD trong tổng giá trị ngành ước khoảng 5,5 tỷ USD. Nhờ đó, Indonesia tiếp tục nằm trong nhóm các quốc gia sản xuất tôm lớn của thế giới cùng với Trung Quốc, Ấn Độ, Ecuador và Việt Nam.

Tuy nhiên, quy mô lớn vẫn che giấu nhiều hạn chế về hiệu quả sản xuất. Khoảng 80% diện tích ao nuôi của Indonesia vẫn theo mô hình truyền thống, với mật độ thấp, công nghệ hạn chế và rủi ro dịch bệnh cao. Các hệ thống bán thâm canh và thâm canh, vốn có năng suất cao hơn nhiều, vẫn chiếm tỷ lệ nhỏ, khiến năng suất trên mỗi hecta của Indonesia thấp hơn các đối thủ như Ecuador.

Bên cạnh đó, cơ cấu thị trường xuất khẩu cũng tiềm ẩn rủi ro. Khoảng 67 – 70% tôm xuất khẩu của Indonesia phụ thuộc vào thị trường Hoa Kỳ, khiến ngành dễ bị ảnh hưởng bởi biến động giá và thay đổi chính sách thương mại. Vì vậy, đa dạng hóa thị trường và sản phẩm đang trở thành ưu tiên chiến lược.

Ngành tôm Indonesia đang bước vào giai đoạn tái cấu trúc để đổi mới sản xuất. Ảnh: Delta Marine

Waingapu: Tham vọng xây dựng biểu tượng mới của ngành tôm

Một trong những dự án tham vọng nhất của Bộ Hàng hải và Thủy sản Indonesia là khu nuôi tôm tích hợp quy mô lớn tại Waingapu, Đông Sumba, thuộc tỉnh Đông Nusa Tenggara. Theo ông Tb Haeru Rahayu, dự án được xây dựng như mô hình kiểu mẫu nhằm hiện đại hóa ngành tôm quốc gia. Dù khu vực này hiện đóng góp sản lượng còn khiêm tốn, nhưng chỉ riêng Waingapu được kỳ vọng sẽ đạt khoảng 52.000 tấn tôm mỗi năm khi đi vào hoạt động ổn định.

Dự án có tổng diện tích khoảng 2.000 ha, trong đó 1.300 ha dành cho ao nuôi, phần còn lại là hệ thống hạ tầng như trại giống, nhà máy thức ăn, kho lạnh, nhà máy đá, cơ sở chế biến và hệ thống xử lý nước thải. Mô hình được thiết kế như một tổ hợp sản xuất khép kín với đối tượng nuôi chủ lực là tôm thẻ chân trắng. Khi vận hành đầy đủ, khu nuôi sẽ gồm 12 cụm sản xuất với tổng cộng 128 ao mỗi cụm, triển khai theo lộ trình mở rộng dần để hoàn thiện quy trình vận hành. Dự án được đầu tư khoảng 416 triệu USD thông qua nguồn vốn vay nước ngoài từ Ả Rập Xê Út và chịu sự giám sát tài chính của Bộ Tài chính Indonesia.

Hệ thống kỹ thuật được thiết kế theo tiêu chuẩn hiện đại, bao gồm cấp nước tập trung, bố trí ao đảm bảo an toàn sinh học, hệ thống xử lý nước thải và chuỗi lạnh sau thu hoạch, nhằm đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn xuất khẩu quốc tế.

Tuy nhiên, kinh nghiệm từ dự án nuôi tôm tích hợp tại Kebumen, Trung Java cho thấy quy mô lớn không phải lúc nào cũng đảm bảo thành công. Khu nuôi này chỉ khoảng 100 ha nhưng đã phải dừng hoạt động vào năm 2025 sau khi gặp nhiều vấn đề về hạ tầng và vận hành. Do đó, những bài học từ Kebumen đang được sử dụng để điều chỉnh cách tiếp cận tại Waingapu. Dù vậy, thách thức vẫn tồn tại do vị trí Waingapu khá xa trung tâm kinh tế và hạ tầng logistics còn hạn chế.

Lê Vy (lược dịch)

Tin mới nhất

T5,26/03/2026