Cải tạo đáy ao bằng vôi nóng: Kiểm soát bệnh tôm chậm lớn

[Người Nuôi Tôm] – Khi bệnh tôm chậm lớn ngày càng khó kiểm soát và kháng sinh không còn hiệu quả, cải tạo đáy ao bằng sên vét và xử lý vôi nóng trở thành giải pháp then chốt giúp loại bỏ mầm bệnh từ gốc, ổn định sản xuất và bảo vệ hiệu quả kinh tế cho người nuôi.

 

Nắm rõ nguyên nhân, hiểu đúng bệnh

Ngành tôm Việt Nam đang đối mặt với nghịch lý khi tỷ lệ sống giai đoạn đầu tăng nhưng hiệu quả kinh tế giảm mạnh. Nguyên nhân chính không còn là các bệnh gây chết cấp tính mà chuyển sang hội chứng tôm chậm lớn do vi bào tử trùng EHP. Trong khi chưa có thuốc đặc trị hiệu quả, kiểm soát mầm bệnh từ môi trường nuôi, đặc biệt là đáy ao, được xem là giải pháp bền vững. Quy trình sên vét, xử lý vôi nóng và phơi đáy vì thế được khuyến cáo nhằm loại bỏ mầm bệnh từ gốc.

Để kiểm soát hội chứng tôm chậm lớn, người nuôi cần hiểu rõ bản chất của tác nhân gây bệnh. Theo GS Timothy Flegel (Đại học Mahidol, Thái Lan), EHP không phải vi khuẩn hay virus mà là ký sinh trùng nội bào có lớp vỏ chitin và protein rất bền, giúp bào tử tồn tại lâu trong bùn đáy và kháng nhiều hóa chất xử lý. Khi tôm ăn phải bào tử từ đáy ao hoặc thức ăn nhiễm bệnh, chúng xâm nhập vào gan tụy, chiếm năng lượng khiến tôm chậm lớn. Vì vậy việc dùng thuốc sau khi nhiễm bệnh thường kém hiệu quả, do nguồn lây chủ yếu nằm ở đáy ao tích tụ bào tử từ vụ trước. Muốn kiểm soát bệnh triệt để, cần xử lý sạch nền đáy ao trước khi thả nuôi.

Việc quay trở lại củng cố hàng rào kỹ thuật ở khâu cải tạo ao nuôi được xem là giải pháp sống còn tiêu diệt mầm bệnh vi bào tử trùng (EHP) khiến tôm không thể lớn

 

Chiến lược cải tạo ao

Bước 1: Sên vét cơ giới loại bỏ lớp bùn mặt

Nhiều hộ nuôi hiện nay chỉ sử dụng vòi nước áp lực cao để rửa đáy ao, nhưng phương pháp này chỉ làm sạch bề mặt mà không loại bỏ được bào tử tồn tại sâu trong lớp đất hoặc các khe hở. Theo quy trình chuẩn hóa an toàn sinh học được khuyến cáo bởi Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO), bước đầu tiên bắt buộc là phải loại bỏ vật lý lớp đất mặt. Đối với ao đất, cần tiến hành sên vét cơ giới bằng máy đào hoặc máy ủi để bóc tách lớp bùn đen dày từ 10 – 20 cm. Lớp bùn này phải được đưa ra khỏi khu vực nuôi và xử lý riêng, không xả ra kênh cấp nước chung để tránh tái nhiễm mầm bệnh.

Đối với ao lót bạt, cần vệ sinh kỹ các vị trí như góc ao, đường hàn bạt và hệ thống ống sục khí đáy. Đây là những khu vực dễ tích tụ chất thải hữu cơ và mầm bệnh, thường bị bỏ qua trong quá trình vệ sinh. Việc loại bỏ lớp bùn đáy giúp giảm đáng kể nguồn tích tụ chất hữu cơ và mầm bệnh, tạo nền tảng cho các bước xử lý tiếp theo đạt hiệu quả cao hơn.

Bước 2: Xử lý vôi nóng tiêu diệt mầm bệnh

Vôi nóng hay vôi nung có khả năng tạo môi trường kiềm mạnh và sinh nhiệt khi phản ứng với nước, giúp tiêu diệt mầm bệnh hiệu quả hơn so với các loại vôi thông thường. Nhiều người nuôi thường sử dụng vôi nông nghiệp hoặc vôi tôi để tiết kiệm chi phí, tuy nhiên các loại vôi này không đủ mạnh để tiêu diệt bào tử EHP. Nghiên cứu của TS Trần Hữu Lộc (Trung tâm Nghiên cứu ShrimpVet) và các cộng sự đã chỉ ra rằng, bào tử EHP chỉ bị vô hiệu hóa khi môi trường đạt độ pH trên 11, mức chỉ có thể đạt được khi sử dụng vôi nóng.

Quy trình xử lý cần tuân thủ một số nguyên tắc quan trọng:

– Liều lượng: Sử dụng 6 tấn/ha (tương đương 600 kg/1.000 m2 ) đối với đáy ao đã từng nhiễm bệnh. – Kỹ thuật: Tuyệt đối không rải vôi khi ao đang đầy nước. Cần tháo cạn, chỉ rải khi đất đáy ao còn ẩm (độ ẩm khoảng 20 – 30%, đất còn nhão nhưng không đọng vũng). Khi CaO gặp nước trong đất, phản ứng thủy phân sẽ tỏa ra một lượng nhiệt lớn (có thể lên tới 70 – 80o C cục bộ), cộng hưởng với độ pH tăng vọt lên 12 để diệt bào tử.

– Cơ chế tác động: Môi trường kiềm cực đoan (pH >11) sẽ kích thích bào tử EHP phóng ống cực ra ngoài môi trường. Do không tìm thấy vật chủ (tôm) để ký sinh, bào tử sẽ chết nhanh chóng. Đây là cơ chế “đánh lừa” sinh học hiệu quả nhất hiện nay.

Lưu ý, sau khi rải vôi, cần sử dụng máy cày để đảo trộn đất, đảm bảo vôi nóng tiếp xúc sâu xuống tầng đất dưới, tiêu diệt các ổ dịch ẩn nấp.

Bước 3: Phơi đáy ao tận dụng tác dụng của ánh nắng

Sau khi xử lý vôi nóng, công đoạn phơi đáy ao đóng vai trò quan trọng nhưng thường bị bỏ qua do áp lực quay vòng vụ nuôi nhanh. Tuy nhiên, các báo cáo từ Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản Trung ương Ấn Độ (CIBA) khẳng định, tia cực tím (UV) từ mặt trời là tác nhân khử trùng tự nhiên mạnh mẽ và rẻ tiền nhất, giúp tiêu diệt nhiều loại mầm bệnh và sinh vật trung gian.

Đáy ao cần được phơi khô hoàn toàn trong khoảng 20 – 30 ngày cho đến khi bề mặt đất nứt chân chim (khe nứt rộng 1 -2 cm, sâu 5 – 10 cm). Quá trình khô hạn kết hợp với với tồn dư pH cao giúp tiêu diệt bào tử EHP cũng như trứng của nhiều loài sinh vật mang mầm bệnh.Việc phơi đáy không chỉ giúp giảm mật độ mầm bệnh mà còn cải thiện cấu trúc đất, giảm tích tụ khí độc và nâng cao chất lượng môi trường cho vụ nuôi tiếp theo. Trong bối cảnh ngành tôm hướng tới phát triển bền vững, việc cải tạo đáy ao cần được xem như một tiêu chuẩn kỹ thuật bắt buộc thay vì lựa chọn tùy ý. Một môi trường nuôi an toàn chính là nền tảng cho năng suất và lợi nhuận ổn định.

Lê Vy (tổng hợp)

 

Tin mới nhất

T6,27/03/2026