Giải pháp dinh dưỡng chức năng: Quản lý dịch bệnh TPD, Vibrio, WSSV và EHP trên tôm

Tại hội nghị TARS 2025, chuyên gia dinh dưỡng John Williamson (Công ty Auranta, Ireland) đã mang đến những góc nhìn mới về việc sử dụng dinh dưỡng chức năng như một giải pháp thay thế kháng sinh bền vững, giúp tôm nuôi vượt qua các loại dịch bệnh nguy hiểm.

 

Giải pháp dinh dưỡng chức năng: Quản lý dịch bệnh TPD, Vibrio, WSSV và EHP trên tôm

 

Sức khỏe đường ruột tốt là nền tảng của khả năng kháng bệnh

Theo ông Williamson, muốn xây dựng một chiến lược phòng bệnh hiệu quả cần bắt đầu từ việc hiểu rõ cơ chế gây bệnh và mối liên hệ giữa mầm bệnh với cơ thể vật chủ. Trong đó, sức khỏe đường ruột được xem là yếu tố trung tâm quyết định hiệu quả tăng trưởng, khả năng miễn dịch và sức chống chịu của tôm trước các tác nhân gây stress.

Một hệ tiêu hóa khỏe mạnh không chỉ giúp tôm hấp thu dinh dưỡng tốt hơn, mà còn đóng vai trò như hàng rào bảo vệ đầu tiên chống lại sự xâm nhập của vi khuẩn, virus và ký sinh trùng. Đây cũng là lý do các giải pháp dinh dưỡng chức năng ngày càng được quan tâm khi ngành thủy sản đang phải giảm dần sự phụ thuộc vào kháng sinh do nguy cơ kháng thuốc và các yêu cầu khắt khe từ thị trường nhập khẩu.

Auranta đã tiến hành nhiều nghiên cứu chuyên sâu trên tế bào ruột và gan tụy của tôm để tìm hiểu cơ chế xâm nhiễm của các tác nhân gây bệnh. Kết hợp với các thử nghiệm cảm nhiễm thực tế, các nghiên cứu này đã được công bố trong nhiều tạp chí khoa học quốc tế, tập trung vào các bệnh phổ biến nhất hiện nay gồm Vibrio, TPD, WSSV, EHP và Nematopsis.

 

Kiểm soát Vibriobệnh TPD bằng dinh dưỡng chức năng

Trong những năm gần đây, bệnh TPD (Translucent Post-Larvae Disease) nổi lên như một trong những mối đe dọa lớn đối với ngành sản xuất tôm giống và ương nuôi tôm giai đoạn đầu. Nguyên nhân gây bệnh được xác định là các chủng Vibrio parahaemolyticus mang nhiều gen độc lực trên plasmid. Các nghiên cứu cho thấy hệ độc tố VHVP-1 và VHVP-2 đóng vai trò quan trọng trong quá trình gây bệnh. Trong đó, VHVP-1 giúp vi khuẩn bám dính vào tế bào biểu mô của tôm, còn VHVP-2 trực tiếp gây tổn thương tế bào.

TPD đặc biệt nguy hiểm đối với tôm hậu ấu trùng từ PL2 đến PL4. Trong điều kiện bùng phát mạnh, tỷ lệ chết có thể vượt 90% chỉ trong vòng 24–48 giờ.

Để đối phó với căn bệnh này, Auranta đã phát triển hỗn hợp gồm axit hữu cơ kết hợp với các hợp chất có nguồn gốc thực vật (phytogenics). Kết quả nghiên cứu cho thấy, hỗn hợp này có khả năng làm giảm biểu hiện của nhiều gen độc lực quan trọng, bao gồm độc tố VHVP và PirA.

Đồng thời, việc giảm hoạt động của các gen liên quan đến khả năng bám dính như HCP1 và HCP2 khiến vi khuẩn khó xâm nhập vào cơ thể vật chủ hơn. Trong các thử nghiệm cảm nhiễm, tỷ lệ chết ở nhóm tôm không được xử lý đạt khoảng 91%, trong khi nhóm được bổ sung hỗn hợp chức năng có tỷ lệ chết dưới 6%.

Kết quả này cho thấy, dinh dưỡng chức năng không chỉ hỗ trợ sức khỏe vật nuôi mà còn có thể tác động trực tiếp đến khả năng gây bệnh của vi khuẩn.

 

Hiệu quả tích cực đối với bệnh đốm trắng

Bên cạnh TPD, bệnh đốm trắng (WSSV) vẫn là một trong những nguyên nhân gây thiệt hại kinh tế lớn nhất cho ngành tôm toàn cầu.

Theo ông Williamson, virus đốm trắng thường lợi dụng các cơ chế miễn dịch và phản ứng oxy hóa trong cơ thể tôm để nhân lên nhanh chóng. Các nghiên cứu của Auranta cho thấy, hỗn hợp axit hữu cơ và phytogenics có khả năng điều hòa các con đường miễn dịch này.

Cụ thể, việc giảm biểu hiện của các gen liên quan đến phản ứng viêm quá mức giúp hạn chế tổn thương tế bào. Trong khi đó, sự gia tăng biểu hiện của các gen Mucin 1 và Mucin 2 góp phần tăng cường lớp chất nhầy bảo vệ niêm mạc ruột. Hoạt tính chống oxy hóa cũng giúp giảm stress oxy hóa – yếu tố thường xuất hiện trong các đợt bùng phát dịch bệnh.

Kết quả thử nghiệm thực tế cho thấy, tỷ lệ chết do WSSV giảm từ 96% ở nhóm đối chứng xuống còn khoảng 7% ở nhóm được bổ sung dinh dưỡng chức năng.

Tại một số trang trại ở Thái Lan, tỷ lệ nhiễm WSSV đã giảm từ trên 30% trong năm 2021 xuống chỉ còn khoảng 3% vào năm 2022 và duy trì ở mức thấp trong những năm tiếp theo. Đáng chú ý, một trang trại quy mô 200 ao nuôi đã duy trì sử dụng hỗn hợp axit hữu cơ với liều 5 kg/tấn thức ăn quanh năm và vẫn duy trì sản xuất ổn định trong khi nhiều khu vực lân cận bị ảnh hưởng bởi dịch đốm trắng.

 

Hỗ trợ kiểm soát EHP và duy trì tăng trưởng

EHP hiện là một trong những tác nhân gây thiệt hại âm thầm nhưng nghiêm trọng đối với ngành tôm. Mặc dù không gây chết hàng loạt, ký sinh trùng này làm tôm chậm lớn, kéo dài thời gian nuôi và làm giảm hiệu quả sản xuất.

Trong các thử nghiệm thực hiện tại Ấn Độ, sản phẩm dinh dưỡng chức năng của Auranta cho thấy khả năng làm giảm đáng kể tải lượng EHP trong cơ thể tôm.

Bên cạnh việc tác động trực tiếp đến quá trình xâm nhiễm của ký sinh trùng, sản phẩm còn giúp tăng cường khả năng phòng vệ tự nhiên của tế bào vật chủ. Nhờ đó, tốc độ tăng trưởng của tôm được cải thiện và quá trình phát triển diễn ra ổn định hơn so với nhóm đối chứng.

 

TPD đang trở thành mối lo ngại của khu vực

Tại phiên thảo luận chuyên đề của hội nghị, các chuyên gia đến từ nhiều quốc gia châu Á bày tỏ lo ngại về sự xuất hiện ngày càng nhiều của TPD. Mặc dù một số quốc gia chưa công bố chính thức các trường hợp nhiễm bệnh, nhưng kết quả xét nghiệm từ nhiều phòng thí nghiệm tư nhân tại Việt Nam đã ghi nhận sự hiện diện của TPD trên thực tế. Malaysia hiện đã yêu cầu tôm bố mẹ nhập khẩu phải có chứng nhận không nhiễm TPD, trong khi Thái Lan thành lập lực lượng chuyên trách để giám sát dịch bệnh này.

Các chuyên gia nhận định, việc vận chuyển tôm giống và tôm bố mẹ qua biên giới đang làm gia tăng nguy cơ phát tán mầm bệnh. Do đó, các biện pháp an toàn sinh học, kiểm soát vận chuyển và phối hợp quản lý giữa các quốc gia cần được tăng cường.

Đồng thời, hội nghị cũng cảnh báo về tình trạng lạm dụng kháng sinh trong phòng ngừa TPD. Một số biện pháp như tắm kháng sinh cho tôm giống có thể mang lại hiệu quả ngắn hạn nhưng tiềm ẩn nguy cơ kháng thuốc nghiêm trọng về lâu dài.

 

Cần chứng minh hiệu quả kinh tế để mở rộng ứng dụng

Mặc dù được đánh giá là hướng đi triển vọng, thức ăn chức năng vẫn đối mặt với không ít hoài nghi từ phía người nuôi và doanh nghiệp thức ăn. Theo các chuyên gia, rào cản lớn nhất hiện nay là chi phí. Người nuôi cần những bằng chứng rõ ràng cho thấy việc đầu tư vào các phụ gia chức năng có thể mang lại lợi nhuận thực tế thông qua việc giảm tỷ lệ hao hụt, cải thiện tăng trưởng và nâng cao hiệu quả sử dụng thức ăn.

Ông John Williamson cho rằng, ngành tôm nên nhìn nhận các giải pháp này dưới góc độ giá trị mang lại trên mỗi kilogram tôm thu hoạch được, thay vì chỉ tập trung vào chi phí bổ sung trên mỗi kilogram thức ăn.

Theo ông, dinh dưỡng chức năng không phải là giải pháp thay thế hoàn toàn các biện pháp quản lý ao nuôi, nhưng có thể trở thành một phần quan trọng trong chiến lược quản lý sức khỏe tổng hợp. Khi được kết hợp với an toàn sinh học, quản lý môi trường và con giống chất lượng, các giải pháp dinh dưỡng chức năng có thể góp phần giảm thiểu rủi ro dịch bệnh, nâng cao hiệu quả sản xuất và hướng tới mô hình nuôi tôm bền vững hơn trong tương lai.

Tùng Dương

Nguồn tham khảo: Williamson, J., 2025.

Tạp chí Aqua Asia Pacific

Xem thêm:

Thuốc kháng khuẩn tự nhiên: Lá chắn sinh học bảo vệ tôm trước WSSV, EHP và TPD