Bột đậu nành: Dư địa lớn trong tối ưu chi phí nuôi tôm

[Người Nuôi Tôm] – Trong bối cảnh giá tôm giảm, chi phí thức ăn duy trì ở mức cao và yêu cầu phát triển bền vững gia tăng, việc nâng cao hiệu quả nuôi cần tiếp cận toàn diện hơn. Trong đó, công thức thức ăn – đặc biệt là việc tối ưu hóa sử dụng bột đậu nành – được xem là yếu tố then chốt nhưng chưa được khai thác hết tiềm năng.

Bột đậu nành chất lượng cao dùng làm thức ăn cho tôm đem lại hiệu quả cao

 

Khi lợi nhuận nuôi tôm bị bào mòn từ bài toán thức ăn

Ngành tôm Đông Nam Á đang chịu áp lực ngày càng lớn khi giá bán giảm trong lúc chi phí sản xuất, đặc biệt là thức ăn, vẫn ở mức cao. Điều này khiến biên lợi nhuận của người nuôi ngày càng thu hẹp, đặt ra yêu cầu nâng hiệu quả từ khâu dinh dưỡng. Tại Indonesia, hơn 50% diện tích nuôi đang vận hành ở mật độ trên 150 con/m2, năng suất đạt khoảng 19 tấn/ha nhưng hệ số chuyển đổi thức ăn trung bình vẫn trên 1,6. Trong bối cảnh giá tôm giảm và dịch bệnh còn thường trực, đây là dấu hiệu cho thấy hiệu quả sinh học chưa thực sự tối ưu.

Đáng chú ý, thức ăn hiện chiếm tới 50 – 70% tổng chi phí nuôi, nhưng ở nhiều nơi vẫn chưa được lựa chọn dựa trên chất lượng thực sự. Không ít người nuôi còn ưu tiên giá bán hoặc điều khoản thanh toán, thay vì đánh giá hiệu quả sử dụng, khả năng tiêu hóa hay tác động đến tăng trưởng và tỷ lệ sống. Hệ quả là cuộc đua “giá rẻ” dễ dẫn đến những chi phí ẩn như tăng FCR, giảm tốc độ lớn, suy giảm sức khỏe đường ruột và gia tăng rủi ro dịch bệnh. Trong khi đó, chất lượng thức ăn không chỉ nằm ở công thức mà còn phụ thuộc vào nguyên liệu đầu vào, quy trình chế biến, bảo quản và cách sử dụng tại trại. Nếu những mắt xích này không được kiểm soát tốt, hiệu quả thực tế sẽ khó đạt như kỳ vọng.

 

Chất lượng thức ăn bắt đầu từ nguyên liệu và quy trình

Trong công thức thức ăn cho tôm hiện nay, bột đậu nành thường chiếm tới 30 – 40% tổng nguyên liệu, vì vậy chất lượng của nguyên liệu này có ảnh hưởng rất lớn đến hiệu quả khẩu phần. Tuy nhiên, không phải bột đậu nành nào cũng giống nhau. Giá trị dinh dưỡng thực tế của nó phụ thuộc vào nguồn gốc nguyên liệu, mức độ tổn thương do nhiệt, hàm lượng xơ, khả năng tiêu hóa axit amin và mức độ phù hợp với hệ tiêu hóa của tôm. Đây cũng là lý do khái niệm bột đậu nành chất lượng cao ngày càng được chú trọng, đặc biệt trong bối cảnh ngành thức ăn cần vừa tối ưu chi phí, vừa nâng cao hiệu quả sử dụng đạm thực vật.

Những hướng đi như protein đậu nành cô đặc hay bột đậu nành lên men đang được đánh giá cao nhờ khả năng giảm các yếu tố kháng dinh dưỡng, cải thiện tiêu hóa và hỗ trợ sức khỏe đường ruột. Trong đó, quá trình lên men còn giúp nâng cao tính khả dụng sinh học của protein và axit amin, nhất là khi được kết hợp với công thức cân đối về các axit amin thiết yếu như methionine. Tuy vậy, nguyên liệu tốt vẫn chưa đủ để tạo ra thức ăn tốt. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào toàn bộ quy trình sản xuất, từ công thức phối trộn, cấu hình máy móc, công nghệ ép đùn đến các phương pháp xử lý như nấu chín, gia nhiệt hợp lý hay lên men. Nói cách khác, thức ăn hiệu quả và tiết kiệm chi phí không đến từ việc chỉ chọn nguyên liệu rẻ, mà từ khả năng quản lý đồng bộ nguyên liệu, công nghệ và công thức.

 

Đậu nành Hoa Kỳ và lợi thế từ khả năng tiêu hóa

Trong số các nguồn đậu nành đang được sử dụng trên thị trường, đậu nành Hoa Kỳ được đánh giá cao nhờ một số lợi thế dinh dưỡng và công nghệ chế biến. Theo các chuyên gia dinh dưỡng, đậu nành Hoa Kỳ có xu hướng sở hữu độ tiêu hóa cao hơn, hàm lượng xơ thấp hơn, đồng thời cung cấp mức năng lượng và axit amin tốt hơn cho công thức thức ăn.

Một yếu tố đáng chú ý là kích thước hạt trung bình của đậu nành Hoa Kỳ được xem là phù hợp hơn cho chế biến thức ăn, giúp cải thiện hiệu suất công nghệ và chất lượng thành phẩm. Bên cạnh đó, quá trình làm khô tự nhiên hơn cũng giúp nguyên liệu ít bị hư hại do nhiệt, từ đó bảo toàn tốt hơn khả năng tiêu hóa axit amin.

Trong sản xuất thức ăn cho tôm, chỉ một thay đổi nhỏ về tiêu hóa protein hay ổn định viên thức ăn cũng có thể ảnh hưởng đến FCR và chất lượng nước, những khác biệt này có ý nghĩa lớn hơn nhiều so với vẻ ngoài đồng dạng của nguyên liệu.

 

Cạnh tranh không thể tách rời bền vững

Một câu hỏi quan trọng được đặt ra là: tại sao nhiều nhà máy thức ăn vẫn tiếp tục ưu tiên những nguyên liệu “đơn giản, rẻ tiền”, trong khi thị trường ngày càng yêu cầu sản xuất bền vững hơn? Thực tế cho thấy, ngành tôm đang bị kéo giữa hai lực đối nghịch. Một bên là áp lực cạnh tranh ngắn hạn về giá thành, bên kia là yêu cầu dài hạn về hiệu quả sinh học, môi trường và dấu chân carbon. Nếu chỉ chạy theo nguyên liệu rẻ trước mắt, ngành có thể phải trả giá bằng hiệu quả nuôi thấp hơn, chất thải cao hơn và khả năng cạnh tranh suy yếu trong tương lai.

Từ góc độ môi trường, cả bột cá và bột đậu nành đều gắn với những tranh luận lớn về tính bền vững. Việc sử dụng thức ăn thủy sản có thể góp phần gây phú dưỡng nguồn nước nếu khả năng sử dụng dinh dưỡng thấp. Trong khi đó, bột cá và dầu cá tạo áp lực lên đa dạng sinh học biển, còn sản xuất đậu nành ở một số khu vực trên thế giới có thể liên quan đến phá rừng và phát thải carbon.

Chính vì vậy, không chỉ loại nguyên liệu được dùng là quan trọng, mà cách thức nguyên liệu đó được sản xuất, chế biến và sử dụng hiệu quả đến đâu cũng quan trọng không kém. Theo các phân tích được nêu, đậu nành Hoa Kỳ hiện được xem là một trong những nguồn có tác động môi trường thấp hơn tương đối so với nhiều lựa chọn khác, nhờ hệ thống sản xuất quy mô lớn và hiệu quả hơn.

Quỳnh Mai

Tin mới nhất

T5,23/04/2026