Ngành tôm giống 2025: Bản lề công nghệ, quản trị và tự chủ nguồn bố mẹ

[Người Nuôi tôm] – Năm 2025 được xem là thời điểm bản lề đối với ngành tôm giống tại Việt Nam với nhiều biến động mang tính quyết định đến năng lực cạnh tranh và bền vững của chuỗi giá trị tôm. Trong bối cảnh chi phí đầu vào tiếp tục tăng cao, dịch bệnh diễn biến phức tạp, nhu cầu thị trường biến đổi và hội nhập thương mại sâu rộng, ngành tôm giống trải qua một năm đầy thử thách nhưng cũng là cơ hội để đổi mới, ứng dụng khoa học công nghệ và hoàn thiện quản lý chất lượng. 

 

Áp lực kép buộc ngành giống bước vào giai đoạn sàng lọc và tái cấu trúc

Năm 2025 được đánh giá là một năm đầy biến động đối với ngành tôm nói chung và ngành tôm giống nói riêng, trong bối cảnh thị trường tôm toàn cầu đang trải qua giai đoạn điều chỉnh sau nhiều năm tăng trưởng nóng. Sự suy giảm kéo dài của giá tôm, nhu cầu tiêu thụ biến động theo từng thị trường nhập khẩu lớn, đã tạo ra một lực ép kép lên toàn chuỗi giá trị – từ sản xuất giống đến nuôi thương phẩm. Trước biên lợi nhuận ngày càng mỏng và rủi ro thị trường gia tăng, người nuôi dè dặt thả giống, thậm chí treo ao kéo dài, kéo theo nhu cầu tôm giống sụt giảm rõ rệt trong nửa đầu năm.

Thị trường giống vốn đã cạnh tranh nay càng chật chội hơn, buộc các cơ sở phải chấp nhận biên lợi nhuận mỏng để giữ khách hàng. Áp lực chi phí thức ăn, điện, nhân công, con bố mẹ SPF nhập khẩu và yêu cầu xét nghiệm mầm bệnh định kỳ càng khiến nhiều cơ sở nhỏ không đủ sức trụ vững, đẩy quá trình đào thải diễn ra nhanh hơn. Trong bối cảnh đó, ngành giống bước vào một giai đoạn sàng lọc tự nhiên rõ nét. Các doanh nghiệp lớn như Việt Úc, C.P, Moana… tranh thủ thời điểm thị trường chùng xuống để tái cấu trúc dây chuyền sản xuất, nâng cấp hệ thống an toàn sinh học, mở rộng khu ương khép kín và đầu tư công nghệ. Thay vì chạy theo sản lượng, nhiều đơn vị quay lại chiến lược cốt lõi: kiểm soát chặt đàn bố mẹ, chuẩn hóa quy trình ương và xây dựng thương hiệu giống gắn với độ an toàn sinh học.

Tôm bố mẹ của Công ty Shrimp Improvement Systems Việt Nam (SIS Việt Nam) – (Ảnh: Shrimp Improvement Systems Việt Nam)

 

Cũng chính trong giai đoạn khó khăn này, vấn đề chất lượng giống – vốn là “điểm yếu cố hữu” nhiều năm đã trở thành trụ cột cạnh tranh của ngành. Ngày càng nhiều trại giống đẩy mạnh xét nghiệm các mầm bệnh nguy hiểm như EHP, WSSV, AHPND trên cả đàn bố mẹ và PL trước khi xuất bán; thậm chí áp dụng quy trình “test kép” để tăng độ tin cậy. Việc truy xuất nguồn gốc đàn bố mẹ SPF/SPR cũng được coi là “bảo hiểm sinh học” cho toàn bộ chuỗi sản xuất giống, dù chi phí nhập khẩu con bố mẹ vẫn ở mức cao. Tuy vậy, khoảng cách giữa nhóm doanh nghiệp đầu tư bài bảnvà hàng trăm trại giống nhỏ lẻ vẫn còn rất lớn. Trên thị trường vẫn tồn tại không ít nguồn giống trôi nổi, không rõ xuất xứ, giá rẻ hơn so với giống chuẩn. Trong bối cảnh người nuôi gặp khó về tài chính, nhiều hộ vẫn buộc phải chọn giống rẻ, chấp nhận rủi ro dịch bệnh và hiệu quả nuôi bấp bênh, tạo thành một vòng luẩn quẩn mà năm 2025 chưa thể tháo gỡ triệt để.

Khoa học – công nghệ: Trụ cột cạnh tranh mới

Năm 2025 ghi dấu một bước chuyển căn bản của ngành tôm giống Việt Nam, khi khoa học – công nghệ không còn là yếu tố hỗ trợ mà đã trở thành trụ cột cạnh tranh cốt lõi. Từ chọn giống, kiểm soát dịch bệnh đến quản lý chất lượng và truy xuất nguồn gốc, công nghệ đang tái định hình toàn bộ chuỗi sản xuất giống theo hướng chính xác, minh bạch và bền vững hơn. Một trong những chuyển động quan trọng nhất là sự dịch chuyển từ mô hình chọn giống truyền thống sang chọn giống dựa trên công nghệ DNA và dữ liệu di truyền.

Trước đây, việc tuyển chọn tôm bố mẹ chủ yếu dựa vào biểu hiện hình thái, tốc độ tăng trưởng và tỷ lệ sống – cách tiếp cận mất nhiều thời gian, chịu ảnh hưởng lớn của điều kiện môi trường và khó loại bỏ triệt để nguy cơ lai cận huyết. Ngày nay, nhờ phân tích DNA và chỉ thị phân tử, các trại giống có thể “nhìn thẳng” vào hệ gen của từng cá thể để đánh giá chính xác tiềm năng tăng trưởng, khả năng kháng bệnh và mức độ thích nghi. Tại Việt Nam, Tập đoàn Thủy sản Việt Úc là một trong những doanh nghiệp tiên phong ứng dụng di truyền học và hệ gen học vào chương trình chọn giống quy mô lớn.

Song song với công nghệ sinh học, chuyển đổi số đang tạo bước ngoặt trong quản lý chất lượng và truy xuất nguồn gốc giống. Năm 2025, Ninh Thuận – địa phương sản xuất 40 – 50 tỷ con giống mỗi năm đã tiên phong triển khai hệ thống kiểm dịch trực tuyến tích hợp mã QR. Từ ngày 15/3/2025, doanh nghiệp có thể khai báo điện tử, thanh toán phí trực tuyến và nhận kết quả qua môi trường số; toàn bộ hồ sơ kiểm dịch, từ giấy chứng nhận đến kết quả xét nghiệm và kiểm tra lâm sàng, đều gắn với mã QR, cho phép truy xuất trực tiếp hồ sơ gốc của từng lô hàng. Tuy vậy, hệ thống mới hiện chỉ bao phủ khoảng 82% sản lượng giống, do một số trại còn trốn tránh hoặc khai báo không đầy đủ, đặc biệt với phần tôm khuyến mãi. Dẫu còn thách thức, mô hình “3 không” – không giấy, không tiền mặt, không gặp người dân đang được xem là hình mẫu để nhân rộng ra các địa phương khác.

Điểm mới và cũng là cơ hội lớn cho ngành giống tôm nằm ở hành lang chínhsách đã được mở ra. Những rào cản trước đây về thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học – công nghệ cơ bản đã được tháo gỡ. Các Nghị định, Thông tư mới cho phép đơn vị chủ trì và doanh nghiệp sở hữu, khai thác và thương mại hóa kết quả nghiên cứu, kể cả khi sử dụng vốn ngân sách kết hợp vốn doanh nghiệp. Nghị quyết 57 ra đời cũng cho phép đa dạng hóa nguồn lực đầu tư cho nghiên cứu, đào tạo và đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, chính sách chỉ thực sự phát huy tác dụng khi có sự thay đổi trong tư duy và cách làm.

Nút thắt tự chủ tôm bố mẹ và giới hạn tăng trưởng số lượng

Bên cạnh những bước tiến công nghệ và quản trị, năm 2025 cũng phơi bày rõ nút thắt mang tính cấu trúc của ngành giống. Đó là sự phụ thuộc lớn vào tôm bố mẹ nhập khẩu và mô hình tăng trưởng dựa trên số lượng đã tới hạn. Giai đoạn 2020 – 2024, diện tích nuôi tôm nước lợ duy trì ổn định khoảng 740.000 ha/năm, với nhu cầu 150 – 155 tỷ con giống, tương đương 260.000 tôm bố mẹ mỗi năm. Dù nguồn bố mẹ trong nước tăng từ 21.300 con năm 2020 lên khoảng 45.100 con năm 2025, nhưng vẫn chưa đáp ứng đủ nhu cầu. Riêng tôm thẻ chân trắng, 87% bố mẹ vẫn phải nhập khẩu, chủ yếu từ Hoa Kỳ và Thái Lan.

Sản lượng tôm giống thương phẩm năm 2025 ước đạt 167,58 tỷ con, tăng 5,4% so với năm 2024. Con số này cho thấy năng lực sản xuất về cơ bản đáp ứng nhu cầu, nhưng vấn đề chất lượng không đồng đều, tỷ lệ sống thấp và nguy cơ mầm bệnh vẫn dai dẳng. Tại hội nghị “Phát triển tôm giống nước lợ” tổ chức tại Khánh Hòa, nhiều ý kiến thẳng thắn cho rằng, mô hình phát triển dựa trên tăng trưởng số lượng đã đến giới hạn. Ông Lê Văn Quê, Chủ tịch Hiệp hội Giống Thủy sản Khánh Hòa, nhấn mạnh những bất cập trong thủ tục cấp điều kiện cho khu nuôi dưỡng và cách ly tôm bố mẹ nhập khẩu, khiến doanh nghiệp bị động và gián đoạn nguồn cung sạch bệnh.

Ở góc độ quản lý, Thứ trưởng Bộ NN&MT Phùng Đức Tiến cho rằng, nếu không giải quyết được vấn đề giống thì mọi mục tiêu tăng trưởng chỉ dừng lại ở con số báo cáo. Ông cũng chỉ ra tính manh mún, rời rạc trong tổ chức sản xuất và đào tạo kỹ thuật. Ngoài ra, điểm mới là hành lang chính sách đã mở ra cho thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học và đa dạng hóa nguồn lực đầu tư. Tuy nhiên, như nhiều chuyên gia nhận định, “nút thắt con giống” không nằm ở thiếu chủ trương, mà ở cách tổ chức thực hiện. Khi các khâu còn rời rạc, thiếu phối hợp và thiếu trách nhiệm cụ thể, thì dù đầu tư lớn đến đâu, hiệu quả cũng khó cải thiện.

Thay đổi toàn diện trong từng mắt xích

Năm 2025 không phải là một năm rực rỡ của ngành tôm giống, nhưng lại mang ý nghĩa bản lề khi toàn ngành buộc phải rời xa mô hình tăng trưởng nóng để hướng tới chất lượng, an toàn sinh học và minh bạch chuỗi giá trị. Khoảng cách giữa nhóm doanh nghiệp đầu tư bài bản và các cơ sở nhỏ lẻ ngày càng rõ nét, trong khi vai trò của công nghệ, quản trị hiện đại và liên kết chuỗi trở nên mang tính quyết định.

Ở cấp độ chính sách, công tác kiểm soát chất lượng giống, cấp giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện sản xuất và thanh tra liên ngành tại các vùng trọng điểm được siết chặt hơn so với giai đoạn trước. Một số địa phương bắt đầu thí điểm mô hình quản lý cơ sở giống theo cụm, gắn trách nhiệm của chính quyền cấp xã, huyện với giám sát chất lượng và truy xuất nguồn gốc. Dù còn bất cập trong thực thi và khung pháp lý chưa đủ mạnh để loại bỏ triệt để giống kém chất lượng, nhưng những bước đi này cho thấy nỗ lực đưa ngành giống ra khỏi tình trạng “mạnh ai nấy làm”.

Bên cạnh đó, người nuôi cũng có sự thay đổi dần trong hành vi tiêu dùng. Sau nhiều vụ thất bại vì giống kém chất lượng, không ít hộ đã bắt đầu chọn lọc kỹ hơn nguồn giống, ưu tiên các trại có thương hiệu, quy trình xét nghiệm rõ ràng và dịch vụ hậu mãi tốt. Thay vì mua giống trôi nổi, người nuôi chấp nhận giá cao hơn để đổi lấy độ an toàn sinh học và sự hỗ trợ kỹ thuật xuyên suốt vụ nuôi. Song song đó, xu hướng liên kết giữa trại giống – doanh nghiệp thức ăn – hộ nuôi ngày càng phổ biến hơn trong các mô hình nuôi công nghệ cao và nuôi tuần hoàn. Các chuỗi liên kết này giúp chia sẻ rủi ro, đồng bộ quy trình kỹ thuật và nâng cao hiệu quả sản xuất, từng bước hình thành nền tảng cho một chuỗi giá trị bền vững hơn.

Tổng thể, năm 2025 đánh dấu giai đoạn tự điều chỉnh, sàng lọc và tái cấu trúc của ngành tôm giống. Ngành đang dần rời xa tăng trưởng dựa trên sản lượng để hướng tới chất lượng, an toàn sinh học và thương hiệu. Bước sang giai đoạn 2026 – 2030, các mục tiêu tự chủ nguồn bố mẹ, nâng cao chất lượng giống và xây dựng hệ sinh thái tôm giống bền vững dựa trên kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và chuyển đổi số không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu sống còn. Nhìn lại để bước tiếp, năm 2025 có thể được xem là cột mốc đánh dấu sự trưởng thành của ngành tôm giống Việt Nam – thận trọng hơn, kỷ luật hơn, nhưng cũng nhiều triển vọng hơn cho một chu kỳ phát triển phía trước.

Phương Nhung

Tin mới nhất

T5,05/03/2026