Trồng rong biển trên ao nuôi tôm: Cải thiện môi trường, tăng thêm 60 triệu đồng mỗi năm

[Người Nuôi Tôm] – Kết hợp trồng rong biển trên mặt ao nuôi tôm quảng canh đang mang lại hiệu quả kép khi vừa góp phần cải thiện chất lượng môi trường nước, hạn chế dịch bệnh trên tôm, vừa tạo thêm nguồn thu nhập khoảng 4–5 triệu đồng mỗi tháng cho người nuôi. Mô hình được đánh giá là hướng đi bền vững, thân thiện với môi trường và có tiềm năng nhân rộng tại nhiều vùng nuôi tôm.

 

Trồng rong biển trên ao nuôi tôm: Giải pháp “2 trong 1” giúp cải thiện môi trường, tăng thêm 60 triệu đồng mỗi năm

 

Trong những năm gần đây, yêu cầu phát triển nuôi trồng thủy sản theo hướng bền vững ngày càng được quan tâm, đặc biệt đối với mô hình nuôi tôm quảng canh. Một trong những giải pháp đang cho thấy hiệu quả rõ rệt là kết hợp trồng rong biển trên mặt ao nuôi, giúp cải thiện môi trường nước, giảm chi phí sản xuất và tạo thêm nguồn thu nhập cho người nuôi.

 

Rong biển trở thành “bộ lọc sinh học” giúp tôm khỏe, giảm chi phí xử lý môi trường

Theo thực tế triển khai, thay vì chỉ tận dụng ao để nuôi tôm, người dân bố trí các bè nổi trên mặt nước để trồng rong biển. Với khoảng 40–50 bè rong trong một ao nuôi, hệ thống rong biển có khả năng hấp thụ các chất hữu cơ dư thừa và các hợp chất chứa nitơ phát sinh trong quá trình nuôi, như amoniac và nitrat. Đây là những tác nhân làm suy giảm chất lượng nước và gia tăng nguy cơ dịch bệnh trên tôm nếu không được kiểm soát kịp thời.

Nhờ hoạt động như một “bộ lọc sinh học” tự nhiên, rong biển giúp môi trường ao nuôi ổn định hơn, hạn chế sự tích tụ khí độc ở đáy ao và giảm áp lực phải sử dụng hóa chất xử lý nước. Khi chất lượng nước được cải thiện, đàn tôm sinh trưởng khỏe mạnh, sức đề kháng tốt hơn và giảm nguy cơ mắc các bệnh thường gặp trong quá trình nuôi.

Không chỉ mang lại lợi ích về môi trường, các bè rong biển còn tạo điều kiện cho nhiều sinh vật phù du và vi sinh vật có lợi phát triển. Đây là nguồn thức ăn tự nhiên giúp tôm bổ sung dinh dưỡng, đồng thời tạo nơi trú ẩn, góp phần nâng cao tỷ lệ sống và hiệu quả nuôi.

Việc áp dụng giải pháp sinh học này còn giúp người nuôi giảm phụ thuộc vào sử dụng hóa chất và hạn chế kháng sinh, hướng tới mô hình nuôi tôm an toàn, nâng cao chất lượng sản phẩm và đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường xuất khẩu đối với thủy sản được sản xuất theo hướng bền vững.

 

Tăng thêm 50–60 triệu đồng mỗi năm, mở ra hướng phát triển bền vững

Một điểm nổi bật của mô hình là khả năng tạo thêm nguồn thu nhập từ chính sản phẩm rong biển sau thu hoạch. Theo tính toán, người nuôi có thể thu về khoảng 4–5 triệu đồng mỗi tháng, tương đương khoảng 50–60 triệu đồng mỗi năm, từ việc bán rong biển mà không phải đầu tư nhiều chi phí sản xuất.

Sau khi thu hoạch, rong biển được các đơn vị thu mua để chế biến thành nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi. Việc tận dụng nguồn nguyên liệu này không chỉ gia tăng giá trị kinh tế mà còn góp phần phát triển chuỗi sản xuất nông nghiệp theo hướng tuần hoàn, hạn chế lãng phí tài nguyên.

Đáng chú ý, mỗi tấn thức ăn chăn nuôi được sản xuất từ rong biển có thể góp phần giảm khoảng 2,5 tấn khí thải carbon so với nhiều nguồn nguyên liệu truyền thống. Đây được xem là giải pháp thiết thực trong bối cảnh ngành thủy sản đang hướng đến mục tiêu giảm phát thải và phát triển kinh tế xanh.

Theo thông tin từ đơn vị triển khai mô hình, đến nay đã có hơn 100 héc-ta diện tích nuôi tôm áp dụng thành công giải pháp trồng rong biển kết hợp và đang tiếp tục được mở rộng lên quy mô hàng nghìn héc-ta trong thời gian tới.

Các chuyên gia cho rằng mô hình này phù hợp với xu hướng phát triển nông nghiệp tuần hoàn khi tạo ra nhiều giá trị trên cùng một diện tích sản xuất. Người nuôi không chỉ giảm chi phí xử lý môi trường, nâng cao tỷ lệ sống của tôm mà còn có thêm nguồn thu ổn định từ rong biển, qua đó cải thiện hiệu quả kinh tế và giảm rủi ro trong sản xuất.

Trong bối cảnh ngành tôm đang hướng đến mục tiêu phát triển bền vững và giảm phát thải, việc kết hợp trồng rong biển trên mặt ao nuôi được xem là giải pháp “hai trong một”, vừa cải thiện môi trường sinh thái, vừa gia tăng thu nhập cho người dân. Nếu tiếp tục được hoàn thiện về kỹ thuật và mở rộng quy mô, đây có thể trở thành mô hình nuôi tôm xanh giàu tiềm năng, góp phần nâng cao giá trị và sức cạnh tranh của ngành thủy sản Việt Nam.

 

Lan Hương