Phòng bệnh sữa, đỏ thân và đen mang trong nuôi tôm hùm

[Người Nuôi tôm] – Bệnh sữa, đỏ thân và đen mang hiện là những mối đe dọa lớn nhất đối với nghề nuôi tôm hùm ở Nam Trung Bộ, đặc biệt tại Khánh Hòa. Các nhà khoa học khuyến cáo người nuôi cần tăng cường giám sát định kỳ, tuân thủ quy trình kiểm soát theo tiêu chuẩn kỹ thuật của RIA3 và áp dụng đồng bộ các biện pháp quản lý môi trường, dinh dưỡng và sức khỏe vật nuôi.

 

Ba căn bệnh thường gặp gây thiệt hại lớn cho tôm hùm

Theo Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản III (RIA3), trong quá trình nuôi thương phẩm, tôm hùm thường bị tấn công bởi ba nhóm bệnh chính gồm bệnh sữa, bệnh đỏ thân và bệnh đen mang. Mỗi loại bệnh có những biểu hiện đặc trưng riêng, có thể quan sát bằng mắt thường, là căn cứ quan trọng để người nuôi phát hiện sớm và kịp thời xử lý.

Bệnh sữa là căn bệnh đặc trưng nhất, xảy ra phổ biến trên tôm hùm nuôi lồng, đặc biệt ở giai đoạn đạt trọng lượng từ 300 – 500 gram. Dấu hiệu ban đầu thường là tôm giảm ăn rõ rệt, di chuyển chậm, kém linh hoạt, có xu hướng lờ đờ và bám đáy lồng. Quan sát bằng mắt thường, phần cơ thịt ở bụng và đuôi chuyển màu trắng đục, mất độ trong tự nhiên; khi tách cơ, thấy dịch tiết và máu trong cơ thể có màu trắng sữa, đặc quánh và khó đông. Một số trường hợp nặng, toàn thân tôm trở nên nhợt nhạt, các khớp bụng mờ đục, phần thịt mềm và nhão. Đây là giai đoạn vi khuẩn Rickettsia-like bacteria (RLB) phát triển mạnh trong mô cơ và hệ tuần hoàn, khiến tôm nhanh chóng suy kiệt và chết rải rác trong lồng nuôi.

Bệnh sữa, đỏ thân và đen mang hiện là những mối đe dọa lớn nhất đối với nghề nuôi tôm hùm ở Nam Trung Bộ (Ảnh: VMC Việt Nam)

 

Bệnh đỏ thân là bệnh vi khuẩn phổ biến thứ hai, thường xuất hiện khi nhiệt độ nước tăng cao hoặc môi trường nuôi bị ô nhiễm hữu cơ. Tôm nhiễm bệnh thể hiện rõ rệt qua màu sắc vỏ và cơ thể chuyển đỏ bất thường, đặc biệt ở vùng bụng, đốt ngực và gốc chân. Phần vỏ mềm, có thể bong nhẹ khi chạm vào; các khớp bụng và đuôi chuyển sang màu đỏ sậm hoặc đỏ cam, dễ thấy nhất khi quan sát dưới ánh sáng tự nhiên. Ngoài ra, tôm yếu, kém phản xạ, ít vận động và giảm ăn mạnh, gan tụy teo nhỏ, dễ bong tróc khi mổ kiểm tra. Ở giai đoạn nặng, phần bụng tôm phồng nhẹ, có dịch đỏ trong khoang cơ thể, dấu hiệu điển hình của sự tấn công từ vi khuẩn Vibrio alginolyticus.

Bệnh đen mang tuy không gây chết nhanh như hai bệnh trên, nhưng ảnh hưởng nghiêm trọng đến hô hấp và khả năng sinh trưởng của tôm. Biểu hiện dễ nhận biết nhất là mang tôm xuất hiện các mảng đen, xám hoặc nâu sậm, ban đầu chỉ rải rác nhưng sau đó lan rộng bao phủ toàn bộ phần mang. Khi bệnh tiến triển, mang tôm bị bám cặn, hoại tử và dính chặt vào nắp mang, làm tôm thở yếu, nổi lên mặt nước hoặc bám vào lưới để thở. Tôm thường giảm ăn, chậm lớn và dễ bị stress, đặc biệt trong điều kiện nước nuôi kém lưu thông hoặc tích tụ chất thải.

Những dấu hiệu nêu trên là cơ sở quan trọng để người nuôi nhận biết sớm tình trạng sức khỏe của đàn tôm. Theo RIA3, việc quan sát hàng ngày hành vi và màu sắc của tôm, kết hợp với việc kiểm tra địnhkỳ các cơ quan như mang, bụng và dịch cơ thể, có thể giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn đầu, thời điểm quyết định khả năng cứu chữa và giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người nuôi.

Chuẩn hóa quy trình phòng bệnh trong nuôi tôm hùm thương phẩm

Công tác phòng và trị bệnh trên tôm hùm đang trở thành một trong những nhiệm vụ trọng tâm của nghề nuôi biển công nghệ cao tại khu vực Nam Trung Bộ. Sự phát triển nhanh về quy mô và mật độ lồng nuôi trong những năm gần đây đã làm gia tăng áp lực dịch bệnh, đặc biệt là các bệnh sữa, đỏ thân và đen mang, những nguyên nhân chính gây thất thoát sản lượng và làm giảm chất lượng thương phẩm. Để chủ động ứng phó, RIA3 đã xây dựng và phổ biến các quy trình kỹ thuật đồng bộ nhằm giúp người nuôi kiểm soát dịch bệnh hiệu quả, nâng cao tỷ lệ sống và phát triển bền vững.

Đối với bệnh sữa, đây là căn bệnh đặc trưng và nguy hiểm nhất trên tôm hùm, do vi khuẩn dạng Rickettsia-like bacteria (RLB) gây ra. Viện khuyến nghị người nuôi cần thực hiện phòng bệnh thông qua đường thức ăn, bằng cách bổ sung định kỳ chế phẩm sinh học, vitamin và khoáng chất để tăng cường miễn dịch tự nhiên, hạn chế sự xâm nhập của mầm bệnh.

Khi phát hiện dấu hiệu tôm bệnh, cần tiến hành xử lý kịp thời theo quy trình ba bước: tách riêng và tiêu hủy cá thể bệnh nặng, cho tôm ăn thức ăn trộn kháng sinh có bổ sung hoạt chất sinh học và chất kết dính, sau đó tiếp tục cho ăn chế phẩm sinh học, vitamin và khoáng chất để phục hồi sức khỏe. Trong điều kiện thực tế, các nghiên cứu của RIA3 đã chứng minh việc kết hợp trộn thuốc vào thức ăn, tắm tôm bằng dung dịch thuốc sinh học hoặc trong trường hợp nặng có thể tiêm trực tiếp vào tôm dưới sự hướng dẫn của cán bộ kỹ thuật đều cho hiệu quả tích cực nếu được thực hiện đúng liều lượng.

Song song với điều trị, việc kiểm soát bệnh sữa cần tuân thủ nghiêm ngặt Tiêu chuẩn kỹ thuật TBKT 229/QĐ-TSKHCN&HTQT. Theo đó, người nuôi phải định kỳ kiểm tra mẫu máu tôm mỗi tháng một lần để xác định mật độ RLB, đảm bảo ở mức an toàn dưới 1,0×10³ RLB/ml máu. Quy trình cho ăn được áp dụng theo chu kỳ 20 ngày, trong đó 5 ngày đầu cho tôm ăn bổ sung chế phẩm sinh học, 10 ngày tiếp theo cho ăn bình thường và 5 ngày kế tiếp bổ sung trở lại. Mô hình này đã được kiểm chứng thực tế tại nhiều vùng nuôi ở Khánh Hòa và Phú Yên (cũ), giúp giảm rõ rệt tỷ lệ nhiễm bệnh và nâng cao tốc độ tăng trưởng của tôm thương phẩm.

Đối với bệnh đỏ thân, RIA3 đã ban hành Tiêu chuẩn kỹ thuật TBKT 105/QĐ-TS-KHCN&HTQT nhằm hướng dẫn người nuôi áp dụng các biện pháp phòng ngừa chủ động. Biện pháp chính vẫn là phòng bệnh qua đường thức ăn, với việc bổ sung định kỳ chế phẩm sinh học, vitamin và khoáng chất giúp ổn định hệ vi sinh đường ruột, ức chế sự phát triển của Vibrio. Trong tháng đầu tiên của chu kỳ nuôi, tôm nên được cho ăn hai lần mỗi ngày vào khoảng 7 – 8 giờ và 16 – 17 giờ; 5 ngày đầu tiên cho ăn thức ăn có bổ sung chế phẩm sinh học, 5 ngày tiếp theo cho ăn bình thường và lặp lại chu kỳ trong suốt tháng. Ngoài ra, cần kiểm tra mẫu gan tụy định kỳ 1 – 2 tuần/lần để xác định mật độ vi khuẩn trong cơ thể tôm, duy trì ở mức dưới 9,5×10⁵ cfu/g. Đây là ngưỡng an toàn giúp đảm bảo sức khỏe đàn tôm và hạn chế nguy cơ bùng phát dịch.

Cả hai bệnh do vi khuẩn nêu trên đều liên quan chặt chẽ đến chất lượng nước, vì vậy quản lý môi trường là yếu tố then chốt trong phòng bệnh tổng hợp. Người nuôi cần theo dõi thường xuyên các chỉ tiêu như nhiệt độ, độ mặn, pH, oxy hòa tan và độ trong; vệ sinh lồng định kỳ, loại bỏ thức ăn thừa, xác tôm và tảo bám. Môi trường ổn định giúp tăng cường miễn dịch tự nhiên, nâng cao khả năng kháng bệnh. Đồng thời, cần duy trì mật độ hợp lý để tránh thiếu oxy và tích tụ chất hữu cơ. RIA3 cũng khuyến nghị áp dụng giám sát sức khỏe chủ động. Việc quan sát hành vi ăn, màu sắc và phản ứng của tôm mỗi ngày giúp phát hiện sớm bất thường.

Các trại nuôi nên lập hồ sơ theo dõi cho từng lồng, ghi nhận định kỳ chỉ số môi trường, lượng thức ăn và tăng trưởng để kịp thời điều chỉnh. Khi có dấu hiệu bệnh lan rộng, người nuôi cần báo cơ quan chuyên môn để được chẩn đoán và hướng dẫn xử lý. Thực tế cho thấy, các mô hình nuôi áp dụng đồng bộ quy trình kỹ thuật kết hợp với quản lý môi trường hiệu quả đã giúp tỷ lệ sống của tôm hùm đạt trên 85%, giảm chi phí điều trị, đồng thời nâng cao giá trị thương phẩm.

Các chuyên gia từ RIA3 nhận định, trong bối cảnh nghề nuôi tôm hùm đang chuyển hướng sang quy mô công nghệ cao, việc tuân thủ các hướng dẫn khoa học, sử dụng chế phẩm sinh học hợp lý và duy trì môi trường bền vững là chìa khóa giúp Việt Nam phát triển nghề nuôi tôm hùm an toàn, hiệu quả và cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Trần My

 

Tin mới nhất

T5,05/03/2026