Lợi ích của PROTEASE ngoại sinh trong nuôi tôm thẻ chân trắng

[Người Nuôi tôm] – Trong nuôi tôm thẻ chân trắng thâm canh, chi phí thức ăn và hiệu quả sử dụng đạm luôn là những yếu tố quyết định hiệu quả kinh tế. Khi nguồn nguyên liệu truyền thống như bột cá và khô đậu nành ngày càng biến động về giá và chất lượng, công thức thức ăn có xu hướng tăng tỷ lệ đạm thực vật hoặc phụ phẩm. Điều này tạo ra thách thức về tiêu hóa và hấp thu protein, đồng thời làm gia tăng lượng nitơ thải ra môi trường. Trong bối cảnh đó, việc bổ sung enzyme ngoại sinh, đặc biệt là protease, được xem như một hướng tiếp cận nhằm cải thiện tiêu hóa protein, nâng hiệu quả chuyển hóa thức ăn và giảm phát thải nitơ trong hệ thống nuôi. 

 

Nghiên cứu của Santigosa và cộng sự đánh giá tác động của protease ngoại sinh lên tăng trưởng, tiêu hóa và bài tiết nitơ của tôm thẻ. Một khẩu phần nền được xây dựng theo hướng mô phỏng thức ăn thương mại với hàm lượng protein thô 34,4%, lipid 8% và năng lượng 18,3 MJ trên một kg thức ăn. Trên nền đó, nhóm tác giả bổ sung protease theo 4 mức gồm không bổ sung và bổ sung 100, 200, 300 mg/kg thức ăn, tương ứng với 30.000, 60.000 và 90.000 đơn vị hoạt lực NFP trên một kg.

Enzyme được phủ sau ép đùn bằng phương pháp chân không nhằm đảm bảo hoạt tính không bị suy giảm trong sản xuất, với mức hồi phục enzyme đạt khoảng 95,2 đến 98,6% so với mức mục tiêu. Bố trí thí nghiệm gồm 5 lặp lại cho mỗi nghiệm thức, mỗi bể 65 con, thời gian nuôi 62 ngày với tôm giống có khối lượng ban đầu trung bình 0,97 g.

Kết quả tăng trưởng cho thấy tỷ lệ sống ổn định và không khác biệt giữa các nghiệm thức, dao động trong khoảng 89,5 đến 92,0%. Khối lượng cuối cùng của tôm ở các nghiệm thức nằm trong khoảng 14,96 đến 16,31 g, trong đó nghiệm thức bổ sung cao nhất đạt giá trị trung bình 16,31 g. Tốc độ tăng trưởng đặc trưng SGR dao động từ 4,40 đến 4,55% mỗi ngày. Tuy nhiên, các chỉ tiêu tăng trưởng như khối lượng cuối và SGR không khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nghiệm thức. Điều này cho thấy trong điều kiện khẩu phần nền đã bảo đảm mức dinh dưỡng đáp ứng tăng trưởng, việc bổ sung protease không tạo ra sự thay đổi rõ rệt về tốc độ tăng trọng.

Bảng 1. Kết quả về tăng trưởng của tôm sau 62 ngày thí nghiệm

 

Dù vậy, sự khác biệt thể hiện rõ ở nhóm chỉ tiêu sử dụng thức ăn và protein. Hệ số chuyển hóa thức ăn FCR giảm đáng kể khi bổ sung protease ở mức 200 và 300 mg/kg. Cụ thể, FCR ở đối chứng là 1,41, trong khi ở PRO200 giảm còn 1,30 và ở PRO300 là 1,31, sự khác biệt có ý nghĩa thống kê với p < 0,001. Lượng ăn vào cũng giảm theo hướng tương tự, từ khoảng 3,95% khối lượng thân trung bình mỗi ngày ở đối chứng xuống 3,65 và 3,70 ở PRO200 và PRO300, với p = 0,001.

Ngược lại, chỉ tiêu hiệu quả sử dụng protein PER tăng khi bổ sung protease mức cao: từ 2,05 ở đối chứng lên 2,24 ở PRO200 và khoảng 2,22 ở PRO300, với p < 0,001. Như vậy, protease không làm thay đổi tăng trưởng một cách rõ rệt, nhưng có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả chuyển hóa thức ăn và sử dụng đạm.

Khi phân tích sâu hơn ở mức giữ lại dinh dưỡng trong cơ thể, nhóm tác giả cho thấy tỷ lệ giữ lại protein toàn thân tăng nhẹ ở các nghiệm thức bổ sung enzyme. Giá trị giữ lại protein ở đối chứng là 36,40%, tăng lên 39,47% ở PRO200 và 38,80% ở PRO300. Trong đó, PRO200 cao hơn có ý nghĩa thống kê so với đối chứng, với p = 0,030. Các chỉ tiêu giữ lại lipid và năng lượng không có sự khác biệt đáng kể giữa các nghiệm thức. Kết quả này cho thấy protease hỗ trợ quá trình sử dụng protein theo hướng hiệu quả hơn, phản ánh qua việc tăng tỷ lệ giữ lại protein trong cơ thể.

Kết quả tiêu hóa là phần cung cấp bằng chứng rõ nhất về tác động dinh dưỡng của protease. Hệ số tiêu hóa biểu kiến của vật chất khô tăng từ 61,9% ở đối chứng lên 64,7% ở PRO100 và đạt khoảng 68,0 đến 67,3% ở PRO200 và PRO300, với p < 0,001. Hệ số tiêu hóa protein tăng từ 75,4% ở đối chứng lên khoảng 77,7 đến 78,8% ở các nghiệm thức bổ sung protease, với p = 0,014. Tiêu hóa năng lượng không thay đổi đáng kể giữa các nghiệm thức. Khi xét hệ số tiêu hóa axit amin, phần lớn axit amin tăng rõ rệt khi có enzyme. Ví dụ, arginine tăng từ 82,4 lên 86,4 đến 86,1%, lysine tăng từ 84,5 lên 87,3 đến 86,7%, threonine tăng từ 70,7 lên 75,5 đến 74,6%. Hai axit amin isoleucine và leucine không có khác biệt đáng kể. Nhìn chung, dữ liệu tiêu hóa cho thấy protease cải thiện khả năng sử dụng protein và phần lớn axit amin trong khẩu phần.

Bảng 2: Khả năng giữ lại chất dinh dưỡng toàn cơ thể tôm (% lượng hấp thụ)

Hình 1. Tổng lượng amoniac bài tiết (TAN, mg/kg sinh khối)

 

Ngoài hiệu quả dinh dưỡng, nghiên cứu còn đánh giá tác động môi trường thông qua thải tổng nitơ amoni TAN sau ăn. Tôm ăn khẩu phần có protease đều có mức thải TAN thấp hơn đối chứng và sự giảm thể hiện theo xu hướng phụ thuộc liều. Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê với p khoảng 0,0027. Kết quả này phù hợp với xu hướng tăng tiêu hóa protein, tăng giữ lại protein và cải thiện chỉ tiêu PER, do khi protein được hấp thu và sử dụng tốt hơn, lượng nitơ thải ra môi trường sẽ giảm tương ứng.

Tổng hợp các kết quả, nghiên cứu cho thấy bổ sung protease ngoại sinh trong khẩu phần cho tôm thẻ không làm thay đổi đáng kể tăng trưởng trong điều kiện khẩu phần nền đã đáp ứng tốt nhu cầu dinh dưỡng, nhưng cải thiện rõ rệt hiệu quả sử dụng thức ăn và protein. Các nghiệm thức bổ sung 200 và 300 mg/kg cho thấy FCR giảm từ 1,41 xuống quanh 1,30 đến 1,31, PER tăng từ khoảng 2,05 lên trên 2,2, đồng thời tiêu hóa protein và đa số axit amin tăng.

Đáng chú ý, thải TAN sau ăn giảm ở các nghiệm thức bổ sung enzyme. Từ góc độ kỹ thuật nuôi, đây là nhóm kết quả có giá trị ứng dụng vì gắn trực tiếp với hiệu quả chuyển hóa thức ăn và tải nitơ trong hệ thống nuôi. Nghiên cứu cũng đề xuất rằng để thể hiện hiệu lực rõ ràng hơn về tăng trưởng, các thử nghiệm tiếp theo nên triển khai trong điều kiện khẩu phần khắt khe hơn về cung cấp protein, chẳng hạn giảm hàm lượng protein thô hoặc sử dụng nguồn đạm có chất lượng thấp hơn.

ThS. Lê Xuân Chinh
Học viện Nông nghiệp Việt Nam

 

Tin mới nhất

T6,06/03/2026