Khơi mở tiềm năng kinh tế xanh từ phụ phẩm tôm

[Người Nuôi Tôm] –  Chiều ngày 12/3/2026, Hội thảo trực tuyến quốc tế với chủ đề “Nâng tầm giá trị phụ phẩm tôm: Giải pháp thực tiễn cho nền kinh tế tuần hoàn” đã được tổ chức với sự phối hợp của Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên Hợp Quốc (UNIDO), thông qua Chương trình Tiêu chuẩn và Chất lượng Toàn cầu (GQSP) tại Indonesia và Việt Nam, cùng Bộ Hàng hải và Nghề cá Indonesia (MMAF) và Công ty Cổ phần Việt Nam Food (VNF).

 

Hội thảo thu hút sự quan tâm và tham dự của nhiều đại biểu cấp cao cùng các chuyên gia uy tín trong lĩnh vực phát triển công nghiệp và quản lý thủy sản khu vực. Về phía cơ quan quản lý nhà nước, sự kiện có sự góp mặt của ông CATUR SARWANTO – Giám đốc Thúc đẩy Năng lực Kinh doanh – Tổng cục Tăng cường Năng lực Cạnh tranh Sản phẩm Thủy hải sản – thuộc Bộ Hàng hải và Nghề cá Indonesia.

Đại diện cho Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên Hợp Quốc (UNIDO) tham gia điều phối và chia sẻ tại hội thảo gồm có TS. Marco Kamiya, Đại diện UNIDO tại Văn phòng Tiểu vùng phụ trách Indonesia, Timor Leste và Philippines, cùng bà Lê Thị Thanh Thảo, Đại diện Quốc gia của UNIDO tại Việt Nam. Đồng hành cùng chương trình còn có ông Sudari Pawiro, Cố vấn Kỹ thuật Trưởng Quốc gia của chương trình UNIDO – GQSP Indonesia, mang đến những góc nhìn chuyên sâu về tiêu chuẩn và chất lượng toàn cầu trong chuỗi giá trị.

Các đại biểu thảo luận, chia sẻ tại hội thảo

 

Hợp tác nâng tầm giá trị phụ phẩm tôm

Phát biểu khai mạc sự kiện, TS. Marco Kamiya, Đại diện UNIDO tại Văn phòng Tiểu vùng phụ trách Indonesia, Timor Leste và Philippines kỳ vọng hội thảo sẽ thắt chặt hợp tác thủy sản công tư giữa hai quốc gia. Ông nhấn mạnh sự kiện bám sát mục tiêu phát triển công nghiệp bền vững, kinh tế tuần hoàn của UNIDO và chiến lược kinh tế xanh của Indonesia, qua đó thúc đẩy hợp tác song phương nhằm tạo ra các sản phẩm giá trị gia tăng từ phụ phẩm tôm.

Tiếp nối thông điệp này, bà Lê Thị Thanh Thảo, Đại diện Quốc gia UNIDO tại Việt Nam khẳng định đổi mới sáng tạo bắt nguồn từ việc thay đổi tư duy về rác thải. Theo bà, khi kết hợp cùng khoa học công nghệ, phụ phẩm tôm như vỏ và đầu hoàn toàn có thể chuyển hóa thành các sản phẩm giá trị cao phục vụ dinh dưỡng vật nuôi và cải tạo môi trường. Việc tối ưu hóa nguồn nguyên liệu này vừa giảm áp lực sinh thái, vừa kiến tạo chuỗi giá trị mới thúc đẩy nền kinh tế sinh học bền vững. Đây cũng là định hướng trọng tâm của cuộc đối thoại khu vực thuộc Chương trình Tiêu chuẩn và Chất lượng Toàn cầu (GQSP) do UNIDO phối hợp triển khai.

Các đại biểu tham dự hội nghị trực tuyến

 

Giải pháp sinh học từ phụ phẩm tôm

Theo TS. Ngô Hồng Phượng, chuyên gia Dinh Dưỡng Vật Nuôi, Đại học Nông Lâm TP.HCM, ngành thủy sản và chăn nuôi tại nhiều quốc gia, trong đó có Indonesia và khu vực Đông Nam Á, đang đối mặt với áp lực lớn trên toàn bộ chuỗi giá trị. Chi phí thức ăn chăn nuôi liên tục tăng do biến động giá nguyên liệu, trong khi biến đổi khí hậu và dịch bệnh như EMS và AHPND, làm giảm tỷ lệ sống và tốc độ tăng trưởng của vật nuôi. Đồng thời, thị trường xuất khẩu ngày càng yêu cầu khắt khe hơn về truy xuất nguồn gốc, chứng nhận chất lượng và tiêu chuẩn bền vững như HACCP, ISO hay các chứng nhận thủy sản quốc tế.

Theo bà, điều này khiến ngành nuôi trồng không chỉ tập trung vào việc tăng sản lượng mà còn phải giải quyết đồng thời ba bài toán: kiểm soát chi phí, giảm rủi ro dịch bệnh và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường ngày càng nghiêm ngặt.

Từ góc độ doanh nghiệp, bà Trần Nguyễn Hoàng Tú, Trưởng bộ phận kỹ thuật Công ty Cổ phần Vietnam Food (VNF) cho biết, các phụ phẩm từ tôm như đầu và vỏ tôm có thể được chuyển hóa thành nhiều hợp chất sinh học có giá trị bằng công nghệ sinh học. Từ nguồn nguyên liệu này, VNF đã phát triển một bộ giải pháp sinh học bao gồm shrimp peptide, chitosan và các dẫn xuất, astaxanthin và probiotic, phục vụ cho ngành thủy sản và chăn nuôi.

Theo bà Tú, mỗi hợp chất đảm nhiệm một chức năng riêng trong hệ thống dinh dưỡng và quản lý sức khỏe vật nuôi. Shrimp peptide giúp tăng độ hấp dẫn và khả năng tiêu hóa của thức ăn, cải thiện hấp thu dinh dưỡng và hỗ trợ tăng trưởng. Chitosan có khả năng ức chế mầm bệnh và kích hoạt hệ miễn dịch tự nhiên của vật nuôi. Trong khi đó, astaxanthin đóng vai trò là chất chống oxy hóa mạnh, giúp tăng khả năng chống stress và cải thiện chất lượng sản phẩm. Probiotic hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh đường ruột, đồng thời cải thiện chất lượng môi trường nước trong ao nuôi.

Các thử nghiệm thực tế cho thấy việc sử dụng peptide tôm kết hợp với oligochitosan có thể giúp cải thiện đáng kể tỷ lệ sống của tôm trong điều kiện bị ảnh hưởng bởi bệnh EMS/AHPND, thậm chí đạt hiệu quả tương đương hoặc tốt hơn so với một số phương pháp sử dụng kháng sinh trong thực tế sản xuất. Điều này cho thấy tiềm năng của các giải pháp sinh học trong việc nâng cao sức đề kháng của vật nuôi và giảm phụ thuộc vào thuốc kháng sinh.

Bên cạnh lĩnh vực thủy sản, các hợp chất sinh học từ phụ phẩm tôm cũng được ứng dụng trong chăn nuôi gia cầm và gia súc. Theo bà Tú, thử nghiệm trên gà đẻ cho thấy việc bổ sung peptide tôm trong khẩu phần ăn có thể cải thiện màu sắc lòng đỏ trứng và chất lượng albumin. Trong khi đó, astaxanthin giúp tăng khả năng chống oxy hóa và cải thiện chất lượng trứng.

TS. Ngô Hồng Phượng cho rằng việc tận dụng phụ phẩm tôm để tạo ra các giải pháp sinh học cho chăn nuôi không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn trong ngành thủy sản và chăn nuôi.

Theo các chuyên gia, trong bối cảnh ngành chăn nuôi và thủy sản toàn cầu đang hướng đến các mô hình sản xuất xanh và bền vững hơn, những giải pháp sinh học từ phụ phẩm tôm được kỳ vọng sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc nâng cao hiệu suất sản xuất, cải thiện sức khỏe vật nuôi và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế ngày càng khắt khe.

 

“Mỏ vàng” sinh học từ phụ phẩm tôm

Chia sẻ tại hội thảo, bà Aniq Fadhillah, Giám đốc Vận hành chương trình UNIDO-GQSP tại Indonesia chia sẻ, trong toàn bộ ngành tôm, một trong những vấn đề thường xuyên được đặt ra là làm thế nào để chuyển hóa lượng phụ phẩm thành các giá trị kinh tế thiết thực. Những thành phần từng bị coi là phế phẩm như vỏ tôm, đầu tôm giờ đây hoàn toàn có thể được chế biến thành các sản phẩm mang lại giá trị gia tăng cao.

Điểm mấu chốt được đưa ra thảo luận không chỉ đơn thuần dừng lại ở việc làm sao để giảm thiểu và xử lý rác thải, mà quan trọng hơn là cách thức nắm bắt các giá trị thông qua quy trình chế biến thông minh, công tác phân loại hiệu quả và việc tạo lập các liên kết thị trường rõ ràng. Khi các chu trình này được vận hành trơn tru, nguồn phụ phẩm đó sẽ trở thành nguyên liệu đầu vào cho các ngành công nghiệp mới, qua đó vừa hỗ trợ cải thiện môi trường sinh thái, vừa thúc đẩy hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.

GS. TS. Mala Nurilmala, Giám đốc Hiệp hội Phụ phẩm Thủy sản Indonesia, Giáo sư chuyên ngành Công nghệ sinh học biển, Đại học Nông nghiệp Bogor, nhấn mạnh tính cấp thiết của “thực phẩm xanh” (Blue Food) trong việc cung cấp nguồn protein dồi dào, ít phát thải và góp phần giải quyết hàng loạt Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc.

Đánh giá bức tranh toàn cảnh ngành tôm, bà dẫn chứng sản lượng toàn cầu đang tăng trưởng mạnh mẽ với tốc độ 6,1% mỗi năm. Nếu năm 2020 sản lượng đạt 5,03 triệu tấn, trong đó 55% từ nuôi trồng, thì con số này dự báo sẽ vọt lên mức 7,28 triệu tấn vào năm 2025. Nguồn tài nguyên này không chỉ cung cấp dinh dưỡng mà còn tạo ra các sản phẩm dược phẩm, mỹ phẩm đáp ứng xu hướng “trở về với thiên nhiên”.

Tuy nhiên, sự phát triển bùng nổ này kéo theo thách thức môi trường to lớn từ khâu chế biến khi lượng phụ phẩm gồm đầu, vỏ, chân và đuôi chiếm từ 35% đến 70% tổng trọng lượng tôm ban đầu. Đặc biệt, phần đầu và vỏ, vốn chiếm 50% đến 60% nguyên liệu, thường bị xem là rác thải, gây ô nhiễm sinh thái nghiêm trọng nếu không được tận dụng. Trước nghịch lý này, vị chuyên gia khẳng định việc chuyển hóa rác thải thành vật liệu sinh học cao cấp chính là chìa khóa xây dựng nền kinh tế tuần hoàn. Nguồn phụ phẩm này chứa các hợp chất cực kỳ giá trị như chitin, chitosan, protein, khoáng chất canxi, astaxanthin, gelatin, collagen và lipid giàu omega-3, phục vụ đa dạng cho công nghiệp mỹ phẩm, thức ăn chăn nuôi, y sinh và sản xuất nhựa sinh học.

Sức hút khổng lồ của lĩnh vực này được minh chứng qua các số liệu thị trường đầy ấn tượng. Quy mô thị trường chitosan ước đạt 2,2 tỷ USD năm 2024 và dự kiến tăng lên 5,63 tỷ USD vào năm 2033 với tốc độ tăng trưởng kép 10,2%. Tương tự, thị trường astaxanthin kỳ vọng tăng từ 1,96 tỷ USD năm 2025 lên 4,27 tỷ USD vào năm 2033, trong khi nhu cầu gelatin dự báo cán mốc 4,42 tỷ USD vào năm 2029. Thông qua mô hình “Cây ứng dụng Chitosan”, bà phác họa tiềm năng vô tận của vỏ tôm trong công nghiệp thực phẩm, xử lý nước sinh thái hay hệ thống phân phối thuốc, kháng nấm và vi khuẩn. Đáng chú ý, các dẫn xuất như glucosamine đã tạo ra bước đột phá y học trong điều trị viêm xương khớp và nghiên cứu chống ung thư.

Thực tế, mỏ vàng sinh học này đang được các doanh nghiệp Trung Quốc như Golden-Shell Pharmaceutical hay Zhejiang Candorly Pharmaceutical khai thác triệt để. Với công suất duy trì từ 600 đến 700 tấn nguyên liệu mỗi năm, họ đã xuất khẩu các sản phẩm chitosan và glucosamine đi khắp thế giới. Những dẫn chứng thực tiễn này không chỉ khẳng định tính khả thi của mô hình kinh tế sinh học mà còn mở ra định hướng chiến lược giúp các quốc gia nuôi tôm như Indonesia và Việt Nam tối ưu hóa chuỗi giá trị ngành hàng.

Bên cạnh Chitosan, GS. TS. Mala Nurilmala nhấn mạnh chuỗi giá trị phụ phẩm tôm và giáp xác còn mang đến những sản phẩm sinh học giá trị cao khác, tiêu biểu là Glucosamine và Gelatin. Glucosamine sở hữu nhu cầu thị trường khổng lồ trong lĩnh vực y tế và thực phẩm bổ sung nhưng hiện vẫn vắng bóng cơ sở sản xuất nội địa tại Indonesia, mở ra dư địa phát triển lớn cho các công nghệ chiết xuất tiên tiến bằng hóa học, enzyme hay lên men.

Đồng thời, quá trình chiết xuất Gelatin từ vỏ giáp xác cũng ghi nhận hiệu suất thu hồi ổn định, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe về sức đông, hàm lượng protein và độ nhớt. Việc khai thác thành công các hợp chất đa dạng này không chỉ tối ưu hóa giá trị nguồn phế liệu mà còn là mảnh ghép thiết yếu để hoàn thiện mô hình kinh tế tuần hoàn bền vững trong ngành thủy sản.

Chia sẻ về chiến lược nâng tầm giá trị phụ phẩm tôm, GS. TS. Mala Nurilmala thẳng thắn nhìn nhận chuỗi giá trị tại Indonesia hiện còn rời rạc và chủ yếu dừng ở mức tận dụng giá trị thấp. Để tháo gỡ điểm nghẽn này, bà vạch ra lộ trình chuyển đổi hướng tới một ngành công nghiệp sinh học đại dương hiện đại. Giai đoạn chuyển tiếp sẽ tập trung vào tiêu chuẩn hóa quốc gia, ứng dụng công nghệ chiết xuất xanh và phát triển collagen biển đạt chuẩn Halal.

Đây là tiền đề quan trọng để tiến tới giai đoạn phát triển bậc cao, xây dựng các tổ hợp sinh học quy mô công nghiệp nhằm xuất khẩu các dẫn xuất giá trị cao ra thị trường toàn cầu. Song song với lộ trình này, Giáo sư đặc biệt nhấn mạnh lợi thế cạnh tranh độc tôn của Indonesia nhờ sự kết hợp giữa chứng nhận Halal nghiêm ngặt và tính bền vững sinh thái.

Việc tận dụng triệt để vỏ tôm không chỉ cung cấp nguồn Chitosan và Collagen chuẩn Halal đáp ứng nhu cầu khổng lồ của thị trường Hồi giáo, mà còn tạo ra các sản phẩm sinh học phát thải thấp, tuân thủ tiêu chuẩn ESG và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn. Định vị chiến lược của ngành phụ phẩm thủy sản nước này đang được xây dựng vững chắc dựa trên ba trụ cột cốt lõi: Halal, Phát triển xanh và Đổi mới sáng tạo.

 

Vietnam Food: Chuyển hóa phụ phẩm tôm thành tài nguyên giá trị

Theo bà Nguyễn Vân An, Thạc sĩ Quản trị kinh doanh (MBA), Giám đốc Chiến lược Công ty Cổ phần Vietnam Food (VNF), trong nhiều thập kỷ, chất thải trong sản xuất thực phẩm và nông nghiệp thường được nhìn nhận như một vấn đề cần loại bỏ. Trong tư duy truyền thống, phụ phẩm đồng nghĩa với chi phí, rủi ro và trách nhiệm xử lý, vì vậy giải pháp phổ biến của doanh nghiệp là tìm cách tiêu hủy hoặc giảm thiểu tác động của chúng.

Tuy nhiên, bà cho biết, cách tiếp cận này đang thay đổi mạnh mẽ trên thế giới. Thay vì chỉ đặt câu hỏi “làm thế nào để giảm tác hại của chất thải”, nhiều quốc gia đang chuyển sang tư duy mới: làm thế nào để tạo ra giá trị từ những gì đã tồn tại. Khi góc nhìn thay đổi, phụ phẩm không còn là gánh nặng mà trở thành nguồn tài nguyên có thể khai thác để tạo ra các sản phẩm giá trị cao.

Thực tế cho thấy nhiều quốc gia đã thành công trong việc tận dụng phụ phẩm nông nghiệp và thực phẩm thông qua công nghệ sinh học và tổ chức sản xuất theo hệ thống. Tại Hoa Kỳ, phụ phẩm từ ngô được xử lý để sản xuất thức ăn chăn nuôi, nhiên liệu sinh học và các sản phẩm sinh hóa. Ngành đậu nành tạo ra protein thực vật giá trị cao từ khô và vỏ đậu. Ở châu Âu, phụ phẩm rau củ được chuyển hóa thành thức ăn chăn nuôi hoặc vật liệu sinh học, trong khi ngành thủy sản Bắc Âu khai thác da, đầu và xương cá để sản xuất collagen và enzyme.

Theo bà Nguyễn Vân An, thành công trong phát triển các sản phẩm từ phụ phẩm không đến từ một công nghệ hay một sản phẩm riêng lẻ, mà đến từ một hệ thống gắn kết giữa chiến lược, nguồn nguyên liệu và công nghệ. Khi ba yếu tố này được đồng bộ, phụ phẩm có thể trở thành động lực tăng trưởng mới cho nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

Bà Nguyễn Vân An cho biết VNF được thành lập với một sứ mệnh rõ ràng: tái chế và khai thác các nguồn tài nguyên giá trị vốn bị loại bỏ trong chuỗi sản xuất thực phẩm. Chiến lược của doanh nghiệp dựa trên việc kết hợp công nghệ sinh học với tư duy “zero-waste”, nhằm thu hồi tối đa các dưỡng chất từ phụ phẩm và đưa chúng trở lại chuỗi giá trị dưới dạng các sản phẩm mới.

Từ nguồn phụ phẩm tôm, VNF đã phát triển một hệ sinh thái sản phẩm đa dạng. Trong lĩnh vực thực phẩm, doanh nghiệp tạo ra nhiều sản phẩm quen thuộc như bột tôm, sốt tôm, gia vị từ tôm hay chiết xuất tôm, phục vụ ngành chế biến thực phẩm và gia vị. Song song với đó, các công nghệ chiết xuất sinh học giúp tạo ra những thành phần có giá trị cao hơn như chitosan, chitin hay peptide tôm, astaxanthin được ứng dụng trong thực phẩm chức năng và các sản phẩm bổ sung dinh dưỡng.

Theo bà Nguyễn Vân An, một trong những định hướng quan trọng của VNF là phát triển các hợp chất sinh học từ phụ phẩm tôm cho lĩnh vực dinh dưỡng và sức khỏe vật nuôi. Các sản phẩm như peptide tôm, chitosan hay astaxanthin được nghiên cứu nhằm cải thiện khả năng tiêu hóa, tăng độ hấp dẫn của thức ăn và hỗ trợ tăng trưởng tự nhiên cho vật nuôi trong ngành thủy sản, chăn nuôi gia cầm và gia súc. Những hoạt chất này cũng có vai trò tăng cường miễn dịch, chống oxy hóa và giúp vật nuôi thích nghi tốt hơn với điều kiện nuôi trồng.

Không chỉ dừng lại ở lĩnh vực nông nghiệp, phụ phẩm tôm còn mở ra nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác. Từ chitosan và các dẫn xuất sinh học, doanh nghiệp đang phát triển các giải pháp cho chăm sóc sức khỏe con người, mỹ phẩm, xử lý nước, nông nghiệp và vật liệu sinh học. Theo bà Nguyễn Vân An, tiềm năng ứng dụng của các hợp chất sinh học từ tôm vẫn còn rất lớn và đang tiếp tục được mở rộng thông qua các hoạt động nghiên cứu và phát triển.

Bà nhấn mạnh rằng thành công của mô hình này đến từ việc xây dựng một chuỗi giá trị hoàn chỉnh, từ nguồn nguyên liệu, công nghệ chiết xuất, sản xuất đến phát triển ứng dụng cho nhiều ngành khác nhau. Nhờ đó, phụ phẩm tôm không còn là phần bị loại bỏ trong quá trình chế biến mà trở thành nguồn nguyên liệu đầu vào cho nhiều dòng sản phẩm có giá trị gia tăng cao.

Ngoài lĩnh vực thủy sản và chăn nuôi, các sản phẩm sinh học chiết xuất từ phụ phẩm tôm còn mở ra tiềm năng ứng dụng rộng lớn trong trồng trọt. Tại hội thảo, ông Nguyễn Hữu Lâm, Trưởng bộ phận kỹ thuật mảng cây trồng của VNF, và ThS. Nguyễn Mạnh Hiểu, Viện Cơ điện nông nghiệp và Công nghệ sau thu hoạch, đã chia sẻ về những ứng dụng thực tiễn của chitosan và các hợp chất sinh học từ tôm trong canh tác nông nghiệp.

Theo các chuyên gia, peptide, chitosan và các dẫn xuất của nó có thể được ứng dụng đa dạng trong trồng trọt: từ cải tạo đất, sản xuất thuốc bảo vệ thực vật sinh học, phân bón hữu cơ, đến các chất kích thích sinh trưởng tự nhiên cho cây trồng. Việc ứng dụng các hợp chất này không chỉ giúp giảm đáng kể lượng thuốc bảo vệ thực vật hóa học và phân bón vô cơ trong canh tác, mà còn cung cấp các giải pháp bảo quản sau thu hoạch hiệu quả, góp phần giảm tổn thất nông sản sau thu hoạch — một thách thức lớn đối với ngành nông nghiệp khu vực.

Phạm vi ứng dụng trải rộng trên nhiều loại cây trồng, từ cây lương thực như lúa và ngô, đến các loại cây ăn trái có giá trị kinh tế cao như sầu riêng, bưởi, chuối, thanh long, cũng như các cây công nghiệp trọng điểm như cà phê và tiêu — những mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam và khu vực Đông Nam Á. Điều này cho thấy tiềm năng lan tỏa của mô hình kinh tế tuần hoàn từ phụ phẩm tôm không chỉ dừng lại ở ngành thủy sản mà còn có thể tạo ra tác động tích cực cho toàn bộ chuỗi giá trị nông nghiệp.

Khép lại hội thảo, các chuyên gia đều thống nhất rằng việc nâng tầm giá trị phụ phẩm tôm không chỉ là giải pháp kỹ thuật nhằm giảm thiểu chất thải trong ngành chế biến thủy sản, mà còn là một hướng đi chiến lược để xây dựng nền kinh tế sinh học và kinh tế tuần hoàn trong khu vực. Khi khoa học công nghệ, chính sách hỗ trợ và sự tham gia của doanh nghiệp được kết nối chặt chẽ, những phần nguyên liệu từng bị coi là phế phẩm hoàn toàn có thể trở thành nguồn tài nguyên quý giá cho nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

Thông qua sự hợp tác giữa các tổ chức quốc tế, cơ quan quản lý và doanh nghiệp, hội thảo đã mở ra nhiều cơ hội thúc đẩy các sáng kiến đổi mới trong chuỗi giá trị thủy sản, từ nghiên cứu, tiêu chuẩn hóa đến thương mại hóa các sản phẩm sinh học giá trị cao. Trong bối cảnh nhu cầu phát triển bền vững ngày càng trở nên cấp thiết, việc chuyển hóa phụ phẩm tôm thành các giải pháp dinh dưỡng, sinh học và vật liệu xanh không chỉ góp phần giảm áp lực môi trường mà còn tạo động lực tăng trưởng mới cho ngành thủy sản của Việt Nam, Indonesia và khu vực.

Đội ngũ chuyên gia và các thành viên công ty VNF

Trần My

Tin mới nhất

T4,18/03/2026