Giảm bột cá trong thức ăn tôm: Vai trò của protein đơn bào và chất dẫn dụ

[Người Nuôi Tôm] – Sự khan hiếm và biến động giá bột cá đang buộc ngành thức ăn thủy sản tìm kiếm các nguồn protein thay thế như protein thực vật và protein đơn bào vi sinh. Tuy nhiên, việc thay đổi thành phần không chỉ ảnh hưởng đến tăng trưởng và hệ số chuyển đổi thức ăn mà còn tác động đến khả năng chấp nhận thức ăn của tôm. 

 

Protein đơn bào – Ảnh minh họa: ST

 

Trong quá trình giảm tỷ lệ bột cá, nhiều nghiên cứu cho thấy protein đơn bào vi sinh có thể thay thế một phần hoặc toàn bộ nguồn protein truyền thống. Tuy vậy, khi hàm lượng thành phần có nguồn gốc biển giảm, thức ăn cũng mất đi các tín hiệu cảm quan tự nhiên kích thích tôm tìm và ăn mồi. Do đó, các chất dẫn dụ đang được nghiên cứu nhằm tăng cường tín hiệu cảm quan của thức ăn, giúp duy trì mức ăn và đảm bảo tăng trưởng ổn định cho tôm thẻ chân trắng.

Thiết lập nghiên cứu

Năm khẩu phần ăn đã được xây dựng nhằm đánh giá tác động kết hợp giữa việc thay thế bột cá bằng protein đơn bào vi sinh (SCP – Uniprotein®, Unibio A/S) và bổ sung chất dẫn dụ (PE – Luctamax®, Lucta S.A.). Khẩu phần đối chứng (CTRL) chứa 20% bột cá. Hai khẩu phần thử nghiệm thay thế bột cá bằng SCP ở mức 50% và 100%, tương ứng với tỷ lệ bổ sung 10% và 20% SCP (UP10 và UP20). Hai khẩu phần còn lại (UP10PE và UP20PE) có cùng mức SCP 10% và 20% nhưng được bổ sung thêm 0,15% chất dẫn dụ.

Tất cả các khẩu phần được thiết kế đẳng nitơ, đẳng lipid và đẳng năng lượng, sau đó được ép đùn dưới điều kiện tiêu chuẩn tại SPAROS (Bồ Đào Nha). Thành phần nguyên liệu và giá trị phân tích của các khẩu phần được trình bày trong Bảng 1. Các mẫu thức ăn được phân tích thành phần hóa học và hồ sơ axit amin theo phương pháp của AOAC (2006).

Tôm thẻ chân trắng (Penaeus vannamei) có khối lượng ban đầu trung bình 3,94 ± 0,12 g được nuôi trong các bể tròn 450 L với mật độ 50 con/bể, mỗi nghiệm thức lặp lại 5 lần tại RIASEARCH (Bồ Đào Nha). Tôm được cho ăn thủ công 5 lần/ngày trong 36 ngày, với lượng thức ăn điều chỉnh theo lượng thức ăn dư nhằm duy trì mức ăn tự do nhưng hạn chế lãng phí. Trong suốt thí nghiệm, các yếu tố môi trường nước được duy trì ổn định.

Các chỉ tiêu đánh giá gồm khối lượng cuối (FBW), lượng ăn vào (FI), tốc độ tăng trưởng đặc trưng (SGR), hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR), tỷ lệ sống và hiệu quả giữ lại dinh dưỡng. Dữ liệu được xử lý thống kê bằng ANOVA hai chiều kết hợp kiểm định Tukey hoặc Student’s t-test với mức ý nghĩa p = 0,05.

Bảng 1. Công thức và thành phần dinh dưỡng của chế độ ăn đối chứng và chế độ ăn thử nghiệm (giá trị trung bình ± SD, n=2)

 

Kết quả

Tỷ lệ sống, hiệu suất tăng trưởng và lượng ăn vào

Tỷ lệ sống của tôm đạt mức cao (97–98%) và không bị ảnh hưởng bởi các nghiệm thức thức ăn. Kết quả tăng trưởng được trình bày trong Bảng 2 cho thấy mức bổ sung SCP có ảnh hưởng rõ rệt đến hiệu suất nuôi. Cụ thể, khẩu phần chứa 10% SCP (UP10 và UP10PE) cho kết quả tăng trưởng tốt hơn đáng kể so với khẩu phần đối chứng chứa 20% bột cá, với khối lượng cuối (FBW) tăng từ 14,84 g lên 16,6 g.

Ngược lại, khi tăng tỷ lệ SCP lên 20% (UP20 và UP20PE), tốc độ tăng trưởng của tôm giảm đáng kể. Việc bổ sung chất dẫn dụ (PE) cũng cho thấy tác động tích cực, đặc biệt ở nghiệm thức UP20PE. So với UP20, khối lượng cuối tăng từ 13,01 lên 13,99 g và tốc độ tăng trưởng đặc trưng (SGR) tăng từ 3,31 lên 3,52%/ ngày.

Bảng 2. Dữ liệu về tỷ lệ sống và hiệu suất (trung bình ± SD, n=5)

Lượng thức ăn ăn vào khác biệt đáng kể theo mức độ bao gồm SCP và việc bổ sung PE. Tôm được cho ăn chế độ ăn chứa 10% SCP cho thấy lượng ăn vào cao hơn so với nhóm đối chứng, trong khi tôm ăn 20% SCP cho thấy lượng ăn vào giảm. Tuy nhiên, một sự tương tác giữa SCP × PE đã được đo lường trên FI, tương tự như tăng trưởng. Chất dẫn dụ PE chỉ cải thiện FI ở mức cao (20%) của SCP (từ 3,86 lên 4,11 % trọng lượng thân/ngày).

Trọng lượng cơ thể cuối cùng (FBW) sau 36 ngày cho ăn. Các cột biểu thị giá trị trung bình ± độ lệch chuẩn SD (n=5). Việc bổ sung PE không ảnh hưởng đến FCR, nhưng thông số này đã tăng lên đáng kể ở cả hai chế độ ăn 20% SCP.

Thành phần toàn thân và khả năng giữ lại dinh dưỡng

Không ghi nhận sự khác biệt đáng kể về thành phần toàn thân của tôm giữa các nghiệm thức. Tuy nhiên, khả năng giữ lại protein và năng lượng giảm khi tỷ lệ SCP tăng lên 20%, từ 40,4% và 19,3% ở nhóm đối chứng xuống còn 39,1–38,3% và 18,0–17,9% ở các nghiệm thức UP20 và UP20PE. Kết quả này phù hợp với xu hướng giảm lượng ăn vào và tăng trưởng khi sử dụng khẩu phần 20% SCP. Việc bổ sung chất dẫn dụ (PE) không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng giữ lại dinh dưỡng.

Nhìn chung, thay thế 50% bột cá bằng SCP (tương đương 10% trong khẩu phần) được tôm chấp nhận tốt, giúp cải thiện lượng ăn và tăng trưởng so với khẩu phần đối chứng chứa 20% bột cá. Ngược lại, khi tăng tỷ lệ SCP lên 20%, lượng ăn vào và khối lượng cuối giảm, cho thấy mức bổ sung cao có thể làm giảm khả năng chấp nhận thức ăn hoặc ảnh hưởng đến các đặc tính cảm quan của khẩu phần.

Tốc độ tăng trưởng đặc trưng (SGR) sau 36 ngày cho ăn. Các cột biểu thị giá trị trung bình ± độ lệch chuẩn SD (n=5)

Lượng thức ăn nạp vào (% BW / ngày) sau 36 ngày cho ăn. Các cột biểu thị giá trị trung bình ± độ lệch chuẩn SD (n=5). (a,b,c) Các cột có các chữ cái trên đầu khác nhau biểu thị sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p> 0.05) đối với biến UP. (x,y). Các cột có các chữ cái trên đầu khác nhau biểu thị sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p< 0.05) đối với biến PE.

Một số nghiên cứu từng đặt câu hỏi về tính ngon miệng của protein đơn bào vi sinh (SCP). Thành phần vi khuẩn trong SCP chứa các hợp chất như nucleotide và axit nucleic, vốn có thể đóng vai trò chất dẫn dụ và kích thích tăng trưởng ở tôm. Điều này có thể giải thích vì sao khẩu phần chứa 10% SCP vẫn được tôm chấp nhận tốt và cho kết quả tăng trưởng cao. Tuy nhiên, khi tăng tỷ lệ SCP lên 20%, hiệu ứng tích cực này không còn duy trì. Nguyên nhân có thể do hàm lượng SCP vượt ngưỡng phù hợp hoặc do khẩu phần thiếu các thành phần đặc trưng từ bột cá khi nguồn này gần như bị thay thế hoàn toàn.

Trong khi đó, việc bổ sung chất dẫn dụ (PE) vào khẩu phần 20% SCP đã giúp phục hồi lượng ăn vào tương đương với nhóm đối chứng chứa 20% bột cá và cải thiện một phần tăng trưởng. Kết quả cho thấy việc tăng cường tín hiệu cảm quan của thức ăn có thể khắc phục hạn chế về tính ngon miệng khi tỷ lệ thay thế bột cá cao. Dù PE không ảnh hưởng rõ rệt đến FCR hay khả năng giữ lại dinh dưỡng, tác động của nó đối với lượng ăn và tăng trưởng cho thấy yếu tố cảm quan có thể trở thành rào cản khi sử dụng tỷ lệ SCP lớn trong khẩu phần tôm.

Như vậy, những kết quả này chỉ ra rằng nguồn SCP vi sinh được thử nghiệm có thể thay thế 50% bột cá và được đưa vào ở mức 10% trong chế độ ăn của tôm mà không ảnh hưởng đến tính ngon miệng hoặc hiệu suất tăng trưởng. Đáng chú ý, một tác dụng hiệp đồng giữa bột cá và SCP dường như hiện diện ở mức này và không được tăng cường thêm bởi việc bổ sung PE.

Trần My (theo Aqua Feed)

 

Tin mới nhất

T4,01/04/2026