[Người Nuôi Tôm] – Vi khuẩn Vibrio tiếp tục là điểm nghẽn lớn của trại tôm giống, có thể gây tỷ lệ chết tới 70 – 100%, trong khi kháng sinh ngày càng bị loại bỏ do rủi ro kháng thuốc và yêu cầu sản xuất bền vững. Trong bối cảnh đó, men vi sinh nổi lên như giải pháp thay thế tiềm năng, nhưng bài toán về liều lượng và hiệu quả sử dụng vẫn đang đặt ra nhiều thách thức cho người nuôi.

Sử dụng S-MIC, ngay cả ở liều cao, mang lại lợi ích kiểm soát vi khuẩn và hỗ trợ tăng trưởng mà không làm xáo trộn các chức năng sinh lý thiết yếu, qua đó bảo đảm chất lượng con giống trước khi thả nuôi thương phẩm
Đánh giá chiến lược định lượng men vi sinh trong trại giống tôm
Một nghiên cứu thực nghiệm quy mô được thực hiện tại Thái Lan mới đây đã cung cấp cái nhìn toàn diện về tác động của các mức liều men vi sinh khác nhau trong trại giống tôm. Nghiên cứu tập trung đánh giá chế phẩm probiotic thương mại Sanolife MIC (S-MIC), chứa 3 chủng Bacillus subtilis, Bacillus licheniformis và Bacillus pumilus, đối với quá trình phát triển của tôm thẻ chân trắng Thái Bình Dương Penaeus vannamei từ giai đoạn nauplius đến hậu ấu trùng 15 (PL15). Thời gian thí nghiệm kéo dài 23 ngày, được xem là giai đoạn nhạy cảm và quyết định nhất trong chu kỳ ương ấu trùng.
Thí nghiệm được bố trí trong 12 bể thể tích 300 lít, mỗi bể thả 50.000 ấu trùng. Ba mức liều probiotic khác nhau được so sánh với nhóm đối chứng không bổ sung men vi sinh. Cụ thể, mức 1 g/m³/ngày tương ứng với liều khuyến cáo thông thường của nhà sản xuất; mức 5 g/m³/ngày đại diện cho liều thường được áp dụng trong các thử nghiệm hoặc trong điều kiện có áp lực vi khuẩn Vibrio và mức cao nhất 30 g/m³/ngày dựa trên thực tiễn sử dụng tại một số trại giống ở Mỹ Latinh, nơi thường xuyên đối mặt với dịch bệnh nghiêm trọng.
Kết quả nổi bật và nhất quán nhất của nghiên cứu nằm ở khả năng kiểm soát vi khuẩn Vibrio. Phân tích vi sinh cho thấy, ở cả 3 mức liều, S-MIC đều làm giảm đáng kể mật độ Vibrio trong nước nuôi và trong cơ thể ấu trùng ở tất cả các giai đoạn phát triển. Đặc biệt, tại thời điểm PL15 – giai đoạn then chốt trước khi xuất bán hoặc chuyển sang ao nuôi thương phẩm, mật độ Vibrio ở các nhóm xử lý thấp hơn từ 2,1 đến 4,6 lần so với nhóm đối chứng. Hiệu quả này được duy trì xuyên suốt từ giai đoạn zoea, mysis cho đến hậu ấu trùng. Ở giai đoạn mysis I, liều cao nhất 30 g/m³/ngày cho thấy khả năng ức chế Vibrio vượt trội so với các liều thấp hơn, trong khi đến giai đoạn PL1, cả hai mức 5 và 30 g/m³/ngày đều cho kết quả tốt hơn rõ rệt so với đối chứng.
Bên cạnh hiệu quả vi sinh, nghiên cứu cũng chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về tốc độ phát triển của ấu trùng giữa các mức liều. Ở liều thấp nhất 1 g/m³/ngày, ấu trùng chuyển từ giai đoạn mysis sang hậu ấu trùng PL1 nhanh hơn đáng kể so với nhóm đối chứng. Vào ngày thứ 9 của thí nghiệm, chỉ 11% ấu trùng ở nhóm không xử lý đạt PL1, trong khi con số này ở nhóm bổ sung liều thấp đạt 17 và sự khác biệt có ý nghĩa thống kê vẫn được duy trì sang ngày thứ 10. Việc rút ngắn thời gian biến thái mang lại lợi ích kinh tế rõ ràng, giúp giảm số ngày ương trong giai đoạn nhạy cảm, tiết kiệm chi phí và hạn chế nguy cơ phát sinh dịch bệnh.
Cơ chế của hiện tượng này được cho là liên quan đến vai trò của Bacillus trong việc tăng cường hoạt động enzyme tiêu hóa, cải thiện khả năng hấp thụ dinh dưỡng và ổn định hệ vi sinh đường ruột. Đồng thời, các chủng Bacillus còn tiết ra nhiều hợp chất kháng khuẩn như bacteriocin, lipopeptide và axit hữu cơ, vừa ức chế mầm bệnh vừa tạo điều kiện cho vi sinh vật có lợi phát triển.
Trong khi liều thấp cho thấy ưu thế về tốc độ phát triển, các mức liều trung bình và cao lại mang đến lợi ích về tăng trưởng sớm. Ở giai đoạn PL6, ấu trùng được xử lý với liều 30 g/m³/ngày có khối lượng trung bình cao hơn đáng kể so với nhóm sử dụng liều thấp nhất. Dù sự khác biệt này không còn rõ ràng ở giai đoạn PL15 do hiện tượng tăng trưởng bù trừ, nhưng việc cải thiện tăng trưởng sớm có thể góp phần nâng cao tính đồng đều kích cỡ trong đàn, một yếu tố quan trọng đối với chất lượng con giống thương mại. Kết quả này cũng cho thấy sự tồn tại của hiệu ứng ngưỡng, trong đó liều rất thấp chưa đủ tạo ra khác biệt về khối lượng, còn liều trung bình đến cao mới mang lại lợi ích tăng trưởng có thể đo lường.
Đáng chú ý, tất cả các mức liều đều được chứng minh là an toàn đối với ấu trùng. Không ghi nhận bất kỳ dị tật hình thái nào trong các nhóm xử lý. Tỷ lệ cơ ruột – chỉ số phản ánh tình trạng dinh dưỡng và phát triển không có sự khác biệt đáng kể giữa các nghiệm thức. Tỷ lệ sống tại giai đoạn PL15 đạt từ 85 – 87% ở tất cả các nhóm, cho thấy việc bổ sung probiotic không làm ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng sống sót. Khi kiểm tra khả năng chịu sốc độ mặn theo tiêu chuẩn ngành, tất cả các nhóm đều đạt tỷ lệ sống sau stress từ 98 – 99,5%, cao hơn nhiều so với ngưỡng 75% của ấu trùng chất lượng cao.
Ngoài ra, hàm lượng giọt dầu trong tuyến gan tụy – chỉ dấu quan trọng về tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe chuyển hóa cũng đồng đều giữa các nhóm, dao động từ 98 – 99,4%. Điều này khẳng định rằng việc sử dụng S-MIC, ngay cả ở liều cao, mang lại lợi ích kiểm soát vi khuẩn và hỗ trợ tăng trưởng mà không làm xáo trộn các chức năng sinh lý thiết yếu, qua đó bảo đảm chất lượng con giống trước khi thả nuôi thương phẩm.
Ứng dụng thực tế
Kết quả nghiên cứu ủng hộ các chiến lược sử dụng probiotic linh hoạt, hướng đến mục tiêu cụ thể trong các trại giống thương mại:
– Để đẩy nhanh quá trình phát triển: Nồng độ 1g/m³/ngày giúp tăng tốc hiệu quả quá trình chuyển sang giai đoạn PL1, cải thiện hiệu quả sản xuất mà không phát sinh thêm chi phí liên quan đến liều lượng cao hơn.
– Để thúc đẩy tăng trưởng và kiểm soát tối đa vi khuẩn Vibrio: Nồng độ 5-30g/m³/ngày mang lại lợi ích tăng trưởng mạnh mẽ hơn ở giai đoạn PL6 và giảm đáng kể nhất lượng vi khuẩn gây bệnh – đặc biệt có giá trị trong các giai đoạn rủi ro cao hoặc tại các cơ sở thường xuyên gặp phải vấn đề nhiễm khuẩn Vibrio.
Tính chất phụ thuộc vào liều lượng của việc kiểm soát Vibrio cho phép người quản lý trại giống linh hoạt điều chỉnh nồng độ dựa trên áp lực dịch bệnh trong quá khứ và đánh giá rủi ro. Trong thời kỳ rủi ro dịch bệnh cao, nồng độ cao hơn có thể cung cấp thêm sự bảo vệ, trong khi hoạt động thường ngày có thể đạt được lợi ích đầy đủ với liều lượng thấp hơn, tiết kiệm hơn.

Hình 1. So sánh tổng số lượng vi khuẩn Vibrio trong tôm Penaeus. Ấu trùng tôm vannamei được nuôi trong nước nuôi bổ sung các nồng độ khác nhau của Sanolife® MIC, so với nhóm đối chứng không bổ sung, trong suốt quá trình phát triển của ấu trùng. Các nghiệm thức: T1 = đối chứng (không có probiotic); T2 = 1g/m³/ngày; T3 = 5g/m³/ngày; T4 = 30g/m³/ngày.
Có thể thấy, hiệu quả ổn định của các chế phẩm sinh học gốc Bacillus bắt nguồn từ sự kết hợp đồng thời của nhiều cơ chế tác động bổ trợ lẫn nhau. Trước hết, các chủng Bacillus có khả năng sản sinh đa dạng hợp chất kháng khuẩn, giúp ức chế trực tiếp vi khuẩn gây bệnh, trong đó có Vibrio. Song song đó, chúng cạnh tranh mạnh mẽ với vi sinh vật có hại về nguồn dinh dưỡng và không gian cư trú trong đường ruột ấu trùng cũng như trong môi trường nước, từ đó hạn chế cơ hội bám trụ và phát triển của mầm bệnh.
Có lẽ quan trọng nhất, lợi khuẩn Bacillus kích thích cả phản ứng miễn dịch bẩm sinh và thích ứng ở tôm, tăng cường hoạt động thực bào, hoạt động phenoloxidase và sản xuất peptide kháng khuẩn. Sự kích thích miễn dịch này, kết hợp với việc sản xuất các hợp chất kháng khuẩn, cung cấp sự bảo vệ toàn diện chống lại bệnh tật đồng thời hỗ trợ chất lượng tổng thể của ấu trùng. Khả năng tạo bào tử của men vi sinh cũng mang lại những lợi ích thiết thực: khả năng sống sót cao hơn trong các điều kiện môi trường khác nhau và thời hạn sử dụng lâu hơn so với các chất bổ sung vi khuẩn không tạo bào tử.
Đối với một ngành công nghiệp đang tìm kiếm các giải pháp thay thế bền vững cho kháng sinh đồng thời duy trì an toàn sinh học và hiệu quả sản xuất, men vi sinh không chỉ đơn thuần là một chất bổ sung mà còn là một công cụ chiến lược để phá vỡ chu kỳ áp lực dịch bệnh đã gây khó khăn cho ngành nuôi tôm trong thời gian dài. Điều quan trọng là phải hiểu rằng, các nồng độ khác nhau phục vụ các mục đích khác nhau, cho phép các nhà sản xuất điều chỉnh chiến lược sử dụng men vi sinh phù hợp với nhu cầu hoạt động cụ thể và hồ sơ rủi ro dịch bệnh của họ.
Quỳnh Mai (theo Aqua Asia Pacific)
- Hà Tĩnh: Nuôi tôm càng xanh mở hướng phát triển kinh tế bền vững
- Dân Cà Mau trồng lúa trên đất nuôi tôm càng xanh, bán lúa nhanh, bán tôm đắt hàng, lãi đậm hơn hẳn
- Khánh Hòa: Cần tuân thủ kỹ thuật, lịch thời vụ nuôi tôm
- Đắk Lắk: Tôm hùm đóng góp 1.400 tỷ đồng lợi nhuận cho toàn ngành
- Tôm Việt Nam vươn lên top 3 nguồn cung tại thị trường Singapore
- Nuôi con ‘biết nhảy’ trên ruộng lúa, nhiều nông dân thu nhập tăng gấp 5 lần
- Quảng Trị phát triển nuôi tôm công nghệ cao thích ứng biến đổi khí hậu
- Chất tạo vị từ côn trùng mở ra hướng mới cho thức ăn tôm thẻ
- Triệt phá đường dây buôn lậu hơn 90.000 con tôm hùm giống qua đường hàng không
- Nút thắt “con giống”: Không thiếu chủ trương, thiếu cách làm
Tin mới nhất
T7,31/01/2026
- Chiến lược men vi sinh: Lá chắn sinh học trước vi khuẩn Vibrio trong trại giống
- Hà Tĩnh: Nuôi tôm càng xanh mở hướng phát triển kinh tế bền vững
- Dân Cà Mau trồng lúa trên đất nuôi tôm càng xanh, bán lúa nhanh, bán tôm đắt hàng, lãi đậm hơn hẳn
- Khánh Hòa: Cần tuân thủ kỹ thuật, lịch thời vụ nuôi tôm
- Đắk Lắk: Tôm hùm đóng góp 1.400 tỷ đồng lợi nhuận cho toàn ngành
- Tôm Việt Nam vươn lên top 3 nguồn cung tại thị trường Singapore
- Nuôi con ‘biết nhảy’ trên ruộng lúa, nhiều nông dân thu nhập tăng gấp 5 lần
- Quảng Trị phát triển nuôi tôm công nghệ cao thích ứng biến đổi khí hậu
- Chất tạo vị từ côn trùng mở ra hướng mới cho thức ăn tôm thẻ
- Triệt phá đường dây buôn lậu hơn 90.000 con tôm hùm giống qua đường hàng không
Các ấn phẩm đã xuất bản
- Giá tôm xuất khẩu tăng mạnh, tạo động lực phục hồi sản xuất và nâng tầm giá trị ngành tôm
- Gần 500 hộ nuôi khẳng định hiệu quả Advance Pro – Tiến bộ kỹ thuật của Grobest
- Người nuôi tôm phập phồng với “ngày nắng, đêm mưa”
- Động lực phát triển đột phá ngành thủy sản
- Công nghệ sinh học toàn diện: Giải pháp nuôi tôm thành công từ Tâm Việt
- Biện pháp kiểm soát khí độc Nitrite (NO2) trong mô hình nuôi tôm TLSS-547
- Ngành chức năng và nông dân Quảng Nam cùng gỡ khó cho nuôi tôm nước lợ
- Thời tiết bất lợi gây thiệt hại hơn 27 triệu con tôm sú, tôm thẻ nuôi
- [Tuyển dụng] – Công ty TNHH Seven Hills Trading tuyển dụng nhiều vị trí hấp dẫn trong năm 2025
- Nhiều diện tích tôm nuôi của Nghệ An bị bệnh đốm trắng
- An toàn sinh học: Giải pháp then chốt cho bài toán dịch bệnh thủy sản
- Sử dụng sóng siêu âm để tính sinh khối ao nuôi tôm
- Máy sưởi ngâm: Cách mạng hóa nghề nuôi tôm ở Việt Nam
- Waterco: Giải pháp thiết bị hàng đầu trong nuôi trồng thủy sản
- GROSHIELD: “Trợ thủ đắc lực” giúp tôm đề kháng vững vàng hàng ngày, sẵn sàng về đích
- Năm mới, nỗi lo cũ: “Làm sao để tăng cường đề kháng cho tôm?”
- Vi sinh: Giải pháp mục tiêu toàn diện
- Grobest Việt Nam: Tiên phong ra mắt sản phẩm thức ăn chức năng hàng ngày Groshield, nâng cao tối đa sức đề kháng, hướng đến những vụ tôm về đích thành công trong năm tới
- Solagron Vietnam: Nhà sản xuất vi tảo công nghiệp đầu tiên mang dấu ấn Việt Nam
- Giải pháp giảm phát thải trong nuôi trồng thủy sản từ bột cá thủy phân




















