[Người Nuôi Tôm] – Căng thẳng kéo dài có thể làm suy giảm tăng trưởng, tỷ lệ sống và hiệu quả sản xuất. Trước thực tế đó, nhiều nghiên cứu đã chứng minh vai trò của các phụ gia dinh dưỡng trong thức ăn như những giải pháp can thiệp có mục tiêu, trong đó PAQ-Gro™ được ghi nhận là chất điều hòa căng thẳng tiềm năng, giúp tăng cường khả năng chống chịu của tôm trước nhiều tác nhân bất lợi.

Sức khỏe của tôm là tấm gương phản chiếu trực tiếp điều kiện ao nuôi
Căng thẳng trong nuôi tôm đối với sức khỏe đàn nuôi
Trong nuôi tôm, căng thẳng được xem là một trong những nguyên nhân nền tảng làm suy giảm hiệu quả sản xuất và gia tăng nguy cơ dịch bệnh. Môi trường thủy sinh trong ao nuôi thường xuyên chịu tác động của nhiều yếu tố gây mất cân bằng, bao gồm các yếu tố vật lý, hóa học, sinh học cũng như những tác động phát sinh từ quy trình quản lý và kỹ thuật nuôi. Khi các yếu tố này vượt ngưỡng thích nghi của tôm, chúng sẽ trở thành tác nhân gây căng thẳng kéo dài.
Theo Ciji và Akhtar (2021), sự tích lũy của các tác nhân gây căng thẳng có thể làm tôm tăng trưởng chậm, suy giảm chức năng miễn dịch, giảm khả năng chống chịu với mầm bệnh và trong những trường hợp nghiêm trọng có thể dẫn đến tỷ lệ chết cao. Đáng chú ý, căng thẳng không chỉ là hệ quả của một yếu tố đơn lẻ mà thường xuất hiện do sự cộng hưởng của nhiều yếu tố bất lợi trong môi trường ao nuôi. Từ góc độ sinh học, việc xác định thế nào là một loài giáp xác “khỏe mạnh” cũng đặt ra nhiều thách thức. Coates và Söderhäll (2020) cho rằng sức khỏe của giáp xác không thể được đánh giá đơn giản thông qua các biểu hiện bên ngoài. Những dấu hiệu dễ quan sát như đổi màu cơ thể, mất phụ bộ hay các tổn thương mô thường phản ánh tình trạng căng thẳng hoặc bệnh lý đã bộc lộ rõ ràng.
Tuy nhiên, việc không xuất hiện các dấu hiệu này không đồng nghĩa với việc tôm đang ở trạng thái khỏe mạnh tối ưu, bởi nhiều rối loạn sinh lý có thể diễn ra âm thầm trong thời gian dài. Do đó, đánh giá mức độ căng thẳng ở tôm ngày càng dựa nhiều hơn vào các chỉ số sinh học thay vì chỉ quan sát hình thái. Các phương pháp này bao gồm theo dõi sự thay đổi hành vi, đồng thời phân tích các dấu ấn sinh học trong dịch máu như số lượng và trạng thái tế bào máu, hoạt tính enzyme và nồng độ các chất chuyển hóa liên quan đến đáp ứng stress.
Chất lượng nước suy giảm, khẩu phần và chế độ cho ăn không ổn định, tổn thương cơ học trong quá trình quản lý, cũng như sự dao động nhiệt độ đột ngột đều có thể làm gia tăng mức độ căng thẳng sinh lý. Trước bối cảnh đó, ngành nuôi trồng thủy sản hiện đại đang chuyển dần sang cách tiếp cận kép: một mặt xác định và giám sát sớm các tác nhân gây căng thẳng, mặt khác triển khai các chiến lược giảm thiểu có mục tiêu nhằm duy trì trạng thái sức khỏe ổn định cho đàn tôm, từ đó nâng cao hiệu quả và tính bền vững của hệ thống nuôi.
Các chiến lược giảm thiểu căng thẳng
Trong bối cảnh nuôi tôm thâm canh, việc giảm thiểu căng thẳng cho vật nuôi ngày càng được tiếp cận thông qua các giải pháp dinh dưỡng có mục tiêu, trong đó sử dụng phụ gia trong thức ăn và nước ao là một chiến lược được áp dụng rộng rãi. Một ví dụ điển hình là nghiên cứu của Bunnoy và cộng sự (2024) về thủy phân nấm men (yeast hydrolysate, YH) được sản xuất từ phụ phẩm ngành đường, áp dụng trên tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) bị gây nhiễm Vibrio parahaemolyticus gây hội chứng AHPND. Kết quả cho thấy tôm được bổ sung YH với liều 10 g/kg thức ăn có tỷ lệ sống cao hơn rõ rệt so với nhóm đối chứng, đồng thời ghi nhận sự gia tăng biểu hiện của các gen liên quan đến miễn dịch và tăng trưởng. Cụ thể, các dấu ấn miễn dịch quan trọng như yếu tố kháng lipopolysaccharide (ALF), lysozyme (LYZ), prophenoloxidase (ProPO) và superoxide dismutase (SOD) được tăng cường biểu hiện tại các mô chức năng.
Song song đó, các yếu tố liên quan đến tăng trưởng như insulin-like growth factor 2 (IGF-2) và RAP-2A lần lượt được biểu hiện mạnh ở mô cơ và tế bào máu. Đáng chú ý, mặc dù tổng mật độ Vibrio không thay đổi đáng kể giữa các nhóm, số lượng khuẩn lạc Vibrio gây bệnh trong ruột tôm được cho ăn YH đã giảm rõ rệt, cho thấy tác động chọn lọc của phụ gia đối với quần thể vi khuẩn gây hại.
Bên cạnh các phụ gia sinh học, một số phụ gia vô cơ dạng nano cũng cho thấy tiềm năng lớn trong việc giảm stress và tăng cường sức khỏe tôm. Các hạt nano oxit kẽm – silica được hỗ trợ bởi các tấm silicat (ZnON-SP) là một ví dụ điển hình. Hợp chất này đã được chứng minh có khả năng cải thiện sự tích lũy kẽm trong cơ thể, tăng cường đáp ứng miễn dịch, nâng cao khả năng chống chịu stress và tăng sức đề kháng đối với Vibrio alginolyticus ở tôm thẻ chân trắng Penaeus vannamei. Khi được bổ sung vào khẩu phần ăn, ZnON-SP giúp cải thiện chức năng miễn dịch của tế bào máu, thể hiện qua việc gia tăng tỷ lệ thực bào và cường độ phản ứng hô hấp bùng phát. Phân tích biểu hiện gen cũng cho thấy sự điều hòa tăng của hàng loạt gen miễn dịch và chống oxy hóa, bao gồm protein liên kết lipopolysaccharide và peroxinectin, các biến thể penaeidin, lysozyme, crustin, SOD, glutathione peroxidase, protein đông máu và α-2-macroglobulin. Nhờ đó, tôm được bổ sung ZnON-SP với liều 800 mg/kg thức ăn đạt tỷ lệ sống 71,4%, cao gần gấp đôi so với mức 38,1% ở nhóm đối chứng (Liao và cộng sự, 2024).
Ngoài yếu tố mầm bệnh và dinh dưỡng, căng thẳng vật lý do mật độ nuôi cao cũng là thách thức phổ biến trong các hệ thống nuôi thâm canh. Mật độ từ 100 – 300 con/m² không chỉ làm gia tăng cạnh tranh mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp thu và cân bằng khoáng chất của tôm (Truong và cộng sự, 2022).
Điều hòa miễn dịch với PAQ-Gro™
PAQ-Gro™ là chất phụ gia dinh dưỡng độc quyền (NFA) do Phibro Animal Health Corporation phát triển, được thiết kế nhằm điều hòa hệ thống miễn dịch và nâng cao khả năng chống chịu của tôm trước các tác nhân gây căng thẳng, bao gồm cả stress vật lý và áp lực từ mầm bệnh. Sản phẩm này đã được đánh giá trên nhiều loài tôm, trong các điều kiện nuôi và mô hình thử thách khác nhau, cho thấy tiềm năng rõ rệt trong việc cải thiện sức khỏe và hiệu quả sản xuất.
Một trong những thử nghiệm tiêu biểu được thực hiện tại Đại học Liên bang Rio Grande do Norte (UFRN), Brazil, nhằm đánh giá ảnh hưởng của PAQ-Gro™ đến tăng trưởng, tỷ lệ sống, hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) và tình trạng sức khỏe tổng thể của tôm thẻ chân trắng Litopenaeus vannamei. Thí nghiệm được bố trí trong hai điều kiện song song: môi trường nước tối ưu làm đối chứng và môi trường gây căng thẳng hóa học thông qua thử thách amoniac, bằng cách bổ sung amoni clorua và natri nitrit để duy trì nồng độ amoniac lên đến 6 mg/L và nitrit trong khoảng 10 – 16 mg/L. Thiết kế này bảo đảm tất cả các nhóm tôm, có hoặc không bổ sung PAQ-Gro™, đều chịu cùng điều kiện chất lượng nước, từ đó cho phép đánh giá chính xác tác động của phụ gia.
Kết quả cho thấy, dưới điều kiện căng thẳng do amoniac, tôm được bổ sung PAQ-Gro™ đạt tỷ lệ sống lên tới 93%, cao hơn rõ rệt so với mức 76% ở nhóm đối chứng. Đồng thời, FCR giảm hơn 16% và năng suất tổng thể tăng khoảng 17%. Những số liệu này khẳng định vai trò của PAQ-Gro™ trong việc giảm thiểu tác động bất lợi của stress môi trường, cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn và nâng cao năng suất nuôi. Bên cạnh stress hóa học, PAQ-Gro™ cũng được đánh giá trong bối cảnh thách thức mầm bệnh. Một thử nghiệm khác do Khoa Nuôi trồng Thủy sản, Khoa Thủy sản, Đại học Kasetsart (Thái Lan) thực hiện đã tập trung vào khả năng điều hòa stress và miễn dịch của sản phẩm khi tôm thẻ chân trắng bị gây nhiễm Vibrio parahaemolyticus. Trong nghiên cứu này, tôm được chia thành hai nhóm: nhóm bổ sung PAQ-Gro™ với liều 6 kg/tấn thức ăn và nhóm đối chứng không bổ sung. Sau bốn tuần cho ăn, tôm được gây nhiễm vi khuẩn bằng phương pháp ngâm và theo dõi trong 14 ngày.
Kết quả cho thấy nhóm tôm được bổ sung PAQ-Gro™ có tổng sinh khối cao hơn, FCR thấp hơn và hiệu quả sử dụng protein được cải thiện đáng kể so với nhóm đối chứng. Đáng chú ý, hiện tượng tử vong ở nhóm PAQ-Gro™ xuất hiện muộn hơn sáu ngày, trong khi nhóm đối chứng ghi nhận tử vong gần như ngay sau khi thử thách mầm bệnh. Khoảng thời gian trì hoãn này mang ý nghĩa thực tiễn lớn, giúp người nuôi có thêm thời gian phát hiện sớm bệnh và triển khai các biện pháp kiểm soát nhằm hạn chế thiệt hại.
Ở cấp độ miễn dịch, tôm được cho ăn PAQ-Gro™ thể hiện phản ứng phòng vệ mạnh mẽ hơn, với số lượng tế bào máu tăng đáng kể và hoạt tính enzyme superoxide dismutase cao hơn, phản ánh khả năng chống oxy hóa được cải thiện. Bên cạnh đó, mật độ vi khuẩn Vibrio trong gan tụy và ruột của tôm ở nhóm PAQ-Gro™ thấp hơn rõ rệt so với nhóm đối chứng. Những kết quả này cho thấy PAQ-Gro™ không chỉ hỗ trợ tăng trưởng và hiệu quả sử dụng thức ăn, mà còn góp phần tăng cường miễn dịch không đặc hiệu, thông qua việc kích thích các enzyme then chốt như superoxide dismutase, lysozyme và phenoloxidase, từ đó giúp trung hòa stress oxy hóa và ức chế mầm bệnh.
Tổng hợp các kết quả thử nghiệm cho thấy, việc bổ sung PAQ-Gro™ vào khẩu phần ăn với liều lượng phù hợp có thể trở thành một chiến lược dinh dưỡng hiệu quả, giúp cải thiện hiệu suất nuôi, nâng cao tỷ lệ sống và tăng khả năng phục hồi của tôm trong cả điều kiện stress môi trường lẫn các đợt bùng phát dịch bệnh.
Vũ An (theo Aquaculture Magazine)
- Bài toán kinh tế nuôi tôm vụ đông: Cân bằng rủi ro và lợi nhuận
- Tôm Việt Nam trước ngưỡng thích ứng mới trong chu kỳ tăng trưởng bền vững
- Giá tôm tăng cao, sức mua chậm
- Cà Mau giữ vững thương hiệu tôm trong cạnh tranh quốc tế
- Nuôi tôm công nghệ cao trở thành trụ cột trong chiến lược kinh tế của Vĩnh Long
- Thông tư mới quy định danh mục động vật thủy sản phải kiểm dịch và được miễn kiểm dịch
- Thay đổi tư duy nuôi tôm để phát triển bền vững
- Tôm Việt Nam trước biến động giá và dịch chuyển thị trường nhập khẩu toàn cầu
- Giải pháp sinh học giúp tôm vượt stress lạnh trong nuôi vụ đông
- Thế hệ trẻ ngành thủy sản: Tiên phong làm chủ công nghệ mới
Tin mới nhất
T2,26/01/2026
- Giải pháp chống stress cho tôm bằng phụ gia thức ăn
- Bài toán kinh tế nuôi tôm vụ đông: Cân bằng rủi ro và lợi nhuận
- Tôm Việt Nam trước ngưỡng thích ứng mới trong chu kỳ tăng trưởng bền vững
- Giá tôm tăng cao, sức mua chậm
- Cà Mau giữ vững thương hiệu tôm trong cạnh tranh quốc tế
- Nuôi tôm công nghệ cao trở thành trụ cột trong chiến lược kinh tế của Vĩnh Long
- Thông tư mới quy định danh mục động vật thủy sản phải kiểm dịch và được miễn kiểm dịch
- Thay đổi tư duy nuôi tôm để phát triển bền vững
- Tôm Việt Nam trước biến động giá và dịch chuyển thị trường nhập khẩu toàn cầu
- Giải pháp sinh học giúp tôm vượt stress lạnh trong nuôi vụ đông
Các ấn phẩm đã xuất bản
- Giá tôm xuất khẩu tăng mạnh, tạo động lực phục hồi sản xuất và nâng tầm giá trị ngành tôm
- Gần 500 hộ nuôi khẳng định hiệu quả Advance Pro – Tiến bộ kỹ thuật của Grobest
- Người nuôi tôm phập phồng với “ngày nắng, đêm mưa”
- Động lực phát triển đột phá ngành thủy sản
- Công nghệ sinh học toàn diện: Giải pháp nuôi tôm thành công từ Tâm Việt
- Biện pháp kiểm soát khí độc Nitrite (NO2) trong mô hình nuôi tôm TLSS-547
- Ngành chức năng và nông dân Quảng Nam cùng gỡ khó cho nuôi tôm nước lợ
- Thời tiết bất lợi gây thiệt hại hơn 27 triệu con tôm sú, tôm thẻ nuôi
- [Tuyển dụng] – Công ty TNHH Seven Hills Trading tuyển dụng nhiều vị trí hấp dẫn trong năm 2025
- Nhiều diện tích tôm nuôi của Nghệ An bị bệnh đốm trắng
- An toàn sinh học: Giải pháp then chốt cho bài toán dịch bệnh thủy sản
- Sử dụng sóng siêu âm để tính sinh khối ao nuôi tôm
- Máy sưởi ngâm: Cách mạng hóa nghề nuôi tôm ở Việt Nam
- Waterco: Giải pháp thiết bị hàng đầu trong nuôi trồng thủy sản
- GROSHIELD: “Trợ thủ đắc lực” giúp tôm đề kháng vững vàng hàng ngày, sẵn sàng về đích
- Năm mới, nỗi lo cũ: “Làm sao để tăng cường đề kháng cho tôm?”
- Vi sinh: Giải pháp mục tiêu toàn diện
- Grobest Việt Nam: Tiên phong ra mắt sản phẩm thức ăn chức năng hàng ngày Groshield, nâng cao tối đa sức đề kháng, hướng đến những vụ tôm về đích thành công trong năm tới
- Solagron Vietnam: Nhà sản xuất vi tảo công nghiệp đầu tiên mang dấu ấn Việt Nam
- Giải pháp giảm phát thải trong nuôi trồng thủy sản từ bột cá thủy phân




















