Bệnh phân trắng: Giải pháp kiểm soát giảm tái phát hiệu quả

[Người Nuôi Tôm] – Theo các chuyên gia, bệnh phân trắng không chỉ liên quan đến vi khuẩn Vibrio spp., mà còn là hệ quả của nhiều yếu tố như chất lượng nước suy giảm, chất hữu cơ tích tụ, mật độ nuôi cao và sức khỏe đường ruột của tôm suy yếu. Vì vậy, kiểm soát bệnh cần được thực hiện theo hướng tổng thể, ưu tiên phòng bệnh từ sớm.

 

Bệnh phân trắng (White Feces Disease – WFD) tiếp tục là thách thức lớn đối với nghề nuôi tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei), đặc biệt ở mô hình nuôi thâm canh và siêu thâm canh. Dù không phải bệnh mới, WFD vẫn gây thiệt hại đáng kể do làm giảm tốc độ tăng trưởng, tăng hệ số thức ăn và ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất cuối vụ. Đáng lo ngại hơn, bệnh thường khó xử lý dứt điểm và dễ tái phát nếu môi trường ao nuôi không được kiểm soát tốt.

 

Nhận diện sớm để hạn chế thiệt hại

Dấu hiệu dễ nhận biết nhất là các dải phân màu trắng nổi trên mặt nước hoặc tập trung ở góc ao, đặc biệt vào sáng sớm. Tôm nhiễm bệnh thường giảm ăn rõ rệt, đường ruột rỗng hoặc đứt đoạn, gan tụy nhạt màu và suy giảm chức năng tiêu hóa. Khi bệnh kéo dài, tôm chậm lớn, kém linh hoạt và dễ bị stress trước biến động môi trường.

Bệnh thường bùng phát khi ao nuôi mất cân bằng sinh thái. Thức ăn dư thừa, phân tôm và xác tảo tích tụ ở đáy ao làm tăng chất hữu cơ, tạo điều kiện cho vi khuẩn gây hại phát triển. Do Vibrio tồn tại tự nhiên trong môi trường nước lợ, mầm bệnh gần như không thể loại bỏ hoàn toàn mà chỉ có thể kiểm soát ở ngưỡng an toàn.

Bệnh phân trắng trên tôm thường bùng phát khi môi trường ao nuôi mất cân bằng, chất hữu cơ tích tụ và vi khuẩn gây hại gia tăng

 

Giải pháp kiểm soát hiệu quả

Để hạn chế bệnh phân trắng, người nuôi cần bắt đầu từ khâu chọn giống. Con giống sạch bệnh (SPF), có nguồn gốc rõ ràng, sức khỏe tốt và đã qua kiểm dịch sẽ giúp giảm đáng kể nguy cơ mang mầm bệnh vào ao nuôi ngay từ đầu.

Quản lý môi trường ao nuôi là yếu tố then chốt trong phòng bệnh. Người nuôi cần thường xuyên theo dõi các chỉ tiêu như pH, độ kiềm, oxy hòa tan, độ mặn và hàm lượng khí độc để kịp thời điều chỉnh. Duy trì màu nước ổn định, hạn chế tảo phát triển quá mức sẽ giúp giảm nguy cơ mất cân bằng sinh học trong ao.

Song song với đó, việc định kỳ hút cặn đáy cần được duy trì nhằm loại bỏ thức ăn dư thừa, phân tôm và chất hữu cơ tích tụ – những yếu tố tạo điều kiện cho vi khuẩn gây bệnh phát triển. Thay nước định kỳ khoảng 5–10% bằng nguồn nước đã xử lý sạch cũng là giải pháp hiệu quả để giảm áp lực mầm bệnh và cải thiện chất lượng nước.

Bên cạnh quản lý môi trường, việc sử dụng chế phẩm sinh học ngày càng được đánh giá cao trong nuôi tôm hiện đại. Các vi sinh có lợi như Lactobacillus spp. giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột và môi trường ao, từ đó ức chế sự phát triển của Vibrio. Đồng thời, người nuôi cần quản lý thức ăn hợp lý, tránh cho ăn dư thừa, bổ sung men tiêu hóa hoặc các chất tăng cường miễn dịch để nâng cao sức đề kháng cho tôm.

Việc kiểm soát bệnh phân trắng không thể dựa vào một giải pháp đơn lẻ. Chỉ khi kết hợp đồng bộ giữa con giống chất lượng, dinh dưỡng hợp lý, môi trường ổn định và an toàn sinh học, người nuôi mới có thể giảm nguy cơ tái phát bệnh một cách bền vững.

Thu Trà

 

Xem thêm: 

Quản lý thức ăn và hội chứng phân trắng: Vai trò kiểm soát dinh dưỡng và môi trường trong nuôi tôm thâm canh

Kiểm soát bệnh phân trắng hiệu quả