Đưa AI vào ao tôm: Từng bước thay đổi cách vận hành

[Người Nuôi Tôm] – Giá thành tôm Việt Nam hiện cao hơn các đối thủ như Ecuador và Ấn Độ khoảng 1 USD/kg, tạo áp lực lớn lên năng lực cạnh tranh. Thực tế này buộc ngành phải đẩy mạnh ứng dụng công nghệ và AI vào quản trị sản xuất nhằm giảm chi phí, nâng cao hiệu quả và tăng sức cạnh tranh.

 

Nội dung này đã được thảo luận tại Hội nghị Khoa học công nghệ thủy sản và kiểm ngư toàn quốc năm 2026, diễn ra ngày 28/4 tại TP.HCM. Hội nghị do Bộ NN&MT tổ chức, nằm trong khuôn khổ Triển lãm quốc tế Khoa học Công nghệ Thủy sản Việt Nam lần thứ nhất (VinaFis Expo 2026).

Công nghệ đang dần trở thành yếu tố then chốt trong nuôi tôm hiện đại

 

Tôm Việt trước sức ép từ trong nước và quốc tế

Ngành tôm Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức lớn khi các lợi thế truyền thống như chi phí lao động thấp và tài nguyên dồi dào dần suy giảm. Trong khi đó, các quốc gia xuất khẩu lớn như Ecuador và Ấn Độ đang gia tăng sản lượng nhanh chóng, khiến Việt Nam không còn giữ vị thế cạnh tranh về nguồn cung.

Theo ông Nguyễn Tấn Ngoan, Giám đốc Công ty TNHH TMDV Đào tạo tư vấn toàn cầu, áp lực càng gia tăng khi thị trường toàn cầu chuyển sang yêu cầu cao hơn về minh bạch, bền vững và trách nhiệm xã hội. Nhiều quốc gia đã phát triển các mô hình nuôi quy mô lớn, ứng dụng công nghệ tự động hóa hiện đại, tạo lợi thế rõ rệt về chi phí và năng suất. Đồng thời, xu hướng tiêu dùng cũng thay đổi, khi người mua không chỉ quan tâm đến sản phẩm mà còn chú trọng đến yếu tố an toàn, môi trường và giá trị bền vững.

Như vậy, bài toán đặt ra không chỉ là cải thiện sản xuất, mà còn là xác định rõ hướng đi dài hạn, nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong tương lai. Trong bối cảnh ngành thủy sản đứng trước nhiều thách thức, từ chi phí sản xuất đến biến động môi trường, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và chuyển đổi số đang được xem là giải pháp then chốt để tạo đột phá. Từ các nghiên cứu khoa học và thực tiễn sản xuất, hướng đi này ngày càng được khẳng định như nền tảng giúp nâng cao năng suất, giảm chi phí và phát triển bền vững.

Ở góc độ quản lý, yêu cầu đổi mới này cũng đã được đặt ra như một định hướng xuyên suốt cho giai đoạn phát triển tiếp theo của ngành. Theo nguyên Thứ trưởng Bộ NN&MT Phùng Đức Tiến, giai đoạn 2026 là thời điểm khởi đầu của chu kỳ phát triển mới, đòi hỏi ngành thủy sản phải tiếp tục đổi mới mạnh mẽ, trong đó khoa học công nghệ giữ vai trò trung tâm bên cạnh thể chế, chính sách và nguồn nhân lực chất lượng cao.

 

Nuôi tôm dựa trên dữ liệu

Theo PGS.TS Đặng Thị Lụa, Viện trưởng Viện Khoa học Thủy sản Việt Nam, chuyển đổi số trong thủy sản không chỉ dừng lại ở việc ứng dụng phần mềm, mà là thay đổi căn bản phương thức sản xuất – từ “dựa trên kinh nghiệm” sang “dựa trên dữ liệu”. Khi dữ liệu về môi trường, dịch bệnh, thức ăn và truy xuất nguồn gốc được kết nối và phân tích theo thời gian thực, người nuôi có thể kiểm soát tốt hơn rủi ro, tối ưu chi phí và nâng cao hiệu quả sản xuất.

Thực tế cho thấy, các mô hình nuôi ứng dụng AI đã mang lại hiệu quả rõ rệt. Theo PGS.TS Đặng Thị Lụa, nhiều mô hình nuôi tôm, cá ứng dụng công nghệ này ghi nhận mức tăng lợi nhuận từ 25–30%, nhờ kiểm soát tốt dịch bệnh, tối ưu lượng thức ăn và giảm thiểu rủi ro sản xuất.

Một trong những ứng dụng rõ nét của AI là trong quản lý cho ăn. Thông qua hệ thống cảm biến âm thanh và camera dưới nước, AI có thể phân tích hành vi bắt mồi của tôm để điều chỉnh khẩu phần theo thời gian thực. Các nghiên cứu cho thấy cách tiếp cận này có thể giúp giảm 15–20% chi phí thức ăn, đồng thời giảm khoảng 25% lượng nitơ và phốt pho thải ra môi trường nhờ hạn chế dư thừa.

Song song đó, các giải pháp dinh dưỡng mới cũng đang được thúc đẩy, như sử dụng protein từ côn trùng, tảo hoặc vi sinh vật để thay thế bột cá. Kết hợp với công nghệ nano và enzyme, khả năng hấp thụ dinh dưỡng của vật nuôi có thể được nâng lên trên 90%, góp phần giảm ô nhiễm môi trường và nâng cao chất lượng sản phẩm.

Ở cấp độ ao nuôi, công nghệ IoT và AI đang từng bước thay đổi cách vận hành. Hệ thống cảm biến cho phép giám sát liên tục các chỉ tiêu như oxy hòa tan, pH, amoniac hay độ mặn; khi có biến động, hệ thống sẽ tự động kích hoạt sục khí hoặc thay nước. Công nghệ thị giác máy tính cũng cho phép ước lượng sinh khối tôm mà không cần bắt mẫu, giúp giảm stress và hạn chế rủi ro.

Tuy nhiên, theo ông Trình Trung Phi, Phó Tổng Giám đốc Kỹ thuật và Tôm thương phẩm Tập đoàn Việt Úc, công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi được đặt trong một hệ thống quản trị đồng bộ. Ông Phi cho rằng, nếu trước đây nuôi thành công chủ yếu là làm sao tôm sống và lớn, thì nay còn phải nuôi sao cho tôm khỏe, đồng đều, chi phí hợp lý, truy xuất được nguồn gốc và đáp ứng những tiêu chuẩn chất lượng, an toàn thực phẩm và tính bền vững ngày càng cao. Điều đó có nghĩa là nuôi tôm hiện nay không còn là bài toán của riêng kỹ thuật ao nuôi, mà là bài toán quản trị rủi ro trên toàn chuỗi, từ tôm bố mẹ, con giống, an toàn sinh học, quản lý môi trường cho đến cách phát hiện sớm và phản ứng kịp thời trước các dấu hiệu bất thường.

Từ góc nhìn này, bệnh tôm cũng cần được tiếp cận theo cách hoàn toàn khác. Thực tế cho thấy, việc chỉ nhìn bệnh theo từng tác nhân đơn lẻ như virus, vi khuẩn hay ký sinh trùng là chưa đủ để giải thích sự khác biệt giữa các ao nuôi. Nhiều trường hợp thiệt hại lớn không phải do một mầm bệnh cụ thể, mà là hệ quả của sự tích lũy rủi ro từ nhiều khâu – từ con giống, thức ăn, môi trường đến quy trình quản lý.

Các chuyên gia cho rằng, cách tiếp cận hiệu quả không còn là “ao đang mắc bệnh gì”, mà phải là “mắt xích nào trong chuỗi đang làm tăng rủi ro”. Khi kiểm soát tốt đầu vào, đảm bảo an toàn sinh học và duy trì môi trường ổn định, nguy cơ dịch bệnh sẽ giảm đáng kể.

Thị trường toàn cầu chuyển sang yêu cầu cao hơn về minh bạch, bền vững và trách nhiệm xã hội

 

Quản trị rủi ro: Hướng tới “trang trại số”

Ở cấp độ quản lý ngành, chuyển đổi số đang mở ra khả năng giám sát và điều hành hiệu quả hơn. Theo PGS.TS Đặng Thị Lụa, việc số hóa dữ liệu giúp cơ quan chức năng quản lý vùng nuôi, tàu thuyền và hoạt động sản xuất theo thời gian thực, qua đó nâng cao hiệu quả quản lý và đáp ứng các yêu cầu quốc tế về truy xuất nguồn gốc.

Định hướng này cũng được PGS.TS Nguyễn Hữu Ninh, Phó Vụ trưởng Vụ Khoa học và Công nghệ (Bộ NN&MT), nhấn mạnh tại Hội nghị. Theo ông, ngành cần đẩy mạnh nghiên cứu dịch tễ học, phát triển vaccine, chế phẩm sinh học thay thế kháng sinh, đồng thời ứng dụng công nghệ số, xây dựng cơ sở dữ liệu lớn và thúc đẩy các mô hình nuôi thông minh.

“Việc ứng dụng thành tựu của công nghệ 4.0, kết hợp với xây dựng hệ sinh thái dữ liệu và các mô hình sản xuất thông minh, sẽ là hướng đi quan trọng để nâng cao hiệu quả và tính bền vững của ngành thủy sản”, ông Ninh cho biết.

Về dài hạn, mục tiêu của ngành không chỉ là tăng sản lượng mà là xây dựng một hệ sinh thái sản xuất thông minh, nơi công nghệ hiện diện ở từng ao nuôi và từng mắt xích của chuỗi giá trị. Khi đó, ngành tôm Việt Nam mới có thể nâng cao năng lực cạnh tranh, thích ứng với biến đổi khí hậu và đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường toàn cầu.

Có thể thấy, AI và chuyển đổi số không còn là xu hướng, mà đã trở thành điều kiện tiên quyết cho sự phát triển của ngành tôm. Vấn đề đặt ra không phải là có áp dụng hay không, mà là áp dụng nhanh đến đâu, sâu đến mức nào và có đủ quyết tâm để thay đổi hay không.

Phạm Huệ

Ông Phùng Đức Tiến, nguyên Thứ trưởng Bộ NN&MT:

Nhận diện 4 “điểm nghẽn” cản trở sức cạnh tranh

Chi phí Logistics “ăn mòn” lợi nhuận: Đây là điểm nghẽn lớn nhất khi chi phí logistics chiếm tới 60-70% giá thành, làm suy yếu năng lực cạnh tranh của thủy sản Việt Nam trên trường quốc tế.

Sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu: Mỗi năm ngành tiêu thụ 5,9 triệu tấn thức ăn nhưng phần lớn vẫn phải nhập khẩu nguyên liệu, trong khi nghiên cứu về dinh dưỡng trong nước còn hạn chế.

Thách thức về môi trường: Tại Đồng bằng sông Cửu Long, nhiều vùng nuôi bị dịch bệnh, ô nhiễm khiến hệ số thức ăn cao nhưng tăng trưởng thấp. Dù đã có hệ thống quan trắc nhưng việc ứng dụng dữ liệu vào sản xuất thực tế vẫn chưa hiệu quả.

Nghịch lý trong nghiên cứu: Toàn ngành có hơn 12.400 cán bộ nghiên cứu và 44 giáo sư, nhưng nhiều đề tài sau khi nghiệm thu lại bị “cất ngăn kéo”, thiếu tính liên kết chuỗi. Trong khi đó, các doanh nghiệp dù phải tự chủ chi phí lại vận hành hiệu quả hơn.

 

TS Nguyễn Văn Long, Vụ trưởng Vụ Khoa học và Công nghệ (Bộ NN&MT):

Đẩy mạnh ứng dụng AI và đổi mới chuyển giao công nghệ

Dẫn thực tế từ chuyến công tác tại Trung Quốc, nước này đã ứng dụng trí tuệ nhân tạo rất mạnh trong nuôi thủy sản. Ngay cả tôm cỡ nhỏ cũng được AI theo dõi tăng trưởng hằng ngày nhằm kịp thời phát hiện biến động môi trường và đưa ra giải pháp xử lý. Đây là hướng đi Việt Nam cần tập trung triển khai trong thời gian tới. Chuyển giao công nghệ vào thực tiễn sản xuất và thương mại, gắn với công tác khuyến nông cũng được chú trọng. Dù thời gian qua đã đạt nhiều kết quả, ngành vẫn cần đổi mới phương thức chuyển giao để phù hợp hơn, hiệu quả hơn.

Dự kiến trong năm 2026, hệ thống cơ sở dữ liệu ngành sẽ hoàn thiện, tạo mạch thông tin chia sẻ xuyên suốt từ Trung ương đến từng người dân. Tuy nhiên, công nghệ số chỉ là công cụ, mục tiêu cuối cùng phải là bồi đắp vào 3 trụ cột chiến lược: Công nghệ giống, nguyên liệu đầu vào và xử lý môi trường.

P.V

Tin mới nhất

T2,25/05/2026