Ứng dụng phương pháp hệ thống sinh thái xã hội trong nghiên cứu nuôi tôm ở châu Á

[Người Nuôi tôm] – Các nghiên cứu gần đây cho thấy, để phát triển dài hạn, nuôi tôm cần được nhìn nhận như một hệ thống xã hội – sinh thái phức hợp, thay vì chỉ là hoạt động sản xuất đơn thuần

 

Tại Việt Nam, nuôi tôm tạo sinh kế cho khoảng 4,5 triệu lao động, cho thấy vai trò kinh tế – xã hội đặc biệt quan trọng. Trong bối cảnh hơn 80% sản lượng tôm toàn cầu tập trung tại châu Á như Trung Quốc, Thái Lan, Việt Nam, Indonesia,… Nghiên cứu mới đây của Kazi Atiah Taiyebi và các cộng sự đã đặt ra vấn đề về cách tiếp cận nuôi tôm không chỉ như một hoạt động sản xuất đơn lẻ, mà như một hệ thống phức hợp nơi các quá trình sinh thái, kinh tế và xã hội đan xen và tác động lẫn nhau. Thông qua tổng quan hệ thống quy mô lớn các nghiên cứu về nuôi tôm ở châu Á, nhóm tác giả đã đặt ra vấn đề cốt lõi của tính bền vững.

Hình 1. Mô tả sự phức tạp của hệ sinh thái xã hội (SES) trong nuôi tôm ở khu vực rừng ngập mặn, bao gồm phản hồi và tương tác giữa các thành phần khác nhau của SES. Phản hồi tích cực từ hệ sinh thái đến hệ thống xã hội khuếch đại sự mở rộng của các trang trại nuôi tôm. Tuy nhiên, phản hồi tiêu cực từ hệ thống xã hội đến hệ sinh thái có thể làm trầm trọng thêm sự suy thoái môi trường và gây ra những thay đổi trong hệ sinh thái xã hội (SES) của nuôi tôm ở khu vực ven biển

 

Việc tập trung sản xuất tôm tại châu Á khiến các vấn đề về dịch bệnh, biến đổi khí hậu, xung đột sử dụng đất, nước và thay đổi chính sách trong khu vực này có thể nhanh chóng lan tỏa ra toàn cầu. Trong bối cảnh đó, bài tổng quan hệ thống đặt câu hỏi trọng tâm: nghiên cứu nuôi tôm hiện nay đã xem xét đồng thời các biến số xã hội và sinh thái đến mức nào và cách tiếp cận hệ thống xã hội – sinh thái có thể đóng góp gì cho phát triển bền vững.

Nhóm tác giả thực hiện tổng quan hệ thống 113 bài báo nhằm nhận diện tiến triển nghiên cứu, các khoảng trống tri thức và định hướng tương lai, đồng thời nhấn mạnh nhu cầu áp dụng cách tiếp cận hệ thống xã hội – sinh thái trong nuôi tôm. Riêng tại châu Á, bộ dữ liệu chính gồm 108 nghiên cứu, trong đó 78% là nghiên cứu thực nghiệm; phần còn lại thuộc các dạng kết hợp như nghiên cứu chính sách, phương pháp, khái niệm hoặc ứng dụng.

Về trọng tâm nội dung, nghiên cứu nuôi tôm ở châu Á từ cuối thập niên 1980 chủ yếu chịu chi phối bởi góc nhìn môi trường (56%), trong khi các góc nhìn xã hội (21%), kinh tế (14%) và sinh thái (9%) chiếm tỷ lệ thấp hơn. Xét theo quy mô không gian, nghiên cứu cấp vùng chiếm ưu thế (55%), tiếp đến là cấp địa phương (34%), còn cấp quốc gia chỉ chiếm 8%, cho thấy nghiên cứu chủ yếu tập trung phân tích hệ quả ở quy mô trung gian hơn là theo dõi chuỗi nguyên nhân, kết quả dài hạn hoặc thiết kế chính sách ở tầm quốc gia.

Hình 2. Phân bố địa lý các bài báo nghiên cứu đã xuất bản về nuôi tôm ở châu Á

 

Một điểm đáng chú ý khác của tổng quan là phương pháp nghiên cứu: các nghiên cứu định lượng chiếm 45%, phương pháp hỗn hợp 36%, trong khi định tính thuần túy chỉ chiếm 18%. Cơ cấu này phần nào lý giải vì sao các biến số xã hội thường chỉ được đề cập kèm theo, thay vì được đo lường và phân tích sâu. Trong khi các chỉ tiêu môi trường và kỹ thuật dễ định lượng, những vấn đề như phân phối lợi ích, quyền tiếp cận đất và nước, năng lực thương lượng của nhóm yếu thế hay động lực chính sách lại đòi hỏi dữ liệu định tính dài hạn và thiết kế nghiên cứu xã hội học bài bản.

Tổng quan cũng cho thấy sự “lệch pha” rõ rệt giữa thành phần xã hội và sinh thái trong nghiên cứu nuôi tôm. Phần lớn bài báo tập trung vào khía cạnh sinh thái, trong khi tỷ lệ nghiên cứu chỉ tập trung vào yếu tố xã hội rất thấp; nhiều nghiên cứu có nhắc tới yếu tố xã hội nhưng chủ yếu ở mức mô tả, chưa làm rõ mối liên hệ với các biến sinh thái. Điều này phản ánh thực tế rằng các biến môi trường thường dễ đo lường, chi phí thấp và dễ chuẩn hóa hơn, trong khi tính bền vững lại thường bị phá vỡ ở các nút thắt xã hội như xung đột lợi ích, chi phí tuân thủ, bất bình đẳng thông tin và niềm tin vào cơ quan quản lý.

Ở tầng tác động môi trường – xã hội, bài báo dẫn chứng các tổn thất mang tính hệ thống. Theo WWF, khoảng 238.319 ha rừng ngập mặn đã bị chuyển đổi thành ao tôm tại các quốc gia sản xuất tôm hàng đầu trong hai thập kỷ qua, tương đương 38% diện tích rừng ngập mặn toàn cầu, kéo theo các vấn đề như mặn hóa đất, chuyển đổi ruộng lúa, điều kiện lao động và khả năng tiếp cận tài nguyên của nhóm nghèo. Cách tiếp cận hệ thống xã hội – sinh thái cho phép làm rõ các vòng phản hồi giữa thị trường, chính sách, môi trường và rủi ro xã hội trong chuỗi giá trị nuôi tôm.

Hình 3. Các biến số chính của các thành phần Hệ sinh thái xã hội (Xã hội, Sinh thái và Xã hội – Sinh thái) trong nuôi tôm và sự tương tác được đề xuất giữa các biến số để quản lý nuôi tôm bền vững ở châu Á (n = 108). Mũi tên chỉ ra sự tương tác tiềm năng giữa các biến số

 

Tuy nhiên, phát hiện quan trọng nhất của tổng quan này là dù khái niệm hệ thống xã hội – sinh thái đã được phát triển từ giữa những năm 2000, việc áp dụng vào nghiên cứu nuôi tôm vẫn còn rất hạn chế. Trong phạm vi châu Á, hầu như không có nghiên cứu nào tích hợp đầy đủ khung tiếp cận này; khi mở rộng ra toàn cầu, số nghiên cứu đáp ứng tiêu chí cũng chỉ ở mức rất ít và chủ yếu mới đề cập một số thuộc tính riêng lẻ như phản hồi hay quan hệ nhân quả, chưa sử dụng các mô hình động lực hệ thống để mô tả đầy đủ tương tác và biến đổi theo thời gian.

Theo phân tích của tác giả, sự “vắng mặt” của cách tiếp cận hệ thống xã hội – sinh thái không phải do kém phù hợp, mà chủ yếu xuất phát từ chi phí triển khai cao và yêu cầu dữ liệu phức tạp. Nghiên cứu theo hướng hệ thống đòi hỏi dữ liệu dài hạn, đa nguồn và thu thập ở nhiều cấp độ, từ hộ nuôi, cộng đồng đến chuỗi cung ứng và thể chế quản trị. Trong khi đó, phần lớn các nghiên cứu nuôi tôm hiện nay bị giới hạn bởi thời gian tài trợ ngắn, mục tiêu thiên về kỹ thuật và năng lực liên ngành còn hạn chế. Ngoài ra, dữ liệu xã hội thường khó tiếp cận do liên quan đến các vấn đề nhạy cảm ở địa phương.

Hàm ý đối với nuôi tôm bền vững toàn cầu là rõ ràng. Khi châu Á chiếm khoảng 82% sản lượng tôm thế giới, các tiêu chuẩn bền vững và biện pháp giảm tác động môi trường chỉ thực sự hiệu quả nếu đi kèm các cơ chế xã hội phù hợp, như chia sẻ lợi ích công bằng, tăng tiếng nói của nhóm nuôi nhỏ, minh bạch thông tin và tăng cường phối hợp liên ngành. Cách tiếp cận hệ thống xã hội – sinh thái giúp chuyển trọng tâm từ giảm tác động đơn lẻ sang nâng cao khả năng chống chịu của toàn hệ thống nuôi tôm.Nghiên cứu cho thấy, nuôi tôm bền vững không thể chỉ được đánh giá qua các chỉ tiêu kỹ thuật hay năng suất, mà cần được đặt trong bức tranh tổng thể của hệ thống xã hội sinh thái, nơi hoạt động sản xuất gắn chặt với biến đổi môi trường, sinh kế cộng đồng và quản trị tài nguyên. Trên cơ sở tổng quan 113 bài báo về nuôi tôm tại châu Á, nhóm tác giả chỉ ra rằng phần lớn các nghiên cứu hiện nay vẫn tập trung vào các yếu tố môi trường và sinh thái, trong khi khía cạnh xã hội thường chưa được quan tâm đúng mức hoặc chỉ được xem là yếu tố bổ trợ.

Một phát hiện đáng chú ý là đa số nghiên cứu mới dừng ở quy mô địa phương hoặc khu vực, ít nghiên cứu theo dõi dài hạn để hiểu được diễn biến của hệ thống qua thời gian. Khi có xem xét yếu tố xã hội như sinh kế, thị trường, xung đột sử dụng đất hay hành vi của người nuôi, các nghiên cứu lại chưa phân tích rõ mối quan hệ hai chiều và cơ chế tương tác giữa các yếu tố xã hội và sinh thái. Điều này khiến cho các khuyến nghị về phát triển bền vững thường tách rời, thiên về kỹ thuật hoặc thiên về quản lý, nhưng thiếu cái nhìn tổng hợp về tính liên kết trong toàn hệ thống.

Từ những khoảng trống đó, nghiên cứu nhấn mạnh nhu cầu phát triển các hướng tiếp cận tích hợp hơn trong tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo cần đưa tiếng nói của người nuôi, cộng đồng và các bên liên quan vào đánh giá; tăng cường phương pháp xã hội học và liên ngành; đồng thời xây dựng dữ liệu theo bối cảnh từng vùng nuôi để phản ánh đúng sự đa dạng của hệ sinh thái và mô hình sản xuất. Khung phân tích hệ thống xã hội – sinh thái được đề xuất có thể làm nền tảng xác định đầy đủ các cấu phần của hệ thống nuôi tôm, từ điều kiện sinh thái, dịch bệnh, rủi ro môi trường đến thể chế, thị trường và hành vi xã hội, qua đó hỗ trợ xây dựng các giải pháp thực tiễn và khả thi hơn.

Như vậy, để nuôi tôm phát triển bền vững và đóng góp ổn định cho an ninh lương thực, không thể chỉ tối ưu ao nuôi, con giống hay thức ăn, mà cần quản trị toàn diện hệ thống xã hội – sinh thái, bao gồm mối quan hệ giữa sản xuất, tài nguyên, cộng đồng và chính sách điều phối. Đây cũng là hướng tiếp cận quan trọng giúp ngành nuôi tôm thích ứng tốt hơn với biến đổi khí hậu, suy giảm hệ sinh thái ven biển và các thách thức xã hội ngày càng gia tăng.

Xuân Chinh