EHP: Tác động kinh tế của các đợt bùng phát

[Người Nuôi tôm] – EHP là vi bào tử trùng ký sinh trong gan tụy tôm, làm suy giảm khả năng tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng. Tôm nhiễm EHP tăng trưởng chậm, phân đàn mạnh, dẫn đến cỡ thu hoạch không đạt chuẩn và giá trị thương phẩm giảm đáng kể.

 

Quản lý ao nuôi và an toàn sinh học

Để kiểm soát hiệu quả EHP, công tác quản lý ao nuôi và an toàn sinh học cần được triển khai đồng bộ ngay từ đầu vụ. Ao nuôi phải được cải tạo đúng quy trình, áp dụng nghiêm ngặt các biện pháp an toàn sinh học nhằm hạn chế nguy cơ xâm nhập mầm bệnh. Việc phơi đáy ao hợp lý, siphon định kỳ trong suốt vụ nuôi giúp giảm tích tụ mầm bệnh trong trầm tích.

Đồng thời, người nuôi cần quản lý chặt chất lượng nước, sử dụng vi sinh phù hợp và điều chỉnh khẩu phần, lượng thức ăn hợp lý để giảm stress và nguy cơ nhiễm EHP.

An toàn sinh học cũng cần được thực hiện xuyên suốt từ trại giống, khâu vận chuyển con giống đến quản lý nguồn nước đầu vào. Các biện pháp lọc và xử lý nước phù hợp đóng vai trò then chốt trong việc ngăn chặn bào tử EHP và các tác nhân gây bệnh khác xâm nhập vào hệ thống nuôi.

Bảng 1. Tần suất khuyến nghị theo dõi sức khỏe và chẩn đoán tôm trong suốt một vụ nuôi

 

Giám sát sức khỏe định kỳ và chẩn đoán sớm

Nhiễm EHP thường diễn tiến âm thầm và chỉ được phát hiện khi đến giai đoạn thu hoạch, do đó việc theo dõi chủ động và chẩn đoán sớm đóng vai trò đặc biệt quan trọng.

Các biện pháp cần triển khai bao gồm đánh giá trực quan để nhận diện sớm hiện tượng tăng trưởng chậm và kích cỡ tôm không đồng đều, lấy mẫu định kỳ mô gan tụy để soi tươi nhằm phát hiện các dấu hiệu ban đầu, đồng thời kết hợp các phương pháp chẩn đoán vi thể và sinh học phân tử như PCR hoặc RT-PCR nhằm tăng độ chính xác và rút ngắn thời gian phát hiện mầm bệnh.

Can thiệp dinh dưỡng và thức ăn chức năng

Dinh dưỡng ngày càng đóng vai trò then chốt trong chiến lược quản lý EHP và giảm thiểu tổn thất kinh tế tại trại nuôi. Bên cạnh việc đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng cơ bản, các công thức thức ăn hiện đại còn tích hợp hợp chất hoạt tính sinh học giúp tăng cường miễn dịch, cải thiện sức khỏe đường ruột và nâng cao khả năng chống chịu mầm bệnh. Quản lý chất lượng nước Các ao nuôi tôm có điều kiện chất lượng nước ổn định, cân bằng sinh học phù hợp giữa nước và đất đáy ao thường giúp giảm thiểu stress, tăng cường sức khỏe vật nuôi và hạn chế sự phát triển của mầm bệnh. Việc duy trì chất lượng nước tốt thông qua kiểm soát các chỉ tiêu môi trường, ứng dụng vi sinh, xử lý sinh học và cải tạo nền đáy ao được xem là nền tảng quan trọng trong phòng ngừa dịch bệnh, trong đó có EHP.

Bảng 2. Khuyến nghị các chỉ tiêu chất lượng nước nhằm tối ưu tăng trưởng và chức năng miễn dịch của tôm

 

Tác động rõ rệt của EHP đến chi phí sản xuất

Ở những ao bị ảnh hưởng, khâu cải tạo phải thực hiện nghiêm ngặt hơn, bao gồm tháo cạn nước, vệ sinh đáy ao, khử trùng và xử lý vôi nhằm loại bỏ hoàn toàn bào tử EHP còn tồn lưu. Các yêu cầu này khiến chi phí đầu vào tăng thêm khoảng 15 – 28%, tùy mức độ nhiễm ở vụ nuôi trước. Ngoài chi phí cải tạo, tổng chi phí sản xuất còn gia tăng do chu kỳ nuôi kéo dài, nhu cầu lao động cao hơn và lượng vật tư sử dụng nhiều hơn.

Để xác định EHP, quy trình chẩn đoán được triển khai theo nhiều bước: đánh giá lâm sàng tại trại (tôm tăng trưởng chậm, gan tụy nhạt màu, phân trắng, hiệu quả sử dụng thức ăn giảm), soi tươi mô gan tụy dưới kính hiển vi nhằm phát hiện bào tử, khẳng định bằng kỹ thuật RT-PCR có độ nhạy và đặc hiệu cao. Căn cứ kết quả RT-PCR kết hợp biểu hiện lâm sàng, ao nuôi được phân thành ba nhóm: ao khỏe mạnh không phát hiện EHP; ao nhiễm trung bình (CT > 25); và ao nhiễm nặng (CT < 25).

Việc phân loại này giúp đánh giá chính xác tác động của EHP đến chi phí sản xuất theo từng mức độ nhiễm, đồng thời làm cơ sở xây dựng các biện pháp quản lý và phòng ngừa hiệu quả hơn

Bảng 3. Phân loại đặc điểm tôm nhiễm EHP so với tôm khỏe

 

Bảng 4. So sánh chi phí sản xuất theo cỡ thu hoạch và mức độ nhiễm EHP (Đơn vị: INR/crop, trừ khi có ghi chú khác

Bảng 5. Xếp hạng mức độ tác động của các cấu phần chi phí sản xuất (Thang điểm tác động trung bình: 1 = thấp, 5 = rất cao)

 

Các nghiên cứu và số liệu thực tế cho thấy EHP làm gia tăng chi phí sản xuất trên mỗi kg tôm, đồng thời có mối liên hệ chặt chẽ với các biểu hiện của hội chứng phân trắng (WFD). Tại những ao nhiễm EHP mức độ trung bình và nặng, chu kỳ nuôi không đạt hiệu quả kinh tế nếu thu hoạch ở cỡ 100 con/kg. Ngược lại, lợi nhuận chỉ được cải thiện khi kéo dài thời gian nuôi để thu hoạch ở cỡ 60 con/kg, nhờ mức giá bán cao hơn. Việc kiểm soát EHP hiệu quả giúp giảm chi phí sản xuất, qua đó cải thiện rõ rệt biên lợi nhuận cho người nuôi.

Trần My (lược dịch)

Nguồn: November/December 2025 Aqua Culture Asia Pacific