[Tạp chí Người Nuôi Tôm] – Phụ gia thức ăn Silvafeed TSP được nghiên cứu về khả năng kháng khuẩn in vitro chống lại các vi khuẩn gây bệnh nghiêm trọng ở cá.
Cung cấp nguồn thủy sản khỏe mạnh và sạch bệnh là rất quan trọng cho nuôi trồng thủy sản bền vững. Do các yếu tố rối loạn di truyền, tổn thương vật lý, mất cân bằng dinh dưỡng, mầm bệnh và ô nhiễm, dịch bệnh là nguyên nhân chính dẫn đến tỷ lệ chết cao và thiệt hại kinh tế đáng kể cho các trại nuôi (Austin và Austin, 2007). Lactococcus garvieae, Yersinia ruckeri, Vibrio anguillarum, Aeromonas hydrophila, Aeromonas salmonicida, Aeromonas bestiarum, Aeromonas sobria, Pseudomonas fluorescens, Pseudomonas anguilliseptica và Vagococcus salmoninarum là các tác nhân gây bệnh chủ yếu trong nuôi trồng thủy sản. Việc chữa trị dù rất quan trọng, nhưng cần xem xét đến các ảnh hưởng lên con người và môi trường. Các chiết xuất từ thực vật với hiệu quả kháng khuẩn chống lại các tác nhân gây bệnh chủ yếu trên cá đã được sử dụng để thay thế thuốc kháng sinh.
Vật liệu và phương pháp nghiên cứu
Hoạt tính kháng khuẩn của Silvafeed TSP được đánh giá bằng phương pháp khuếch tán giếng thạch của Kirby-Bauer (Stokes & cs., 1993). Đĩa petri chứa Mueller-Hilton agar. Dịch huyền phù vi khuẩn được chuẩn bị theo tiêu chuẩn Mc Farland 0.5 (1.5 x 108 CFU/mL).
Thí nghiệm 1: Silvafeed TSP được chuẩn bị ở 5 nồng độ khác nhau 0.05; 0.1; 0.25; 0.4; 0.5% và được kiểm tra hiệu quả trên vi khuẩn Gram (-): V. anguillarum, Y. ruckeri; Gram (+): L. garvieae; V. salmoninarum.
Thí nghiệm 2: Silvafeed TSP được chuẩn bị ở 6 nồng độ khác nhau 0.01; 0.02; 0.04; 0.06; 0.08; 0.1% và được kiểm tra hiệu quả trên tất cả các vi khuẩn gây bệnh (Bảng 1).
Các giếng được tẩm với Silvafeed TSP ở các nồng độ, sau đó đưa vào đĩa Petri và ủ ở nhiệt độ thích hợp cho vi khuẩn phát triển. Các vùng ức chế được đo lường và xếp loại như S (Nhạy cảm), I (Trung bình) hoặc R (Kháng) (Tanrıkul và Gultepe, 2011). Việc kiểm tra in vitro được lập lại 2 lần với PBS (phosphate buffer saline) như đối chứng âm và Florfenicol như đối chứng dương.
Bảng 1. Các chủng vi khuẩn gây bệnh được sử dụng trong nghiên cứu này
| Vi khuẩn gây bệnh Gram (–) | Vi khuẩn gây bệnh Gram (+) |
| Aeromonas bestiarum | Lactococcus garvieae |
| Aeromonas salmonicida | Vagococcus salmoninarum |
| Aeromonas sobria | |
| Aeromonas hydrophila | |
| Pseudomonas anguilliseptica | |
| Pseudomonas fluorescens | |
| Vibrio (Listonella) anguillarum | |
| Yersinia ruckeri |
Kết quả và thảo luận
Silvafeed TSP cho thấy khả năng ức chế cao chống lại vi khuẩn gây bệnh Gram âm (Bảng 2). Thực tế, các chủng vi khuẩn này nhạy cảm với Silvafeed TSP ở cả liều lượng thấp (≤0.04%), dù hàm lượng này thấp hơn liều lượng khuyến cáo.
Tuy nhiên, hoạt tính kháng khuẩn in vitro chỉ ở mức thấp đến trung bình đối với vi khuẩn Gram dương (Lactococcus garvieae và Vagococcus salmoninarum). Thật vậy, khả năng ức chế tương đối các chủng này chỉ thấy ở liều dùng cao nhất (≥0.4%).
Bảng 2. Kết quả hoạt tính kháng khuẩn in vitro của Silvafeed TSP chống lại các tác nhân gây bệnh chính ở cá (S=Nhạy cảm; I=Trung bình; R=Kháng)
|
Nhóm vi khuẩn |
Chủng vi khuẩn | Liều sử dụng Silvafeed TSP | |||||
| Thí nghiệm 1 (liều cao) | 0.05% | 0.1% | 0.25% | 0.4% | 0.5% | ||
| Gram – | Vibrio anguillarum | S | S | S | S | S | |
| S | S | S | S | S | |||
| Gram + | Lactococcus garvieae | R | R | R | I | I | |
| Gram + | Vagococcus salmoninarum | R | R | R | I | I | |
| Thí nghiệm 2 (liều thấp) | 0.01% | 0.02% | 0.04% | 0.06% | 0.08% | 0.1% | |
| Gram – | Aeromonas bestiarum | I | S | S | S | S | S |
| Gram – | Aeromonas salmonicida | S | S | S | S | S | S |
| Gram – | Aeromonas sobria | S | S | S | S | S | S |
| Gram – | Aeromonas hydrophila | S | S | S | S | S | S |
| Gram – | Pseudomonas anguilliseptica | I | I | S | S | S | S |
| Gram – | Pseudomonas fluorescens | I | I | S | S | S | S |
| Gram – | Vibrio anguillarum | S | S | S | S | S | S |
| Gram – | Yersinia ruckeri | S | S | S | S | S | S |
| Gram + | Lactococcus garvieae | R | R | R | R | R | R |
| Gram + | Vagococcus salmoninarum | R | R | R | R | R | R |

Hình 1. Hình ảnh về kỹ thuật khuếch tán giếng thạch Kirby-Bauer sử dụng Silvafeed TSP
Kết luận
Hai thí nghiệm kiểm tra in vitro khẳng định khả năng kháng khuẩn của Silvafeed TSP. Hơn nữa, Silvafeed TSP có vẻ rất hiệu quả trong việc chống lại vi khuẩn Gram âm, nhưng chỉ có hiệu quả vừa phải đối với vi khuẩn Gram dương. Các thử nghiệm in vivo vẫn cần thiết để khẳng định tiềm năng sử dụng của Silvafeed TSP trong việc kiểm soát dịch bệnh do vi khuẩn gây ra ở cá.
Ánh Dương Khang
Để biết thêm thông tin chi tiết về sản phẩm, vui lòng liên hệ:
CÔNG TY TNHH MTV DINH DƯỠNG ÁNH DƯƠNG KHANG
Địa chỉ: 90/19 đường số 2, KP. 1, P. Phú Mỹ, quận 7, TP. Hồ Chí Minh Điện thoại: 0909 488 208 (Cảnh Kính Châu)
Email: gdqb231@gmail.com
- Ánh Dương Khang li>
- in vivo li>
- Silvafeed®TSP li> ul>
- Indonesia: Hàng trăm triệu tôm hùm giống có nguy cơ thất thoát qua buôn lậu
- Siết chặt quản lý giống và bảo vệ môi trường vùng nuôi: Lời giải cho bài toán xuất khẩu tôm hùm bền vững
- Việt Nam và Australia công bố chiến lược hợp tác nghiên cứu nông nghiệp 10 năm: Hướng tới chuyển đổi xanh và ứng phó biến đổi khí hậu
- Cà Mau: Xu hướng nuôi tôm thẻ chân trắng ngắn ngày
- Xuất khẩu tôm 7 tháng đạt gần 2,9 tỷ USD, áp lực cạnh tranh ngày càng lớn
- Ấn Độ: Người nuôi tôm biểu tình, tẩy chay vụ thu hoạch do chi phí leo thang
- Giá tôm ngày 12/8: Thị trường tăng nhẹ, chưa đáp ứng kỳ vọng người nuôi
- Giá tôm thẻ ngày 11/8: Tiếp đà giảm từ 2.000-3.000 đồng/kg
- Ngành thủy sản Trung Quốc: Áp lực lớn khi giá bột cá, khô đậu nành tăng mạnh
- Tập đoàn Việt Úc chuyển đổi từ Aquafarm sang Aquatech: Bước ngoặt giúp thủy sản Việt Nam làm chủ công nghệ
Tin mới nhất
T7,15/08/2026
- Indonesia: Hàng trăm triệu tôm hùm giống có nguy cơ thất thoát qua buôn lậu
- Siết chặt quản lý giống và bảo vệ môi trường vùng nuôi: Lời giải cho bài toán xuất khẩu tôm hùm bền vững
- Việt Nam và Australia công bố chiến lược hợp tác nghiên cứu nông nghiệp 10 năm: Hướng tới chuyển đổi xanh và ứng phó biến đổi khí hậu
- Cà Mau: Xu hướng nuôi tôm thẻ chân trắng ngắn ngày
- Xuất khẩu tôm 7 tháng đạt gần 2,9 tỷ USD, áp lực cạnh tranh ngày càng lớn
- Ấn Độ: Người nuôi tôm biểu tình, tẩy chay vụ thu hoạch do chi phí leo thang
- Giá tôm ngày 12/8: Thị trường tăng nhẹ, chưa đáp ứng kỳ vọng người nuôi
- Giá tôm thẻ ngày 11/8: Tiếp đà giảm từ 2.000-3.000 đồng/kg
- Ngành thủy sản Trung Quốc: Áp lực lớn khi giá bột cá, khô đậu nành tăng mạnh
- Tập đoàn Việt Úc chuyển đổi từ Aquafarm sang Aquatech: Bước ngoặt giúp thủy sản Việt Nam làm chủ công nghệ
Các ấn phẩm đã xuất bản
- Xuất khẩu tôm 7 tháng đạt gần 2,9 tỷ USD, áp lực cạnh tranh ngày càng lớn
- Giá tôm ngày 12/8: Thị trường tăng nhẹ, chưa đáp ứng kỳ vọng người nuôi
- Giá tôm thẻ ngày 11/8: Tiếp đà giảm từ 2.000-3.000 đồng/kg
- Ngành thủy sản Trung Quốc: Áp lực lớn khi giá bột cá, khô đậu nành tăng mạnh
- Chỉ dẫn địa lý mở thêm dư địa nâng giá trị tôm sú Cà Mau
- Giá tôm giảm mạnh, nhiều cỡ thấp hơn từ 10.000–20.000 đồng/kg so với tháng 7
- Tìm giải pháp phát triển bền vững ngành tôm hùm Việt Nam
- Giá tôm ngày 8/8: Thương lái chưa tăng giá, tôm 20 con/kg đạt 175.000 đồng/kg
- Khánh thành Nhà máy sản xuất thức ăn thủy sản Cà Mau – C.P. Việt Nam
- Cà Mau thúc đẩy nhân rộng mô hình nuôi tôm RAS-IMTA, hướng tới 1.500 ha nuôi công nghệ cao
- An toàn sinh học: Giải pháp then chốt cho bài toán dịch bệnh thủy sản
- Sử dụng sóng siêu âm để tính sinh khối ao nuôi tôm
- Máy sưởi ngâm: Cách mạng hóa nghề nuôi tôm ở Việt Nam
- Waterco: Giải pháp thiết bị hàng đầu trong nuôi trồng thủy sản
- GROSHIELD: “Trợ thủ đắc lực” giúp tôm đề kháng vững vàng hàng ngày, sẵn sàng về đích
- Năm mới, nỗi lo cũ: “Làm sao để tăng cường đề kháng cho tôm?”
- Vi sinh: Giải pháp mục tiêu toàn diện
- Grobest Việt Nam: Tiên phong ra mắt sản phẩm thức ăn chức năng hàng ngày Groshield, nâng cao tối đa sức đề kháng, hướng đến những vụ tôm về đích thành công trong năm tới
- Solagron Vietnam: Nhà sản xuất vi tảo công nghiệp đầu tiên mang dấu ấn Việt Nam
- Giải pháp giảm phát thải trong nuôi trồng thủy sản từ bột cá thủy phân













