[Người Nuôi Tôm] – Tôm càng xanh (Macrobrachium rosenbergii) là loài giáp xác nước ngọt có giá trị kinh tế cao, nhưng bản chất vẫn là đối tượng có nguồn gốc nhiệt đới. Vì vậy, nhiệt độ thấp là một trong những rào cản lớn khi phát triển nuôi tôm càng xanh ở các vùng có mùa đông rõ rệt, đặc biệt là miền Bắc Việt Nam.

Nguồn ảnh: Enzootic
Một nghiên cứu mới trên Aquaculture Reports đã đánh giá tác động của stress lạnh kéo dài trong 40 ngày ở các mức 18°C, 20°C, 22°C và 25°C đến tăng trưởng, đáp ứng chống oxy hóa, biểu hiện gen stress và chất lượng cơ thịt của tôm càng xanh. Kết quả cho thấy nhiệt độ dưới 20°C làm giảm rõ tăng trưởng, tỷ lệ sống và chất lượng dinh dưỡng của thịt tôm.
Trong nghiên cứu, nhóm 25°C có kết quả tốt nhất, với tỷ lệ sống 96,67%, khối lượng cuối đạt 5,77 g/con và tỷ lệ tăng trọng 145,83%. Ở 22°C, tôm vẫn tăng trưởng khá, tỷ lệ sống đạt 93,33% và tỷ lệ tăng trọng 117,60%. Tuy nhiên, khi nhiệt độ giảm xuống 20°C, tăng trưởng giảm rất mạnh: tỷ lệ tăng trọng chỉ còn 19,03%. Ở 18°C, tác động trở nên nghiêm trọng hơn, tỷ lệ sống chỉ còn 60% và tôm bị giảm khối lượng so với ban đầu. Như vậy, có thể hiểu thực tế như sau: 25°C là mức thuận lợi; 22°C là mức còn chấp nhận được; 20°C là ngưỡng stress rõ; còn 18°C là mức nguy hiểm nếu kéo dài. Đây là thông tin rất quan trọng cho miền Bắc, nơi nhiệt độ nước ao có thể xuống dưới 20°C trong mùa đông và giai đoạn giao mùa.
Nhiệt độ thấp làm giảm trao đổi chất và tăng trưởng
Tôm càng xanh là động vật biến nhiệt, nên nhiệt độ cơ thể và tốc độ trao đổi chất phụ thuộc trực tiếp vào nhiệt độ nước. Khi nước nằm trong khoảng thuận lợi, hoạt động enzyme tiêu hóa, hấp thu dinh dưỡng, vận động và lột xác diễn ra bình thường. Ngược lại, khi nhiệt độ giảm, tôm giảm bắt mồi, tiêu hóa chậm, chuyển hóa năng lượng kém hơn và tăng trưởng bị đình trệ. Ở mức 20°C và 18°C, tôm không còn ưu tiên năng lượng cho tăng trưởng mà phải chuyển sang duy trì sống sót. Năng lượng từ thức ăn và dự trữ cơ thể được dùng để chống stress, duy trì hoạt động cơ bản, ổn định tế bào và sửa chữa tổn thương. Vì vậy, dù vẫn được cho ăn, tôm vẫn lớn chậm, FCR có nguy cơ tăng và chất lượng ao dễ xấu nếu người nuôi không giảm khẩu phần.
Nhiệt độ thấp gây stress oxy hóa
Một cơ chế quan trọng được nghiên cứu chỉ ra là stress lạnh làm tăng áp lực oxy hóa. Khi tôm bị lạnh kéo dài, cơ thể tạo ra nhiều gốc oxy phản ứng. Nếu lượng gốc oxy này vượt quá khả năng kiểm soát, chúng sẽ gây tổn thương màng tế bào, lipid, protein và mô. Để tự bảo vệ, tôm tăng hoạt động các enzyme chống oxy hóa như SOD, CAT và T-AOC ở gan tụy, cơ và mang. Đây là phản ứng thích nghi ban đầu. Tuy nhiên, chỉ số MDA, dấu hiệu của tổn thương lipid, cũng tăng rõ ở cơ và mang tại các mức 20°C và 18°C. Điều này cho thấy cơ thể tôm không chỉ “đang phản ứng” mà đã xuất hiện tổn thương tế bào. Điểm đáng chú ý là ở 20°C, nhiều phản ứng phòng vệ tăng mạnh, nghĩa là tôm vẫn còn khả năng chống chịu. Nhưng ở 18°C, một số chỉ tiêu có xu hướng suy giảm, cho thấy stress có thể đã vượt quá khả năng bù đắp sinh lý. Nói ngắn gọn: 20°C là ngưỡng tôm còn gồng được; 18°C là ngưỡng bắt đầu kiệt sức nếu kéo dài.
Khi nhiệt độ thấp: Gen stress HSP70 và HSP90 được kích hoạt
Nghiên cứu cũng ghi nhận sự tăng biểu hiện của HSP70 và HSP90. Đây là các gen mã hóa protein sốc nhiệt, có vai trò bảo vệ và sửa chữa protein trong tế bào khi cơ thể gặp stress. Khi nhiệt độ thấp làm rối loạn cấu trúc protein, HSP70 và HSP90 được kích hoạt để giúp tế bào duy trì ổn định. Tuy nhiên, biểu hiện của các gen này thường tăng mạnh ở khoảng 20°C rồi giảm ở 18°C. Điều này cho thấy ở 20°C, tôm còn huy động được hệ thống bảo vệ; nhưng khi lạnh sâu hơn, khả năng bảo vệ bị suy yếu. Đây là cơ sở sinh học giải thích vì sao tôm càng xanh giảm sống và giảm tăng trưởng rõ khi nhiệt độ xuống dưới 20°C.
Nhiệt độ thấp làm giảm chất lượng thịt
Stress lạnh không chỉ làm tôm chậm lớn mà còn ảnh hưởng đến chất lượng thịt. Ở các nhóm 20°C và 18°C, hàm lượng protein thô, tro và giá trị năng lượng trong cơ giảm. Điều này cho thấy tôm phải sử dụng nhiều nguồn dinh dưỡng trong cơ thể để chống chịu stress, thay vì tích lũy thành mô cơ. Các nhóm axit amin quan trọng cũng bị ảnh hưởng. Hàm lượng axit amin thiết yếu, axit amin tạo vị ngon và tổng axit amin giảm ở nhiệt độ thấp. Điều này có thể làm giảm vị ngọt, vị umami và giá trị dinh dưỡng của thịt tôm. Đáng chú ý hơn, các axit béo có giá trị như ARA, EPA, DHA, cũng như tổng nhóm n-3 và n-6 PUFA, đều giảm dưới tác động của lạnh. Đây là các axit béo quan trọng đối với giá trị dinh dưỡng và chất lượng cảm quan của sản phẩm thủy sản. Vì vậy, nếu tôm càng xanh bị lạnh kéo dài trước thu hoạch, sản phẩm có thể không chỉ nhỏ hơn mà còn kém chất lượng hơn.

Nếu tôm càng xanh bị lạnh kéo dài trước thu hoạch, sản phẩm có thể không chỉ nhỏ hơn mà còn kém chất lượng hơn
Khuyến nghị kỹ thuật
Với miền Bắc, không nên định hướng nuôi tôm càng xanh thương phẩm ngoài trời quanh năm nếu không có biện pháp kiểm soát nhiệt. Cách hợp lý hơn là tổ chức sản xuất theo mùa vụ, né giai đoạn nhiệt độ thấp.
Thứ nhất, bố trí mùa vụ theo giai đoạn nước ấm. Với ao đất hoặc ruộng lúa, nên thả giống khi nhiệt độ nước đã ổn định, thường từ khoảng tháng 4–5 tùy vùng, và cần chủ động thu hoạch hoặc thu tỉa trước khi nhiệt độ nước giảm xuống dưới 22°C kéo dài. Không nên để tôm cỡ nhỏ hoặc tôm đang tăng trưởng mạnh gặp rét cuối vụ.
Thứ hai, coi 20°C là ngưỡng cảnh báo quản lý. Khi nhiệt độ nước xuống gần 20°C, cần giảm khẩu phần, không ép tôm ăn, tăng kiểm tra sàng ăn, ruột, gan tụy và đáy ao. Nếu vẫn cho ăn như mùa ấm, thức ăn dư dễ làm xấu nước, trong khi tôm lại không chuyển hóa tốt.
Thứ ba, thiết kế ao có vùng trú sâu. Ao quá nông hoặc ruộng lúa mực nước thấp rất dễ dao động nhiệt ngày đêm. Với mô hình nuôi miền Bắc, nên có mương bao hoặc vùng sâu hơn để tôm trú khi trời lạnh. Mực nước sâu và ổn định giúp giảm sốc nhiệt tốt hơn.
Thứ tư, không nên nuôi qua đông trong ao hở nếu không có giải pháp giữ nhiệt. Nếu cần giữ giống, giữ tôm bố mẹ hoặc vèo tôm qua giai đoạn lạnh, nên dùng bể xi măng, bể composite, ao nhỏ có mái che, nhà màng hoặc hệ thống có gia nhiệt. Mục tiêu tối thiểu là giữ nước trên 22°C để giảm stress, tốt hơn là trên 24°C nếu muốn tôm tiếp tục ăn và tăng trưởng.
Thứ năm, ưu tiên ương giống có kiểm soát nhiệt. Thay vì thả giống sớm ra ao khi thời tiết chưa ổn định, nên ương trong nhà màng hoặc bể có kiểm soát nhiệt đến khi thời tiết phù hợp. Cách này giúp rút ngắn thời gian ngoài ao, giảm rủi ro rét đầu vụ và tạo đàn giống khỏe hơn.
Thứ sáu, dùng dinh dưỡng hỗ trợ nhưng không lạm dụng. Trong giai đoạn giao mùa có thể cân nhắc bổ sung vitamin C, vitamin E, khoáng, acid hữu cơ, nucleotide, probiotic hoặc chất hỗ trợ chống oxy hóa để tăng sức chống chịu. Tuy nhiên, các giải pháp này chỉ hỗ trợ, không thể thay thế quản lý nhiệt độ. Nếu nước xuống 18–20°C kéo dài, bổ sung thức ăn chức năng cũng khó bù được tổn thương do lạnh.
Thứ bảy, phát triển hướng chọn giống chịu lạnh. Về lâu dài, nếu muốn mở rộng tôm càng xanh ở miền Bắc, cần quan tâm chọn lọc đàn có khả năng chịu lạnh tốt, duy trì ăn và tăng trưởng ở nhiệt độ thấp hơn. Đây là hướng quan trọng để giảm phụ thuộc vào mùa vụ và tăng tính ổn định của sản xuất.
Stress lạnh ảnh hưởng đến tôm càng xanh thông qua bốn cơ chế chính: giảm trao đổi chất, tăng stress oxy hóa, kích hoạt gen stress và làm suy giảm chất lượng cơ thịt. Trong đó, 20°C là ngưỡng cần đặc biệt chú ý, còn 18°C là mức nguy hiểm nếu kéo dài. Với miền Bắc, mô hình phù hợp nhất là nuôi theo mùa ấm, thu hoạch trước rét, kết hợp ương giống hoặc giữ đàn trong hệ thống có kiểm soát nhiệt. Nếu nuôi ao đất hoặc ruộng lúa, cần có mương sâu, quản lý thức ăn theo nhiệt độ và tránh kéo dài vụ nuôi sang mùa đông. Nói ngắn gọn: tôm càng xanh có thể phát triển ở miền Bắc, nhưng không nên nuôi như một đối tượng quanh năm ngoài trời nếu không có giải pháp chống lạnh rõ ràng.
ThS. Lê Xuân Chinh
Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Chất lượng tôm giống là yếu tố quyết định hiệu quả nuôi tôm càng xanh. Người nuôi nên chọn giống từ cơ sở uy tín, có nguồn gốc rõ ràng; tôm đồng đều kích cỡ (3 – 5 cm, tỷ lệ đồng cỡ trên 90%), khỏe mạnh, phản xạ nhanh, không dị hình và không có dấu hiệu bệnh. Trước khi thả nuôi cần kiểm tra sức khỏe, thích nghi độ mặn và thực hiện thuần dưỡng đúng kỹ thuật để nâng cao tỷ lệ sống.
- Stress lạnh li>
- tôm càng xanh li> ul>
- Công nghệ multi-omics: Giảm phụ thuộc cắt cuống mắt tôm bố mẹ
- Giá tôm thẻ nguyên liệu ngày 13/7 tại các nhà máy: Tăng 1.000 đồng/kg với các cỡ tôm lớn
- Giá tôm thẻ nguyên liệu ngày 11/7 tại các nhà máy: Dao động trong khoảng từ 55.000-180.000 đồng/kg
- Bệnh ấu trùng hậu ấu trùng trong suốt (TPD): Trung Quốc ghi nhận ổ dịch, sẵn sàng chẩn đoán
- Giải pháp động cơ không chổi than: Giảm 50% chi phí điện trong nuôi tôm
- Giá tôm thẻ nguyên liệu ngày 10/7 tại các nhà máy tăng 1.000-3.000 đồng/kg tùy kích cỡ
- Minh Phú Khánh An: Tăng tốc đầu tư, kỳ vọng tạo động lực mới cho ngành tôm Cà Mau
- Biến rác thành tiền: Mô hình tận dụng phụ phẩm trái cây kết hợp vi sinh bản địa
- Bệnh phân trắng: Giải pháp kiểm soát giảm tái phát hiệu quả
- Giá thu mua tôm thẻ nguyên liệu ngày 9/7: Dao động từ 58.000–194.000 đồng/kg tùy các kích cỡ
Tin mới nhất
T2,13/07/2026
- Công nghệ multi-omics: Giảm phụ thuộc cắt cuống mắt tôm bố mẹ
- Giá tôm thẻ nguyên liệu ngày 13/7 tại các nhà máy: Tăng 1.000 đồng/kg với các cỡ tôm lớn
- Stress lạnh ở tôm càng xanh: Cơ chế ảnh hưởng và khuyến nghị kỹ thuật
- Giá tôm thẻ nguyên liệu ngày 11/7 tại các nhà máy: Dao động trong khoảng từ 55.000-180.000 đồng/kg
- Bệnh ấu trùng hậu ấu trùng trong suốt (TPD): Trung Quốc ghi nhận ổ dịch, sẵn sàng chẩn đoán
- Giải pháp động cơ không chổi than: Giảm 50% chi phí điện trong nuôi tôm
- Giá tôm thẻ nguyên liệu ngày 10/7 tại các nhà máy tăng 1.000-3.000 đồng/kg tùy kích cỡ
- Minh Phú Khánh An: Tăng tốc đầu tư, kỳ vọng tạo động lực mới cho ngành tôm Cà Mau
- Biến rác thành tiền: Mô hình tận dụng phụ phẩm trái cây kết hợp vi sinh bản địa
- Bệnh phân trắng: Giải pháp kiểm soát giảm tái phát hiệu quả
Các ấn phẩm đã xuất bản
- Giá tôm thẻ nguyên liệu ngày 13/7 tại các nhà máy: Tăng 1.000 đồng/kg với các cỡ tôm lớn
- Giá tôm thẻ nguyên liệu ngày 11/7 tại các nhà máy: Dao động trong khoảng từ 55.000-180.000 đồng/kg
- Stress lạnh ở tôm càng xanh: Cơ chế ảnh hưởng và khuyến nghị kỹ thuật
- Công nghệ multi-omics: Giảm phụ thuộc cắt cuống mắt tôm bố mẹ
- Bệnh ấu trùng hậu ấu trùng trong suốt (TPD): Trung Quốc ghi nhận ổ dịch, sẵn sàng chẩn đoán
- Giá tôm thẻ nguyên liệu ngày 10/7 tại các nhà máy tăng 1.000-3.000 đồng/kg tùy kích cỡ
- Minh Phú Khánh An: Tăng tốc đầu tư, kỳ vọng tạo động lực mới cho ngành tôm Cà Mau
- Biến rác thành tiền: Mô hình tận dụng phụ phẩm trái cây kết hợp vi sinh bản địa
- Giải pháp động cơ không chổi than: Giảm 50% chi phí điện trong nuôi tôm
- Bệnh phân trắng: Giải pháp kiểm soát giảm tái phát hiệu quả
- An toàn sinh học: Giải pháp then chốt cho bài toán dịch bệnh thủy sản
- Sử dụng sóng siêu âm để tính sinh khối ao nuôi tôm
- Máy sưởi ngâm: Cách mạng hóa nghề nuôi tôm ở Việt Nam
- Waterco: Giải pháp thiết bị hàng đầu trong nuôi trồng thủy sản
- GROSHIELD: “Trợ thủ đắc lực” giúp tôm đề kháng vững vàng hàng ngày, sẵn sàng về đích
- Năm mới, nỗi lo cũ: “Làm sao để tăng cường đề kháng cho tôm?”
- Vi sinh: Giải pháp mục tiêu toàn diện
- Grobest Việt Nam: Tiên phong ra mắt sản phẩm thức ăn chức năng hàng ngày Groshield, nâng cao tối đa sức đề kháng, hướng đến những vụ tôm về đích thành công trong năm tới
- Solagron Vietnam: Nhà sản xuất vi tảo công nghiệp đầu tiên mang dấu ấn Việt Nam
- Giải pháp giảm phát thải trong nuôi trồng thủy sản từ bột cá thủy phân













