Tôm Việt xuất khẩu: Rủi ro tuân thủ không chỉ ở vùng nuôi

[Người Nuôi Tôm] – Một lô tôm Việt Nam vừa được ghi nhận trên Hệ thống cảnh báo nhanh về thực phẩm và thức ăn chăn nuôi của EU (RASFF) do hàm lượng phụ gia E452 (polyphosphates) vượt giới hạn cho phép. Dù được đánh giá ở mức “không nghiêm trọng”, vụ việc cho thấy yêu cầu tuân thủ đối với tôm xuất khẩu sang EU và các thị trường chủ lực không chỉ đặt ra tại vùng nuôi, mà còn kéo dài đến khâu chế biến và kiểm soát thành phẩm.

Tập đoàn Minh Phú đã kiến nghị Chính phủ, các Bộ, ngành và địa phương có các giải pháp phù hợp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp và hỗ trợ ngành tôm phát triển bền vững

 

EU đang kiểm soát tôm Việt Nam như thế nào?

EU áp dụng hệ thống kiểm soát an toàn thực phẩm trên nhiều khâu, từ dư lượng và chất ô nhiễm đến phụ gia, ghi nhãn và truy xuất nguồn gốc. Theo thông tin từ Thương vụ Việt Nam tại Pháp, ngày 22/7/2026, RASFF ghi nhận thông báo số 2026.6481 đối với một lô tôm Việt Nam do hàm lượng E452 ở mức 6.100 mg/kg, vượt giới hạn 5.000 mg/kg theo quy định áp dụng cho nhóm sản phẩm liên quan. RASFF đánh giá mức độ rủi ro là “không nghiêm trọng”.

E452 không phải phụ gia bị EU cấm sử dụng. Vấn đề là phụ gia phải được sử dụng đúng loại, đúng nhóm sản phẩm, đúng giới hạn và điều kiện quy định. Theo quy định của EU, nhóm E338–452 có mức tối đa 5.000 mg/kg, biểu thị theo P₂O₅, đối với nhóm nhuyễn thể và giáp xác đã qua chế biến, đông lạnh hoặc cấp đông sâu cùng một số nhóm sản phẩm liên quan.

Đáng chú ý, RASFF là cơ chế để các cơ quan chức năng trong mạng lưới trao đổi nhanh thông tin về rủi ro an toàn thực phẩm; thông tin có thể được sử dụng để triển khai các biện pháp kiểm soát hoặc thu hồi khi cần thiết. Vì vậy, một vấn đề phát hiện tại một thị trường có thể được chia sẻ và theo dõi tại các thị trường khác trong EU.

 

Rủi ro của tôm xuất khẩu không còn chỉ nằm ở ao nuôi

Trong nhiều năm, các vấn đề về kháng sinh, hóa chất, dư lượng thuốc thú y và truy xuất nguồn gốc thường được xem là những rào cản lớn đối với tôm Việt Nam tại EU. Đây vẫn là những yêu cầu quan trọng. Tuy nhiên, khi nguyên liệu bước vào nhà máy, doanh nghiệp phải tiếp tục kiểm soát nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến sự phù hợp của sản phẩm, trong đó có việc sử dụng phụ gia, điều kiện chế biến, kiểm nghiệm thành phẩm, ghi nhãn và truy xuất.

Với tôm đông lạnh, phụ gia có thể phục vụ những chức năng công nghệ nhất định nhưng đồng thời tạo thêm yêu cầu tuân thủ. Doanh nghiệp phải kiểm soát loại phụ gia, nhóm sản phẩm, mức và điều kiện sử dụng cũng như thông tin ghi nhãn. Với phosphates, việc đánh giá còn phải căn cứ đúng nhóm thực phẩm và cách biểu thị giới hạn theo P₂O₅.

Điều này đặt ra yêu cầu kiểm soát không chỉ ở phòng kiểm nghiệm, mà trong cả quá trình sản xuất. Từ phụ gia, công thức xử lý đến chế biến, kiểm nghiệm và ghi nhãn, doanh nghiệp cần bảo đảm sự thống nhất giữa quy trình thực tế, hồ sơ kỹ thuật và yêu cầu của thị trường đích.

Trong bối cảnh xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang EU 6 tháng đầu năm 2026 đạt 536,7 triệu USD, giảm 0,8% so với cùng kỳ, trong khi VASEP ghi nhận yêu cầu ngày càng cao về chất lượng, chứng nhận và truy xuất, năng lực kiểm soát tại nhà máy đang trở thành một yếu tố quan trọng để duy trì thị trường này.

 

Khi tăng trưởng xuất khẩu đi cùng áp lực tuân thủ

Bối cảnh này càng đáng chú ý khi ngành tôm Việt Nam đang duy trì tốc độ tăng trưởng cao nhưng thị trường không đồng đều. Theo VASEP, 6 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu tôm đạt 2,3 tỷ USD, tăng 13,6%, chiếm 40,5% tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản. Tăng trưởng chủ yếu được thúc đẩy bởi nhu cầu từ Trung Quốc và Hồng Kông, trong khi các thị trường như EU có diễn biến thận trọng hơn.

Riêng xuất khẩu thủy sản sang EU đạt 536,7 triệu USD, giảm 0,8% trong cùng kỳ. VASEP đồng thời ghi nhận người mua quốc tế có xu hướng đặt đơn hàng nhỏ và ngắn hạn hơn, trong khi yêu cầu về an toàn thực phẩm, chứng nhận, truy xuất nguồn gốc và tiến độ giao hàng ngày càng cao.

Điều này tạo ra một bài toán mới cho doanh nghiệp tôm: tăng sản lượng xuất khẩu không đồng nghĩa với giảm rủi ro tuân thủ. Khi thị trường EU vận hành với một mạng lưới dữ liệu và cảnh báo liên thông, khả năng kiểm soát, lưu trữ và truy xuất thông tin của doanh nghiệp cũng trở thành một phần của năng lực cạnh tranh.

Nói cách khác, để giữ thị trường EU, doanh nghiệp không chỉ cần sản xuất được tôm đạt chuẩn, mà còn phải có khả năng chứng minh sản phẩm đạt chuẩn bằng dữ liệu và hồ sơ đủ tin cậy.

 

Thuế chồng thuế, tôm Việt thêm bất lợi

Tại cuộc họp báo của VASEP ngày 7/8 vừa qua, bà Lê Hằng, Phó Tổng Thư ký VASEP, cho biết từ ngày 24/7, hàng hóa của nhiều quốc gia xuất khẩu thủy sản lớn vào Hoa Kỳ bắt đầu chịu thuế bổ sung theo Mục 301. Việt Nam chịu mức 12,5%, cao hơn mức 10% áp dụng với Ecuador, Ấn Độ và Indonesia. Theo bà Hằng, khi cộng thêm các khoản thuế phòng vệ thương mại, tổng mức thuế đối với một số sản phẩm tôm đông lạnh Việt Nam xuất khẩu sang Hoa Kỳ có thể lên tới gần 30%.

Mức chênh lệch thuế đang làm gia tăng bất lợi về giá cho tôm Việt Nam, trong khi Ecuador tiếp tục mở rộng xuất khẩu sang Hoa Kỳ nhờ lợi thế về thuế, khoảng cách địa lý và chi phí logistics. Trong tháng 6, xuất khẩu tôm Ecuador sang Hoa Kỳ tăng khoảng 60%, trong khi nhập khẩu tôm từ Việt Nam giảm 27%, theo số liệu được VASEP dẫn tại cuộc họp báo. Trước sức ép này, doanh nghiệp Việt Nam được khuyến nghị đẩy mạnh các sản phẩm chế biến, giá trị gia tăng để giảm phụ thuộc vào cạnh tranh về giá.

Minh Trí

Từ sau quyết định của Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) ngày 23/7, thủy sản Việt Nam thuộc nhóm chịu thuế Section 301 ở mức 12,5%, cao hơn mức 10% áp dụng với Ecuador, Ấn Độ, Indonesia và một số đối thủ cạnh tranh. Mức chênh lệch này dù chỉ 2,5 điểm phần trăm, nhưng có thể ảnh hưởng đáng kể đến các hợp đồng tôm đông lạnh vốn có biên lợi nhuận thấp.

Trong bối cảnh tôm Việt Nam cùng lúc chịu sức ép từ tiêu chuẩn kỹ thuật, thuế quan và cạnh tranh về giá, dư địa để doanh nghiệp cạnh tranh bằng chi phí ngày càng thu hẹp. Khi đó, kiểm soát chất lượng và tuân thủ không còn là yêu cầu riêng của vùng nuôi hay bộ phận kiểm nghiệm, mà trở thành năng lực xuyên suốt từ nguyên liệu, chế biến đến thành phẩm. Một lô hàng vượt giới hạn phụ gia có thể bị cảnh báo, trong khi một bất lợi về thuế có thể làm mất lợi thế về giá. Vì vậy, kiểm soát rủi ro từ sớm, chuẩn hóa quy trình và xây dựng hệ thống dữ liệu đủ tin cậy để chứng minh sự phù hợp sẽ ngày càng quan trọng đối với doanh nghiệp muốn duy trì thị trường và sức cạnh tranh cho tôm Việt Nam.

E452 (Polyphosphates) là gì?

  • Là nhóm phụ gia thực phẩm được phép sử dụng trong một số sản phẩm theo quy định của EU.
  • Có tác dụng giữ nước, ổn định cấu trúc và hạn chế hao hụt trong chế biến, cấp đông.
  • Việc sử dụng phải đúng mục đích công nghệ, đúng đối tượng và đúng giới hạn hàm lượng theo quy định (tối đa 5.000 mg/kg).
  • Vượt ngưỡng cho phép có thể khiến sản phẩm bị ghi nhận trên hệ thống RASFF.

Khuyến nghị cho doanh nghiệp xuất khẩu tôm sang EU

  • Rà soát công thức sử dụng phụ gia, đặc biệt là phosphates và polyphosphates.
  • Kiểm nghiệm bổ sung các chỉ tiêu về phụ gia trước khi xuất khẩu.
  • Chuẩn hóa hồ sơ kỹ thuật, hồ sơ truy xuất và thông tin ghi nhãn.
  • Cập nhật thường xuyên các quy định mới của EU về phụ gia thực phẩm.
  • Phối hợp chặt chẽ với nhà nhập khẩu để thống nhất yêu cầu kỹ thuật và phương pháp kiểm nghiệm.

Tin mới nhất

CN,11/10/2026