Tia cực tím (UV): Khử trùng nước an toàn trong nuôi tôm

[Người Nuôi Tôm] – Khử trùng bằng tia cực tím (UV) ở bước sóng 254 nm được đánh giá là giải pháp không sử dụng hóa chất, giúp xử lý nước hiệu quả mà không ảnh hưởng đến tôm, các loài thủy sinh có lợi hay hệ vi khuẩn nitrat hóa trong bộ lọc sinh học.

 

Kiểm soát chất lượng nước và mầm bệnh là yếu tố then chốt quyết định tỷ lệ sống và hiệu quả nuôi tôm

 

Khác với clo, ozone hoặc kháng sinh, tia UV không để lại dư lượng hóa chất trong nước, đồng thời không làm suy giảm hoạt động của hệ vi sinh có lợi. Khi sử dụng đúng liều, công nghệ này có khả năng bất hoạt nhiều tác nhân gây bệnh phổ biến như Vibrio, Aeromonas, Pseudomonas, virus gây bệnh đốm trắng (WSSV) và nhiều mầm bệnh khác trong nguồn nước cấp cũng như nước tuần hoàn.

Theo khuyến cáo, liều chiếu xạ từ 40–80 mJ/cm² có thể kiểm soát hiệu quả hầu hết vi khuẩn và virus phổ biến trong các trại giống và hệ thống RAS. Trong thực tế, đèn UV thường được lắp trên đường nước cấp trước khi đưa vào bể nuôi; đối với hệ thống RAS, nước được xử lý bằng UV sau các công đoạn lọc cơ học và lọc sinh học nhằm giảm tải mầm bệnh trước khi quay trở lại bể nuôi.

Việc ứng dụng tia UV không chỉ góp phần hạn chế nguy cơ bùng phát dịch bệnh, giảm sự phụ thuộc vào kháng sinh mà còn nâng cao an toàn sinh học, phù hợp với xu hướng nuôi tôm bền vững hiện nay.

 

Tia UV giúp kiểm soát hiệu quả các mầm bệnh quan trọng trên tôm

Trong nuôi tôm, nguồn nước có thể mang theo nhiều tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, virus, nấm và ký sinh trùng. Trong đó, tia cực tím (UV) bước sóng 254 nm đặc biệt hiệu quả trong việc bất hoạt vi khuẩn và virus, nhưng hiệu quả đối với bào tử nấm hoặc ký sinh trùng thấp hơn, do đó có thể cần kết hợp thêm các biện pháp xử lý khác.

Đối với các bệnh nguy hiểm trên tôm, tia UV có khả năng kiểm soát hiệu quả nhiều tác nhân gây bệnh nếu được sử dụng đúng liều lượng. Các nghiên cứu cho thấy, liều UV từ 60-80 mJ/cm² được xem là tiêu chuẩn trong các trại sản xuất giống, nhằm hạn chế nguy cơ lây lan của các virus nguy hiểm như WSSV và IHHNV. Trong hệ thống nuôi tuần hoàn (RAS), liều 40 mJ/cm² thường đáp ứng yêu cầu kiểm soát vi khuẩn, trong khi các cơ sở từng xuất hiện dịch bệnh do virus nên duy trì mức khoảng 80 mJ/cm² để tăng hiệu quả khử trùng.

Mặc dù một số mầm bệnh có thể bị bất hoạt ở liều tương đối thấp, các chuyên gia vẫn khuyến nghị vận hành hệ thống UV ở mức 60–80 mJ/cm² trong các trại giống tôm để đảm bảo hiệu quả đối với cả vi khuẩn và virus, đồng thời tăng mức độ an toàn sinh học cho toàn bộ hệ thống nuôi.

 

Vì sao tia UV an toàn cho tôm và hệ vi sinh có lợi?

Nhiều người nuôi lo ngại tia cực tím (UV) có thể gây ảnh hưởng đến tôm vì có khả năng tiêu diệt vi khuẩn. Tuy nhiên, trên thực tế, quá trình khử trùng bằng UV chỉ diễn ra bên trong buồng phản ứng kín. Nước được dẫn qua thiết bị, tiếp xúc với tia UV trong thời gian rất ngắn rồi quay trở lại hệ thống nuôi. Tôm, ấu trùng và các sinh vật nuôi không tiếp xúc trực tiếp với bức xạ UV nên không bị ảnh hưởng.

Bên cạnh đó, tia UV ở bước sóng 254 nm không làm thay đổi thành phần hóa học của nước. Sau xử lý, nước không chứa dư lượng hóa chất, không làm biến đổi pH, không làm giảm oxy hòa tan và không tạo ra các chất độc hại như khi sử dụng một số chất khử trùng hóa học.

Một ưu điểm quan trọng khác là tia UV không ảnh hưởng đến hệ vi khuẩn nitrat hóa có lợi trong bộ lọc sinh học. Các vi khuẩn này bám trên vật liệu lọc để chuyển hóa amoniac và nitrit thành nitrat, trong khi đèn UV chỉ bất hoạt các vi sinh vật trôi nổi trong dòng nước đi qua buồng phản ứng. Vì vậy, hiệu quả của hệ thống lọc sinh học vẫn được duy trì.

 

Các vị trí ứng dụng tia UV trong hệ thống nuôi tôm

Xử lý nước cấp

Nước cấp là con đường chính đưa mầm bệnh xâm nhập vào trại nuôi. Lắp đặt hệ thống UV trên đường ống nước đầu vào giúp giảm nguy cơ đưa vi khuẩn và virus từ nguồn nước vào hệ thống.

Đối với các trại giống sử dụng nước ngầm, độ truyền tia UV (UVT) thường cao (80–95%), nên hiệu quả khử trùng rất tốt. Nguồn nước mặt như sông, kênh thường có độ đục lớn, UVT thấp hơn (40–70%), vì vậy cần lọc cơ học trước khi xử lý bằng UV để nâng cao hiệu quả.

Tích hợp trong hệ thống nuôi tuần hoàn (RAS)

Trong hệ thống RAS, đèn UV thường được lắp sau bộ lọc sinh học. Cách bố trí này giúp nước đã được loại bỏ chất rắn lơ lửng trước khi đi qua buồng UV, tăng khả năng truyền tia và nâng cao hiệu quả khử trùng. Đồng thời, các mầm bệnh phát sinh từ bộ lọc sinh học sẽ được bất hoạt trước khi nước quay trở lại bể nuôi.

Thông thường, hệ thống RAS vận hành với liều UV 40–80 mJ/ cm² cho toàn bộ lưu lượng nước tuần hoàn. Do nước được tuần hoàn nhiều lần mỗi ngày, hiệu quả tích lũy trong việc kiểm soát mầm bệnh rất cao.

Ứng dụng trong trại sản xuất giống tôm

Ở trại giống, nước sử dụng cho tôm bố mẹ, bể ấp và bể ương cần được xử lý nghiêm ngặt vì đây là giai đoạn nhạy cảm nhất đối với dịch bệnh.

Nước biển sau khi lọc cơ học được khử trùng bằng UV với liều 60–80 mJ/cm² trước khi cấp vào hệ thống. Nước dùng cho bể nuôi tôm bố mẹ thường áp dụng liều khoảng 80 mJ/cm² nhằm giảm nguy cơ xâm nhập của các virus nguy hiểm như WSSV và IHHNV.

Nước sử dụng cho bể ấp và ương ấu trùng cũng được xử lý ở mức 80 mJ/cm² để hạn chế tối đa mầm bệnh, góp phần nâng cao tỷ lệ sống của ấu trùng và đảm bảo an toàn sinh học cho toàn bộ quy trình sản xuất giống.

 

Lựa chọn công suất hệ thống UV trong nuôi tôm

Công suất hệ thống UV cần được thiết kế dựa trên lưu lượng nước xử lý, chất lượng nguồn nước và liều UV mục tiêu. Trong thực tế, lưu lượng càng lớn hoặc nguồn nước có độ truyền tia UV (UVT) càng thấp thì hệ thống càng cần nhiều đèn hoặc nhiều buồng phản ứng để đảm bảo hiệu quả khử trùng.

Đối với các ứng dụng trong nuôi tôm, một số thông số tham khảo như sau:

Lưu ý: Số lượng và công suất đèn UV cần được tính toán theo lưu lượng thực tế, độ truyền tia UV của nguồn nước và yêu cầu khử trùng của từng hệ thống.

 

Xử lý sơ bộ: Yếu tố quyết định hiệu quả của tia UV

Hiệu quả của hệ thống UV phụ thuộc rất lớn vào độ truyền tia UV (UVT) của nước. Nếu nước chứa nhiều chất rắn lơ lửng, tảo hoặc chất hữu cơ, tia UV sẽ bị hấp thụ hoặc cản trở, làm giảm khả năng bất hoạt mầm bệnh. Vì vậy, trước khi đưa nước qua thiết bị UV cần có bước xử lý sơ bộ phù hợp.

Đối với các trang trại nuôi tôm, việc kết hợp lọc cơ học trước khi xử lý bằng UV không chỉ nâng cao hiệu quả tiêu diệt mầm bệnh, mà còn giúp giảm số lượng đèn cần lắp đặt, tiết kiệm điện năng và kéo dài tuổi thọ hệ thống. Đây là một trong những yêu cầu quan trọng để công nghệ UV phát huy hiệu quả tối đa trong thực tế sản xuất.

Hiểu Lam (tổng hợp)

Xem thêm:

Khử trùng nước ao nuôi tôm: Bí quyết từ những farm nuôi thành công

Các tác động của tia UVA lên tôm thẻ chân trắng

Tin mới nhất

T7,10/10/2026