EHP và giải pháp ứng phó trong mô hình nuôi tôm ao đất TLSS-547

[Người Nuôi Tôm] – Enterocytozoon hepatopenaei (EHP) là vi bào tử trùng ký sinh nội bào bắt buộc, được phát hiện lần đầu tiên trên tôm sú (Penaeus monodon) tại Thái Lan năm 2009. Sau đó, EHP nhanh chóng bùng phát thành dịch bệnh trên rộng khắp các vùng nuôi tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) và tôm sú tại châu Á lẫn châu Mỹ Latinh. Tại Việt Nam, EHP được ghi nhận đầu tiên vào năm 2009 trên đối tượng tôm sú mắc hội chứng phân trắng. Cho đến nay, EHP đã trở thành một trong những tác nhân nguy hiểm nhất, gây thiệt hại kinh tế vô cùng nghiêm trọng cho ngành nuôi tôm.

 

Đặc điểm sinh học và cơ chế gây bệnh của EHP

Khác với các tác nhân gây chết cấp tính hàng loạt như virus gây bệnh đốm trắng (WSSV) hay vi khuẩn gây bệnh hoại tử gan tụy cấp tính (AHPND), EHP không làm tôm chết hàng loạt ngay lập tức. Bào tử EHP xâm nhập và ký sinh trực tiếp vào tế bào biểu mô ống gan tụy – cơ quan đảm nhận chức năng tiêu hóa, hấp thu dinh dưỡng và dự trữ năng lượng cốt lõi của tôm. Tại đây, chúng sử dụng dưỡng chất và năng lượng dự trữ của cơ thể chủ để phục vụ cho quá trình nhân lên, khiến tôm bị kiệt quệ dinh dưỡng và không thể sinh trưởng bình thường.

Biểu hiện đặc trưng nhất khi tôm nhiễm EHP là tôm còi cọc, chậm lớn, lệch cỡ và tỷ lệ phân đàn trong ao rất cao. Tôm rất khó “rút size” qua các kỳ kiểm tra, đặc biệt biểu hiện rõ rệt nhất khi tôm đạt kích cỡ từ 100 – 150 con/kg trở đi. Bên cạnh đó, tôm thường bị stress, cơ thịt đục nhạt, vỏ mỏng, gan tụy teo nhỏ nhợt nhạt và đường ruột trống rỗng hoặc đứt đoạn. Phân tôm vụn nát và có thể xuất hiện phân trắng nổi ở góc ao.

Biểu hiện đặc trưng nhất khi tôm nhiễm EHP là tôm còi cọc, chậm lớn, lệch cỡ và tỷ lệ phân đàn trong ao rất cao

 

Nhiều nghiên cứu khoa học (Aranguren và ctv, 2017) đã chứng minh mối liên hệ chặt chẽ giữa EHP và hội chứng phân trắng (WFD). Khi gan tụy bị EHP gây tổn thương nghiêm trọng, tôm suy giảm sức đề kháng, tạo điều kiện thuận lợi cho các tác nhân cơ hội khác tấn công – đặc biệt là các chủng vi khuẩn Vibrio có độc lực cao. Sự kết hợp này gây bong tróc tế bào biểu mô ruột và hình thành các dải phân trắng. Khả năng lây truyền của EHP được xác định qua hai con đường chính:

  • Lây truyền theo chiều ngang: Bào tử EHP từ tôm bệnh thải ra môi trường qua phân, tồn tại bền vững trong nước, trầm tích bùn đáy hoặc bám vào các ký sinh chủ trung gian rồi lây nhiễm cho các cá thể khỏe mạnh trong ao.
  • Lây truyền theo chiều dọc: Bào tử EHP truyền từ tôm bố mẹ nhiễm bệnh sang tôm giống thế hệ sau.

 

Các phương pháp chẩn đoán EHP hiện nay

Để chủ động phát hiện và đánh giá nguy cơ nhiễm EHP, người nuôi có thể ứng dụng các phương pháp chẩn đoán từ đơn giản đến hiện đại sau:

  • Chẩn đoán cảm quan & Dấu hiệu bệnh lý: Quan sát tốc độ tăng trưởng, độ đồng đều của đàn tôm, vỏ tôm mềm mỏng, đường ruột nhỏ/trống, phân nát hoặc có phân trắng xuất hiện.
  • Soi tươi dưới kính hiển vi: Lấy khối gan tụy hoặc ruột tươi đặt trên lam kính, nhỏ dung dịch nước muối sinh lý 0,9% và quan sát ở vật kính 100X. Phương pháp này giúp phát hiện định hướng các khối bào tử hình bầu dục, tuy nhiên độ nhạy không cao khi mức độ nhiễm còn thấp.
  • Mô bệnh học (Histopathology): Nhuộm mẫu mô gan tụy bằng phương pháp H&E (Hematoxylin & Eosin). Quan sát dưới kính hiển vi sẽ thấy tổn thương tế bào biểu mô ống gan tụy và các đám bào tử EHP hình elip bắt màu xanh đặc trưng của thuốc nhuộm.
  • Sinh học phân tử (PCR / Real-time PCR / LAMP): Đây là phương pháp có độ chính xác và độ nhạy cao nhất hiện nay. Kỹ thuật PCR/q-PCR hoặc khuếch đại đẳng nhiệt (LAMP) cho phép phát hiện EHP ngay cả ở mật độ bào tử rất thấp trong giai đoạn tôm giống hoặc giai đoạn đầu vụ nuôi.

 

Giải pháp kiểm soát EHP trên mô hình TLSS-547 của Tập đoàn Thăng Long

Hiện nay, chưa có thuốc đặc trị triệt để bào tử EHP khi tôm đã nhiễm bệnh nặng. Do đó, nguyên tắc hành động cốt lõi là “Phòng bệnh hơn chữa bệnh”. Ứng dụng mô hình nuôi tôm nhiều giai đoạn trong ao bạt bờ TLSS-547 của Tập đoàn Thăng Long, quy trình phòng ngừa EHP toàn diện được triển khai đồng bộ qua 4 mắt xích kỹ thuật:

Giải pháp kiểm soát EHP trên mô hình TLSS-547 của Tập đoàn Thăng Long

 

1. Quản lý an toàn sinh học nghiêm ngặt

An toàn sinh học là yếu tố quyết định hàng đầu. Cần thực hiện kiểm soát dịch bệnh nghiêm ngặt ở tất cả các khâu sản xuất:

  • Sát trùng hệ thống ao nuôi: Sau khi thu hoạch, tiến hành vệ sinh sạch sẽ bạt ao. Ngâm đáy ao (duy trì mực nước 20 – 30 cm) bằng sản phẩm vôi nóng QuickLime (thành phần CaO) với liều lượng 150 kg/1.000 m2 để nâng pH triệt tiêu bào tử. Hố siphon tiến hành ngâm dung dịch HCl (37%) pha với nước với tỷ lệ 10%. Các vỉ oxy đáy được ngâm khử trùng trong dung dịch Chlorine 300 ppm.
  • Kiểm soát đầu vào: Bắt buộc chọn tôm giống sạch bệnh, tiến hành xét nghiệm q-PCR để loại bỏ hoàn toàn các lô giống nhiễm EHP. Khách hàng nên lựa chọn các công ty chuyên sản xuất tôm giống có thương hiệu uy tín trên thị trường với công nghệ xử lý nước có phương pháp phòng ngừa EHP.
  • Chống lây nhiễm chéo: Công nhân khu nuôi phải tuân thủ quy định khử trùng tay chân, dụng cụ lao động được phân vùng riêng biệt cho từng ao.

 

2. Quản lý mùa vụ và mật độ nuôi

  • Ngắt vụ triệt để, phơi ao ít nhất 3 – 4tuần giữa các vụ nuôi nhằm cắt đứt vòng đời lây nhiễm của mầm bệnh.
  • Tùy theo mùa vụ và điều kiện hạ tầng, điều chỉnh mật độ thả phù hợp, tối ưu ở mức 80 – 120 con/m2 để giảm áp lực tải lượng sinh học lên môi trường.
  • Áp dụng quy trình nuôi nhiều giai đoạn (ít nhất từ 2 – 3 giai đoạn) giúp quản lý môi trường dễ dàng, giảm chi phí vận hành và san sẻ rủi ro ở giai đoạn tôm nhỏ.

 

3. Quản lý môi trường nước và sử dụng vi sinh

Nguồn nước cấp phải đi qua hệ thống lắng/lọc khép kín và xử lý triệt để mầm bệnh trước khi đưa vào ao nuôi. Trong quá trình nuôi, hạn chế thay nước ở giai đoạn tôm nhỏ; thay vào đó tăng cường duy trì chất lượng nước bằng dòng vi sinh chuyên biệt của Tập đoàn Thăng Long:

  • Phối hợp 10 L NutriPro + 10 kg Zeolite/1.000 m3 nước, hòa đều tạt vào buổi tối lúc 7-9 giờ sáng, định kỳ 2-5 ngày/lần để làm sạch môi trường nước và lắng tụ chất lơ lửng.
  • Ủ 500 g AquaChip (hoặc AquaChip Plus) + 3 kg mật đường + 50 L nước sạch, sục khí liên tục 12– 24 giờ và tạt vào buổi tối lúc 20 giờ, định kỳ 2-5 ngày/lần/1.000 m3 nhằm duy trì hệ vi sinh có lợi và ức chế vi khuẩn có hại.

 

4. Dinh dưỡng bổ sung và tăng cường sức đề kháng

Xây dựng chế độ dinh dưỡng chuẩn xác là chìa khóa giúp tôm hấp thu tốt, duy trì tốc độ tăng trưởng và tăng cường hệ miễn dịch. Tập đoàn Thăng Long khuyến cáo sử dụng dòng thức ăn cao cấp Beikesu trong giai đoạn ương dèo để tôm phát triển khung thân chắc khỏe. Đồng thời, phối hợp bộ sản phẩm dinh dưỡng bổ sung chuyên sâu của Thăng Long trộn vào thức ăn hàng ngày:

  • Vimax 506 (5 – 10 g/kg): Tăng cường chức năng gan tụy, giải độc và bảo vệ tế bào gan.
  • Enzy (5 – 10 g/kg): Bổ sung enzym ngoại sinh, kích thích tiêu hóa và tăng hiệu suất hấp thu.
  • Tiger Men Plus (5 – 10 mL/kg): Men tiêu hóa hỗ trợ phục hồi và cân bằng vi sinh đường ruột.
  • Pro-Min (10 – 15 mL/kg): Cân bằng khoáng chất và điện giải, giúp tôm nhanh tạo vỏ sau mỗi chu kỳ lột xác.
  • Allicin (3 – 5 g/kg): Kháng khuẩn tự nhiên từ tinh chất tỏi, bảo vệ hệ tiêu hóa. Tỏi có khả năng ức chế sự phát triển của vi bào tử EHP đã được nhiều nghiên cứu chứng minh như: Sritunyalucksana et al. (2018–2020), Otta, Patil et al. (ICAR – Central Institute of Brackishwater Aquaculture – CIBA, Ấn Độ, 2016–2019), Nutanong et al. (2020).

Trước tình hình dịch bệnh EHP diễn biến phức tạp, việc chủ động phòng bệnh từ sớm bằng các giải pháp kỹ thuật đồng bộ là con đường duy nhất giúp người nuôi bảo vệ thành quả sản xuất. Tập đoàn Thăng Long luôn cam kết đồng hành, mang đến những sản phẩm chất lượng cao cùng quy trình kỹ thuật tối ưu, hỗ trợ Quý khách hàng vượt qua thách thức, hướng tới những mùa vụ bội thu thành công!

Kỹ sư thủy sản

 Võ Văn Nhật

Xem thêm:

Công nghệ sinh học vô hiệu hóa vi bào tử trùng EHP trong nuôi tôm

Mô hình TLSS (Thanglong Smart System): Bảo vệ sức khoẻ tôm nuôi trong mùa mưa