[Người Nuôi Tôm] – Từ kiểm soát dịch bệnh, tối ưu thức ăn, ứng dụng AI, quản trị dữ liệu đến nuôi cá biển tuần hoàn và sản xuất tôm đơn tính, nhiều giải pháp công nghệ của Israel được giới thiệu tại hội thảo ngày 25/8, mở thêm hướng tiếp cận cho ngành thủy sản Việt Nam trong nâng cao hiệu quả sản xuất và đáp ứng yêu cầu của các thị trường xuất khẩu.
Ngày 25/8/2026, hội thảo trực tuyến “Công nghệ nuôi trồng thủy sản – Từ ao nuôi đến thị trường xuất khẩu cao cấp”, với chủ đề “Giải pháp Israel – nâng tầm ngành thủy sản Việt Nam”, đã kết nối các chuyên gia, doanh nghiệp công nghệ Israel cùng đại diện các tổ chức, doanh nghiệp trong lĩnh vực thủy sản Việt Nam.
Chương trình do các đối tác Israel và Việt Nam phối hợp tổ chức, với sự tham gia của Phòng Kinh tế và Thương mại thuộc Đại sứ quán Israel tại Việt Nam, cộng đồng AquaculTech cùng các đơn vị liên quan. Nội dung hội thảo tập trung vào những bài toán đang đặt ra trong nuôi trồng thủy sản như kiểm soát dịch bệnh, hiệu quả sử dụng thức ăn, quản lý đàn nuôi, thích ứng với điều kiện môi trường, truy xuất nguồn gốc và phát triển các mô hình nuôi có mức độ kiểm soát cao.

Hình ảnh buổi hội thảo tại đầu cầu Hội Thủy sản Việt Nam
Kiểm soát dịch bệnh trên tôm
Dịch bệnh là một trong những yếu tố ảnh hưởng lớn đến hiệu quả và tính ổn định của nghề nuôi tôm. Tại hội thảo, Công ty ViAqua Therapeutics giới thiệu giải pháp can thiệp RNA, đưa vật liệu RNA đặc hiệu vào cơ thể tôm thông qua thức ăn nhằm hỗ trợ kiểm soát một số tác nhân gây bệnh.
Theo ông Elad Zohar, phụ trách phát triển kinh doanh của ViAqua, các tác nhân như virus gây hội chứng đốm trắng (WSSV) và vi bào tử trùng EHP có thể gây thiệt hại từ tỷ lệ chết cao đến giảm tăng trưởng, ảnh hưởng hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) và độ đồng đều kích cỡ.

Ông Elad Zohar, đại diện Công ty ViAqua Therapeutics, giới thiệu giải pháp công nghệ RNA nhằm hỗ trợ kiểm soát các tác nhân gây bệnh trên tôm
Công nghệ của ViAqua sử dụng các chuỗi RNA đặc hiệu được bảo vệ bằng chất mang. Sau khi được tôm hấp thụ, RNA được giải phóng trong tế bào và kích hoạt cơ chế giúp nhận diện, phân hủy RNA của tác nhân gây bệnh, qua đó hạn chế sự nhân lên của virus.
Theo doanh nghiệp, giải pháp có thể tích hợp vào thức ăn hiện hữu, không đòi hỏi thay đổi lớn trong quy trình cho ăn. Các chuỗi RNA được nhân bản thông qua quá trình lên men, xử lý thành dạng bột và tích hợp vào thức ăn hoặc phủ lên thức ăn thương phẩm.
Các nghiên cứu được trình bày tại hội thảo cho thấy sản phẩm đạt tỷ lệ sống tương đối (RPS) khoảng 70-80% trong một số thử nghiệm với WSSV và IHHNV. Với EHP, thử nghiệm năm 2024 ghi nhận xu hướng cải thiện FCR và tăng trưởng.
Tuy nhiên, ViAqua cho biết các kết quả này vẫn cần được tiếp tục kiểm chứng trong điều kiện ao nuôi thương mại. Doanh nghiệp cũng đang hoàn thiện các bước pháp lý và hướng tới hợp tác với các đối tác để đưa giải pháp vào chương trình sản xuất thực tế.
Điểm đáng chú ý của hướng tiếp cận này là chuyển trọng tâm từ xử lý khi dịch bệnh đã xảy ra sang chủ động can thiệp vào quá trình phát triển của tác nhân gây bệnh. Với ngành tôm, đây là hướng công nghệ có thể được quan tâm trong bối cảnh kiểm soát dịch bệnh ngày càng gắn với yêu cầu giảm rủi ro và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Ứng dụng AI trong nuôi trồng thủy sản
Cũng tại hội thảo, Công ty GoSmart Precision Farming đã giới thiệu hệ thống camera và AI nhằm hỗ trợ người nuôi theo dõi những diễn biến dưới nước, từ hành vi ăn, sức khỏe đến tăng trưởng của đàn cá.
Theo đại diện GoSmart, mục tiêu của hệ thống là tạo ra một “đôi mắt dưới nước”, giúp người nuôi có thêm dữ liệu theo thời gian thực thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào quan sát thủ công. Hệ thống sử dụng ba camera ở các vị trí khác nhau, trong đó biocamera đặt ở độ sâu khoảng 6 m để quan sát đàn cá theo chiều ngang.
Dữ liệu hình ảnh được thuật toán phân tích nhằm đánh giá hoạt động cho ăn, phát hiện những thay đổi bất thường và hỗ trợ cảnh báo sớm về sức khỏe đàn nuôi. Hệ thống có thể xác định thời điểm bắt đầu, kết thúc cho ăn và theo dõi diễn biến của đàn cá trong quá trình này.

Ông Jonathan, đại diện Công ty GoSmart Precision Farming, giới thiệu hệ thống camera kết hợp AI nhằm thu thập và phân tích dữ liệu về hành vi cho ăn, sức khỏe, sinh khối và tăng trưởng của đàn cá
Theo phần trình bày tại hội thảo, một biểu đồ cho ăn bất thường có thể trở thành tín hiệu để người quản lý kiểm tra sức khỏe đàn cá. Hệ thống cũng cho phép thiết lập ngưỡng cảnh báo về số lượng cá chết và gửi thông báo đến điện thoại khi số liệu vượt mức bình thường.
Biocamera còn được sử dụng để ước tính sinh khối và trọng lượng trung bình. Theo doanh nghiệp, hệ thống có thể lấy mẫu khoảng 1.000-3.000 cá thể mỗi ngày trong vài giờ, từ đó cung cấp dữ liệu về phân bố kích thước và tăng trưởng của đàn cá.
Dữ liệu được tích hợp trên nền tảng BluePilot, kết nối với các cảm biến môi trường và hỗ trợ theo dõi thức ăn, oxy, năng lượng, nhân công. Trợ lý Gili được phát triển để hỗ trợ phân tích dữ liệu và đưa ra cảnh báo cho người quản lý. Hệ thống hiện được giới thiệu đã triển khai tại khoảng 9 quốc gia với 40 khách hàng.
Điểm đáng chú ý của giải pháp là dữ liệu hình ảnh không chỉ được sử dụng để quan sát mà được chuyển thành thông tin phục vụ trực tiếp cho quyết định quản lý, nhất là trong cho ăn, theo dõi sức khỏe và đánh giá sinh khối.
Nuôi cá biển tuần hoàn trên bờ
Một trong những nội dung đáng chú ý tại hội thảo là giải pháp nuôi cá biển trên bờ theo mô hình tuần hoàn nước, hướng tới giảm phụ thuộc vào nguồn nước biển và hạn chế phát sinh chất thải. Đại diện Công ty Pure Blue Fish đã giới thiệu mô hình nuôi cá biển sử dụng hệ thống tuần hoàn nước, trong đó nước được tái sử dụng liên tục trong quá trình sản xuất.
Theo đại diện doanh nghiệp, hệ thống sử dụng nước ngọt pha muối và khoáng chất để tạo môi trường phù hợp với từng loài cá. Nước sau đó được tuần hoàn qua hệ thống lọc sinh học. Lượng nước bổ sung chủ yếu là phần thất thoát do bay hơi, qua đó giảm sự phụ thuộc vào nguồn nước biển bên ngoài.

Đại diện Pure Blue Fish giới thiệu mô hình nuôi cá biển trên bờ với hệ thống tuần hoàn nước
Mô hình cho phép kiểm soát các thông số môi trường trong quá trình nuôi, đồng thời không cần kết nối trực tiếp với biển. Đây là cơ sở để doanh nghiệp hướng tới việc xây dựng trang trại tại những khu vực gần thị trường tiêu thụ.
Việc đưa trang trại đến gần người tiêu dùng có thể rút ngắn chuỗi cung ứng, giảm thời gian vận chuyển và cho phép sản phẩm được thu hoạch theo nhu cầu. Mỗi lô cá cũng được ghi nhận lịch sử nuôi nhằm phục vụ truy xuất nguồn gốc.
Công ty Pure Blue Fish cho biết đã vận hành trang trại thương mại tại Israel với cá hồng Mỹ và đang mở rộng sang Hoa Kỳ, Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam. Hệ thống được thiết kế theo dạng mô-đun, cho phép triển khai từ quy mô nhỏ và mở rộng khi nhu cầu tăng.
Theo doanh nghiệp, mô hình không kết nối trực tiếp với biển còn giúp giảm nhu cầu bơm, thay nước biển và hạn chế tác động đến môi trường xung quanh. Đây là hướng tiếp cận nhằm tăng mức độ chủ động trong nuôi cá biển, đồng thời giảm sự phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên.
Quản trị trang trại bằng dữ liệu
Bên cạnh các giải pháp về công nghệ nuôi, tại hội thảo, Công ty Aqua Manager giới thiệu cách tiếp cận quản lý trang trại dựa trên dữ liệu, nhằm hỗ trợ người nuôi theo dõi và quản trị hiệu quả hơn các hoạt động sản xuất.
Theo ông Nir Tzubary, đại diện doanh nghiệp, Aqua Manager đã có khoảng 25 năm hoạt động trong lĩnh vực này, hiện cung cấp giải pháp cho gần 200 khách hàng tại gần 60 quốc gia.

Ông Nir Tzubary, đại diện Aqua Manager, trình bày giải pháp quản trị trang trại dựa trên dữ liệu
Nền tảng theo dõi nhiều nhóm dữ liệu như thức ăn, tồn kho, chi phí, FCR, tăng trưởng, tỷ lệ chết, di chuyển đàn cá và hoạt động thu hoạch. Dữ liệu được quản lý theo từng lô, cho phép truy xuất quá trình phát triển của cá từ đàn bố mẹ đến các bể, lồng nuôi và giai đoạn thu hoạch.
Theo Aqua Manager, việc quản lý dữ liệu theo lô giúp doanh nghiệp nhìn lại toàn bộ lịch sử sản xuất, qua đó xác định những yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng. Hệ thống cũng hỗ trợ theo dõi lượng thức ăn sử dụng, tồn kho, chi phí và hiệu quả chuyển đổi thức ăn.
Nền tảng Aqua4 có thể tích hợp dữ liệu từ camera, cảm biến và các hệ thống khác. Người quản lý có thể đối chiếu điều kiện môi trường với tốc độ tăng trưởng, tỷ lệ chết và hiệu quả của từng lồng, đồng thời xác định nhóm lồng cần ưu tiên kiểm tra.
Doanh nghiệp cũng giới thiệu trợ lý AI Aqua8, cho phép người dùng đặt câu hỏi bằng ngôn ngữ tự nhiên và yêu cầu hệ thống phân tích các chỉ số như lượng thức ăn, FCR, oxy, tỷ lệ chết hoặc sản lượng giữa các cơ sở.
Việc đưa AI vào hệ thống quản trị cho thấy bước phát triển mới của quản lý trang trại: dữ liệu không chỉ được lưu trữ mà còn được khai thác để so sánh, nhận diện vấn đề và hỗ trợ người quản lý đưa ra quyết định nhanh hơn.
Công nghệ nuôi tôm đơn tính
Hội thảo cũng giới thiệu công nghệ kiểm soát giới tính trong sản xuất tôm càng xanh (Macrobrachium rosenbergii) của phòng thí nghiệm Giáo sư Amir Sagi, Đại học Ben-Gurion.
Theo diễn giả, tôm càng xanh có sự khác biệt lớn về kích thước giữa tôm đực và cái ngay cả khi cùng tuổi, cùng lứa. Sự phân hóa kích thước là một trong những vấn đề ảnh hưởng đến tính đồng đều của quần thể nuôi và hiệu quả thương phẩm.

Bà Melody, đại diện phòng thí nghiệm của Giáo sư Amir Sagi, Đại học Ben-Gurion, giới thiệu công nghệ kiểm soát giới tính trong sản xuất tôm càng xanh
Công nghệ được giới thiệu dựa trên việc can thiệp vào cơ chế quyết định giới tính ở giai đoạn phát triển sớm. Với mô hình toàn tôm đực, nhóm nghiên cứu sử dụng tôm đực di truyền ZZ và can thiệp RNAi để tạo tôm cái giả ZZ. Khi phối giống với tôm đực bình thường, thế hệ con thu được toàn tôm đực.
Trong khi đó, mô hình toàn tôm cái sử dụng tôm siêu cái WW làm đàn bố mẹ. Khi phối giống với tôm đực bình thường, thế hệ con thu được toàn tôm cái WZ. Theo diễn giả, tôm cái có ưu điểm về tăng trưởng đồng đều, ít hung hăng hơn và có thể nuôi với mật độ cao hơn.
Kết quả thử nghiệm thực địa tại Thái Lan trong ba năm, với gần nửa triệu con tôm, không ghi nhận tôm đực trong mô hình toàn tôm cái. Về năng suất, mô hình nuôi hỗn hợp đạt khoảng 1.200 kg/ha, toàn tôm đực khoảng 2.000 kg/ha, trong khi toàn tôm cái đạt trung bình khoảng 3.000 kg/ha. Mô hình toàn tôm cái cũng cho độ đồng đều kích thước cao hơn.
Theo diễn giả, công nghệ được phát triển từ nghiên cứu cơ bản tại trường đại học, sau đó từng bước chuyển sang ứng dụng thông qua các đối tác thương mại. Đây là hướng tiếp cận nhằm tối ưu quần thể nuôi ngay từ khâu sản xuất giống, thay vì chỉ cải thiện năng suất ở các công đoạn sau.
Thúc đẩy hợp tác công nghệ
Các giải pháp được giới thiệu tại hội thảo khác nhau về công nghệ nhưng cùng hướng đến mục tiêu tăng khả năng kiểm soát và nâng hiệu quả sản xuất thủy sản.
Với nuôi tôm, công nghệ tập trung vào kiểm soát dịch bệnh và tối ưu quần thể. Với nuôi cá, camera, AI và cảm biến giúp theo dõi hành vi, sức khỏe, sinh khối và môi trường. Các nền tảng quản trị dữ liệu hỗ trợ kiểm soát quá trình sản xuất, trong khi hệ thống tuần hoàn mở ra hướng nuôi cá biển trên bờ với mức độ chủ động cao hơn.
Những hướng công nghệ này gắn với nhiều yêu cầu đang đặt ra đối với ngành thủy sản Việt Nam như giảm chi phí thức ăn, kiểm soát dịch bệnh, quản lý môi trường, nâng hiệu quả sản xuất và tăng khả năng truy xuất nguồn gốc.
Tuy nhiên, để công nghệ đi từ hội thảo đến ứng dụng thực tế vẫn cần quá trình thử nghiệm trong điều kiện sản xuất cụ thể, đánh giá hiệu quả kinh tế và hoàn thiện các yêu cầu pháp lý. Đặc biệt, với những giải pháp còn trong giai đoạn phát triển, việc tiếp tục kiểm chứng tại các trang trại thương mại là cơ sở quan trọng để đánh giá khả năng nhân rộng.
Theo định hướng được chia sẻ tại hội thảo, việc tăng cường kết nối giữa doanh nghiệp công nghệ Israel, doanh nghiệp thủy sản, nhà khoa học và người nuôi Việt Nam sẽ giúp lựa chọn những giải pháp phù hợp hơn với từng đối tượng nuôi và điều kiện sản xuất.
Từ kiểm soát dịch bệnh, quản lý thức ăn đến dữ liệu, AI và các hệ thống nuôi tuần hoàn, những công nghệ được giới thiệu cho thấy xu hướng chuyển đổi của nuôi trồng thủy sản đang ngày càng rõ nét: từ sản xuất dựa nhiều vào kinh nghiệm sang sản xuất dựa trên dữ liệu, kiểm soát và khả năng dự báo.
Đối với Việt Nam, đây cũng là dư địa để mở rộng hợp tác công nghệ với Israel, qua đó tìm kiếm những giải pháp phù hợp nhằm nâng cao năng suất, giảm rủi ro, cải thiện hiệu quả và tăng sức cạnh tranh của thủy sản Việt Nam trên các thị trường xuất khẩu.
Thùy Linh
Xem thêm:
- Công nghệ Israel li>
- Hội thảo trực tuyến li>
- Israel li>
- nuôi trồng thủy sản li> ul>
- Nuôi tôm thẻ nước ngọt: Bài toán khoáng chất và hiệu quả sản xuất
- Cần Thơ đầu tư hơn 10 tỷ đồng quan trắc môi trường nuôi thủy sản
- Global Marintech Expo 2026: Triển lãm công nghệ nuôi biển đầu tiên tại Việt Nam
- Tôm Việt đối mặt bài toán nâng giá trị và kiểm soát chi phí bền vững
- Tôm Việt xuất khẩu: Rủi ro tuân thủ không chỉ ở vùng nuôi
- Bangladesh: Dịch bệnh ảnh hưởng 250 ao nuôi tôm, thiệt hại vượt 1,2 triệu USD
- Cà Mau mở rộng sản xuất, nâng chất lượng nguồn tôm giống
- Thủ phủ tôm Cà Mau: Đặt mục tiêu sản lượng 731.000 tấn vào năm 2030
- Ngành tôm Trung Quốc: Hướng tới công nghiệp hóa, toàn cầu hóa và chế biến sâu
- Hơn 180.000 tôm hùm giống trị giá hơn 7 tỷ đồng bị phát hiện tại sân bay Cam Ranh
Tin mới nhất
T2,07/09/2026
- Giá tôm ngày 7/9: Thị trường phân hóa, tôm cỡ lớn giữ giá cao
- Nuôi tôm thẻ nước ngọt: Bài toán khoáng chất và hiệu quả sản xuất
- Cần Thơ đầu tư hơn 10 tỷ đồng quan trắc môi trường nuôi thủy sản
- Global Marintech Expo 2026: Triển lãm công nghệ nuôi biển đầu tiên tại Việt Nam
- Tôm Việt đối mặt bài toán nâng giá trị và kiểm soát chi phí bền vững
- Tôm Việt xuất khẩu: Rủi ro tuân thủ không chỉ ở vùng nuôi
- Bangladesh: Dịch bệnh ảnh hưởng 250 ao nuôi tôm, thiệt hại vượt 1,2 triệu USD
- Cà Mau mở rộng sản xuất, nâng chất lượng nguồn tôm giống
- Thủ phủ tôm Cà Mau: Đặt mục tiêu sản lượng 731.000 tấn vào năm 2030
- Giá tôm ngày 3/9: Tôm cỡ lớn chịu áp lực giảm, thị trường phân hóa theo chất lượng
- Tôm Việt đối mặt bài toán nâng giá trị và kiểm soát chi phí bền vững
- Tôm Việt xuất khẩu: Rủi ro tuân thủ không chỉ ở vùng nuôi
- Cà Mau mở rộng sản xuất, nâng chất lượng nguồn tôm giống
- Thủ phủ tôm Cà Mau: Đặt mục tiêu sản lượng 731.000 tấn vào năm 2030
- Hơn 180.000 tôm hùm giống trị giá hơn 7 tỷ đồng bị phát hiện tại sân bay Cam Ranh
- Ngành tôm nửa cuối năm: Cơ hội giữa vòng xoáy thách thức
- Thuốc tím (KMnO₄): Hướng dẫn kỹ thuật trong xử lý nước ao nuôi tôm
- Khu tôm công nghệ cao hơn 300 tỷ tại Cà Mau bỏ trống suốt 9 năm
- Global Marintech Expo 2026: Triển lãm công nghệ nuôi biển đầu tiên tại Việt Nam
- Công nghệ Israel mở hướng mới cho nuôi trồng thủy sản Việt Nam: Từ kiểm soát dịch bệnh đến quản trị bằng dữ liệu
- Khai mạc Vietfish 2026: Đẩy mạnh “xanh hóa” thủy sản để chinh phục mốc xuất khẩu 12 tỷ USD
- Việt Nam và Australia công bố chiến lược hợp tác nghiên cứu nông nghiệp 10 năm: Hướng tới chuyển đổi xanh và ứng phó biến đổi khí hậu
- Khánh thành Nhà máy sản xuất thức ăn thủy sản Cà Mau – C.P. Việt Nam
- Phê duyệt kế hoạch phát triển công nghiệp sinh học, thúc đẩy đổi mới lĩnh vực chăn nuôi, thú y và thủy sản
- Nghị định số 246/2026/NĐ-CP: Siết chặt quản lý chuỗi giá trị thủy sản
- Giải pháp toàn diện kiểm soát mầm bệnh, phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững
Các ấn phẩm đã xuất bản
- Giá tôm ngày 7/9: Thị trường phân hóa, tôm cỡ lớn giữ giá cao
- Tôm Việt đối mặt bài toán nâng giá trị và kiểm soát chi phí bền vững
- Cà Mau mở rộng sản xuất, nâng chất lượng nguồn tôm giống
- Thủ phủ tôm Cà Mau: Đặt mục tiêu sản lượng 731.000 tấn vào năm 2030
- Giá tôm ngày 3/9: Tôm cỡ lớn chịu áp lực giảm, thị trường phân hóa theo chất lượng
- Giá tôm ngày 28/8: Thị trường tiếp tục phân hóa, giá ít biến động
- Hội chứng chuột rút ở tôm nuôi: Nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và giải pháp khắc phục
- Chiết xuất cà gai leo: Bảo vệ chức năng gan tụy ở tôm nuôi
- Giá tôm ngày 27/8: Thị trường chưa bứt phá, giá tiếp tục phân hóa theo cỡ
- Hệ thống quạt nước: Tầm quan trọng trong nuôi tôm công nghệ cao
- Xử lý triệt để nấm và vi khuẩn có hại trong ao nuôi tôm giống và tôm thịt
- An toàn sinh học: Giải pháp then chốt cho bài toán dịch bệnh thủy sản
- Sử dụng sóng siêu âm để tính sinh khối ao nuôi tôm
- Máy sưởi ngâm: Cách mạng hóa nghề nuôi tôm ở Việt Nam
- Waterco: Giải pháp thiết bị hàng đầu trong nuôi trồng thủy sản
- GROSHIELD: “Trợ thủ đắc lực” giúp tôm đề kháng vững vàng hàng ngày, sẵn sàng về đích
- Năm mới, nỗi lo cũ: “Làm sao để tăng cường đề kháng cho tôm?”
- Vi sinh: Giải pháp mục tiêu toàn diện
- Grobest Việt Nam: Tiên phong ra mắt sản phẩm thức ăn chức năng hàng ngày Groshield, nâng cao tối đa sức đề kháng, hướng đến những vụ tôm về đích thành công trong năm tới
- Solagron Vietnam: Nhà sản xuất vi tảo công nghiệp đầu tiên mang dấu ấn Việt Nam













