[Người Nuôi Tôm] – Từ chỗ phụ thuộc vào nguồn tôm giống khai thác tự nhiên, Ấn Độ đã xây dựng được ngành sản xuất giống tôm quy mô lớn, trở thành một trong những nền tảng quan trọng thúc đẩy sự phát triển nhanh của nuôi tôm thẻ chân trắng.

Ấn Độ chọn giống tôm thẻ dựa trên hiệu quả nuôi thực tế
Quá trình này bắt đầu từ những năm 1980, khi người nuôi tôm sú (Penaeus monodon) tại Ấn Độ chủ yếu sử dụng post-larvae (PL) khai thác tự nhiên. Chính phủ Ấn Độ, thông qua Bộ Thương mại, sau đó triển khai hai trại giống TASPARC và OSSPARC do Cơ quan Phát triển Xuất khẩu Sản phẩm Biển (MPEDA) thành lập. Việc chủ động sản xuất PL không chỉ giúp thay thế dần nguồn giống tự nhiên, mà còn tạo tiền đề cho công nghệ sản xuất giống thương mại. Trong khoảng 18 năm, từ cuối những năm 1980 đến giữa những năm 2000, sản lượng tôm nuôi của Ấn Độ tăng khoảng 8 lần, lên khoảng 160.000 tấn.
Bước ngoặt tiếp theo diễn ra vào năm 2009, khi tôm thẻ chân trắng (Penaeus vannamei) được đưa vào Ấn Độ. Từ đó, hệ thống trại giống mở rộng nhanh chóng. Theo dữ liệu được Vaisakhi Marine Resources – một trong những doanh nghiệp sản xuất con giống lớn tại Ấn Độ chia sẻ, số lượng trại giống tăng từ khoảng 200 cơ sở năm 2009 lên 600 cơ sở vào năm 2024. Công suất thiết kế tăng từ 14 tỷ PL lên 150 tỷ PL, dù các trại hiện mới vận hành khoảng 60% công suất. Sản lượng thực tế tăng từ khoảng 4 tỷ PL năm 2009 lên khoảng 90 tỷ PL/năm hiện nay, tương đương bình quân khoảng 300 triệu PL/ ngày nếu tính 300 ngày sản xuất.
Cùng với sự mở rộng của ngành giống, sản lượng tôm nuôi của Ấn Độ tăng từ khoảng 100.000 tấn lên xấp xỉ 1 triệu tấn vào năm 2025. Năm 2024, lượng tôm bố mẹ SPF nhập khẩu được ước tính khoảng 90.000 cặp. Riêng Công ty Vaisakhi Marine Resources hiện vận hành 8 trại giống tại hai bang ven biển phía Đông là Andhra Pradesh và Tamil Nadu, với tổng sản lượng khoảng 5 tỷ PL/năm, nhập khoảng 15.000 tôm bố mẹ mỗi năm và sản xuất trung bình 27 tỷ nauplii/năm; 3 trong số 8 trại có thêm cơ sở nuôi thành thục tôm bố mẹ.
12 năm dữ liệu cho thấy vai trò của nguồn tôm bố mẹ
Quy mô sản xuất chỉ là một phần trong câu chuyện phát triển ngành giống của Ấn Độ. Điều đáng chú ý hơn là cách một số doanh nghiệp bắt đầu sử dụng dữ liệu dài hạn để đánh giá hiệu quả của các dòng tôm bố mẹ.
Tại dự án Srikakulam, bang Andhra Pradesh, Vaisakhi Marine Resources đã theo dõi hoạt động sản xuất trong hơn 12 năm, sử dụng khoảng 25.000 cặp tôm bố mẹ thuộc 66 lô và 20 dòng khác nhau. Các nguồn tôm bố mẹ được sử dụng gồm Kona (Hendrix Genetics, Hawaii), Ocean Institute (Hawaii), Shrimp Improvement Systems – SIS (Florida), SyAqua (Florida), Benchmark Genetics (Hawaii) và Blue Genetics (Texas). Theo dữ liệu của doanh nghiệp, nguồn tôm bố mẹ có thể ảnh hưởng đến hiệu quả ở cả ba cấp độ: sản xuất nauplii, ương ấu trùng và nuôi thương phẩm. Trong 150 ngày theo dõi, số lần sinh sản trung bình đạt 24,2 lần/con cái, trong khi số lần sinh sản trung bình mỗi ngày khoảng 13,7. Mỗi lần sinh sản tạo khoảng 255.000 trứng và 191.000 nauplii, với tỷ lệ nở trung bình khoảng 75%. Tổng năng suất được ghi nhận khoảng 6,4 triệu trứng và 4,8 triệu nauplii/con cái.
Tuy nhiên, hiệu suất tôm bố mẹ không chỉ phụ thuộc vào khả năng sinh sản. Khoảng 40% hiệu suất tôm bố mẹ bị mất do biến động nhu cầu thị trường và tỷ lệ tôm bố mẹ chết. Theo ghi nhận, tuổi tôm bố mẹ không làm ảnh hưởng đến kết quả nuôi thương phẩm và ương ấu trùng, nhưng có ảnh hưởng đến sản lượng nauplii. Trong quản lý thành thục, khoảng 50% số lần sinh sản tại hệ thống này đạt được thông qua thành thục tự nhiên; với những dòng không đáp ứng tốt, cơ sở phải sử dụng phương pháp kích thích thành thục bằng cắt cuống mắt.
Nhóm chuyên gia cho rằng, khả năng đáp ứng với thành thục tự nhiên khác nhau giữa các nguồn tôm bố mẹ là vấn đề cần tiếp tục được quan tâm trong tương lai. Song song với quản lý sinh sản, an toàn sinh học được kiểm soát ngay từ khu tôm bố mẹ. Các cơ sở được bố trí tách biệt; tôm bố mẹ SPF nhập khẩu phải đi qua cơ sở kiểm dịch của Chính phủ Ấn Độ trước khi đưa vào sản xuất. Trong quá trình nuôi thành thục, tôm bố mẹ được kiểm tra sức khỏe định kỳ 2 tuần/lần, tập trung vào các tác nhân gây bệnh như WSSV và EHP. Trứng và nauplii được rửa; thức ăn tươi được thanh trùng hoặc cấp đông trước khi sử dụng. Quy trình vệ sinh trại bao gồm khử trùng bằng chlorine, phơi khô và bổ sung xử lý NaOH trong thời gian trại tạm ngừng hoạt động.
Tại cơ sở Srikakulam, bể nuôi thành thục và nuôi giữ tôm bố mẹ có diện tích khoảng 27 m²; bể sinh sản và ấp nở có sức chứa 10–15 tấn, bể nuôi giữ nauplii thường có dung tích 0,5–1 tấn.
Từ năng suất nauplii đến hiệu quả ao nuôi
Điểm đáng chú ý nhất trong dữ liệu 12 năm của Công ty Vaisakhi Marine Resources là sự khác biệt giữa các dòng tôm bố mẹ không chỉ thể hiện trong trại giống, mà còn kéo dài đến ao nuôi thương phẩm. Các dòng khác nhau có sự biến động đáng kể về tỷ lệ sinh sản/ngày, số lần sinh sản/con cái, sản lượng nauplii/lần sinh sản và sản lượng nauplii/con cái. Tuy nhiên, theo dõi trong một năm ở giai đoạn ương ấu trùng cho thấy tỷ lệ sống trung bình đạt khoảng 47%, sự khác biệt về tỷ lệ sống giữa các dòng không có ý nghĩa thống kê. Khi PL được đưa xuống ao, sự khác biệt lại thể hiện rõ hơn qua tỷ lệ sống, khối lượng cơ thể trung bình (ABW) và tăng trưởng trung bình ngày (ADG).
Từ kết quả này, Công ty Vaisakhi Marine Resources xác định bốn yếu tố quan trọng khi lựa chọn tôm bố mẹ gồm năng suất nauplii, tỷ lệ sống trong giai đoạn ương, khả năng đáp ứng với thành thục tự nhiên và kết quả nuôi thương phẩm của PL. Trong đó, hiệu quả ngoài ao nuôi được đặt cao hơn năng suất của tôm bố mẹ và kết quả ương ấu trùng. Đây là một cách tiếp cận đáng chú ý đối với ngành giống, bởi một dòng tôm có thể tạo ra nhiều nauplii nhưng chưa chắc tạo ra PL có kết quả tốt khi đưa vào sản xuất.
Dữ liệu cũng cho thấy tăng trưởng và tỷ lệ sống thường có tương quan nghịch, khiến việc lựa chọn một dòng vừa tăng trưởng nhanh vừa có tỷ lệ sống cao trở nên khó khăn. Trong điều kiện nuôi tôm nhiều thách thức tại Ấn Độ, người nuôi có xu hướng ưu tiên những dòng “robust” – có sức chống chịu tốt, ngay cả khi phải chấp nhận sự đánh đổi về năng suất nauplii hoặc hiệu quả ương.
Từ góc nhìn của người nuôi Việt Nam, kinh nghiệm này gợi mở một cách đánh giá con giống rộng hơn: chất lượng PL không nên chỉ được nhìn qua kích cỡ, ngoại hình, tỷ lệ sống tại trại hay thương hiệu của cơ sở sản xuất, mà cần được xem xét trong mối liên hệ với nguồn tôm bố mẹ, đặc tính dòng giống và kết quả nuôi thực tế. Một chương trình giống hiệu quả vì vậy không dừng ở việc sản xuất nhiều PL, mà phải hướng tới việc tạo ra PL có khả năng thích nghi, tỷ lệ sống tốt và tăng trưởng ổn định trong điều kiện nuôi cụ thể.
Với ngành tôm Việt Nam, đây có thể là một trong những bài học đáng tham khảo từ quá trình phát triển nhanh của Ấn Độ, khi giá trị của con giống cuối cùng cần được kiểm chứng ở ao nuôi, nơi người nuôi phải đối mặt trực tiếp với dịch bệnh, biến động môi trường và chi phí sản xuất.
Nguồn tham khảo: “Some experiences on vannamei shrimp hatchery operations in India”, Aqua Culture Asia Pacific, đăng ngày 22/7/2026; các số liệu về hoạt động sản xuất của Vaisakhi Marine Resources được trình bày theo thông tin do đơn vị này cung cấp trong bài nguồn.
Hiểu Lam
Xem thêm:
Kỹ thuật chọn và thả tôm giống
Thái Lan: Phát triển hai giống tôm mới chống lại dịch bệnh
- Ấn Độ li>
- chọn giống tôm thẻ li>
- hiệu quả nuôi tôm li>
- tôm giống li> ul>
- Hướng dẫn chọn giống tôm phù hợp cho từng ao nuôi
- So sánh đặc điểm các dòng tôm thẻ chân trắng: Tăng trưởng nhanh và chống chịu/kháng bệnh
- Khánh Hòa: Nỗi lo thiếu hụt và áp lực nguồn cung tôm hùm giống
- Cà Mau mở rộng sản xuất, nâng chất lượng nguồn tôm giống
- Quy trình kiểm dịch tôm hùm giống nhập khẩu: Cụ thể hóa từng bước để bảo vệ ngành nuôi
- Kona Bay ra mắt dòng tôm giống Balance-Pro: Giải pháp đột phá cho ngành nuôi tôm bền vững
- Giống tôm tốt phải tạo được hiệu quả thực tế cho người nuôi
- Tôm hùm bông giống: Hoàn thiện quy trình ương nuôi, nâng tỷ lệ sống trên 90%
- Khánh Hòa: Hướng tới phát triển bền vững để nâng tầm giá trị ngành tôm
- Tôm sú gia hóa Moana: Ngừng cung cấp tôm bố mẹ, chuyển sang phân phối ấu trùng
Tin mới nhất
T4,14/10/2026
- Phụ phẩm giàu chất xơ: Thay thế nguồn carbon trong hệ thống Biofloc nuôi tôm
- Chìa khóa dinh dưỡng giúp tôm lột xác an toàn và nhanh cứng vỏ
- Giá tôm ngày 14/10: Tôm sú size 15 giữ giá 183.000 đồng/kg, tôm thẻ biến động theo cỡ
- Nuôi tôm cùng rong biển: Giải pháp cải thiện môi trường, nâng cao năng suất
- Bệnh đóng rong trên tôm: Nguyên nhân, biểu hiện và các giải pháp quản lý kỹ thuật
- Đắk Lắk: Tôm hùm vượt bão, giá thu mua có thời điểm gần 900.000 đồng/kg
- Giá tôm ngày 13/10: Tôm sú size 15 giảm 2.000 đồng/kg, tôm thẻ phân hóa theo kích cỡ
- Giá tôm ngày 12/10: Tôm thẻ giảm 3.000 đồng/kg, tôm sú size lớn giữ giá
- Di truyền mở hướng chọn giống tôm thẻ chống chịu AHPND
- Giải mã hệ miễn dịch của tôm: Phát hiện mới kiểm soát virus đốm trắng
Các ấn phẩm đã xuất bản
- Phụ phẩm giàu chất xơ: Thay thế nguồn carbon trong hệ thống Biofloc nuôi tôm
- Chìa khóa dinh dưỡng giúp tôm lột xác an toàn và nhanh cứng vỏ
- Giá tôm ngày 14/10: Tôm sú size 15 giữ giá 183.000 đồng/kg, tôm thẻ biến động theo cỡ
- Nuôi tôm cùng rong biển: Giải pháp cải thiện môi trường, nâng cao năng suất
- Bệnh đóng rong trên tôm: Nguyên nhân, biểu hiện và các giải pháp quản lý kỹ thuật
- Đắk Lắk: Tôm hùm vượt bão, giá thu mua có thời điểm gần 900.000 đồng/kg
- Giá tôm ngày 13/10: Tôm sú size 15 giảm 2.000 đồng/kg, tôm thẻ phân hóa theo kích cỡ
- Giá tôm ngày 12/10: Tôm thẻ giảm 3.000 đồng/kg, tôm sú size lớn giữ giá
- Di truyền mở hướng chọn giống tôm thẻ chống chịu AHPND
- Giải mã hệ miễn dịch của tôm: Phát hiện mới kiểm soát virus đốm trắng
- Xử lý triệt để nấm và vi khuẩn có hại trong ao nuôi tôm giống và tôm thịt
- An toàn sinh học: Giải pháp then chốt cho bài toán dịch bệnh thủy sản
- Sử dụng sóng siêu âm để tính sinh khối ao nuôi tôm
- Máy sưởi ngâm: Cách mạng hóa nghề nuôi tôm ở Việt Nam
- Waterco: Giải pháp thiết bị hàng đầu trong nuôi trồng thủy sản
- GROSHIELD: “Trợ thủ đắc lực” giúp tôm đề kháng vững vàng hàng ngày, sẵn sàng về đích
- Năm mới, nỗi lo cũ: “Làm sao để tăng cường đề kháng cho tôm?”
- Vi sinh: Giải pháp mục tiêu toàn diện
- Grobest Việt Nam: Tiên phong ra mắt sản phẩm thức ăn chức năng hàng ngày Groshield, nâng cao tối đa sức đề kháng, hướng đến những vụ tôm về đích thành công trong năm tới
- Solagron Vietnam: Nhà sản xuất vi tảo công nghiệp đầu tiên mang dấu ấn Việt Nam













